Campuchia và Lào học hỏi mô hình truy xuất nguồn gốc của Việt Nam

Việt Nam đã trở thành gương mẫu về truy xuất nguồn gốc tại Đông Nam Á. Các quốc gia lân cận đang tích cực học hỏi từ kinh nghiệm thực tế của Việt Nam, từ việc chuẩn hóa dữ liệu GS1 đến ứng dụng QR Code trong chuỗi nông sản. Cơ hội nào đang chờ doanh nghiệp Việt?

VNCX Team25 tháng 03, 20269 phút đọc
Campuchia và Lào học hỏi mô hình truy xuất nguồn gốc của Việt Nam

Tại sao Campuchia và Lào bất ngờ quan tâm đến truy xuất nguồn gốc

Mấy năm gần đây, khi tôi gặp gỡ các đối tác từ Campuchia và Lào tại các hội nghị ASEAN về chuỗi cung ứng, một câu hỏi lặp đi lặp lại: "Các bạn ở Việt Nam đã làm gì để hệ thống truy xuất nguồn gốc của mình hoạt động hiệu quả như vậy?" Hóa ra, khi xuất khẩu nông sản, thủy sản, và hàng tiêu dùng sang các thị trường khó tính như EU, Úc, hay Nhật Bản, những quốc gia này đều bắt buộc phải cung cấp dữ liệu truy xuất chi tiết. Các nước này mới nhận ra: Việt Nam không chỉ có mô hình hoạt động, mà còn có một bộ máy thực thi khá vững chắc.

Nhưng tại sao chuyện truy xuất nguồn gốc lại trở thành vấn đề cấp bách đến vậy? Rất đơn giản. Năm 2023, EU hạn chế hàng nhập khẩu không có truy xuất rõ ràng, Đầu năm 2024, Trung Quốc tăng cường kiểm tra chuỗi cung ứng cho các mặt hàng nông sản nhập khẩu. Còn Úc thì yêu cầu từ lâu. Vậy là các doanh nghiệp ở Campuchia và Lào bắt đầu nhận thấy: nếu không có truy xuất được, hàng của họ sẽ bị tắc ở cảng.

Việt Nam may mắn có được một cơ sở hạ tầng truy xuất khá trưởng thành, với hệ thống QR Code, chuẩn hóa GS1, và những nền tảng đã được áp dụng rộng rãi. Điều này không xảy ra qua một đêm — đó là kết quả của hàng năm thị nghiệm, học hỏi, và điều chỉnh từ các doanh nghiệp Việt.

Những dấu hiệu của sự chuyển dịch

Khoảng giữa năm 2024, một phái đoàn từ Bộ Nông nghiệp Campuchia đến thăm các trang trại lớn ở Mekong Delta. Họ không chỉ xem quy trình canh tác, mà cụ thể hỏi: "Các bạn dùng hệ thống gì để ghi nhận từng lô hàng? Dữ liệu được lưu ở đâu? Người tiêu dùng có thể kiểm chứng như thế nào?" Nó cho thấy họ không chỉ quan tâm về ý tưởng, mà về cách thức thực hiện cụ thể.

Tương tự, Lào cũng bắt đầu có các đoàn công tác đến Việt Nam tìm hiểu chi tiết về chuỗi cà phê, cacao, và các loại rau bông. Điều đáng chú ý là họ không chỉ hỏi về công nghệ (blockchain hay QR Code), mà còn hỏi về những khó khăn thực tế: Làm sao để nông dân chấp nhận việc ghi nhận dữ liệu? Chi phí của từng lô hàng là bao nhiêu? Làm sao để kiểm soát chất lượng dữ liệu khi có hàng trăm nhà cung cấp nhỏ?

Những câu hỏi này chứng tỏ rằng các quốc gia lân cận không đơn thuần muốn copy-paste mô hình Việt Nam, mà muốn hiểu sâu sắc để áp dụng phù hợp với bối cảnh riêng của họ.

Những bài học Việt Nam đã rút ra mà các nước khác chưa làm được

Hai điểm mạnh chính mà Việt Nam có là chuẩn hóa và định hướng từ đối tác nhập khẩu.

Thứ nhất, chuẩn hóa dữ liệu. Việt Nam đã chọn tiêu chuẩn GS1 và EPCIS làm nền tảng chính, thay vì để mỗi doanh nghiệp hoặc mỗi vùng phát triển hệ thống riêng biệt. Điều này có vẻ đơn giản, nhưng lại cực kỳ quan trọng. Khi dữ liệu chuẩn hóa, thì bất kể từ trang trại nhỏ ở Hà Giang hay nhà máy lớn ở TP.HCM, người mua ở EU hoặc Nhật Bản đều có thể kiểm chứng bằng cách quét một mã QR duy nhất. Campuchia và Lào vẫn chưa có "quy tắc chơi" chung như vậy, nên mỗi doanh nghiệp xuất khẩu của họ phải tự xây dựng, dẫn đến tốn kém và không có sự tương tác giữa các bên.

Thứ hai, áp lực từ các đối tác mua hàng quốc tế đã kích hoạt nhu cầu nhanh chóng. Ví dụ, khi các cửa hàng hữu cơ ở Úc yêu cầu các nhà cung cấp Việt Nam phải cung cấp thông tin truy xuất chi tiết, thay vì chỉ phàn nàn, các doanh nghiệp Việt đã chấp nhận chi phí này và tìm cách làm hiệu quả. Điều đó dẫn đến sự phát triển của các công ty cung cấp dịch vụ truy xuất như các nền tảng quản lý dữ liệu chuỗi cung ứng. Áp lực đó giờ cũng xuất hiện ở Campuchia và Lào, nhưng họ còn thiếu hạ tầng để đáp ứng nhanh.

Những ngành hàng mà các quốc gia này học tập từ Việt Nam

Nông sản tươi sống và cà phê. Đây là lĩnh vực mà Việt Nam đã có những dấu ấn rõ rệt. Các trang trại cà phê ở Tây Nguyên, nhà vườn hoa ở Đà Lạt, hay các HTX trái cây ở Mekong Delta đều bắt đầu áp dụng QR Code trên bao bì hoặc sử dụng các hệ thống quản lý lô hàng để ghi nhận từng vụ thu hoạch. Lào muốn làm tương tự cho cà phê Bolaven, Campuchia muốn áp dụng cho cacao và hồ tiêu của họ.

Thủy sản và cá tra. Việt Nam đã phát triển các quy trình truy xuất khá chặt chẽ cho cá tra xuất khẩu, bao gồm việc ghi nhận từ trang trại lên đến lô chứa khi đưa ra khỏi nước. Campuchia, với ngành cá tươi ở Tonlé Sap, rất quan tâm đến cách làm này.

Hàng tiêu dùng và nước mắm, tương ớt. Hành trình từ gia vị truyền thống đến một sản phẩm có truy xuất rõ ràng là một câu chuyện thú vị. Các làng nghề nước mắm ở Phú Quốc hay tương ớt ở miền Bắc Việt Nam đã bắt đầu dùng QR Code để giảm hàng giả và xây dựng lòng tin với người tiêu dùng. Đây cũng là một mô hình mà Lào (với các sản phẩm thực phẩm truyền thống) muốn học hỏi.

Thách thức mà Campuchia và Lào phải đối mặt

Tuy nhiên, con đường không hề dễ dàng. Khi tôi nói chuyện với các lãnh đạo doanh nghiệp ở hai quốc gia này, họ thường nêu lên ba vấn đề chính.

Thứ nhất là chi phí đầu tư ban đầu. Để xây dựng một hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn toàn, doanh nghiệp cần chi tiền cho: phần mềm quản lý, máy in QR Code, đào tạo nhân viên, và tạo lập từ lâu các cơ sở dữ liệu. Với các doanh nghiệp nhỏ ở Campuchia và Lào (phần lớn vẫn hoạt động theo kiểu gia đình hoặc hợp tác xã nhỏ), khoản chi này có thể rất lớn.

Thứ hai là kỹ năng và nhận thức. Ở Việt Nam, mặc dù vẫn có những doanh nghiệp chưa hiểu rõ lợi ích của truy xuất, nhưng phần lớn các nhà lãnh đạo đã biết rằng "hàng không có truy xuất sẽ khó xuất khẩu". Ở Campuchia và Lào, nhận thức này vẫn đang phát triển. Có những doanh nghiệp vẫn cho rằng việc dán QR Code là "chi phí vô ích" nếu họ chỉ bán trong nước.

Thứ ba, hạ tầng số. Việt Nam có các nền tảng, công ty tư vấn, và hệ sinh thái khá phát triển quanh chủ đề truy xuất nguồn gốc. Ở Campuchia và Lào, số lượng "nhà cung cấp dịch vụ" vẫn còn rất hạn chế, nên các doanh nghiệp thiếu lựa chọn và thường phải phụ thuộc vào nhà cung cấp từ nước ngoài (từ Việt Nam, Thái Lan, hoặc nước phương Tây).

Cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam

Nhưng chính những thách thức này lại mở ra những cơ hội vàng cho các doanh nghiệp và cơ quan tư vấn Việt Nam.

Nhất là, **doanh nghiệp Việt có thể xuất khẩu giải pháp truy xuất **. Thay vì chỉ xuất khẩu hàng hóa, tại sao không xuất khẩu kinh nghiệm? Các công ty phần mềm, nhà tư vấn, hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ QR Code ở Việt Nam đều có cơ hội lớn để phục vụ các doanh nghiệp ở Campuchia và Lào. Họ không chỉ bán công nghệ, mà bán cả một "bộ giải pháp" được kiểm chứng trên thực tế ở Việt Nam.

Hai là, kết nối chuỗi cung ứng khu vực. Khi Campuchia và Lào có hệ thống truy xuất rõ ràng, các doanh nghiệp Việt Nam có nguồn cung từ hai quốc gia này sẽ dễ dàng kiểm chứng chất lượng và xuất xứ, từ đó tự tin hơn khi cung cấp cho các đối tác quốc tế. Đây là một "vòng tuần hoàn" tích cực cho toàn bộ khu vực ASEAN.

Bước tiếp theo cho khu vực ASEAN

Nhìn xa hơn, những năm tới sẽ là giai đoạn mà các quốc gia ASEAN sẽ cố gắng chuẩn hóa các tiêu chuẩn truy xuất chung. Liên minh ASEAN đang thảo luận về một "quy chuẩn chung" cho chuỗi cung ứng, và Việt Nam, với kinh nghiệm sẵn có, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn hai quốc gia láng giềng này.

Một điều tôi nhận thấy rõ là: các chủ doanh nghiệp ở Campuchia và Lào không lười biếng hay không muốn cập nhật công nghệ. Họ chỉ đơn giản cần thời gian để học, cần sự hỗ trợ từ bên ngoài, và cần một bộ quy tắc rõ ràng để biết phải làm theo hướng nào. Việt Nam, với những sai lầm đã từng làm và những cách làm hiệu quả đã tìm ra, có thể trở thành "ngọn hải đăng" dẫn đường cho hai quốc gia này.

Câu chuyện không chỉ kết thúc ở việc các nước học từ Việt Nam. Nó còn là bắt đầu của một hệ sinh thái chuỗi cung ứng ASEAN có sự minh bạch cao hơn, an toàn thực phẩm tốt hơn, và cơ hội kinh doanh lớn hơn cho tất cả. Các doanh nghiệp muốn tham gia vào cuộc cách mạng truy xuất nguồn gốc này, dù ở vị trí nào trong chuỗi, đều sẽ có lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Những nền tảng như VNCX có thể trở thành cầu nối quan trọng, giúp chuẩn hóa dữ liệu và làm cho quá trình này trở nên dễ dàng hơn cho mọi bên tham gia.

#Campuchia#Lào#ASEAN#truy xuất nguồn gốc#chuỗi cung ứng

Cần tư vấn giải pháp cho doanh nghiệp?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Campuchia và Lào học hỏi truy xuất nguồn gốc Việt Nam