Trang trại cá tra An Giang đạt chuẩn ASC nhờ hệ thống truy xuất nguồn gốc

Câu chuyện thực từ một trang trại cá tra ở An Giang: từ khó khăn với kiểm toán ASC đến thành công nhờ áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc. Những bài học quý giá cho ngành thủy sản Việt Nam.

VNCX Team25 tháng 03, 202613 phút đọc
Trang trại cá tra An Giang đạt chuẩn ASC nhờ hệ thống truy xuất nguồn gốc

Câu chuyện bắt đầu từ một cuộc kiểm toán căng thẳng

Năm 2022, ông Nguyễn Văn Minh — chủ một trang trại cá tra khoảng 50 hectare ở An Phú, An Giang — nhận được thông báo khó chịu từ nhà nhập khẩu lớn ở Mỹ. Họ nói rằng muốn tiếp tục mua hàng, trang trại phải đạt chứng nhận ASC (Aquaculture Stewardship Council) trong 18 tháng. Nếu không, họ sẽ chuyển sang nhà cung cấp khác.

Lúc đó, ông Minh đã tính toán rồi. ASC là chuẩn khó, yêu cầu quản lý chính xác mọi khía cạnh từ chất lượng nước, nguồn gốc cá giống, thức ăn, hóa chất, đến toàn bộ quá trình sản xuất. Nhưng điều làm ông lo lắng nhất không phải các yêu cầu về môi trường hay thú y — đó là yêu cầu "traceability", tính năng truy xuất ngiên gốc. ASC yêu cầu phải theo dõi được từng lô cá từ khi bán cá giống vào cho đến khi thu hoạch, xuất khẩu đi đâu. Mà ông chưa bao giờ làm cái gì tương tự như vậy.

Vấn đề lớn: Sự lộn xộn của dữ liệu truyền thống

Trước đó, trang trại của ông Minh chỉ quản lý bằng sổ sách. Ngày mua cá giống, anh công nhân viết vào cuốn sổ. Khi cho thức ăn, ghi số lượng. Khi xử dụng thuốc, lại ghi vào quyển sổ khác. Muốn biết lô cá nào dùng cái gì, phải lục lại ba bốn cuốn sổ. Mỗi lần kiểm toán, nhà cung cấp — hoặc khách hàng nước ngoài — hỏi "Lô A và lô B, sử dụng thuốc gì?", ông phải làm báo cáo tay hết một hai tuần.

Có lần, nhân viên bộ phận kiểm duyệt đề nghị ông hợp nhất toàn bộ dữ liệu vào một spreadsheet. Nhưng rồi ai sửa dữ liệu không ai biết được, dữ liệu trong Excel không thể kiểm duyệt được ai thay đổi vào lúc nào, và mỗi lần có câu hỏi mới, anh lại phải chỉnh sửa bằng tay. Điều này không chỉ mất thời gian, mà còn rất dễ gây nhầm lẫn.

Hơn nữa, ASC không chỉ kiểm tra dữ liệu của trang trại. Họ cũng cần đảm bảo rằng dữ liệu từ nhà cung cấp thức ăn, từ hội chợ cá giống, đều chuẩn xác. Nếu nhà cung cấp nói "Cá giống này từ đâu, có sổ cạp không?", ông Minh phải gửi email qua lại hàng lần để kiểm chứng. Toàn bộ quy trình như ăn cốm, kham khít.

Tìm giải pháp: Hệ thống truy xuất số hóa

Sau khi tham khảo một số các trang trại khác ở Mekong, ông Minh biết rằng anh em ở Cần Thơ, Vĩnh Long đã bắt đầu dùng hệ thống quản lý dựa trên QR Code. Không phải cái QR Code tĩnh in sẵn trên bao bì, mà là hệ thống cho phép ghi nhận dữ liệu thời gian thực, tạo một chuỗi không thể sửa đổi được (dùng công nghệ blockchain hoặc cơ sở dữ liệu bất biến khác). Khi kiểm toán viên hoặc nhà nhập khẩu quét QR, họ có thể nhìn toàn bộ lịch sử lô cá đó từ khi mua giống cho đến khi bán.

Tại sao blockchain? Vì nó giải quyết vấn đề tin tưởng. ASC và các nhà nhập khẩu lo rằng trang trại sẽ chỉnh sửa dữ liệu sau khi kiểm toán. Với blockchain, mỗi ghi nhận dữ liệu đều được ghi dấu thời gian, được ký bằng chữ ký số của người ghi, và bất kỳ ai cố gắng sửa đổi cũng sẽ bị phát hiện ngay. Điều này không có gì phức tạp — chỉ là cơ chế kỹ thuật để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.

Ngoài blockchain, hệ thống còn dùng chuẩn GS1 (toàn cầu về mã vạch và nhận dạng sản phẩm) để gán mã duy nhất cho từng lô cá. Thay vì gọi "lô cá số 5", hệ thống gán một mã GTIN duy nhất, giống như mã vạch trên sản phẩm ở siêu thị vậy. Điều này giúp khách hàng nước ngoài dễ dàng nhận dạng sản phẩm, kết nối với hệ thống EPCIS (chuẩn quốc tế cho sự kiện chuỗi cung ứng) của họ.

Triển khai: Nó khó hơn dự tính, nhưng cũng đơn giản hơn tưởng

Khi chuyên gia hướng dẫn ông Minh triển khai hệ thống truy xuất, bước đầu tiên là xác định rõ từng "điểm sự kiện" (event) trong quy trình sản xuất cá tra:

Nhập cá giống: Khi nhận lô cá giống từ nhà cung cấp, nhân viên nhập khoảng 100,000 con vào một bể nuôi. Hệ thống tạo ra một mã QR duy nhất cho lô này, dán trên biểu mẫu giấy của lô (hoặc lưu trong phần mềm). Khi quét QR, sẽ thấy: ngày nhập, số lượng, kích cỡ trung bình, nhà cung cấp là ai, và mã giống là gì.

Cho thức ăn: Mỗi khi cho thức ăn cho một lô cá (thường là 2-3 lần mỗi ngày), nhân viên quét QR Code của lô đó, chọn loại thức ăn (được gắn với mã sản phẩm GS1 từ nhà sản xuất), nhập số lượng, và ghi chú. Hệ thống tự động lưu lại. Điều này tạo ra một hồ sơ rõ ràng: "Lô cá X được cho 50 kg thức ăn Y vào hồi 8 giờ sáng ngày Z."

Sử dụng thuốc: Tương tự, khi xử dụng bất kỳ hóa chất, axit, nước vôi hay thuốc thú y nào, nhân viên ghi lại bằng cách quét QR của lô cá và chọn thuốc từ danh sách (mỗi thuốc đều có mã số). Hệ thống ghi nhận: ai dùng, lúc nào, dùng bao nhiêu.

Kiểm tra chất lượng nước: Mỗi ngày, công nhân kiểm tra pH, oxy hòa tan, nhiệt độ. Quét QR, nhập số liệu. Nếu pH thấp bất thường, hệ thống có thể tự động cảnh báo, và sự kiện này được ghi lại — rất quan trọng khi ASC hỏi "Khi phát hiện nước bị nhiễm, các bạn xử lý thế nào".

Thu hoạch: Khi chuẩn bị bán lô cá, nhân viên quét QR, xác nhận kích cỡ, cân nặng, và ghi lại ngày thu hoạch. Hệ thống tính toán tỷ lệ chết, mức tăng trưởng, FCR (Feed Conversion Ratio — hiệu suất chuyển đổi thức ăn), tất cả những chỉ số mà ASC muốn thấy.

Bán hàng: Khi cá được đóng gói vào thùng lạnh (thùng đấy cũng có mã SSCC — Serial Shipping Container Code, là chuẩn GS1 cho vật chứa), hệ thống ghi nhận rằng lô cá nào được đóng vào thùng nào, thùng được gửi đi đâu, ngày nào.

Nhân viên trang trại không cần phải hiểu rõ blockchain hay GS1 là gì. Họ chỉ quét QR bằng điện thoại hoặc máy quét, chọn từ danh sách trong ứng dụng, và xong. Dữ liệu tự động được ghi lại vào hệ thống, và không ai có thể xóa hay sửa được (chỉ có thể thêm sự kiện mới, nếu có lỗi).

Thách thức trong triển khai

Nhưng không phải mọi thứ đều suôn sẻ. Ban đầu, nhân viên ông Minh khá chống đối. "Sao phải quét QR mỗi lần? Sao phải bỏ sổ sách?" Mấy anh công nhân già đã chỉn chuộc cách làm cũ suốt đời, không thích thay đổi. Ông Minh phải dành thời gian đào tạo, giải thích lợi ích. Khi anh em thấy rằng việc lập báo cáo cho kiểm toán nhanh hơn, dữ liệu chính xác hơn, họ mới tin tưởng.

Vấn đề thứ hai là kết nối với nhà cung cấp. Ông Minh mua cá giống từ ba bốn nhà cung cấp khác nhau, thức ăn từ hai nhà, thuốc từ bốn năm cơ sở. Anh ta phải yêu cầu tất cả họ cấp dữ liệu sản phẩm theo chuẩn GS1 — thông tin về mã sản phẩm, tên, hạn sử dụng, nhà sản xuất. Không phải nhà cung cấp nào cũng có sẵn. Một vài nhà cung cấp nhỏ lẩm thẩm "không có đó", buộc ông Minh phải tự tạo mã hoặc yêu cầu kiểm toán chấp nhận mã tạm thời.

Vấn đề thứ ba: ASC muốn kiểm chứng dữ liệu từ đối tác. Ông Minh phải tạo ra một hệ thống cho phép nhà cung cấp (hoặc ít nhất, cho phép kiểm toán viên) xác minh dữ liệu. Nếu ông Minh nói "Mua cá giống từ Cơ sở X vào ngày Y", ASC muốn chắc chắn Cơ sở X thực sự bán cá cho ông. Điều này có thể giải quyết bằng cách cấu hình các nhà cung cấp trên hệ thống, yêu cầu họ xác nhận, hoặc sử dụng chứng chỉ số từ nhà cung cấp (ví dụ, hóa đơn điện tử ký số).

Kết quả: Đạt ASC trong lần đầu kiểm toán

Sau khoảng sáu tháng triển khai (tháng 6 đến tháng 11 năm 2023), ông Minh tổ chức kiểm toán ASC. Kiểm toán viên đến, quét mẫu QR Code của ba lô cá (ngẫu nhiên), và kiểm tra dữ liệu. Tất cả mọi thứ đều có ghi chép rõ ràng: ngày mua cá giống, nguồn gốc, thức ăn được dùng, hóa chất, kích cỡ, thu hoạch. Kiểm toán viên yêu cầu xác nhận từ nhà cung cấp cá giống — ông Minh gửi dữ liệu từ hệ thống, nhà cung cấp xác nhận qua email. ASC phát hành chứng nhận vào tháng 1 năm 2024.

Đây là thành công lớn. Trang trại ông Minh trở thành một trong những trang trại cá tra ở An Giang sớm nhất đạt ASC. Nhà nhập khẩu nước ngoài rất hài lòng, và ngay lập tức tăng đơn hàng. Giá bán cũng tăng, vì ASC có thể bán với mức giá cao hơn (khách hàng ở Mỹ, EU sẵn sàng trả thêm cho sản phẩm xứng đáng tin cậy).

Nhưng lợi ích không dừng lại ở đó. Ông Minh phát hiện ra rằng hệ thống còn giúp anh ta quản lý trang trại tốt hơn. Khi xem báo cáo, anh thấy rằng một nhà cung cấp thức ăn có FCR (hiệu suất) cao hơn so với nhà khác. Anh nhanh chóng chuyển sang nhà cung cấp tốt hơn, tiết kiệm được chi phí thức ăn. Khi thấy rằng một khoảng thời gian nào đó tỷ lệ chết cao, anh biết được đó là lúc nào, có gì bất thường xảy ra (pH sai, hay là một lô hóa chất bị lỗi?), từ đó cải thiện quy trình.

Những bài học từ câu chuyện này

Câu chuyện của ông Minh không phải là duy nhất ở Mekong. Hàng chục trang trại khác cũng đang triển khai các hệ thống tương tự. Nhưng từ kinh nghiệm của ông, có vài bài học quý giá:

Truy xuất nguồn gốc không chỉ dành cho lớn: Trước kia, ông Minh tưởng rằng chỉ những trang trại cá tra lớn, xuất khẩu hàng trăm container mỗi năm mới cần hệ thống truy xuất. Thực tế, ASC yêu cầu cả những trang trại nhỏ 50 hectare cũng phải có. Điều này kéo theo một thay đổi toàn ngành: nếu muốn bán hàng xuất khẩu, phải có truy xuất.

QR Code là công cụ, không phải mục đích: Rất nhiều người nghĩ hệ thống truy xuất là dán QR Code lên sản phẩm và xong. Thực tế, QR Code chỉ là cách để bạn quét và truy cập thông tin. Phần quan trọng là dữ liệu phía sau — nó phải chính xác, đầy đủ, và được bảo vệ khỏi sửa đổi. Blockchain hoặc các cơ chế kiểm toán khác đơn giản là cách để đảm bảo điều này.

Chuẩn hóa dữ liệu là nền tảng: GS1, EPCIS không phải những từ lạ. Chúng là chuẩn toàn cầu giúp tất cả các bên (nhà sản xuất, nhà vận chuyển, nhà bán lẻ) cùng hiểu dữ liệu. Nếu ông Minh chỉ ghi "Thức ăn Y tố" mà không có mã GS1, nhà nhập khẩu nước ngoài không biết đó là loại gì, từ hãng nào. Nhưng nếu ghi mã GS1, bất kỳ ai quét mã đó đều biết chính xác sản phẩm là gì.

Đầu tư lúc đầu, tiết kiệm về sau: Ông Minh phải trả chi phí cho phần mềm, đào tạo nhân viên, mua thiết bị quét. Nhưng 6 tháng sau, anh đã tiết kiệm được chi phí lập báo cáo, tối ưu hóa quá trình sản xuất, và tăng giá bán. ROI (Return on Investment) rất tốt.

Tin tưởng là chìa khóa: ASC, khách hàng nước ngoài, và thị trường đều đang tìm cách xác minh rằng sản phẩm mà họ mua thực sự đến từ đâu, được sản xuất thế nào. Truy xuất nguồn gốc là cách để xây dựng tin tưởng. Ông Minh không chỉ có chứng nhận ASC trên giấy — anh ta có minh chứng rõ ràng, dữ liệu bất biến, cho mỗi lô cá mà anh bán.

Suy nghĩ cuối cùng

Ngành thủy sản Việt Nam, đặc biệt là cá tra, đang ở một ngã ba đường. Trên một bên là áp lực từ kiểm soát chất lượng quốc tế (ASC, các tiêu chuẩn khác từ EU, Mỹ, Nhật Bản). Trên bên khác là cơ hội: khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho sản phẩm có truy xuất, có bằng chứng minh bạch. Những trang trại như của ông Minh, những người sớm nhận ra xu hướng này và hành động, đang dẫn đầu.

Truy xuất nguồn gốc không còn là cái gì đó xa vời, "chỉ dành cho startup công nghệ". Nó đã là phần của chuỗi cung ứng thực tế, và bất cứ ai muốn tiếp tục kinh doanh xuất khẩu đều cần sẵn sàng triển khai. Lạc quan nhất, nó là một công cụ mạnh mẽ để quản lý tốt hơn, tối ưu hóa chi phí, và cuối cùng, xây dựng một ngành công nghiệp bền vững.

Nếu bạn là chủ một trang trại hay nhà máy chế biến thực phẩm, bước tiếp theo không phải là chờ đợi để khách hàng bắt buộc yêu cầu truy xuất. Nó là chủ động, học hỏi từ những câu chuyện như ông Minh, và bắt đầu hành động ngay từ hôm nay. Công nghệ, quy trình, đã sẵn sàng. Chỉ cần bước đầu tiên.

#Cá tra#ASC#Truy xuất nguồn gốc#Chuỗi cung ứng#Xuất khẩu

Bài viết liên quan

Cần tư vấn giải pháp cho doanh nghiệp?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc