Cơ hội lớn cho doanh nghiệp sản xuất hữu cơ Việt Nam
Số liệu mới nhất từ các hiệp hội nông sản cho thấy thị trường thực phẩm hữu cơ Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ 40% hàng năm. Đó là một con số ấn tượng, nhưng đằng sau nó là một cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Những doanh nghiệp không thích ứng sẽ dần bị lụi tàn, còn những người nắm bắt xu hướng sẽ thu hoạch thành công.
Tôi đã làm việc với hàng chục doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hữu cơ ở Việt Nam — từ những xưởng nhỏ ở Tây Nguyên đến những nhà máy quy mô lớn. Một điều mà tất cả họ đều nhận ra là: khách hàng không còn tin lời nói. Họ muốn bằng chứng. Người tiêu dùng hiện đại — đặc biệt là những người sẵn sàng trả gấp đôi giá thường phẩm cho sản phẩm hữu cơ — họ không chỉ mua một sản phẩm. Họ mua một câu chuyện. Họ mua tin tưởng. Và tin tưởng ấy chỉ được xây dựng khi bạn có thể chứng minh rằng những gì bạn nói là sự thật.
Đó chính là nơi truy xuất nguồn gốc trở nên quan trọng.
Tại sao truy xuất lại là chìa khóa của thực phẩm hữu cơ
Khi tôi hỏi một doanh nghiệp sản xuất trà hữu cơ ở Thái Nguyên "Tại sao khách hàng nước ngoài lại yêu cầu truy xuất nguồn gốc?", họ trả lời: "Vì họ không muốn bị lừa". Câu trả lời đơn giản nhưng thể hiện toàn bộ vấn đề.
Hữu cơ là một khái niệm dễ giả mạo. Không như điện thoại hay quần áo, bạn không thể nhìn vào một hũ mật ong hoặc một bao cà phê rồi biết nó có phải thật hữu cơ hay không. Bạn phải tin. Và tin tưởng là một loại hàng hóa hiếm có giá trị thực sự cao trong thời đại này.
Các nước nhập khẩu lớn — EU, Mỹ, Nhật Bản — họ đã bị lừa quá nhiều lần rồi. Họ muốn biết: sản phẩm của bạn từ đâu? Được xử lý bằng những gì? Ai là người bán cho bạn? Ngày sản xuất, hạn sử dụng ở đâu trong chuỗi? Thế kỷ 21 này, khách hàng muốn trả lời cho những câu hỏi này không phải qua một cuộc điện thoại hay một email dài dòng. Họ muốn quét một QR Code, hoặc nhấp vào một liên kết, và thấy toàn bộ hành trình của sản phẩm ngay trước mắt.
Và đó là lý do tại sao 40% tăng trưởng của thực phẩm hữu cơ lại đi kèm với một yêu cầu im lặng nhưng mạnh mẽ: có khả năng truy xuất.
Thách thức thực tế mà không phải doanh nghiệp nào cũng nhận ra
Nhưng đây là nơi sự thật trở nên khó khăn hơn. Nhiều doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hữu cơ ở Việt Nam — đặc biệt là những cơ sở nhỏ — không có hệ thống để làm điều này. Một số còn chưa khi nào số hóa quy trình của họ.
Tôi đã nói chuyện với chủ một trang trại nông hữu cơ ở Đắk Lắk. Anh ta nói: "Tôi biết khách hàng nước ngoài muốn truy xuất, nhưng tôi không biết bắt đầu từ đâu. Tôi không có website. Tôi không biết mã này, cái kia." Đó là lập trường của nhiều doanh nghiệp. Và đó cũng là nơi mà khác biệt lớn bắt đầu nảy sinh.
Vấn đề không chỉ là công nghệ. Đó là về tổ chức dữ liệu, trang bị cơ sở hạ tầng, đổi mới quy trình, và tin tưởng vào kết quả. Bạn cần biết chính xác nguyên liệu bạn mua từ ai, lô nào, ngày nào. Hầu hết các doanh nghiệp sản xuất nhỏ không có hệ thống ghi nhận này. Họ ghi chép trên giấy, hoặc còn tệ hơn, họ chỉ nhớ trong đầu. Nếu bạn muốn quét QR Code ở nhà máy, bạn cần thiết bị. Nếu bạn muốn lưu trữ dữ liệu an toàn, bạn cần một hệ thống. Tất cả những thứ này đều có chi phí.
Doanh nghiệp cần huấn luyện nhân viên, thay đổi cách họ làm việc hàng ngày. Điều này có thể gây sự cản trở ban đầu. Một số lãnh đạo doanh nghiệp vẫn chưa thuyết phục được rằng truy xuất sẽ mang lại lợi ích kinh tế thực sự. Nhưng đây là sai lầm. Những doanh nghiệp từ chối xây dựng hệ thống truy xuất bây giờ sẽ khó khăn khi muốn xuất khẩu hay bán vào các chuỗi bán lẻ lớn trong vài năm tới.
Các giải pháp truy xuất: Từ QR Code đơn giản đến blockchain phức tạp
Bây giờ tôi muốn nói rõ một điều: truy xuất nguồn gốc không nhất thiết phải phức tạp hay tốn kém.
Hầu hết các doanh nghiệp sản xuất hữu cơ Việt Nam bắt đầu bằng cách dán QR Code trên sản phẩm. QR Code không phải là thứ gì mới, nhưng nó rất hiệu quả. Khi một người tiêu dùng quét nó, họ được dẫn đến một trang web nơi họ có thể thấy tên sản phẩm, nguyên liệu, nơi sản xuất, ngày sản xuất, hạn sử dụng, và câu chuyện về nông dân, trang trại, quy trình sản xuất. Đó là những thứ làm cho khách hàng cảm thấy kết nối với sản phẩm.
Nhưng QR Code chỉ là phần nhìn thấy được. Phía sau, bạn cần một hệ thống để quản lý dữ liệu. Đó là nơi các tiêu chuẩn quốc tế như GS1 và EPCIS bắt đầu đóng vai trò. GS1 là hệ thống định danh toàn cầu cho phép bạn gán một mã duy nhất cho mỗi sản phẩm, mỗi lô hàng, mỗi container. Khi khách hàng hoặc nhà bán lẻ quét mã này, họ có thể tìm thấy đúng sản phẩm và thông tin chính xác của nó.
EPCIS (Electronic Product Code Information Services) là một tiêu chuẩn để chia sẻ sự kiện chuỗi cung ứng. Nó ghi nhận những gì xảy ra với sản phẩm tại mỗi bước: khi nó được sản xuất, khi nó được đóng gói, khi nó rời khỏi nhà máy, khi nó đến cảng, khi nó được vận chuyển, khi nó tới tay cửa hàng. Mỗi sự kiện được ghi nhận với dấu thời gian, vị trí, và những thông tin liên quan. Nếu bạn nhìn vào một sản phẩm thực phẩm hữu cơ được truy xuất hoàn toàn, bạn sẽ thấy một bức tranh chi tiết từ vườn đến gian bếp.
Giờ đây, một số doanh nghiệp lớn hơn còn sử dụng blockchain. Blockchain cung cấp một lớp bảo mật và minh bạch bổ sung. Dữ liệu được ghi lên một sổ cái phân tán, khó thay đổi hoặc giả mạo. Tuy nhiên, trên thực tế, blockchain chỉ cần thiết cho một số trường hợp nhất định — thường là những sản phẩm cực kỳ đắt tiền hoặc những trường hợp mà tính xác thực tuyệt đối là rất quan trọng. Hầu hết các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hữu cơ Việt Nam không cần blockchain ngay bây giờ. Họ cần một hệ thống truy xuất mạnh mẽ, được xây dựng trên GS1 và EPCIS, với giao diện thân thiện và QR Code dễ quét.
Câu chuyện thực tế: Khi truy xuất thay đổi cuộc chơi
Hãy để tôi kể cho bạn nghe về một mật ong hữu cơ ở Tây Nguyên. Tôi gọi họ là Tùng.
Ba năm trước, Tùng sản xuất khoảng 50 tấn mật ong hữu cơ mỗi năm. Ông ta bán chủ yếu cho các đại lý trong nước, với giá trung bình. Lợi nhuận thì không tệ, nhưng cũng không phải là tuyệt vời. Một lần, một công ty Đức liên hệ và nói họ sẵn sàng mua mật ong của Tùng — nhưng họ muốn truy xuất hoàn toàn. Họ muốn biết mật ong này từ đâu, nó được xử lý như thế nào, từ những chú ong nào. Tùng lúc đó hoảng loạn.
Chúng tôi bắt đầu bằng việc tổ chức dữ liệu của anh ta. Chúng tôi tạo một hệ thống ghi nhận lô hàng, nguyên liệu, ngày sản xuất. Chúng tôi lắp đặt camera để ghi lại quá trình sản xuất. Chúng tôi tạo một website đơn giản nơi khách hàng có thể nhập mã sản phẩm và thấy toàn bộ hành trình. Quá trình đó mất khoảng 3 tháng và chi phí khoảng 80 triệu đồng. Tùng thừa nhận lúc đó anh ta lo lắng về tiền bạc.
Nhưng cái gì xảy ra tiếp theo thay đổi mọi thứ. Sau khi hoàn thành, Tùng đã gửi đề xuất cho công ty Đức kèm theo proof of concept. Không chỉ công ty Đức, mà ba, bốn công ty châu Âu khác cũng phát hiện ra Tùng và muốn hợp tác. Năm đó, Tùng đã xuất khẩu 120 tấn mật ong, gấp đôi sản lượng trước đây. Giá bán cũng tăng 35% vì khách hàng quốc tế sẵn sàng trả nhiều hơn để có nguồn tin cậy. Khoảng 80 triệu đồng đầu tư ban đầu? Nó được hoàn vốn chỉ trong nửa năm đầu.
Câu chuyện của Tùng không phải trường hợp ngoại lệ. Tôi đã thấy những trang trại rau hữu cơ, những xưởng bánh, những nhà máy xử lý thực phẩm cũng trải qua hành trình tương tự. Một khi họ có truy xuất, họ trở nên đáng tin cậy. Đáng tin cậy có nghĩa là họ có thể lên giá.
Tại sao 40% tăng trưởng của hữu cơ không tự động dẫn đến thành công
Nhưng tôi cần nói thẳng: chỉ vì thị trường hữu cơ đang phát triển không có nghĩa là tất cả doanh nghiệp sẽ thành công. Thực tế, nhiều doanh nghiệp sẽ thất bại.
Lý do? Vì họ chỉ dựa vào việc nói rằng sản phẩm của họ là "hữu cơ", mà không cung cấp bằng chứng thực sự. Khách hàng ngày càng thông minh hơn. Họ biết cách phân biệt giữa một sản phẩm thật sự hữu cơ và một sản phẩm chỉ giả dạng hữu cơ. Và công cụ tốt nhất để làm điều này là truy xuất.
Nếu bạn là một doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hữu cơ Việt Nam và bạn chưa có hệ thống truy xuất, đây là lúc để bắt đầu. Không phải ngày mai, không phải khi khách hàng yêu cầu — mà hôm nay. Vì những doanh nghiệp đã bắt đầu sẽ có một lợi thế cạnh tranh to lớn. Họ sẽ là những người khách hàng nước ngoài tìm kiếm trước tiên.
Bước tiếp theo: Làm thế nào để bắt đầu
Nếu bạn đang chạy một doanh nghiệp sản xuất hữu cơ và muốn triển khai truy xuất, đây là những bước đơn giản.
Đầu tiên, hãy bắt đầu bằng cách tổ chức dữ liệu của bạn. Danh sách chính xác những nguyên liệu bạn mua, từ ai, khi nào. Danh sách chi tiết những bước sản xuất, ai làm, khi nào. Ngày sản xuất, hạn sử dụng, batch number. Đây là nền tảng.
Thứ hai, chọn một nền tảng hoặc một công ty để giúp bạn quản lý truy xuất này. Có nhiều lựa chọn — từ các giải pháp đơn giản dựa trên QR Code đến các hệ thống phức tạp hơn dựa trên GS1 và EPCIS. Tôi sẽ khuyên bạn chọn một giải pháp được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn quốc tế, vì điều đó sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi làm việc với các đối tác quốc tế.
Thứ ba, huấn luyện nhân viên của bạn. Họ cần hiểu tại sao truy xuất lại quan trọng, và làm thế nào để nhập dữ liệu chính xác. Thứ tư, bắt đầu nhỏ. Bạn không cần phải làm truy xuất cho toàn bộ sản lượng của bạn ngay lập tức. Hãy bắt đầu với một sản phẩm, một quy trình, một khách hàng. Học hỏi từ nó, rồi mở rộng.
Truy xuất không phải là một phí tổn. Nó là một đầu tư vào tương lai của doanh nghiệp bạn.
Kết luận: Cơ hội chứ không phải gánh nặng
Tôi bắt đầu bài viết này bằng con số 40%. Đó là tăng trưởng của thị trường thực phẩm hữu cơ Việt Nam. Nhưng tôi muốn kết thúc bằng một con số khác: tỷ lệ doanh nghiệp sản xuất Việt Nam hiện tại có hệ thống truy xuất được xây dựng đúng cách là chưa đến 15%.
Điều đó có nghĩa là còn 85% cơ hội để chúng ta lấy được. Nếu bạn là một chủ doanh nghiệp sản xuất hữu cơ, hành động của bạn ngay bây giờ sẽ định hình vị trí của bạn trong thị trường năm năm tới. Những người chấp nhận truy xuất sẽ thắng. Những người không sẽ mất tiền. Đó không phải là dự đoán — đó là điều đã xảy ra ở các nước khác rồi. Và nó đang xảy ra ở Việt Nam. Bắt đầu hôm nay.



