📚 Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn sử dụng VNCX

Tìm hiểu cách sử dụng hệ thống VNCX để quản lý và truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách hiệu quả

Bắt đầu với VNCX

VNCX là hệ thống quản lý và truy xuất nguồn gốc sản phẩm toàn diện, giúp doanh nghiệp theo dõi sản phẩm từ nguyên liệu đến tay người tiêu dùng.

Những gì bạn sẽ học:

  • Cách đăng ký và đăng nhập vào hệ thống
  • Tạo và quản lý tổ chức của bạn
  • Thêm sản phẩm và tạo lô hàng
  • Tạo và quản lý QR Code
  • Truy xuất nguồn gốc sản phẩm
  • Quản lý bảo hành sản phẩm
  • Tạo chiến dịch khuyến mãi và phần thưởng
  • Quản lý điểm tích lũy và đổi thưởng
  • Sử dụng các tính năng nâng cao

Đăng ký & Đăng nhập

1. Đăng ký tài khoản mới

  1. Bước 1:Truy cập trang Đăng ký
  2. Bước 2:Điền đầy đủ thông tin: Họ tên, Email, Số điện thoại, Tên công ty, Quy mô công ty, Mật khẩu
  3. Bước 3:Xác nhận email của bạn qua link được gửi đến hộp thư
  4. Bước 4:Đăng nhập vào hệ thống sau khi xác nhận email

2. Đăng nhập

  1. Bước 1:Truy cập trang Đăng nhập
  2. Bước 2:Nhập Email và Mật khẩu của bạn
  3. Bước 3:Nhấn nút "Đăng nhập" để vào hệ thống

💡 Lưu ý: Nếu quên mật khẩu, bạn có thể sử dụng tính năng Quên mật khẩu để khôi phục.

Quản lý Tổ chức

Tổ chức là đơn vị chính trong hệ thống VNCX. Mỗi tổ chức có thể quản lý nhiều sản phẩm, lô hàng và thành viên.

Tạo Tổ chức mới

  1. Bước 1:Sau khi đăng nhập, vào trang Dashboard hoặc menu "Tổ chức"
  2. Bước 2:Nhấn nút "Tạo tổ chức mới"
  3. Bước 3:Điền thông tin: Tên tổ chức, Mô tả, Logo, Ảnh bìa, Địa chỉ, Số điện thoại, Email, Website
  4. Bước 4:Nhấn "Lưu" để tạo tổ chức. Bạn sẽ trở thành chủ sở hữu của tổ chức này

Quản lý thông tin Tổ chức

  • Vào Cài đặtThông tin tổ chức để cập nhật thông tin
  • Có thể thêm Giấy phép kinh doanh, Mã số thuế, Chứng nhận chất lượng
  • Tùy chỉnh trang công khai của tổ chức với custom domain
  • Quản lý gói đăng ký, add-ons, và thanh toán trong Cài đặtGói đăng ký
  • Đăng ký tổ chức lên blockchain để tăng tính minh bạch (xem phần "Blockchain")

Các tính năng của Tổ chức

Mỗi tổ chức có thể sử dụng nhiều tính năng để quản lý và truy xuất nguồn gốc sản phẩm:

  • Quản lý sản phẩm và lô hàng: Tạo và quản lý sản phẩm, lô hàng với đầy đủ thông tin truy xuất nguồn gốc
  • QR Code và truy xuất: Tạo QR Code, quản lý truy xuất nguồn gốc công khai
  • Bảo hành: Quản lý bảo hành sản phẩm, yêu cầu bảo hành, sửa chữa
  • Khuyến mãi và điểm tích lũy: Tạo chiến dịch khuyến mãi, quản lý điểm tích lũy khách hàng
  • Chất lượng và chứng nhận: Quản lý tiêu chuẩn chất lượng, chứng nhận sản phẩm
  • Blockchain: Đăng ký lên blockchain, tạo blockchain anchor cho lô hàng
  • Phân tích và báo cáo: Xem thống kê, xuất báo cáo chi tiết

Quản lý Địa điểm

Địa điểm là các vị trí vật lý trong chuỗi cung ứng của tổ chức — từ nơi sản xuất, chế biến, lưu trữ đến phân phối và bán lẻ. Mỗi địa điểm có loại hình, danh mục và có thể tổ chức theo cấu trúc phân cấp.

Danh mục Địa điểm

PRODUCTION — Sản xuất

Các địa điểm liên quan đến sản xuất, chế biến, nuôi trồng. Hỗ trợ đầy đủ chức năng: lô hàng, lệnh sản xuất, quy trình, thống kê sản xuất.

DISTRIBUTION — Phân phối

Các địa điểm liên quan đến lưu trữ, phân phối, bán lẻ. Tập trung vào quản lý tồn kho, xuất nhập kho, và chuyến hàng.

Các loại Địa điểm

FARM — Trang trại

Trang trại nông nghiệp, chăn nuôi — nơi sản xuất nguyên liệu thô

AQUACULTURE — Nuôi trồng thủy sản

Ao nuôi tôm, cá, trại nuôi hải sản

FISHERY — Đánh bắt thủy sản

Vùng đánh bắt, cảng cá, tàu đánh bắt

FACTORY — Nhà máy

Nhà máy chế biến, sản xuất thực phẩm hoặc hàng hóa

PRODUCTION_LINE — Dây chuyền SX

Dây chuyền sản xuất hoặc khu vực sản xuất trong nhà máy

ZONE — Khu vực

Khu vực con bên trong một địa điểm lớn hơn (ví dụ: zone A, zone B)

WAREHOUSE — Kho

Kho lưu trữ nguyên liệu, thành phẩm

DISTRIBUTION_CENTER — Trung tâm phân phối

Trung tâm phân phối hàng hóa đến các đại lý và cửa hàng

AGENT — Đại lý

Đại lý phân phối, nhà phân phối

RETAIL_STORE — Cửa hàng bán lẻ

Cửa hàng bán lẻ, siêu thị, điểm bán hàng

OTHER — Khác

Các loại địa điểm khác không thuộc danh mục trên

Cấu trúc phân cấp (Parent-Child)

Địa điểm có thể được tổ chức theo cấu trúc cây phân cấp. Ví dụ:

Trang trại ABC (FARM)— Địa điểm gốc, có GLN
Khu vực A (ZONE)— Có SGLN extension
Dây chuyền 1 (PRODUCTION_LINE)
Kho thành phẩm (WAREHOUSE)
  • Địa điểm gốc: Có thể cấu hình mã GLN (Global Location Number) theo chuẩn GS1
  • Địa điểm con: Sử dụng SGLN Extension để phân biệt trong hệ thống EPCIS, kế thừa GLN từ địa điểm gốc

Tạo Địa điểm mới

Quy trình tạo địa điểm mới sử dụng wizard hướng dẫn:

  1. Bước 1:Vào menu Cài đặtĐịa điểm → Nhấn "Thêm địa điểm mới"
  2. Bước 2:Chọn danh mục: PRODUCTION (Sản xuất) hoặc DISTRIBUTION (Phân phối). Danh mục quyết định loại hình có sẵn và chức năng hỗ trợ.
  3. Bước 3:Chọn mẫu quy trình (chỉ với danh mục PRODUCTION): Chọn flow template có sẵn hoặc bỏ qua để thiết lập sau
  4. Bước 4:Điền thông tin chi tiết:
    • Tên địa điểm: Tên mô tả (ví dụ: Trang trại ABC, Kho Hà Nội)
    • Mã ngắn (shortCode): Mã viết tắt dùng trong hệ thống
    • Loại: Chọn loại địa điểm (Farm, Factory, Warehouse...)
    • Địa chỉ, tọa độ GPS: Vị trí thực tế
    • Địa điểm cha: (Tùy chọn) Chọn địa điểm cha nếu là địa điểm con
  5. Bước 5:Lưu và bắt đầu sử dụng địa điểm

Quản lý Địa điểm

  • Xem danh sách tất cả địa điểm với thông tin: tên, loại, danh mục, trạng thái, số lô hàng
  • Click vào địa điểm để xem chi tiết, chỉnh sửa hoặc xóa
  • Với địa điểm loại PRODUCTION: xem thống kê lô hàng, lệnh sản xuất, và quy trình
  • Bật/tắt trạng thái hoạt động của địa điểm

Hướng dẫn Sử dụng

  • Sản xuất: Tạo lô hàng, bắt đầu sản xuất, nhập nguyên liệu từ trang chi tiết địa điểm
  • Phân phối: Quản lý tồn kho, nhận hàng từ chuyến vận chuyển, xuất kho cho đại lý
  • Quy trình: Áp dụng mẫu quy trình để chuẩn hóa sản xuất giữa các địa điểm

💡 Mẹo: Tạo cấu trúc phân cấp cho địa điểm (ví dụ: Nhà máy → Khu vực → Dây chuyền) để quản lý chi tiết hơn. Cấu hình GLN cho địa điểm gốc để tự động tạo mã SGLN chuẩn GS1 cho các địa điểm con.

Mẫu Quy trình Sản xuất

Mẫu quy trình sản xuất giúp bạn chuẩn hóa các quy trình sản xuất, chế biến, đóng gói trong tổ chức. Bạn có thể tạo các mẫu quy trình và áp dụng cho các địa điểm để đảm bảo tính nhất quán và chất lượng.

Tạo Mẫu Quy trình mới

  1. Bước 1:Vào menu "Quản lý Quy trình" "Mẫu Quy trình"
  2. Bước 2:Nhấn nút "Tạo mẫu mới" hoặc chọn từ "Kho quy trình mẫu" (Template Library)
  3. Bước 3:Điền thông tin mẫu quy trình:
    • Tên mẫu: Tên mô tả mẫu quy trình (ví dụ: Quy trình chế biến cà phê, Quy trình đóng gói...)
    • Mô tả: (Tùy chọn) Mô tả chi tiết về quy trình
    • Loại quy trình: Chọn loại quy trình phù hợp
    • Phiên bản: Hệ thống tự động tạo phiên bản đầu tiên (1.0)
  4. Bước 4:Thiết lập các Giai đoạn (Stages) trong quy trình:
    • Tên giai đoạn: Tên mô tả giai đoạn (ví dụ: Sơ chế, Chế biến, Đóng gói, Kiểm tra chất lượng...)
    • Thứ tự: Thứ tự thực hiện các giai đoạn
    • Mô tả: (Tùy chọn) Mô tả chi tiết về giai đoạn
    • Yêu cầu: (Tùy chọn) Các yêu cầu hoặc điều kiện cần thiết để thực hiện giai đoạn
  5. Bước 5:Lưu mẫu quy trình. Sau khi tạo, bạn có thể áp dụng mẫu này cho các địa điểm

Kho Quy trình Mẫu (Template Library)

Hệ thống cung cấp sẵn nhiều mẫu quy trình tiêu chuẩn cho các ngành phổ biến để bạn có thể bắt đầu nhanh chóng.

  • Vào "Kho quy trình mẫu" để xem các mẫu có sẵn theo ngành (Nông nghiệp, Chế biến thực phẩm, Sản xuất...)
  • Chọn mẫu phù hợp và nhấn "Sử dụng mẫu này" để tạo quy trình từ mẫu
  • Sau khi chọn mẫu, bạn có thể chỉnh sửa các giai đoạn và cấu hình chi tiết trước khi lưu
  • Bạn cũng có thể tạo quy trình trống và tự thiết kế từ đầu

Áp dụng Mẫu Quy trình cho Địa điểm

Sau khi tạo mẫu quy trình, bạn có thể áp dụng nó cho các địa điểm để đảm bảo tính nhất quán trong quy trình sản xuất.

  1. Bước 1:Vào chi tiết địa điểm → Tab "Quy trình" hoặc "Flow Template"
  2. Bước 2:Chọn mẫu quy trình từ danh sách mẫu đã tạo hoặc tạo mẫu mới
  3. Bước 3:Áp dụng mẫu cho địa điểm. Hệ thống sẽ tự động thiết lập các giai đoạn trong quy trình
  4. Bước 4:Khi tạo lô hàng trong địa điểm này, hệ thống sẽ tự động áp dụng quy trình đã thiết lập

Quản lý Phiên bản Mẫu Quy trình

Khi cần cập nhật hoặc thay đổi quy trình, bạn có thể tạo phiên bản mới của mẫu quy trình mà không ảnh hưởng đến các lô hàng đã sử dụng phiên bản cũ.

  • Tạo phiên bản mới: Từ mẫu quy trình hiện tại, nhấn "Tạo phiên bản mới" để tạo phiên bản tiếp theo (ví dụ: 1.0 → 2.0)
  • Chỉnh sửa phiên bản: Cập nhật các giai đoạn, thêm/xóa giai đoạn trong phiên bản mới
  • Lịch sử phiên bản: Xem tất cả các phiên bản đã tạo và so sánh sự khác biệt
  • Áp dụng phiên bản: Chọn phiên bản cụ thể để áp dụng cho địa điểm

Quản lý Mẫu Quy trình

  • Xem danh sách: Xem tất cả mẫu quy trình với thông tin: Tên, Loại, Số phiên bản, Số địa điểm đang sử dụng
  • Tìm kiếm: Tìm mẫu quy trình theo tên, loại quy trình
  • Chỉnh sửa: Cập nhật thông tin mẫu và các giai đoạn trong phiên bản hiện tại hoặc tạo phiên bản mới
  • Xóa: Xóa mẫu quy trình khi không còn sử dụng (chỉ khi không còn địa điểm nào đang áp dụng)

Lợi ích của Mẫu Quy trình

  • Chuẩn hóa: Đảm bảo tính nhất quán trong quy trình sản xuất giữa các địa điểm và các lô hàng
  • Tiết kiệm thời gian: Không cần thiết lập lại quy trình cho mỗi lô hàng mới
  • Cải thiện chất lượng: Đảm bảo các giai đoạn quan trọng không bị bỏ sót trong quá trình sản xuất
  • Theo dõi và cải tiến: Dễ dàng theo dõi hiệu quả của quy trình và cải tiến thông qua các phiên bản mới
  • Tuân thủ: Đảm bảo quy trình sản xuất tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định

💡 Mẹo: Tạo các mẫu quy trình chung cho từng loại sản phẩm hoặc quy trình sản xuất để có thể tái sử dụng. Sử dụng kho quy trình mẫu để bắt đầu nhanh chóng với các mẫu đã được thiết kế sẵn. Khi cần thay đổi quy trình, hãy tạo phiên bản mới thay vì chỉnh sửa phiên bản cũ để giữ lại lịch sử và không ảnh hưởng đến các lô hàng đã sử dụng phiên bản cũ.

⚠️ Lưu ý: Khi tạo mẫu quy trình, hãy đảm bảo các giai đoạn được sắp xếp đúng thứ tự và phù hợp với thực tế sản xuất. Một địa điểm chỉ có thể áp dụng một mẫu quy trình tại một thời điểm. Khi tạo phiên bản mới, các địa điểm đang sử dụng phiên bản cũ sẽ không tự động chuyển sang phiên bản mới, bạn cần cập nhật thủ công nếu muốn áp dụng phiên bản mới.

Quản lý Sản phẩm

Sản phẩm là đơn vị cơ bản trong hệ thống. Mỗi sản phẩm có thể có nhiều lô hàng khác nhau.

Thêm Sản phẩm mới

  1. Bước 1:Vào menu "Sản phẩm" trong tổ chức của bạn
  2. Bước 2:Nhấn nút "Thêm sản phẩm mới"
  3. Bước 3:Điền thông tin: Tên sản phẩm, Mô tả, Danh mục, Hình ảnh, SKU, Giá, Trọng lượng, Đơn vị
  4. Bước 4:Thêm nguyên liệu đầu vào (nếu có) và thông tin dinh dưỡng
  5. Bước 5:Nhấn "Lưu" để tạo sản phẩm

Quản lý Sản phẩm

  • Xem danh sách tất cả sản phẩm trong trang "Sản phẩm"
  • Click vào sản phẩm để xem chi tiết, chỉnh sửa hoặc xóa
  • Mỗi sản phẩm có QR Code riêng để truy xuất nguồn gốc

Mã GTIN (Global Trade Item Number)

GTIN là mã sản phẩm quốc tế theo chuẩn GS1, dùng để nhận dạng sản phẩm trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

  • Hỗ trợ các định dạng: GTIN-8 (8 chữ số), GTIN-12 (UPC), GTIN-13 (EAN), GTIN-14 (thùng/pallet)
  • Nhập mã GTIN đầy đủ — hệ thống tự động kiểm tra check digit hợp lệ
  • Mã barcode hiển thị tự động dựa trên GTIN (chỉ đọc, không chỉnh sửa)

Gán Chứng nhận cho Sản phẩm

Bạn có thể gán các chứng nhận chất lượng, an toàn thực phẩm cho sản phẩm để tăng niềm tin của người tiêu dùng. Chứng nhận sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc.

  • Trong chi tiết sản phẩm, bạn có thể xem danh sách các chứng nhận đã được gán cho sản phẩm
  • Để gán chứng nhận, vào menu "Chứng nhận" và tạo hoặc chỉnh sửa chứng nhận, sau đó chọn sản phẩm cần gán
  • Một sản phẩm có thể có nhiều chứng nhận khác nhau (ví dụ: Hữu cơ, ISO, HACCP)
  • Xem thêm chi tiết về quản lý chứng nhận trong phần "Chứng nhận"

Quản lý Chứng nhận

Hệ thống chứng nhận giúp bạn quản lý các chứng nhận chất lượng, an toàn thực phẩm, và các chứng nhận khác của tổ chức và sản phẩm. Chứng nhận sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc để tăng niềm tin của người tiêu dùng.

Tạo Chứng nhận mới

  1. Bước 1:Vào menu "Chứng nhận"
  2. Bước 2:Nhấn nút "Tạo chứng nhận mới"
  3. Bước 3:Điền thông tin chứng nhận:
    • Tên chứng nhận: Tên mô tả chứng nhận (ví dụ: Chứng nhận Hữu cơ, ISO 22000, HACCP...)
    • Số chứng nhận: Số chứng nhận do cơ quan cấp phát
    • Cơ quan cấp: Tên cơ quan/tổ chức cấp chứng nhận
    • Ngày cấp: Ngày được cấp chứng nhận
    • Ngày hết hạn: Ngày hết hạn của chứng nhận
    • Mô tả: (Tùy chọn) Mô tả chi tiết về chứng nhận
    • Sản phẩm: Chọn các sản phẩm được chứng nhận (có thể chọn nhiều sản phẩm)
    • Địa điểm: (Tùy chọn) Địa điểm được chứng nhận
    • File chứng nhận: Upload file PDF hoặc hình ảnh chứng nhận
  4. Bước 4:Hệ thống tự động tính trạng thái chứng nhận dựa trên ngày hết hạn: Hiệu lực, Sắp hết hạn, Hết hạn
  5. Bước 5:Lưu chứng nhận. Sau khi tạo, chứng nhận sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc của các sản phẩm được chứng nhận

Trạng thái Chứng nhận

Hiệu lực (ACTIVE)

Chứng nhận đang trong thời hạn hiệu lực và có giá trị

Sắp hết hạn (EXPIRING_SOON)

Chứng nhận sắp hết hạn trong thời gian ngắn (thường là 30-60 ngày)

Hết hạn (EXPIRED)

Chứng nhận đã hết thời hạn hiệu lực

Đã hủy (REVOKED)

Chứng nhận đã bị hủy bỏ hoặc thu hồi

Gán Chứng nhận cho Sản phẩm

Bạn có thể gán một chứng nhận cho nhiều sản phẩm khác nhau, hoặc một sản phẩm có thể có nhiều chứng nhận.

  • Khi tạo chứng nhận, bạn có thể chọn nhiều sản phẩm cùng lúc
  • Sau khi tạo, bạn có thể chỉnh sửa để thêm hoặc xóa sản phẩm khỏi chứng nhận
  • Trong trang chi tiết sản phẩm, bạn có thể xem tất cả chứng nhận của sản phẩm đó
  • Chứng nhận sẽ tự động hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc khi người tiêu dùng quét QR Code

Upload và Quản lý File Chứng nhận

  • Upload file: Upload file PDF hoặc hình ảnh chứng nhận khi tạo hoặc chỉnh sửa chứng nhận
  • Xem file: Click vào icon file hoặc tên file để xem trực tiếp trong trình duyệt
  • Tải xuống: Tải file chứng nhận về máy để lưu trữ hoặc in
  • Cập nhật file: Thay thế file chứng nhận cũ bằng file mới khi cần

Quản lý Chứng nhận

  • Xem danh sách: Xem tất cả chứng nhận với thông tin: Tên, Số chứng nhận, Cơ quan cấp, Ngày cấp/Hết hạn, Trạng thái, Sản phẩm được chứng nhận
  • Tìm kiếm và lọc: Tìm theo tên, số chứng nhận, cơ quan cấp; Lọc theo trạng thái, sản phẩm, địa điểm
  • Chỉnh sửa: Cập nhật thông tin chứng nhận, thêm/xóa sản phẩm, cập nhật file
  • Xóa: Xóa chứng nhận khi không còn cần thiết (chứng nhận sẽ không còn hiển thị trong truy xuất nguồn gốc)

Hiển thị trong Truy xuất Nguồn gốc

Khi người tiêu dùng quét QR Code sản phẩm, các chứng nhận của sản phẩm sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc để tăng niềm tin và minh bạch.

  • Chỉ các chứng nhận có trạng thái "Hiệu lực" mới được hiển thị trong truy xuất nguồn gốc
  • Thông tin hiển thị bao gồm: Tên chứng nhận, Số chứng nhận, Cơ quan cấp, Ngày cấp, Ngày hết hạn
  • Người tiêu dùng có thể xem file chứng nhận (nếu có) để xác minh tính hợp lệ

💡 Mẹo: Hãy đảm bảo cập nhật ngày hết hạn chứng nhận chính xác để hệ thống tự động cảnh báo khi chứng nhận sắp hết hạn. Upload file chứng nhận để người tiêu dùng có thể xác minh tính hợp lệ của chứng nhận. Một sản phẩm có thể có nhiều chứng nhận khác nhau (ví dụ: Hữu cơ, ISO, HACCP) để tăng giá trị và niềm tin.

⚠️ Lưu ý: Hãy thường xuyên kiểm tra và cập nhật trạng thái chứng nhận, đặc biệt là các chứng nhận sắp hết hạn. Chứng nhận hết hạn sẽ không còn hiển thị trong truy xuất nguồn gốc, có thể ảnh hưởng đến niềm tin của người tiêu dùng. Đảm bảo file chứng nhận được upload đầy đủ và rõ ràng để người tiêu dùng có thể xác minh.

Quản lý Lô hàng

Lô hàng là một tập hợp sản phẩm được sản xuất, chế biến hoặc xử lý cùng một thời điểm, cùng một điều kiện. Hệ thống VNCX hỗ trợ nhiều loại lô hàng khác nhau, mỗi loại tương ứng với nhiệm vụ của từng địa điểm trong chuỗi cung ứng.

Các loại Lô hàng

🌱Sản xuất (PRODUCTION)

Lô hàng sản xuất (trồng trọt, chăn nuôi). Trạng thái: Đang phát triển → Sẵn sàng thu hoạch → Đã thu hoạch

Thông tin: Ngày sản xuất, Diện tích canh tác, Dây chuyền sản xuất, Phương pháp sản xuất, Thiết bị, Người vận hành

✂️Thu hoạch (HARVEST)

Lô hàng thu hoạch từ lô sản xuất. Trạng thái: Hoạt động → Đang thu hoạch → Đã thu hoạch

Thông tin: Ngày thu hoạch, Phương pháp thu hoạch, Hạng chất lượng, Vị trí ruộng/vườn, Điều kiện thời tiết, Lô sản xuất nguồn

👨‍🍳Chế biến (PROCESSING)

Lô hàng chế biến từ nguyên liệu. Trạng thái: Hoạt động → Đang chế biến → Đã chế biến

Thông tin: Ngày chế biến, Phương pháp chế biến, Nhiệt độ, Thời gian, Thiết bị, Kết quả kiểm tra chất lượng

📦Đóng gói (PACKAGING)

Lô hàng đóng gói từ lô chế biến. Trạng thái: Hoạt động → Đang đóng gói → Đã đóng gói

Thông tin: Loại bao bì, Trọng lượng đóng gói, Ngày đóng gói, Phương pháp, Vật liệu bao bì, Khối lượng từ lô chế biến

🚚Phân phối (DISTRIBUTION)

Lô hàng phân phối đến khách hàng. Trạng thái: Hoạt động → Đang vận chuyển → Đã nhận hàng

Thông tin: Đại lý phân phối, Ngày phân phối, Điểm đến, Phương thức vận chuyển, Mã vận đơn, Đơn vị vận chuyển

🌾Nguyên vật liệu thô (RAW_MATERIAL)

Lô hàng nguyên liệu thô nhập khẩu hoặc mua từ nhà cung cấp

Thông tin: Nước xuất xứ, Công ty cung cấp, Ngày nhập khẩu

Quy trình tạo Lô hàng

Quy trình tạo lô hàng trong VNCX bắt đầu từ Địa điểm. Mỗi địa điểm có thể thực hiện các hành động khác nhau tùy theo nhiệm vụ của vùng đó.

Luồng 1: Địa điểm (Trồng trọt/Chăn nuôi)

  1. Bước 1:Vào menu Cài đặtĐịa điểm và chọn địa điểm (loại Farm/Factory)
  2. Bước 2:Nhấn nút "Bắt đầu sản xuất" để tạo lô hàng loại PRODUCTION
  3. Bước 3:Chọn sản phẩm, điền thông tin: Diện tích canh tác, Dây chuyền sản xuất, Phương pháp sản xuất, Ngày sản xuất
  4. Bước 4:Sau khi lô sản xuất đã sẵn sàng, nhấn "Thu hoạch" để tạo lô hàng loại HARVEST từ lô sản xuất này
  5. Bước 5:Từ lô thu hoạch, có thể tiếp tục: Chế biến Đóng góiPhân phối

Luồng 2: Địa điểm (Chế biến)

  1. Bước 1:Vào địa điểm chuyên về chế biến (loại Factory/Processing)
  2. Bước 2:Nhấn "Bắt đầu sản xuất" → Chọn loại lô PROCESSING
  3. Bước 3:Chọn Nguyên vật liệu đầu vào (có thể là lô HARVEST, lô RAW_MATERIAL, hoặc lô PROCESSING khác)
  4. Bước 4:Điền thông tin chế biến: Phương pháp, Nhiệt độ, Thời gian, Thiết bị, Kết quả kiểm tra chất lượng
  5. Bước 5:Sau khi chế biến xong, có thể Đóng gói Phân phối

Các hành động từ Địa điểm

Từ địa điểm, bạn có thể thực hiện:

  • Bắt đầu sản xuất: Tạo lô hàng mới (PRODUCTION, PROCESSING, PACKAGING, DISTRIBUTION tùy theo vùng)
  • Thu hoạch: Tạo lô HARVEST từ lô PRODUCTION
  • Chế biến: Tạo lô PROCESSING từ nguyên liệu (lô HARVEST, RAW_MATERIAL, hoặc PROCESSING khác)
  • Đóng gói: Tạo lô PACKAGING từ lô PROCESSING
  • Phân phối: Tạo lô DISTRIBUTION từ lô PACKAGING

Quản lý Lô hàng

  • Xem danh sách lô hàng với thông tin: Sản phẩm, Loại lô, Vùng sản xuất, Số lượng, Ngày, Trạng thái
  • Lọc lô hàng theo loại, địa điểm, trạng thái, hoặc sản phẩm
  • Click vào lô hàng để xem chi tiết, thống kê, quản lý QR Code, và theo dõi chuỗi cung ứng
  • Cập nhật trạng thái lô hàng theo tiến trình (ví dụ: Đang phát triển → Sẵn sàng thu hoạch → Đã thu hoạch)
  • Xem mối quan hệ giữa các lô hàng: Lô nguyên liệu đầu vào, Lô được tạo từ lô này

Mối quan hệ giữa các loại Lô hàng

Chuỗi lô hàng điển hình:

1.RAW_MATERIAL (Nguyên vật liệu thô) → Nhập khẩu hoặc mua từ nhà cung cấp
2.PRODUCTION (Sản xuất) → Sử dụng nguyên liệu thô, trồng trọt/chăn nuôi
3.HARVEST (Thu hoạch) → Thu hoạch từ lô Sản xuất
4.PROCESSING (Chế biến) → Chế biến từ lô Thu hoạch hoặc Nguyên vật liệu
5.PACKAGING (Đóng gói) → Đóng gói từ lô Chế biến
6.DISTRIBUTION (Phân phối) → Phân phối lô Đóng gói đến khách hàng

Kiểm tra Chất lượng cho Lô hàng

Sau khi tạo lô hàng, bạn có thể thực hiện kiểm tra chất lượng dựa trên các tiêu chuẩn chất lượng đã thiết lập để đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu trước khi xuất kho.

  • Vào chi tiết lô hàng → Tab "Chất lượng" hoặc "Quality"
  • Chọn tiêu chuẩn chất lượng phù hợp và tạo kiểm tra chất lượng
  • Điền giá trị cho các tiêu chí đánh giá và thực hiện phê duyệt chất lượng
  • Kết quả kiểm tra chất lượng sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc
  • Xem thêm chi tiết về quản lý chất lượng trong phần "Tiêu chuẩn Chất lượng"

💡 Lưu ý quan trọng: Mỗi địa điểm thường chuyên về một loại lô hàng cụ thể. Ví dụ: Địa điểm "Trang trại A" chuyên về lô Sản xuất, Địa điểm "Nhà máy B" chuyên về lô Chế biến. Khi tạo lô hàng, hãy chọn địa điểm phù hợp với loại lô hàng để quản lý hiệu quả hơn. Đảm bảo thực hiện kiểm tra chất lượng cho các lô hàng quan trọng trước khi phân phối.

Lệnh Sản xuất

Lệnh sản xuất (Production Order) giúp bạn lên kế hoạch và theo dõi quá trình sản xuất. Mỗi lệnh sản xuất có thể liên kết với mẫu quy trình và tự động tạo lô hàng khi bắt đầu sản xuất.

Trạng thái Lệnh sản xuất

PENDING — Chờ duyệt

Lệnh sản xuất mới tạo, chờ phê duyệt trước khi lên lịch

PLANNED — Đã lên lịch

Lệnh đã được phê duyệt và lên lịch sản xuất

IN_PROGRESS — Đang sản xuất

Đang trong quá trình sản xuất. Hệ thống tự động tạo lô hàng khi chuyển sang trạng thái này

COMPLETED — Hoàn thành

Lệnh sản xuất đã hoàn thành, lô hàng đã sẵn sàng

ON_HOLD — Tạm dừng

Lệnh sản xuất bị tạm dừng do sự cố hoặc chờ nguyên liệu

CANCELLED — Đã hủy

Lệnh sản xuất bị hủy bỏ

Mức độ Ưu tiên

LOW

Thấp

MEDIUM

Trung bình

HIGH

Cao

URGENT

Khẩn cấp

Tạo Lệnh sản xuất

  1. Bước 1:Vào menu "Lệnh sản xuất" → Nhấn "Tạo lệnh mới"
  2. Bước 2:Điền thông tin:
    • Sản phẩm: Chọn sản phẩm cần sản xuất
    • Số lượng: Số lượng cần sản xuất
    • Địa điểm: Chọn địa điểm sản xuất
    • Mức ưu tiên: LOW / MEDIUM / HIGH / URGENT
    • Ngày bắt đầu / kết thúc dự kiến: Lên lịch sản xuất
  3. Bước 3:(Tùy chọn) Liên kết với Mẫu quy trình — hệ thống sẽ áp dụng quy trình sản xuất chuẩn cho lệnh
  4. Bước 4:Lưu lệnh sản xuất. Trạng thái ban đầu là PENDING

Tự động tạo Lô hàng

Khi lệnh sản xuất chuyển sang trạng thái IN_PROGRESS, hệ thống tự động tạo lô hàng (Batch) tương ứng với thông tin từ lệnh:

  • Sản phẩm, số lượng, và địa điểm từ lệnh sản xuất
  • Quy trình sản xuất từ mẫu quy trình đã liên kết (nếu có)
  • Liên kết lô hàng với lệnh sản xuất để theo dõi tiến độ

Quản lý Lệnh sản xuất

  • Xem danh sách lệnh sản xuất với bộ lọc theo trạng thái, sản phẩm, địa điểm, mức ưu tiên
  • Theo dõi tiến độ: xem lô hàng đã tạo, số lượng đã sản xuất vs mục tiêu
  • Cập nhật trạng thái theo quy trình: PENDING → PLANNED → IN_PROGRESS → COMPLETED

💡 Mẹo: Sử dụng lệnh sản xuất để lên kế hoạch trước và theo dõi tiến độ sản xuất. Kết hợp với Mẫu quy trình để đảm bảo mỗi lệnh sản xuất đều tuân thủ quy trình chuẩn của tổ chức.

Tiêu chuẩn Chất lượng

Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng giúp bạn thiết lập các tiêu chí đánh giá chất lượng cho sản phẩm và lô hàng, đảm bảo sản phẩm đáp ứng các yêu cầu chất lượng trước khi xuất kho hoặc phân phối.

Tạo Tiêu chuẩn Chất lượng

  1. Bước 1:Vào menu "Tiêu chuẩn Chất lượng"
  2. Bước 2:Nhấn nút "Tạo tiêu chuẩn mới"
  3. Bước 3:Điền thông tin tiêu chuẩn:
    • Tên tiêu chuẩn: Tên mô tả tiêu chuẩn chất lượng
    • Mã tiêu chuẩn: (Tùy chọn) Mã định danh tiêu chuẩn
    • Mô tả: (Tùy chọn) Mô tả chi tiết về tiêu chuẩn
    • Sản phẩm: (Tùy chọn) Áp dụng cho sản phẩm cụ thể
    • Địa điểm: (Tùy chọn) Áp dụng cho địa điểm cụ thể
    • Loại lô hàng: (Tùy chọn) Áp dụng cho loại lô hàng cụ thể
    • Trạng thái: Kích hoạt hoặc Tạm dừng
  4. Bước 4:Thêm các Tiêu chí đánh giá:
    • Tên tiêu chí: Tên mô tả tiêu chí (ví dụ: Độ ẩm, Hàm lượng protein, Màu sắc...)
    • Loại dữ liệu: Số, Văn bản, Boolean (Có/Không), Ngày tháng
    • Đơn vị: (Tùy chọn) Đơn vị đo lường (kg, %, ppm...)
    • Bắt buộc: Đánh dấu nếu tiêu chí này là bắt buộc
  5. Bước 5:Lưu tiêu chuẩn. Sau khi tạo, tiêu chuẩn có thể được sử dụng để kiểm tra chất lượng cho các lô hàng

Thực hiện Kiểm tra Chất lượng cho Lô hàng

Sau khi tạo lô hàng, bạn có thể thực hiện kiểm tra chất lượng dựa trên các tiêu chuẩn đã thiết lập.

  1. Bước 1:Vào chi tiết lô hàng → Tab "Chất lượng" hoặc "Quality"
  2. Bước 2:Chọn tiêu chuẩn chất lượng phù hợp từ danh sách (hệ thống sẽ tự động lọc theo sản phẩm, địa điểm, loại lô hàng)
  3. Bước 3:Nhấn "Tạo kiểm tra chất lượng" hoặc "Create Quality Check"
  4. Bước 4:Điền thông tin kiểm tra:
    • Ngày kiểm tra: Ngày thực hiện kiểm tra
    • Người kiểm tra: (Tùy chọn) Người thực hiện kiểm tra
    • Ghi chú: (Tùy chọn) Ghi chú về quá trình kiểm tra
  5. Bước 5:Điền giá trị cho từng tiêu chí trong tiêu chuẩn (theo loại dữ liệu đã thiết lập)
  6. Bước 6:Lưu kiểm tra. Sau đó, bạn có thể thực hiện Kiểm thử (Quality Test) hoặc Phê duyệt (Quality Approval)

Kiểm thử và Phê duyệt Chất lượng

Sau khi hoàn thành kiểm tra chất lượng, bạn có thể thực hiện kiểm thử bổ sung hoặc phê duyệt lô hàng.

  • Kiểm thử (Quality Test): Thực hiện các bài kiểm thử bổ sung, ghi nhận kết quả và đánh giá
  • Phê duyệt (Quality Approval): Phê duyệt hoặc không phê duyệt lô hàng dựa trên kết quả kiểm tra và kiểm thử
  • Ghi chú phê duyệt: Ghi chú lý do phê duyệt hoặc không phê duyệt
  • Kết quả phê duyệt sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc để người tiêu dùng xem

Quản lý Tiêu chuẩn Chất lượng

  • Xem danh sách: Xem tất cả tiêu chuẩn chất lượng với thông tin: Tên, Mã, Sản phẩm/Địa điểm áp dụng, Số lần sử dụng
  • Tìm kiếm và lọc: Tìm theo tên, mã, lọc theo sản phẩm, vùng sản xuất, loại lô hàng, trạng thái
  • Chỉnh sửa: Cập nhật thông tin tiêu chuẩn và tiêu chí đánh giá
  • Kích hoạt/Tạm dừng: Bật/tắt tiêu chuẩn mà không cần xóa
  • Xóa: Xóa tiêu chuẩn (chỉ khi chưa được sử dụng trong kiểm tra chất lượng)

Thống kê Chất lượng

  • Vào menu "Tiêu chuẩn Chất lượng" "Thống kê" để xem:
    • • Tổng số tiêu chuẩn và số lần sử dụng
    • • Số lượng kiểm tra chất lượng theo trạng thái
    • • Tỷ lệ phê duyệt/không phê duyệt
    • • Thống kê theo sản phẩm hoặc địa điểm
    • • Biểu đồ xu hướng chất lượng theo thời gian
  • Lọc thống kê theo khoảng thời gian để phân tích xu hướng chất lượng sản phẩm

Lợi ích của Quản lý Chất lượng

  • Đảm bảo chất lượng: Đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng trước khi phân phối
  • Minh bạch: Thông tin chất lượng được hiển thị công khai trong truy xuất nguồn gốc, tăng niềm tin của người tiêu dùng
  • Theo dõi xu hướng: Phân tích xu hướng chất lượng để cải thiện quy trình sản xuất
  • Tuân thủ quy định: Ghi nhận đầy đủ thông tin chất lượng để đáp ứng yêu cầu pháp lý và chứng nhận

💡 Mẹo: Tạo các tiêu chuẩn chất lượng chung cho từng loại sản phẩm hoặc địa điểm để có thể tái sử dụng. Bạn có thể tạo nhiều tiêu chuẩn khác nhau cho cùng một sản phẩm để đáp ứng các yêu cầu chất lượng khác nhau (ví dụ: tiêu chuẩn xuất khẩu, tiêu chuẩn nội địa).

⚠️ Lưu ý: Khi tạo tiêu chuẩn chất lượng, hãy đảm bảo các tiêu chí đánh giá phù hợp với thực tế sản xuất và có thể đo lường được. Kết quả kiểm tra chất lượng và phê duyệt sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc, vì vậy hãy đảm bảo tính chính xác và minh bạch.

QR Code & Item

QR Code là mã định danh duy nhất cho mỗi sản phẩm hoặc lô hàng, cho phép người tiêu dùng truy xuất thông tin nguồn gốc. Mỗi QR Code được liên kết với một Item (sản phẩm đơn vị) — đại diện cho một đơn vị sản phẩm cụ thể trong lô hàng.

QR Code & Item

Khi tạo QR Code cho lô hàng, hệ thống đồng thời tạo Item (sản phẩm đơn vị) tương ứng. Mỗi Item có mã serial riêng và trạng thái theo dõi trong chuỗi cung ứng.

IN_STOCK — Trong kho

Item đang trong kho, sẵn sàng

PACKED — Đã đóng gói

Item đã đóng vào container

SHIPPED — Đang vận chuyển

Item đang trên đường

DELIVERED — Đã giao

Item đã đến điểm đích

SOLD — Đã bán

Item đã được bán

RECALLED — Đã thu hồi

Item bị thu hồi do lỗi

Tạo QR Code Batch

  1. Bước 1:Vào menu "QR Code""Batches"
  2. Bước 2:Nhấn "Tạo batch mới" hoặc "Tạo đợt QR Code"
  3. Bước 3:Điền thông tin:
    • Số lượng: Số lượng QR Code cần tạo (tối đa 1 triệu QR Code mỗi đợt)
    • Số serial bắt đầu: (Tùy chọn) Số serial bắt đầu (mặc định: 1)
    • Tên batch: (Tùy chọn) Tên mô tả cho đợt QR Code này
    • Cảnh báo quét: (Tùy chọn) Thiết lập ngưỡng cảnh báo khi QR Code bị quét quá nhiều lần
    • Tạo mã ẩn: (Tùy chọn) Tạo mã QR Code ẩn để bảo mật
  4. Bước 4:Nhấn "Tạo" hoặc "Generate". Hệ thống sẽ tự động tạo các QR Code với mã định danh duy nhất trong background
  5. Bước 5:Theo dõi tiến trình tạo QR Code. Sau khi hoàn thành, bạn có thể xem và quản lý các QR Code trong batch

Gán QR Code cho Lô hàng

  1. Bước 1:Vào chi tiết lô hàng
  2. Bước 2:Chọn tab "QR Code" hoặc "Tem"
  3. Bước 3:Nhấn nút "Tạo tem" hoặc "Gán QR Code" để tạo QR Code mới cho lô hàng
  4. Bước 4:Chọn số lượng QR Code cần tạo, loại xác thực (OTC, First Scan Only, No Verification), và nhấn "Tạo"
  5. Bước 5:Hệ thống tự động gán QR Code cho từng sản phẩm trong lô (theo số thứ tự serial)
  6. Bước 6:Sau khi tạo, có thể Xuất Excel để in tem hoặc In trực tiếp từ hệ thống

Xuất QR Code (Export)

Tính năng xuất QR Code cho phép bạn tải danh sách QR Code dưới dạng file Excel để in tem hoặc quản lý ngoại tuyến.

  1. Bước 1:Vào chi tiết lô hàng → Tab "QR Code" hoặc "Tem"
  2. Bước 2:Nhấn nút "Xuất Excel" hoặc "Export"
  3. Bước 3:File Excel sẽ được tải xuống với các thông tin: STT, Mã tem, Mã ngắn, QR Code URL (link ảnh QR code), Số lô, Sản phẩm, SKU, Mã OTC, Loại xác thực
  4. Bước 4:Sử dụng file Excel để in tem bằng máy in tem chuyên dụng hoặc tích hợp với hệ thống in của bạn

Trạng thái QR Code

Mỗi QR Code có các trạng thái khác nhau trong vòng đời của nó:

Đã tạo (PREGENERATED)

QR Code đã được tạo trong batch nhưng chưa được gán cho lô hàng hoặc sản phẩm cụ thể

Đã gán (ASSIGNED)

QR Code đã được gán cho một lô hàng hoặc sản phẩm cụ thể. Có thể sử dụng để in tem

Đã in (PRINTED)

QR Code đã được in ra tem và dán lên sản phẩm. Sẵn sàng để người tiêu dùng quét

Đã quét (SCANNED)

QR Code đã được người tiêu dùng quét ít nhất một lần. Có thể xem lịch sử quét trong hệ thống

Đã sử dụng (USED)

QR Code đã được sử dụng hết số lần quét cho phép (nếu có giới hạn) hoặc đã hoàn thành mục đích sử dụng

Đã thu hồi (RECALLED)

QR Code đã bị thu hồi do lỗi sản phẩm, thu hồi lô hàng, hoặc lý do khác. Không còn hợp lệ để sử dụng

Không hợp lệ (INVALID)

QR Code không hợp lệ do lỗi kỹ thuật, bị làm giả, hoặc vi phạm quy định

Quản lý QR Code

  • Xem danh sách tất cả QR Code trong batch hoặc lô hàng với thông tin: Mã QR, Trạng thái, Số thứ tự, Lô hàng, Lịch sử quét
  • Lọc QR Code theo trạng thái (Đã tạo, Đã gán, Đã in, Đã quét, Đã thu hồi...)
  • Xem chi tiết từng QR Code: Thông tin lô hàng, Lịch sử quét, Thời gian in, Thời gian quét đầu tiên/cuối cùng
  • Thu hồi QR Code nếu cần (ví dụ: khi thu hồi lô hàng, phát hiện lỗi sản phẩm)

QR Code Bảo hành

QR Code có thể được liên kết với bảo hành sản phẩm để khách hàng dễ dàng tra cứu thông tin bảo hành và tạo yêu cầu bảo hành.

  • Khi tạo bảo hành, bạn có thể liên kết với QR Code sản phẩm hoặc tạo QR Code bảo hành riêng
  • Khách hàng quét QR Code bảo hành để xem thông tin bảo hành, tạo yêu cầu bảo hành, hoặc tra cứu lịch sử sửa chữa
  • QR Code bảo hành có thể được in trên thẻ bảo hành hoặc tem riêng để gửi cho khách hàng
  • Xem thêm chi tiết về quản lý bảo hành trong phần "Bảo hành"

⚠️ Lưu ý: Mỗi QR Code chỉ nên được gán cho một sản phẩm duy nhất. Không sử dụng lại QR Code cho nhiều sản phẩm khác nhau. Trạng thái QR Code sẽ tự động cập nhật khi bạn in, người tiêu dùng quét, hoặc khi bạn thu hồi. QR Code bảo hành có thể được liên kết với QR Code sản phẩm để tích hợp thông tin truy xuất nguồn gốc và bảo hành.

Sản phẩm Đơn vị (Item)

Item (Sản phẩm đơn vị) đại diện cho một đơn vị sản phẩm cụ thể trong lô hàng. Mỗi Item có mã serial riêng biệt, cho phép truy xuất nguồn gốc đến từng sản phẩm.

Item là gì?

  • Mỗi Item là một đơn vị sản phẩm thuộc về một lô hàng (Batch)
  • mã serial (serialNumber) duy nhất để nhận dạng
  • Được liên kết với QR Code — khi quét QR, hệ thống tra cứu Item tương ứng
  • Trong đồ thị truy xuất, Item hiển thị dưới dạng node với nhãn "SN: [serial] - [tên sản phẩm]"

Trạng thái Item

IN_STOCK — Trong kho

Sản phẩm đang trong kho, sẵn sàng đóng gói hoặc bán

PACKED — Đã đóng gói

Sản phẩm đã được đóng vào container, sẵn sàng vận chuyển

SHIPPED — Đang vận chuyển

Sản phẩm đang trên đường vận chuyển

DELIVERED — Đã giao

Sản phẩm đã được giao đến điểm đích

SOLD — Đã bán

Sản phẩm đã được bán cho người tiêu dùng

RECALLED — Đã thu hồi

Sản phẩm bị thu hồi do lỗi chất lượng hoặc an toàn

DAMAGED — Bị hỏng

Sản phẩm bị hư hỏng trong quá trình lưu trữ hoặc vận chuyển

Mối quan hệ

  • Item → Batch: Mỗi Item thuộc về một Lô hàng (Batch). Lô hàng chứa thông tin sản phẩm, ngày sản xuất, địa điểm.
  • Item → QR Code: Mỗi Item có thể được liên kết với một QR Code để người tiêu dùng quét tra cứu.
  • Item → Container: Item có thể được đóng gói vào Container (thùng, pallet...) để vận chuyển.

Tạo Item

Item được tạo tự động khi bạn tạo QR Code cho lô hàng. Mỗi QR Code tương ứng với một Item trong lô.

  1. Bước 1:Vào chi tiết lô hàng → Tab "QR Code" hoặc "Tem"
  2. Bước 2:Nhấn "Tạo tem" — hệ thống tạo QR Code và Item tương ứng
  3. Bước 3:Mỗi Item nhận mã serial duy nhất, liên kết với QR Code và lô hàng

💡 Mẹo: Item cho phép truy xuất nguồn gốc đến từng đơn vị sản phẩm — không chỉ biết sản phẩm thuộc lô nào, mà còn biết chính xác sản phẩm đó đã qua những địa điểm nào, được đóng gói vào container nào, và vận chuyển bằng chuyến hàng nào.

Đóng thùng & Container

Container là đơn vị đóng gói vật lý dùng để nhóm các sản phẩm, lô hàng lại với nhau để vận chuyển và quản lý. Hệ thống hỗ trợ nhiều cấp container lồng nhau theo chuẩn GS1.

Các loại Container

BUNDLE — Lốc / Bó

Đơn vị nhỏ nhất, nhóm vài sản phẩm lại (ví dụ: lốc 6 lon, bó 10 gói)

CASE — Thùng carton

Thùng carton chứa nhiều sản phẩm hoặc bundle (ví dụ: thùng 24 lon, thùng 10 lốc)

PALLET — Pallet

Pallet gỗ/nhựa chứa nhiều thùng carton, dùng trong kho và vận chuyển

SHIPPING_CONT — Container / Xe tải

Container vận chuyển lớn hoặc xe tải, chứa nhiều pallet

Phân cấp Container

Container có thể lồng nhau theo thứ tự từ nhỏ đến lớn:

Sản phẩmBundle (Lốc)Case (Thùng)PalletShipping Container

Mã số Container (Serial Number)

Mỗi container có một mã số duy nhất (serialNumber):

  • SSCC (18 chữ số): Nếu tổ chức có mã GLN (Global Location Number), hệ thống tự động tạo mã SSCC theo chuẩn GS1
  • Mã tiền tố (BOX-00001): Nếu chưa có GLN, hệ thống tạo mã theo định dạng tiền tố + số thứ tự

Vòng đời Container

OPEN — Đang mở

Container mới tạo, có thể thêm/bớt sản phẩm bên trong

SEALED — Đã niêm phong

Container đã được đóng và niêm phong, không thể thay đổi nội dung

PALLETIZED — Đã xếp pallet

Thùng đã được xếp lên pallet để chuẩn bị vận chuyển

LOADED — Đã xếp lên xe

Container đã được xếp lên xe tải hoặc container vận chuyển

SHIPPED — Đang vận chuyển

Container đang trên đường vận chuyển đến điểm đích

DELIVERED — Đã giao

Container đã đến điểm đích, chờ mở và kiểm tra

UNPACKED — Đã mở

Container đã được mở, sản phẩm bên trong đã được nhập kho

CANCELLED — Đã hủy

Container bị hủy bỏ do lỗi hoặc thay đổi kế hoạch

Tạo Container mới

  1. Bước 1:Vào menu "Đóng thùng" hoặc từ chi tiết lô hàng
  2. Bước 2:Nhấn "Tạo container mới" và chọn loại container (Bundle, Case, Pallet, Shipping Container)
  3. Bước 3:Điền thông tin: tên (tùy chọn), ghi chú. Hệ thống tự động tạo mã serial (SSCC hoặc prefix)
  4. Bước 4:Thêm sản phẩm/lô hàng vào container: chọn lô hàng và nhập số lượng
  5. Bước 5:Khi đã đóng đủ, nhấn "Niêm phong" để chuyển sang trạng thái SEALED

Quick Pack (Đóng gói nhanh)

Tính năng Quick Pack cho phép đóng gói nhanh nhiều sản phẩm vào container chỉ với vài thao tác.

  • Chọn lô hàng và số lượng cần đóng gói
  • Hệ thống tự động tạo container, phân bổ sản phẩm và niêm phong
  • Hỗ trợ tạo hàng loạt container cùng loại (bulk create)

💡 Mẹo: Sử dụng mã SSCC (Serial Shipping Container Code) theo chuẩn GS1 để tương thích với hệ thống logistics quốc tế. Đảm bảo tổ chức đã cấu hình mã GLN trong phần Cài đặt để hệ thống tự động tạo SSCC.

Vận chuyển

Quản lý vận chuyển giúp bạn theo dõi các chuyến hàng từ điểm xuất phát đến điểm đích, bao gồm thông tin phương tiện, nhà vận chuyển, và trạng thái giao hàng.

Mã số Chuyến hàng (Shipment Number)

  • GSIN (17 chữ số): Nếu tổ chức có mã GLN (ít nhất 7 chữ số), hệ thống tự động tạo mã GSIN (Global Shipment Identification Number) theo chuẩn GS1
  • Mã tiền tố (SHP-XXXXX): Nếu chưa có GLN, hệ thống tạo mã theo định dạng SHP + số thứ tự tự động
  • Bạn cũng có thể nhập mã chuyến hàng tùy chỉnh

Vòng đời Chuyến hàng

PENDING — Chờ xử lý

Chuyến hàng đã tạo, đang chuẩn bị container và thông tin vận chuyển

PICKED_UP — Đã lấy hàng

Hàng đã được nhà vận chuyển lấy từ điểm xuất phát

IN_TRANSIT — Đang vận chuyển

Hàng đang trên đường vận chuyển đến điểm đích

DELIVERED — Đã giao

Hàng đã đến điểm đích, chờ bên nhận xác nhận

RECEIVED — Đã nhận

Bên nhận đã xác nhận nhận hàng thành công

CANCELLED — Đã hủy

Chuyến hàng bị hủy bỏ

Tạo Chuyến hàng mới

  1. Bước 1:Vào menu "Vận chuyển" → Nhấn "Tạo chuyến hàng mới"
  2. Bước 2:Điền thông tin cơ bản:
    • Mã chuyến hàng: (Tùy chọn) Nhập mã tùy chỉnh hoặc để hệ thống tự tạo GSIN/SHP
    • Điểm xuất phát: Chọn địa điểm gửi hàng
    • Điểm đích: Chọn địa điểm nhận hàng
  3. Bước 3:Điền thông tin vận chuyển (tùy chọn):
    • Nhà vận chuyển: Tên đơn vị vận chuyển
    • Biển số xe: Thông tin phương tiện
    • Mã theo dõi: Mã tracking từ nhà vận chuyển
    • Ngày dự kiến: Ngày lấy hàng và giao hàng dự kiến
  4. Bước 4:Gán container vào chuyến hàng: chọn các container đã niêm phong cần vận chuyển
  5. Bước 5:Lưu và bắt đầu theo dõi chuyến hàng. Cập nhật trạng thái khi hàng được lấy, đang vận chuyển, và giao hàng

Quản lý Chuyến hàng

  • Xem danh sách tất cả chuyến hàng với bộ lọc theo trạng thái, điểm xuất phát/đích
  • Cập nhật trạng thái chuyến hàng theo thời gian thực (lấy hàng → vận chuyển → giao hàng → nhận hàng)
  • Xem chi tiết container trong chuyến hàng và số lượng sản phẩm
  • Khi bên nhận xác nhận (RECEIVED), có thể mở container và nhập kho sản phẩm bên trong

💡 Mẹo: Kết hợp Container và Shipment để quản lý toàn bộ chuỗi logistics: Đóng thùng (Container) → Niêm phong → Gán vào Chuyến hàng (Shipment) → Vận chuyển → Nhận hàng → Mở thùng → Nhập kho. Toàn bộ quá trình được ghi nhận trên hệ thống truy xuất nguồn gốc.

Xuất nhập kho

Quản lý xuất nhập kho giúp bạn theo dõi hàng hóa khi vào và ra khỏi các địa điểm, đảm bảo kiểm soát tồn kho chính xác và truy xuất nguồn gốc đầy đủ trong chuỗi cung ứng. Xuất nhập kho được thực hiện giữa các địa điểm.

Nhập kho (Import)

Nhập kho là quá trình ghi nhận hàng hóa, lô hàng vào địa điểm hiện tại. Khi nhận hàng từ địa điểm khác (thông qua xuất kho), bạn sẽ xác nhận nhập kho. Hệ thống sẽ tự động cập nhật tồn kho.

  1. Bước 1:Vào menu Lô hàng và chọn lô hàng cần nhập kho
  2. Bước 2:Vào trang Chi tiết lô hàng (click vào lô hàng trong danh sách)
  3. Bước 3:Ở góc trên bên phải, click vào menu dropdown (icon - ba chấm dọc)
  4. Bước 4:Chọn "Nhập kho" (icon mũi tên xuống ⬇️) từ menu dropdown
  5. Bước 5:Điền thông tin nhập kho trong form hiện ra:
    • Số lượng: Số lượng sản phẩm nhập kho
    • Lý do: Chọn lý do nhập kho (Sản xuất, Thu hoạch, Chế biến, Đóng gói, Phân phối, Chuyển kho, v.v.)
    • Tham chiếu: (Tùy chọn) Số hóa đơn, phiếu nhập kho...
    • Ghi chú: (Tùy chọn) Ghi chú về lô hàng nhập kho
    Lưu ý: Nhập kho không cần chọn địa điểm vì hàng sẽ được nhập vào địa điểm hiện tại của lô hàng.
  6. Bước 6:Xác nhận và lưu. Hệ thống sẽ tự động:
    • • Cập nhật tồn kho của lô hàng tại địa điểm hiện tại
    • • Tạo lịch sử nhập kho
    • • Ghi nhận giao dịch trong hệ thống

Xuất kho (Export)

Xuất kho là quá trình ghi nhận hàng hóa, lô hàng ra khỏi địa điểm hiện tại để chuyển đến địa điểm khác. Bên nhận sẽ xác nhận nhập kho sau khi nhận được hàng.

  1. Bước 1:Vào menu Lô hàng và chọn lô hàng cần xuất kho
  2. Bước 2:Vào trang Chi tiết lô hàng (click vào lô hàng trong danh sách)
  3. Bước 3:Ở góc trên bên phải, click vào menu dropdown (icon - ba chấm dọc)
  4. Bước 4:Chọn "Xuất kho" (icon mũi tên lên ⬆️) từ menu dropdown
  5. Bước 5:Điền thông tin xuất kho trong form hiện ra:
    • Số lượng: Số lượng sản phẩm xuất kho
    • Lý do: Chọn lý do xuất kho (Chuyển kho, Phân phối, Bán hàng, v.v.)
    • Chuyển đến địa điểm: Chọn địa điểm đích (nơi hàng sẽ được chuyển đến)
    • Tham chiếu: (Tùy chọn) Số hóa đơn, phiếu xuất kho...
    • Ghi chú: (Tùy chọn) Ghi chú về lô hàng xuất kho
  6. Bước 6:Xác nhận và lưu. Hệ thống sẽ tự động:
    • • Giảm tồn kho tại địa điểm hiện tại
    • • Tạo lịch sử xuất kho
    • • Ghi nhận hàng đang được chuyển đến địa điểm đích
  7. Bước 7:Bên nhận hàng: Sau khi nhận được hàng, vào Chi tiết lô hàng → Menu dropdown → Chọn "Nhập kho" để xác nhận nhập kho vào địa điểm của họ

Quản lý Tồn kho

  • Xem tồn kho theo địa điểm: Vào Chi tiết lô hàng → Xem thông tin tồn kho hiện tại tại địa điểm của lô hàng
  • Xem tồn kho theo sản phẩm: Vào Sản phẩm → Chọn sản phẩm → Xem thống kê tồn kho tại các địa điểm khác nhau
  • Xem lịch sử xuất nhập: Trong Chi tiết lô hàng, xem chi tiết lịch sử nhập kho và xuất kho của từng lô hàng, bao gồm địa điểm nguồn và đích
  • Theo dõi hàng đang chuyển: Xem các lô hàng đã xuất kho nhưng chưa được nhận (chưa được xác nhận nhập kho bên đích)

Chuyển kho giữa các Địa điểm (Transfer)

Chuyển kho là quá trình di chuyển hàng hóa từ địa điểm này sang địa điểm khác trong cùng tổ chức. Quy trình bao gồm: Xuất kho từ điểm nguồn → Bên nhận xác nhận nhập kho.

  1. Bước 1 (Bên xuất):Vào Chi tiết lô hàng cần chuyển kho
  2. Bước 2 (Bên xuất):Click menu dropdown (icon ) → Chọn "Xuất kho"
  3. Bước 3 (Bên xuất):Trong form xuất kho:
    • • Chọn Lý do: "Chuyển kho"
    • • Chọn Chuyển đến địa điểm: Địa điểm đích (nơi nhận hàng)
    • • Điền số lượng và các thông tin khác
  4. Bước 4 (Bên nhận):Sau khi nhận được hàng, vào Chi tiết lô hàng → Menu dropdown → Chọn "Nhập kho" để xác nhận nhập kho vào địa điểm của mình
  5. Bước 5:Hệ thống sẽ tự động:
    • • Ghi nhận xuất kho từ địa điểm nguồn
    • • Ghi nhận nhập kho vào địa điểm đích
    • • Cập nhật tồn kho tại cả hai vùng
    • • Tạo lịch sử chuyển kho đầy đủ

Kiểm kê kho (Inventory Count)

  • Kiểm kê định kỳ: Thực hiện kiểm kê kho định kỳ để đối chiếu số lượng thực tế với số lượng trong hệ thống
  • Điều chỉnh tồn kho: Nếu phát hiện chênh lệch, có thể điều chỉnh tồn kho và ghi chú lý do
  • Báo cáo tồn kho: Xuất báo cáo tồn kho theo kho, theo sản phẩm, hoặc theo thời gian

Lợi ích của Quản lý Xuất nhập kho

  • Theo dõi chính xác: Biết chính xác hàng hóa ở đâu, số lượng bao nhiêu tại mỗi thời điểm
  • Truy xuất nguồn gốc: Ghi nhận đầy đủ lịch sử di chuyển của hàng hóa qua các kho bãi
  • Quản lý hiệu quả: Tối ưu hóa việc phân bổ hàng hóa giữa các kho, tránh tồn kho quá mức hoặc thiếu hàng
  • Báo cáo và phân tích: Có dữ liệu để phân tích xu hướng xuất nhập, tối ưu hóa quy trình

💡 Lưu ý quan trọng:

  • Nhập kho: Không cần chọn địa điểm (hàng được nhập vào địa điểm hiện tại của lô hàng)
  • Xuất kho: Cần chọn địa điểm đích (nơi hàng sẽ được chuyển đến)
  • Bên nhận sẽ xác nhận nhập kho sau khi nhận được hàng
  • • Mỗi lần xuất nhập kho đều được ghi nhận trong lịch sử và có thể xem lại trong trang truy xuất nguồn gốc công khai

Quản lý Nguyên vật liệu

Quản lý nguyên liệu giúp bạn theo dõi các lô hàng được sử dụng làm nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất, chế biến, đóng gói tại địa điểm. Hệ thống cho phép bạn ghi nhận chi tiết về số lượng, tỷ lệ chuyển đổi, hao hụt và loại quy trình xử lý.

Nhập Nguyên vật liệu vào Địa điểm

Để quản lý nguyên liệu, bạn cần nhập nguyên liệu vào địa điểm trước. Sau đó, khi tạo lô hàng mới (ví dụ: lô chế biến, lô đóng gói), bạn có thể sử dụng các nguyên liệu đã nhập.

  1. Bước 1:Vào menu Cài đặtĐịa điểm và chọn địa điểm cần nhập nguyên liệu
  2. Bước 2:Vào trang Chi tiết địa điểm (click vào địa điểm trong danh sách)
  3. Bước 3:Ở góc trên bên phải, click vào menu dropdown (icon - ba chấm dọc)
  4. Bước 4:Chọn "Nhập nguyên liệu" (icon Package 📦) từ menu dropdown
  5. Bước 5:Trong form hiện ra, điền thông tin để tạo lô nguyên liệu thô (RAW_MATERIAL):
    • Sản phẩm: Chọn sản phẩm làm nguyên liệu
    • Số lượng: Số lượng nguyên liệu nhập vào
    • Đơn vị: Đơn vị tính (kg, lít, bao, v.v.)
    • Nước xuất xứ: (Tùy chọn) Nước xuất xứ của nguyên liệu
    • Công ty cung cấp: (Tùy chọn) Công ty cung cấp nguyên liệu
    • Ngày nhập khẩu: (Tùy chọn) Ngày nhập khẩu nguyên liệu
    • Ghi chú: (Tùy chọn) Ghi chú về nguyên liệu
  6. Bước 6:Xác nhận và lưu. Hệ thống sẽ tạo lô nguyên liệu thô (RAW_MATERIAL) và ghi nhận vào địa điểm. Nguyên vật liệu này có thể được sử dụng làm đầu vào cho các lô hàng khác trong địa điểm.

Sử dụng Nguyên vật liệu khi tạo Lô hàng

Sau khi đã nhập nguyên liệu vào địa điểm, khi tạo lô hàng mới (ví dụ: lô chế biến, lô đóng gói), bạn có thể chọn các nguyên liệu đã nhập làm đầu vào.

  1. Bước 1:Từ địa điểm, nhấn "Bắt đầu sản xuất" để tạo lô hàng mới
  2. Bước 2:Trong form tạo lô hàng, tìm section "Nguyên vật liệu đầu vào" hoặc "Input Materials"
  3. Bước 3:Nhấn nút "Thêm nguyên liệu" hoặc "Add Input"
  4. Bước 4:Chọn lô nguyên liệu từ danh sách (có thể là lô RAW_MATERIAL, HARVEST, PROCESSING khác đã có trong địa điểm)
  5. Bước 5:Điền thông tin sử dụng nguyên liệu:
    • Số lượng sử dụng: Số lượng nguyên liệu sử dụng từ lô hàng đã chọn
    • Tỷ lệ chuyển đổi: (Tùy chọn) Tỷ lệ chuyển đổi đơn vị nếu khác đơn vị gốc (mặc định: 1.0)
    • Phần trăm hao hụt: (Tùy chọn) Phần trăm hao hụt trong quá trình xử lý (mặc định: 0%)
    • Loại quy trình: (Tùy chọn) Chọn loại quy trình xử lý (Rang, Sơ chế, Ủ/Lên men, Sấy khô, Chế biến, Tinh chế, Lắp ráp, Pha trộn, Nghiền, Đóng gói, Khác)
    • Ghi chú: (Tùy chọn) Ghi chú về nguyên liệu hoặc quy trình xử lý
  6. Bước 6:Xác nhận và lưu. Hệ thống sẽ:
    • • Kiểm tra số lượng còn lại của lô nguyên liệu (không được vượt quá số lượng lô gốc)
    • • Ghi nhận nguyên liệu vào lô hàng
    • • Tạo mối quan hệ giữa lô nguyên liệu và lô sản phẩm
    • • Cập nhật số lượng đã sử dụng của lô nguyên liệu

Xem danh sách Nguyên vật liệu

  • Trong Chi tiết lô hàng, section "Nguyên vật liệu" hiển thị:
    • • Tên lô hàng nguyên liệu và số lô
    • • Tên sản phẩm và SKU
    • • Số lượng sử dụng
    • • Tỷ lệ chuyển đổi và phần trăm hao hụt
    • • Loại quy trình xử lý
    • • Ghi chú (nếu có)
  • Click vào lô nguyên liệu để xem chi tiết hoặc truy cập trang chi tiết của lô đó
  • Xem cây nguyên liệu (Material Tree) để hiểu rõ mối quan hệ giữa các lô hàng trong chuỗi cung ứng

Chỉnh sửa và Xóa Nguyên vật liệu

  1. Xóa nguyên liệu:Trong danh sách nguyên liệu, click vào nút "Xóa" hoặc icon thùng rác bên cạnh nguyên liệu cần xóa. Hệ thống sẽ xác nhận trước khi xóa và tự động cập nhật số lượng đã sử dụng của lô nguyên liệu.
  2. Lưu ý:Khi xóa nguyên liệu, số lượng đã sử dụng của lô nguyên liệu sẽ được giảm đi, cho phép sử dụng lại số lượng đó cho các lô hàng khác.

Các loại Quy trình xử lý

🔥 Rang (ROASTING):

Quy trình rang nguyên liệu (ví dụ: rang cà phê, rang hạt)

📦 Đóng gói (PACKAGING):

Quy trình đóng gói nguyên liệu

🔄 Pha trộn (MIXING):

Quy trình pha trộn, trộn lẫn các nguyên liệu

⚙️ Nghiền (GRINDING):

Quy trình nghiền, xay nguyên liệu

✂️ Sơ chế (PRE_PROCESSING):

Quy trình sơ chế, chuẩn bị nguyên liệu

🍯 Ủ/Lên men (BREWING):

Quy trình ủ, lên men nguyên liệu

☀️ Sấy khô (DRYING):

Quy trình sấy khô nguyên liệu

👨‍🍳 Chế biến (PROCESSING):

Quy trình chế biến tổng quát

✨ Tinh chế (REFINING):

Quy trình tinh chế, làm sạch nguyên liệu

🔧 Lắp ráp (ASSEMBLY):

Quy trình lắp ráp các bộ phận

🔧 Khác (OTHER):

Các quy trình xử lý khác

Quản lý Số lượng Nguyên vật liệu

  • Kiểm tra số lượng còn lại: Hệ thống tự động kiểm tra số lượng còn lại của lô nguyên liệu trước khi cho phép sử dụng. Số lượng sử dụng không được vượt quá số lượng còn lại.
  • Theo dõi số lượng đã sử dụng: Hệ thống ghi nhận tổng số lượng đã sử dụng từ mỗi lô nguyên liệu, bao gồm cả các lô hàng khác đã sử dụng.
  • Không thể sử dụng quá số lượng: Nếu tổng số lượng đã sử dụng (bao gồm cả lô hàng hiện tại) vượt quá số lượng lô gốc, hệ thống sẽ báo lỗi và yêu cầu điều chỉnh.
  • Xóa nguyên liệu: Khi xóa nguyên liệu, số lượng đã sử dụng sẽ được giảm đi, cho phép sử dụng lại số lượng đó.

Tỷ lệ Chuyển đổi và Hao hụt

Giải thích:

  • Tỷ lệ chuyển đổi: Dùng khi đơn vị của nguyên liệu khác với đơn vị của lô sản phẩm. Ví dụ: 1kg nguyên liệu = 0.8kg sản phẩm (tỷ lệ 0.8)
  • Phần trăm hao hụt: Phần trăm nguyên liệu bị hao hụt trong quá trình xử lý. Ví dụ: 5% hao hụt nghĩa là 100kg nguyên liệu chỉ còn 95kg sau khi xử lý
  • Tính toán tự động: Hệ thống sử dụng các thông tin này để tính toán số lượng sản phẩm đầu ra dự kiến và theo dõi hiệu quả sản xuất

Lợi ích của Quản lý Nguyên vật liệu

  • Truy xuất nguồn gốc đầy đủ: Theo dõi được nguồn gốc của từng nguyên liệu, từ lô hàng gốc đến sản phẩm cuối cùng
  • Quản lý tồn kho chính xác: Biết chính xác số lượng nguyên liệu đã sử dụng và còn lại, tránh sử dụng quá mức
  • Phân tích hiệu quả: Theo dõi tỷ lệ chuyển đổi và hao hụt để tối ưu hóa quy trình sản xuất
  • Tuân thủ quy định: Ghi nhận đầy đủ thông tin về nguyên liệu để đáp ứng yêu cầu truy xuất nguồn gốc và an toàn thực phẩm

⚠️ Lưu ý: Một lô hàng không thể làm nguyên liệu cho chính nó. Hệ thống sẽ tự động loại trừ lô hàng hiện tại khỏi danh sách lựa chọn nguyên liệu. Mỗi lô nguyên liệu chỉ có thể được thêm một lần vào một lô sản phẩm.

Quản lý Bảo hành

Hệ thống bảo hành giúp bạn quản lý bảo hành sản phẩm, theo dõi yêu cầu bảo hành từ khách hàng, và xử lý các sửa chữa bảo hành một cách hiệu quả.

Tạo Bảo hành mới

  1. Bước 1:Vào menu "Bảo hành""Danh sách"
  2. Bước 2:Nhấn nút "Tạo bảo hành mới"
  3. Bước 3:Điền thông tin bảo hành:
    • Sản phẩm: Chọn sản phẩm cần bảo hành
    • Lô hàng: (Tùy chọn) Chọn lô hàng cụ thể
    • QR Code: (Tùy chọn) Liên kết với QR Code của sản phẩm
    • Thông tin khách hàng: Tên, Số điện thoại, Email, Địa chỉ
    • Ngày mua: Ngày khách hàng mua sản phẩm
    • Giá mua: (Tùy chọn) Giá mua sản phẩm
    • Thời hạn bảo hành: Số tháng bảo hành
    • Loại bảo hành: (Tùy chọn) Loại bảo hành cụ thể
    • Ghi chú: (Tùy chọn) Ghi chú về bảo hành
  4. Bước 4:Hệ thống tự động tính ngày bắt đầu và ngày kết thúc bảo hành dựa trên thời hạn bảo hành
  5. Bước 5:Sau khi tạo, hệ thống sẽ tạo Mã bảo hành riêng (nếu có) và có thể tạo QR Code bảo hành để khách hàng quét tra cứu

QR Code Bảo hành

Mỗi bảo hành có thể có QR Code riêng để khách hàng quét và tra cứu thông tin bảo hành, tạo yêu cầu bảo hành, hoặc xem lịch sử sửa chữa.

  • QR Code bảo hành có thể được liên kết với QR Code sản phẩm hoặc tạo riêng
  • Khách hàng quét QR Code để xem thông tin bảo hành, tạo yêu cầu bảo hành hoặc tra cứu trạng thái
  • Trong chi tiết bảo hành, bạn có thể xem và in QR Code bảo hành để gửi cho khách hàng

Quản lý Yêu cầu Bảo hành (Warranty Claims)

Khi khách hàng gặp vấn đề với sản phẩm, họ có thể tạo yêu cầu bảo hành qua QR Code hoặc bạn có thể tạo yêu cầu thủ công.

  1. Bước 1:Vào menu "Bảo hành" "Yêu cầu bảo hành"
  2. Bước 2:Nhấn "Tạo yêu cầu mới" hoặc tạo từ chi tiết bảo hành
  3. Bước 3:Điền thông tin yêu cầu:
    • Bảo hành: Chọn bảo hành liên quan
    • Mô tả vấn đề: Mô tả chi tiết vấn đề khách hàng gặp phải
    • Mức độ ưu tiên: Thấp, Trung bình, Cao, Khẩn cấp
    • Người phụ trách: (Tùy chọn) Gán cho nhân viên xử lý
  4. Bước 4:Theo dõi trạng thái yêu cầu: Chờ xử lý Đang xử lýHoàn thành
  5. Bước 5:Cập nhật giải pháp và chi phí khi hoàn thành yêu cầu

Quản lý Sửa chữa Bảo hành (Warranty Repairs)

Khi cần sửa chữa sản phẩm trong thời hạn bảo hành, bạn có thể tạo và quản lý các lần sửa chữa.

  1. Bước 1:Vào chi tiết bảo hành → Tab "Sửa chữa"
  2. Bước 2:Nhấn "Tạo sửa chữa mới"
  3. Bước 3:Điền thông tin sửa chữa:
    • Ngày sửa chữa: Ngày thực hiện sửa chữa
    • Mô tả: Mô tả công việc sửa chữa đã thực hiện
    • Chi phí: (Tùy chọn) Chi phí sửa chữa
    • Bảo hành bao phủ: Có/không được bảo hành bao phủ
    • Gia hạn bảo hành: (Tùy chọn) Có gia hạn thêm thời hạn bảo hành không
    • Ngày kết thúc mới: (Nếu gia hạn) Ngày kết thúc bảo hành mới
  4. Bước 4:Lưu thông tin. Hệ thống sẽ tự động cập nhật trạng thái bảo hành nếu cần

Trạng thái Bảo hành

Đang hoạt động (ACTIVE)

Bảo hành đang trong thời hạn và có hiệu lực

Chưa kích hoạt (PENDING)

Bảo hành đã được tạo nhưng chưa được kích hoạt

Hết hạn (EXPIRED)

Bảo hành đã hết thời hạn hiệu lực

Đã yêu cầu (CLAIMED)

Khách hàng đã tạo yêu cầu bảo hành

Đã sửa chữa (REPAIRED)

Sản phẩm đã được sửa chữa trong thời hạn bảo hành

Đã hủy (CANCELLED)

Bảo hành đã bị hủy do lý do nào đó

Thống kê Bảo hành

  • Vào menu "Bảo hành""Thống kê" để xem:
    • • Tổng số bảo hành theo trạng thái
    • • Số lượng yêu cầu bảo hành
    • • Số lượng sửa chữa đã thực hiện
    • • Thống kê theo sản phẩm
    • • Biểu đồ xu hướng theo thời gian
  • Lọc thống kê theo khoảng thời gian để phân tích hiệu quả dịch vụ bảo hành

Tìm kiếm và Lọc Bảo hành

  • Tìm kiếm: Tìm theo mã bảo hành, tên khách hàng, số điện thoại, tên sản phẩm
  • Lọc theo trạng thái: Đang hoạt động, Hết hạn, Đã yêu cầu, Đã sửa chữa...
  • Lọc theo sản phẩm: Xem tất cả bảo hành của một sản phẩm cụ thể
  • Lọc theo thời gian: Xem bảo hành theo khoảng thời gian cụ thể

💡 Mẹo: Bạn có thể liên kết bảo hành với QR Code sản phẩm để khách hàng dễ dàng tra cứu thông tin bảo hành khi quét QR Code. Hệ thống cũng tự động tính toán ngày kết thúc bảo hành dựa trên thời hạn bảo hành và ngày mua sản phẩm.

⚠️ Lưu ý: Khi tạo bảo hành, hãy đảm bảo thông tin khách hàng chính xác để có thể liên hệ khi cần. Mã bảo hành và QR Code bảo hành giúp khách hàng tự tra cứu và tạo yêu cầu bảo hành một cách thuận tiện.

Truy xuất Nguồn gốc

Người tiêu dùng có thể quét QR Code trên sản phẩm để xem thông tin chi tiết về nguồn gốc, chuỗi cung ứng và lịch sử sản phẩm.

Cách truy xuất

  1. Cách 1:Quét QR Code bằng camera điện thoại hoặc ứng dụng quét mã
  2. Cách 2:Nhập mã QR Code trực tiếp trên trang Truy xuất
  3. Cách 3:Truy cập URL trực tiếp: https://qrl.vn/[code]

Thông tin hiển thị

  • Thông tin tổ chức sản xuất
  • Thông tin sản phẩm và lô hàng
  • Chuỗi cung ứng từ nguyên liệu đến bán lẻ
  • Chứng nhận chất lượng và an toàn
  • Lịch sử quét QR Code
  • Thông tin bảo hành (nếu có)
  • Thông tin blockchain anchor (nếu có)

Đồ thị Truy xuất (Trace Graph)

Hệ thống hiển thị đồ thị truy xuất dưới dạng timeline — giúp trực quan hóa toàn bộ chuỗi cung ứng của sản phẩm.

  • Bố cục Timeline: Địa điểm hiển thị dưới dạng cột (columns), các bước quy trình hiển thị dưới dạng hàng (rows): Sản xuất → Đóng gói → Vận chuyển → Nhận hàng → Tách hàng
  • Các loại node: Lô hàng (Batch), Container, Chuyến hàng (Shipment), Sản phẩm đơn vị (Item)
  • Mối quan hệ chuyển đổi: Đường nối TRANSFORMED_FROM giữa các lô hàng thể hiện quá trình chuyển đổi nguyên liệu thành sản phẩm
  • Click vào node để xem chi tiết thông tin của từng đối tượng trong đồ thị

Blockchain Anchoring

Hệ thống hỗ trợ đăng ký thông tin lô hàng lên blockchain để đảm bảo tính minh bạch và không thể thay đổi của dữ liệu truy xuất nguồn gốc.

  • Tổ chức có thể đăng ký lên blockchain để tăng độ tin cậy
  • Tạo blockchain anchor cho các lô hàng quan trọng để ghi nhận lên blockchain
  • Thông tin blockchain anchor sẽ hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc với transaction hash, block number, và link đến blockchain explorer
  • Người tiêu dùng có thể click vào transaction hash để xem chi tiết trên blockchain explorer và xác minh tính hợp lệ của dữ liệu
  • Xem thêm chi tiết về cách đăng ký tổ chức, tạo anchor, và submit lên blockchain trong phần "Blockchain"

Blockchain Anchoring

Hệ thống blockchain anchoring giúp bạn đăng ký thông tin tổ chức và lô hàng lên blockchain để đảm bảo tính minh bạch, không thể thay đổi và có thể xác minh của dữ liệu truy xuất nguồn gốc. Thông tin blockchain sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc để người tiêu dùng xác minh.

Đăng ký Tổ chức lên Blockchain

Trước khi có thể tạo blockchain anchor cho lô hàng, bạn cần đăng ký tổ chức lên blockchain network.

  1. Bước 1:Vào menu "Blockchain""Đồng bộ" hoặc "Blockchain Sync"
  2. Bước 2:Chọn blockchain network bạn muốn sử dụng (ví dụ: Polygon, Ethereum, BSC...)
  3. Bước 3:Kết nối ví tiền điện tử (ví dụ: MetaMask) của bạn với hệ thống
  4. Bước 4:Nhấn "Đăng ký tổ chức" hoặc "Register Organization"
  5. Bước 5:Xác nhận giao dịch trong ví của bạn. Hệ thống sẽ tự động xử lý và đăng ký tổ chức lên blockchain
  6. Bước 6:Sau khi đăng ký thành công, bạn có thể tạo blockchain anchor cho các lô hàng

Tạo Blockchain Anchor cho Lô hàng

Sau khi tổ chức đã được đăng ký lên blockchain, bạn có thể tạo blockchain anchor cho các lô hàng quan trọng để ghi nhận thông tin lên blockchain.

  1. Bước 1:Vào chi tiết lô hàng → Tab "Blockchain" "Anchors"
  2. Bước 2:Nhấn nút "Tạo Anchor" hoặc "Create Anchor"
  3. Bước 3:Hệ thống sẽ tự động tạo hash của dữ liệu lô hàng và tạo anchor request
  4. Bước 4:Anchor sẽ ở trạng thái "Đang chờ" (PENDING) cho đến khi bạn submit lên blockchain
  5. Bước 5:Vào menu "Blockchain""Đồng bộ" để xem danh sách anchor đang chờ và submit lên blockchain

Submit Anchor lên Blockchain

Sau khi tạo anchor request, bạn cần submit lên blockchain để ghi nhận thông tin lên blockchain network.

  1. Bước 1:Vào menu "Blockchain""Đồng bộ"
  2. Bước 2:Xem danh sách các anchor đang chờ (PENDING) trong tab "Đang chờ"
  3. Bước 3:Chọn anchor cần submit (có thể chọn nhiều anchor để submit cùng lúc)
  4. Bước 4:Nhấn "Submit lên Blockchain" hoặc "Submit to Blockchain"
  5. Bước 5:Kết nối ví và xác nhận giao dịch trong ví của bạn. Hệ thống sẽ tự động submit anchor lên blockchain
  6. Bước 6:Sau khi submit thành công, anchor sẽ chuyển sang trạng thái "Đã neo" (ANCHORED) và có transaction hash trên blockchain

Trạng thái Blockchain Anchor

Đang chờ (PENDING)

Anchor đã được tạo nhưng chưa được submit lên blockchain

Đang xử lý (PROCESSING)

Anchor đang được xử lý và submit lên blockchain

Đã neo (ANCHORED)

Anchor đã được ghi nhận thành công lên blockchain và có transaction hash

Thất bại (FAILED)

Quá trình submit anchor lên blockchain đã thất bại, có thể thử lại

Xem Lịch sử Blockchain Anchor

  • Vào menu "Blockchain""Anchors" để xem tất cả blockchain anchor đã tạo
  • Xem thông tin chi tiết mỗi anchor:
    • • Loại entity (ví dụ: Batch, Organization)
    • • ID của entity
    • • Trạng thái anchor
    • • Transaction hash trên blockchain
    • • Block number
    • • Network (Polygon, Ethereum, BSC...)
    • • Thời gian tạo và neo
  • Click vào transaction hash để xem chi tiết trên blockchain explorer
  • Lọc anchor theo trạng thái, network, loại entity để dễ dàng quản lý

Hiển thị trong Truy xuất Nguồn gốc

Khi người tiêu dùng quét QR Code sản phẩm, thông tin blockchain anchor sẽ được hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc để xác minh tính hợp lệ và không thể thay đổi của dữ liệu.

  • Chỉ các anchor có trạng thái "Đã neo" mới được hiển thị trong truy xuất nguồn gốc
  • Thông tin hiển thị bao gồm: Transaction hash, Block number, Network, Link đến blockchain explorer
  • Người tiêu dùng có thể click vào transaction hash để xem chi tiết trên blockchain explorer và xác minh tính hợp lệ
  • Thông tin blockchain giúp tăng niềm tin và minh bạch về tính xác thực của dữ liệu truy xuất nguồn gốc

Đồng bộ và Quản lý Blockchain

  • Thống kê: Xem tổng số anchor, số anchor đã neo, đang chờ, đang xử lý, thất bại
  • Đồng bộ tự động: Hệ thống tự động đồng bộ trạng thái anchor từ blockchain network
  • Retry failed anchors: Thử lại submit các anchor đã thất bại
  • Xem chi tiết: Xem dữ liệu hash, metadata, và thông tin chi tiết của mỗi anchor

Lợi ích của Blockchain Anchoring

  • Tính không thể thay đổi: Dữ liệu đã được ghi nhận lên blockchain không thể bị thay đổi hoặc giả mạo
  • Minh bạch: Người tiêu dùng có thể xác minh tính hợp lệ của dữ liệu trên blockchain explorer
  • Niềm tin: Tăng niềm tin của người tiêu dùng về tính xác thực của thông tin truy xuất nguồn gốc
  • Tuân thủ: Đáp ứng các yêu cầu về tính minh bạch và có thể xác minh trong các tiêu chuẩn và quy định

💡 Mẹo: Hãy đảm bảo ví của bạn có đủ gas fee (phí giao dịch) để submit anchor lên blockchain. Bạn có thể tạo nhiều anchor cùng lúc và submit hàng loạt để tiết kiệm thời gian. Chỉ tạo blockchain anchor cho các lô hàng quan trọng để tránh tốn phí không cần thiết. Thông tin blockchain anchor sẽ tự động hiển thị trong trang truy xuất nguồn gốc khi người tiêu dùng quét QR Code.

⚠️ Lưu ý: Blockchain anchoring yêu cầu kết nối ví tiền điện tử và phải trả phí gas cho mỗi giao dịch. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ về cách sử dụng ví và blockchain network trước khi sử dụng tính năng này. Một khi dữ liệu đã được ghi nhận lên blockchain, không thể thay đổi hoặc xóa, vì vậy hãy đảm bảo thông tin chính xác trước khi submit. Nếu anchor bị thất bại, bạn có thể thử lại sau.

EPCIS & Đối tác

EPCIS (Electronic Product Code Information Services) là tiêu chuẩn quốc tế GS1 để chia sẻ thông tin chuỗi cung ứng giữa các đối tác. VNCX hỗ trợ tích hợp EPCIS để trao đổi dữ liệu tự động với các hệ thống bên ngoài.

EPCIS là gì?

  • Tiêu chuẩn GS1: EPCIS định nghĩa cách trao đổi thông tin "Cái gì, Ở đâu, Khi nào, Tại sao" về sản phẩm trong chuỗi cung ứng
  • Tự động hóa: Dữ liệu được gửi/nhận tự động giữa các đối tác thay vì nhập thủ công
  • Tương thích: Cho phép tích hợp với các hệ thống ERP/WMS khác cũng hỗ trợ EPCIS

Các loại EPCIS Event

ObjectEvent

Sự kiện về một đối tượng: quan sát, thêm, xóa (ví dụ: nhập kho, xuất kho, kiểm tra)

AggregationEvent

Sự kiện đóng gói/tách gói: gom sản phẩm vào container hoặc tách ra (packing/unpacking)

TransformationEvent

Sự kiện chuyển đổi: nguyên liệu đầu vào → sản phẩm đầu ra (ví dụ: chế biến, sản xuất)

TransactionEvent

Sự kiện giao dịch: liên kết đối tượng với giao dịch kinh doanh (ví dụ: đơn hàng, hóa đơn)

Nhận dữ liệu từ Đối tác (Inbound)

Có 2 cách nhận dữ liệu EPCIS từ đối tác:

Push — Đối tác gửi events đến VNCX

  1. Bước 1:Vào Cài đặtAPI Keys, tạo API key mới
  2. Bước 2:Bật tính năng "Inbound EPCIS" trên API key
  3. Bước 3:Cấu hình: địa điểm nhận hàng, tự động tạo tài nguyên, mapping sản phẩm
  4. Bước 4:Gửi API key cho đối tác để họ gửi events đến endpoint POST /api/epcis/v2/capture

Pull — VNCX lấy events từ đối tác

  1. Bước 1:Vào Cài đặt Đối tác EPCIS (Pull)
  2. Bước 2:Thêm partner endpoint: nhập URL, API key, và địa điểm nhận hàng
  3. Bước 3:Nhấn "Sync" để kéo events mới từ đối tác, hoặc bật đồng bộ tự động

Tự động tạo tài nguyên

Khi nhận events EPCIS, hệ thống có thể tự động tạo các tài nguyên tương ứng:

  • Commissioning: Tạo lô nguyên liệu thô (RAW_MATERIAL) với tồn kho
  • Packing: Tạo Container (CASE/PALLET) với số lượng lô hàng bên trong
  • Shipping: Tạo Shipment với container liên kết
  • Receiving: Cập nhật shipment RECEIVED, mở container và nhập kho tự động

Quản lý API Key

  • Vào Cài đặtAPI Keys để tạo và quản lý API key
  • Mỗi API key có thể bật/tắt tính năng inbound EPCIS riêng
  • Cấu hình mapping sản phẩm để ánh xạ mã sản phẩm đối tác với sản phẩm trong hệ thống

💡 Mẹo: EPCIS giúp kết nối chuỗi cung ứng xuyên suốt giữa các tổ chức. Khi đối tác gửi events về việc sản xuất, đóng gói và vận chuyển nguyên liệu, hệ thống VNCX tự động tạo lô hàng, container và chuyến hàng tương ứng — giúp truy xuất nguồn gốc liên tục từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng.

Quản lý Thành viên

Mời các thành viên khác tham gia tổ chức của bạn và phân quyền phù hợp cho từng người.

Mời thành viên mới

  1. Bước 1:Vào menu "Thành viên" trong tổ chức
  2. Bước 2:Nhấn nút "Mời thành viên"
  3. Bước 3:Nhập Email của người muốn mời và chọn vai trò (Admin, Editor, Viewer)
  4. Bước 4:Người được mời sẽ nhận email và có thể chấp nhận lời mời

Phân quyền

Owner (Chủ sở hữu)

Toàn quyền kiểm soát tổ chức

  • • Quản lý thanh toán và gói dịch vụ
  • • Chuyển quyền sở hữu
  • • Xóa tổ chức
  • • Tất cả quyền của Admin
Admin (Quản trị viên)

Quản lý tổ chức và thành viên

  • • Quản lý thành viên (mời, xóa, đổi vai trò)
  • • Cấu hình cài đặt tổ chức
  • • Quản lý tất cả dữ liệu
  • • Xem báo cáo và thống kê
Manager (Quản lý)

Quản lý sản phẩm và lô hàng

  • • Quản lý sản phẩm và lô hàng
  • • Quản lý chuỗi cung ứng
  • • Tạo và quản lý QR Code
  • • Xem báo cáo
Member (Thành viên)

Thêm và chỉnh sửa dữ liệu

  • • Thêm/sửa sản phẩm
  • • Thêm/sửa lô hàng
  • • Thêm giai đoạn chuỗi cung ứng
  • • Tạo QR Code
Viewer (Người xem)

Chỉ xem, không chỉnh sửa

  • • Xem tất cả thông tin
  • • Không thể tạo hoặc chỉnh sửa
  • • Không thể xóa dữ liệu

Quản lý Thành viên

  • Xem danh sách tất cả thành viên với thông tin: Tên, Email, Vai trò, Ngày tham gia
  • Thay đổi vai trò của thành viên (chỉ Owner và Admin mới có quyền này)
  • Xóa thành viên khỏi tổ chức khi không còn cần thiết
  • Xem lịch sử hoạt động của thành viên trong tổ chức

Mời thành viên qua Email

  • Người được mời sẽ nhận email với link chấp nhận lời mời
  • Nếu người được mời chưa có tài khoản, họ sẽ được hướng dẫn đăng ký trước
  • Sau khi chấp nhận, thành viên sẽ có quyền truy cập theo vai trò đã được gán

Phân tích & Báo cáo

Theo dõi hiệu quả hoạt động của tổ chức qua các báo cáo và thống kê chi tiết.

Xem thống kê

  • Vào menu "Phân tích" để xem tổng quan: Số lượng sản phẩm, Lô hàng, QR Code, Lượt quét
  • Xem biểu đồ xu hướng theo thời gian: Lượt quét QR Code, Sản phẩm mới, Lô hàng mới
  • Phân tích theo địa lý: Xem các khu vực có nhiều lượt quét nhất
  • Thống kê Bảo hành: Xem số lượng bảo hành theo trạng thái, số yêu cầu bảo hành, số sửa chữa đã thực hiện
  • Thống kê Khuyến mãi: Xem số lượng chiến dịch, phần thưởng đã phát hành, số khách hàng tham gia, tỷ lệ sử dụng khuyến mãi
  • Thống kê Điểm tích lũy: Xem tổng điểm đã tích, điểm đã đổi, số khách hàng tham gia chương trình

Xuất báo cáo

  • Vào menu "Báo cáo" để tạo các báo cáo chi tiết về sản phẩm, lô hàng, chuỗi cung ứng
  • Xuất báo cáo dưới dạng PDF, Excel để chia sẻ hoặc lưu trữ

Quản lý Khuyến mãi

Hệ thống khuyến mãi giúp bạn tạo và quản lý các chiến dịch khuyến mãi, phần thưởng, và vòng quay may mắn để thu hút khách hàng và tăng doanh số.

Tạo Chiến dịch Khuyến mãi

  1. Bước 1:Vào menu "Khuyến mãi""Chiến dịch"
  2. Bước 2:Nhấn nút "Tạo chiến dịch mới"
  3. Bước 3:Điền thông tin chiến dịch:
    • Tên chiến dịch: Tên mô tả chiến dịch
    • Mô tả: (Tùy chọn) Mô tả chi tiết về chiến dịch
    • Loại khuyến mãi: Chọn loại (Giảm giá, Quà tặng, Điểm tích lũy, Vòng quay may mắn...)
    • Phần thưởng: Chọn phần thưởng từ danh sách hoặc tạo mới
    • Điều kiện: Thiết lập điều kiện để nhận khuyến mãi (ví dụ: mua tối thiểu X sản phẩm)
    • Thời gian: Ngày bắt đầu và ngày kết thúc
    • Giới hạn sử dụng: (Tùy chọn) Số lần tối đa có thể sử dụng
    • Số phần thưởng mỗi người: Giới hạn số phần thưởng mỗi khách hàng có thể nhận
  4. Bước 4:Sau khi tạo, chiến dịch sẽ ở trạng thái "Nháp". Nhấn "Kích hoạt" để bắt đầu chiến dịch

Các loại Khuyến mãi

💰Giảm giá (DISCOUNT)

Giảm giá trực tiếp trên sản phẩm hoặc đơn hàng (theo phần trăm hoặc số tiền cố định)

🎁Quà tặng (GIFT)

Tặng sản phẩm hoặc phần thưởng khi đáp ứng điều kiện

Điểm tích lũy (POINTS)

Tặng điểm tích lũy cho khách hàng để đổi thưởng sau này

🎰Vòng quay may mắn (LUCKY_DRAW)

Khách hàng quay vòng quay để nhận phần thưởng ngẫu nhiên

Quản lý Phần thưởng (Rewards)

Phần thưởng là các món quà hoặc lợi ích mà khách hàng nhận được từ chiến dịch khuyến mãi. Bạn có thể tạo và quản lý các phần thưởng để sử dụng trong nhiều chiến dịch khác nhau.

  1. Bước 1:Vào menu "Khuyến mãi" "Phần thưởng"
  2. Bước 2:Nhấn "Tạo phần thưởng mới"
  3. Bước 3:Điền thông tin phần thưởng:
    • Tên phần thưởng: Tên mô tả phần thưởng
    • Loại: Giảm giá, Quà tặng, Điểm tích lũy...
    • Giá trị: Giá trị phần thưởng (ví dụ: 10% giảm giá, 100 điểm, v.v.)
    • Hình ảnh: (Tùy chọn) Upload hình ảnh phần thưởng
    • Mô tả: Mô tả chi tiết về phần thưởng
    • Trạng thái: Kích hoạt hoặc Tạm dừng
  4. Bước 4:Sau khi tạo, phần thưởng có thể được sử dụng trong các chiến dịch khuyến mãi

Vòng quay May mắn (Lucky Draw Wheels)

Vòng quay may mắn là một cách thú vị để khách hàng nhận phần thưởng ngẫu nhiên. Bạn có thể thiết lập các phần thưởng với tỷ lệ trúng khác nhau.

  1. Bước 1:Vào menu "Khuyến mãi" "Vòng quay may mắn"
  2. Bước 2:Nhấn "Tạo vòng quay mới"
  3. Bước 3:Thiết lập vòng quay:
    • Tên vòng quay: Tên mô tả vòng quay
    • Phần thưởng: Thêm các phần thưởng vào vòng quay
    • Tỷ lệ trúng: Thiết lập tỷ lệ trúng cho mỗi phần thưởng (tổng tỷ lệ = 100%)
    • Giới hạn quay: (Tùy chọn) Số lần tối đa mỗi khách hàng có thể quay
  4. Bước 4:Sau khi tạo, liên kết vòng quay với chiến dịch khuyến mãi để khách hàng có thể quay

Quản lý Khách hàng và Phần thưởng đã phát hành

  • Danh sách khách hàng: Xem tất cả khách hàng đã tham gia khuyến mãi, số điểm tích lũy, và lịch sử nhận phần thưởng
  • Phần thưởng đã phát hành: Theo dõi tất cả phần thưởng đã được phát hành cho khách hàng, bao gồm thông tin khách hàng, phần thưởng, và trạng thái
  • Chi tiết khách hàng: Xem chi tiết từng khách hàng, điều chỉnh điểm tích lũy, và xem lịch sử giao dịch

Trạng thái Chiến dịch

Nháp (DRAFT)

Chiến dịch đã được tạo nhưng chưa được kích hoạt

Đang chạy (ACTIVE)

Chiến dịch đang hoạt động và khách hàng có thể sử dụng

Đã tắt (INACTIVE)

Chiến dịch đã bị tạm dừng nhưng có thể kích hoạt lại

Hết hạn (EXPIRED)

Chiến dịch đã hết thời hạn hiệu lực

Đã kết thúc (ENDED)

Chiến dịch đã được kết thúc thủ công

Thống kê Khuyến mãi

  • Vào menu "Khuyến mãi""Thống kê" để xem:
    • • Tổng số chiến dịch và trạng thái
    • • Số lượng phần thưởng đã phát hành
    • • Số lượng khách hàng tham gia
    • • Tỷ lệ sử dụng khuyến mãi
    • • Top chiến dịch hiệu quả nhất
    • • Biểu đồ xu hướng theo thời gian
  • Lọc thống kê theo khoảng thời gian để phân tích hiệu quả từng chiến dịch

Tìm kiếm và Lọc Chiến dịch

  • Tìm kiếm: Tìm theo tên chiến dịch, mô tả
  • Lọc theo trạng thái: Nháp, Đang chạy, Đã tắt, Hết hạn, Đã kết thúc
  • Lọc theo loại: Giảm giá, Quà tặng, Điểm tích lũy, Vòng quay may mắn
  • Lọc theo thời gian: Xem chiến dịch theo khoảng thời gian cụ thể

💡 Mẹo: Tạo các phần thưởng trước khi tạo chiến dịch để có thể sử dụng lại trong nhiều chiến dịch khác nhau. Vòng quay may mắn là cách tuyệt vời để tăng sự tương tác của khách hàng và tạo cảm giác hứng thú khi nhận phần thưởng.

⚠️ Lưu ý: Khi thiết lập vòng quay may mắn, hãy đảm bảo tỷ lệ trúng của tất cả phần thưởng cộng lại bằng 100%. Hệ thống sẽ tự động kiểm tra giới hạn sử dụng và số phần thưởng mỗi người để đảm bảo công bằng cho tất cả khách hàng.

Quản lý Điểm tích lũy

Hệ thống điểm tích lũy giúp bạn xây dựng chương trình khách hàng thân thiết, khuyến khích khách hàng quay lại mua sắm bằng cách tích điểm và đổi thưởng.

Tổng quan về Điểm tích lũy

Khách hàng có thể tích điểm khi mua sản phẩm hoặc tham gia các hoạt động khuyến mãi. Điểm tích lũy có thể được đổi thành các phần thưởng từ danh mục đổi thưởng.

  • Tích điểm tự động: Khách hàng tự động nhận điểm khi mua sản phẩm hoặc tham gia chiến dịch khuyến mãi
  • Điều chỉnh thủ công: Bạn có thể tăng hoặc giảm điểm cho khách hàng khi cần
  • Đổi thưởng: Khách hàng có thể đổi điểm thành phần thưởng từ danh mục đổi thưởng
  • Theo dõi lịch sử: Tất cả giao dịch điểm đều được ghi nhận và có thể tra cứu

Xem Số dư Điểm của Khách hàng

  1. Bước 1:Vào menu "Khuyến mãi" "Điểm tích lũy"
  2. Bước 2:Tìm kiếm khách hàng theo số điện thoại hoặc tên để xem số dư điểm
  3. Bước 3:Xem thông tin chi tiết:
    • • Số dư điểm hiện tại
    • • Lịch sử giao dịch điểm (tích điểm, đổi thưởng, điều chỉnh)
    • • Lịch sử đổi thưởng
    • • Thông tin khách hàng

Điều chỉnh Điểm thủ công

Bạn có thể tăng hoặc giảm điểm cho khách hàng khi cần thiết (ví dụ: bù điểm do lỗi hệ thống, tặng điểm khuyến khích, v.v.).

  1. Bước 1:Vào menu "Khuyến mãi" "Điểm tích lũy" hoặc "Khách hàng"
  2. Bước 2:Tìm và chọn khách hàng cần điều chỉnh điểm
  3. Bước 3:Nhấn nút "Điều chỉnh điểm" hoặc "Adjust Points"
  4. Bước 4:Điền thông tin:
    • Loại điều chỉnh: Tăng điểm hoặc Giảm điểm
    • Số điểm: Số điểm cần điều chỉnh
    • Lý do: (Tùy chọn) Ghi chú lý do điều chỉnh
  5. Bước 5:Xác nhận. Hệ thống sẽ tự động cập nhật số dư điểm và ghi nhận vào lịch sử giao dịch

Thiết lập Danh mục Đổi thưởng (Redemption Catalog)

Danh mục đổi thưởng là danh sách các phần thưởng mà khách hàng có thể đổi bằng điểm tích lũy. Bạn có thể tạo nhiều phần thưởng với số điểm đổi khác nhau.

  1. Bước 1:Vào menu "Khuyến mãi" "Điểm tích lũy""Danh mục đổi thưởng"
  2. Bước 2:Tạo phần thưởng mới từ menu "Phần thưởng" và đánh dấu là có thể đổi bằng điểm
  3. Bước 3:Thiết lập thông tin phần thưởng:
    • Tên phần thưởng: Tên mô tả phần thưởng
    • Số điểm đổi: Số điểm cần để đổi phần thưởng này
    • Hình ảnh: Upload hình ảnh hấp dẫn để thu hút khách hàng
    • Mô tả: Mô tả chi tiết về phần thưởng
    • Số lượng: (Tùy chọn) Số lượng phần thưởng có sẵn
    • Trạng thái: Kích hoạt hoặc Tạm dừng
  4. Bước 4:Sau khi tạo, phần thưởng sẽ xuất hiện trong danh mục đổi thưởng để khách hàng có thể xem và đổi

Xử lý Yêu cầu Đổi thưởng

Khi khách hàng yêu cầu đổi thưởng, bạn cần xem xét và xử lý yêu cầu đó.

  1. Bước 1:Vào menu "Khuyến mãi" "Điểm tích lũy" "Lịch sử đổi thưởng"
  2. Bước 2:Xem danh sách yêu cầu đổi thưởng với các trạng thái:
    • Chờ xử lý: Yêu cầu mới chưa được xử lý
    • Đã chấp nhận: Yêu cầu đã được chấp nhận và đang chuẩn bị phần thưởng
    • Đã từ chối: Yêu cầu không được chấp nhận (điểm sẽ được hoàn lại)
    • Đã phát hành: Phần thưởng đã được phát hành cho khách hàng
  3. Bước 3:Xem chi tiết yêu cầu và thực hiện hành động:
    • • Chấp nhận yêu cầu và trừ điểm
    • • Từ chối yêu cầu và hoàn lại điểm
    • • Đánh dấu đã phát hành phần thưởng

Lịch sử Giao dịch Điểm

Tất cả các giao dịch điểm đều được ghi nhận và có thể tra cứu để đảm bảo minh bạch và chính xác.

  • Các loại giao dịch:
    • Tích điểm: Khách hàng nhận điểm từ mua hàng hoặc khuyến mãi
    • Đổi thưởng: Khách hàng sử dụng điểm để đổi phần thưởng
    • Điều chỉnh: Điều chỉnh điểm thủ công (tăng/giảm)
    • Hết hạn: Điểm hết hạn sau một khoảng thời gian (nếu có thiết lập)
  • Thông tin giao dịch: Mỗi giao dịch bao gồm: Loại giao dịch, Số điểm (+/-), Số dư sau giao dịch, Thời gian, Lý do/Ghi chú
  • Lọc và tìm kiếm: Lọc theo loại giao dịch, khoảng thời gian để dễ dàng tra cứu

Tích điểm tự động từ Khuyến mãi

Khách hàng có thể tự động nhận điểm khi tham gia các chiến dịch khuyến mãi loại "Điểm tích lũy".

  • Khi tạo chiến dịch khuyến mãi loại "Điểm tích lũy", khách hàng sẽ tự động nhận điểm khi tham gia
  • Số điểm nhận được phụ thuộc vào giá trị phần thưởng trong chiến dịch
  • Tất cả điểm tích lũy đều được ghi nhận tự động vào lịch sử giao dịch

💡 Mẹo: Tạo các phần thưởng đổi điểm hấp dẫn với số điểm hợp lý để khuyến khích khách hàng tích điểm và quay lại mua sắm. Bạn có thể tạo nhiều mức phần thưởng khác nhau để phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.

⚠️ Lưu ý: Khi điều chỉnh điểm thủ công, hãy ghi rõ lý do để dễ dàng tra cứu sau này. Khi từ chối yêu cầu đổi thưởng, điểm sẽ được hoàn lại tự động cho khách hàng. Đảm bảo số lượng phần thưởng trong danh mục đổi thưởng đủ để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Quản lý Tên miền tùy chỉnh

Tên miền tùy chỉnh cho phép bạn sử dụng tên miền riêng (ví dụ: trace.yourcompany.com) để truy cập trang công khai của tổ chức thay vì sử dụng URL mặc định với /org/slug. Điều này giúp tăng tính chuyên nghiệp và dễ nhớ cho khách hàng.

Thêm Tên miền tùy chỉnh

Để sử dụng tên miền tùy chỉnh, bạn cần thêm và xác minh quyền sở hữu domain thông qua DNS TXT record.

  1. Bước 1:Vào menu Cài đặt → Tab "Tên miền tùy chỉnh" (hoặc tương tự)
  2. Bước 2:Nhấn nút "Thêm Domain" hoặc "Add Domain"
  3. Bước 3:Nhập tên domain của bạn (ví dụ: trace.yourcompany.com)
    • • Không cần thêm http:// hoặc https://
    • • Chỉ nhập tên domain (ví dụ: subdomain.example.com)
    • • Domain phải thuộc quyền sở hữu của bạn
  4. Bước 4:Xác nhận và lưu. Hệ thống sẽ tạo domain với trạng thái "PENDING" và cung cấp mã xác minh TXT record.

Xác minh Domain (DNS Verification)

Để kích hoạt tên miền tùy chỉnh, bạn cần xác minh quyền sở hữu bằng cách thêm TXT record vào DNS của domain.

  1. Bước 1:Sau khi thêm domain, hệ thống sẽ hiển thị một mã xác minh TXT (ví dụ: vncx-verify=abc123xyz)
  2. Bước 2:Đăng nhập vào nhà cung cấp DNS của bạn (ví dụ: Cloudflare, GoDaddy, Namecheap, Google Domains, v.v.)
  3. Bước 3:Thêm TXT record mới với các thông tin sau:
    • Type: TXT
    • Name/Host: @ hoặc domain gốc (ví dụ: trace cho subdomain)
    • Value/Content: Mã xác minh từ hệ thống (ví dụ: vncx-verify=abc123xyz)
    • TTL: 3600 (hoặc mặc định)
  4. Bước 4:Lưu TXT record trong DNS provider của bạn
  5. Bước 5:Quay lại hệ thống và nhấn nút "Xác minh Domain" hoặc "Verify Domain"
  6. Bước 6:Hệ thống sẽ kiểm tra TXT record trong DNS. Nếu tìm thấy mã xác minh đúng, domain sẽ được chuyển sang trạng thái "ACTIVE""VERIFIED".
  7. Lưu ý:DNS propagation có thể mất từ vài phút đến 48 giờ. Nếu xác minh thất bại, hãy đợi một chút và thử lại.

Cấu hình DNS cho Tên miền tùy chỉnh

📋 Hướng dẫn cấu hình DNS:

1. Cấu hình CNAME hoặc A Record:
  • CNAME (Khuyến nghị): Trỏ subdomain đến domain chính của VNCX là vncheck.vn
  • A Record: Trỏ domain đến IP address của VNCX server (liên hệ hỗ trợ để lấy IP)
2. Ví dụ cấu hình CNAME (Khuyến nghị):
  • Type: CNAME
  • Name: trace (hoặc @ cho domain gốc)
  • Value: vncheck.vn
  • TTL: 3600 (hoặc mặc định)

Ví dụ: Nếu bạn muốn sử dụng trace.yourcompany.com, thì cấu hình CNAME với Name = trace và Value = vncheck.vn

3. Ví dụ cấu hình A Record (Nếu không dùng CNAME):
  • Type: A
  • Name: trace (hoặc @ cho domain gốc)
  • Value: [IP address của VNCX server]
  • TTL: 3600 (hoặc mặc định)

Lưu ý: Để lấy IP address chính xác, vui lòng liên hệ bộ phận hỗ trợ VNCX. CNAME được khuyến nghị hơn vì dễ cấu hình và tự động cập nhật khi IP thay đổi.

Trạng thái Domain

⏳ PENDING:

Domain đã được thêm nhưng chưa được xác minh. Cần thêm TXT record và xác minh.

✅ ACTIVE & VERIFIED:

Domain đã được xác minh và đang hoạt động. Trang công khai có thể truy cập qua tên miền tùy chỉnh.

❌ INACTIVE:

Domain đã bị vô hiệu hóa. Có thể do domain khác đã được xác minh với cùng tên domain.

Quy tắc và Giới hạn

  • Một domain, một tổ chức: Chỉ một tổ chức có thể có domain ACTIVEVERIFIED cho một tên domain cụ thể tại một thời điểm.
  • Nhiều domain PENDING: Nhiều tổ chức có thể đăng ký cùng một domain ở trạng thái PENDING, nhưng chỉ tổ chức đầu tiên xác minh thành công mới được kích hoạt.
  • Tự động vô hiệu hóa: Khi một domain được xác minh, tất cả các domain khác với cùng tên (thuộc tổ chức khác) sẽ tự động chuyển sang trạng thái INACTIVE.
  • Thông báo: Tổ chức có domain bị vô hiệu hóa sẽ nhận được thông báo về việc domain của họ đã bị vô hiệu hóa do domain khác đã được xác minh.

Sử dụng Tên miền tùy chỉnh

Sau khi domain được xác minh và kích hoạt, bạn có thể truy cập trang công khai của tổ chức qua tên miền tùy chỉnh thay vì URL mặc định.

  • URL mặc định: https://main-domain.com/org/your-slug
  • Tên miền tùy chỉnh: https://trace.yourcompany.com
  • Trang công khai: Tất cả các trang công khai (Trang chủ, Sản phẩm, Địa điểm, Chứng nhận, Giới thiệu, Truy xuất) đều có thể truy cập qua tên miền tùy chỉnh mà không cần /org/slug
  • QR Code: QR code được tạo sẽ tự động sử dụng tên miền tùy chỉnh nếu domain đang active, giúp URL ngắn gọn và chuyên nghiệp hơn.

Xóa hoặc Vô hiệu hóa Domain

  • Xóa domain: Bạn có thể xóa domain khỏi danh sách nếu không còn sử dụng. Domain sẽ bị xóa vĩnh viễn.
  • Vô hiệu hóa: Domain có thể tự động bị vô hiệu hóa nếu domain khác được xác minh với cùng tên.
  • Lưu ý: Sau khi xóa hoặc vô hiệu hóa, trang công khai sẽ quay lại sử dụng URL mặc định với /org/slug

Lợi ích của Tên miền tùy chỉnh

  • Tăng tính chuyên nghiệp: URL ngắn gọn, dễ nhớ và thể hiện thương hiệu của bạn
  • Dễ chia sẻ: Khách hàng dễ dàng nhớ và chia sẻ URL của bạn
  • SEO tốt hơn: Sử dụng domain riêng có thể cải thiện SEO và thứ hạng tìm kiếm
  • Xây dựng thương hiệu: Tăng cường nhận diện thương hiệu và sự tin cậy với khách hàng

⚠️ Lưu ý quan trọng:

  • • Đảm bảo bạn có quyền quản lý DNS của domain trước khi thêm
  • • DNS propagation có thể mất thời gian, hãy kiên nhẫn khi xác minh
  • • Chỉ một tổ chức có thể sở hữu một domain active tại một thời điểm
  • • Nếu xác minh thất bại, kiểm tra lại TXT record và đợi DNS propagation
  • • Sau khi xác minh, đảm bảo cấu hình CNAME hoặc A record đúng để domain hoạt động

Cài đặt

Cài đặt Tổ chức

  • Vào Cài đặtThông tin tổ chức để cập nhật thông tin cơ bản
  • Trang công khai: Tùy chỉnh giao diện và thông tin hiển thị công khai
  • Custom Domain: Kết nối domain riêng cho trang công khai
  • Địa điểm: Thêm và quản lý các địa điểm sản xuất, kho bãi, phân phối
  • Truy xuất: Cấu hình các thiết lập về truy xuất nguồn gốc, hiển thị thông tin công khai
  • Thông báo: Quản lý các thiết lập thông báo cho tổ chức
  • Xác thực: Cấu hình các thiết lập về xác thực và bảo mật
  • API Keys: Tạo và quản lý API key cho tích hợp bên ngoài, cấu hình inbound EPCIS cho từng key
  • Đối tác EPCIS (Pull): Cấu hình endpoint đối tác để tự động đồng bộ dữ liệu EPCIS
  • Gói đăng ký: Xem và quản lý gói đăng ký, add-ons, thanh toán

Cài đặt Tài khoản

  • Vào Hồ sơ để cập nhật thông tin cá nhân, đổi mật khẩu
  • Quản lý các tổ chức bạn tham gia và vai trò của mình

Cần hỗ trợ thêm?

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ với chúng tôi