Từ "hàng rẻ tiền" đến "sầu riêng bán đắt" — Câu chuyện thực của nhà vườn Đắk Lắk
Năm 2022, Nguyễn Văn Hùng, chủ một nhà vườn sầu riêng gần 15 hectare ở Đắk Đôm, Đắk Lắk, đang ngồi nhìn những lô sầu riêng chín mọng chuẩn bị lên xe. Nhưng thay vì vui mừng, Hùng lại chỉ cảm thấy bất lực. Vì sao? Bởi vì sản phẩm của ông, dù chất lượng tốt, dù chăm sóc kỹ lưỡng từ khâu hình thành quả đến thu hái, vẫn bị các thương lái ép giá. Họ nói "không ai chứng minh được đây là sầu riêng tự nhiên, không thuốc trừ sâu quá, từ Đắk Lắk đâu". Giá bán lạc quan nhất cũng chỉ đạt 180.000 đồng/kg, trong khi những hộ ở Thái Lan, bán qua siêu thị với giá gấp 3 lần.
Lúc đó, Hùng có một ý tưởng: "Nếu tôi có cách để chứng minh sản phẩm của mình là thật, từ vườn của tôi, được chăm sóc bằng quy trình chuẩn mực, thì tại sao lại không được giá cao hơn?" Đó là lúc ông bắt đầu tìm hiểu về truy xuất nguồn gốc và QR Code.
Sầu riêng Đắk Lắk trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu
Để hiểu rõ tại sao Hùng gặp khó khăn, cần biết thị trường sầu riêng hiện tại ra sao. Theo thống kê của Hiệp hội Sầu riêng Việt Nam, vào những năm 2020-2021, sầu riêng Đắk Lắk chiếm khoảng 60% sản lượng toàn quốc, xuất khẩu chủ yếu sang các nước Đông Nam Á, Trung Quốc. Nhưng bài toán là: thị trường Trung Quốc đó buộc phải chủ yếu là bán buôn qua những nhà phân phối, giá bị cắt gần 50% trước khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
Hơn nữa, nguồn cung sầu riêng từ Thái Lan, Campuchia đã có hệ thống chứng nhận, có truy xuất từ lâu — người mua ở siêu thị Thái Lan sẽ thấy được tên nông trường, phương pháp trồng, ngày thu hái. Còn sầu riêng Việt? Thường chỉ có một tem in "Sầu riêng Đắk Lắk", không có bất kỳ thông tin chi tiết nào. Đây chính là "khoảng trống" mà Hùng muốn lấp đầy.
Bức tranh toàn ngành cũng cho thấy quy mô của "khoảng trống" này lớn đến đâu. Xuất khẩu sầu riêng Việt Nam được dự báo cán mốc khoảng 4 tỷ USD trong năm 2025, chiếm gần một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu rau quả cả nước — nghĩa là sầu riêng không còn là mặt hàng phụ, mà là trụ cột của cả ngành nông sản. Nhưng đi cùng quy mô đó là áp lực siết chặt quản lý chất lượng từ phía các thị trường nhập khẩu, đặc biệt là Trung Quốc, khiến "truy xuất được nguồn gốc" từ chỗ là lợi thế cạnh tranh riêng của những nhà vườn tiên phong như Hùng, đang dần trở thành điều kiện sống còn cho cả ngành.
Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói — "giấy thông hành" mà rất nhiều nhà vườn còn thiếu
Trước khi nói tiếp về QR Code của Hùng, cần dừng lại ở một khái niệm dễ gây nhầm lẫn: mã số vùng trồng (growing area code) và mã số cơ sở đóng gói (packing house code). Đây không phải là QR Code dán lên quả để khách hàng quét, mà là hai loại mã do cơ quan bảo vệ thực vật cấp, xác nhận rằng một lô đất trồng sầu riêng cụ thể — hoặc một nhà xưởng đóng gói cụ thể — đã được kiểm tra và đủ điều kiện xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc theo yêu cầu của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC).
Không có hai mã số này, sầu riêng dù ngon đến đâu cũng chỉ có thể bán tiểu ngạch hoặc bán nội địa — chính là tình cảnh mà Hùng gặp phải năm 2022. Vấn đề là, số liệu gần đây cho thấy riêng Đắk Lắk mới chỉ có khoảng 7.400 trong tổng số hơn 42.000 hecta sầu riêng được cấp mã số vùng trồng — tức chưa đến 1/5 diện tích đủ điều kiện xuất khẩu chính ngạch. Phần diện tích còn lại, dù trồng đúng kỹ thuật, vẫn đang loay hoay ở vòng ngoài của chuỗi giá trị, giống hệt hoàn cảnh ban đầu của Hùng.
Đây là lý do vì sao QR Code cá nhân mà Hùng triển khai — dù hiệu quả trong việc bán hàng cho cửa hàng bán lẻ, siêu thị trong nước — không thể thay thế cho mã số vùng trồng nếu mục tiêu là xuất khẩu chính ngạch. Hai hệ thống phục vụ hai mục đích khác nhau: mã số vùng trồng là "vé vào cửa" bắt buộc với cơ quan hải quan; QR Code truy xuất là công cụ xây dựng niềm tin với người tiêu dùng cuối. Nhà vườn nào muốn đi đường dài nên làm cả hai, chứ không phải chọn một trong hai.
Bước đầu tiên: Triển khai QR Code dán trên từng quả
Sau khi tìm hiểu, Hùng quyết định dán QR Code trên mỗi quả sầu riêng trước khi bán. Nhưng không phải QR Code bình thường, mà là QR Code được cấp từ một nền tảng truy xuất nguồn gốc, giúp khách hàng có thể quét bằng điện thoại và xem thông tin chi tiết về sản phẩm đó.
Thông tin bao gồm: tên nhà vườn và địa chỉ cụ thể (Đắk Đôm, Đắk Lắk), ngày hái quả, các khâu chăm sóc (tưới nước, bón phân, kiểm tra sâu bệnh), chứng chỉ hữu cơ (nếu có), và hình ảnh thực tế của vườn. Bước triển khai không phức tạp như Hùng tưởng. Ông làm việc với một đối tác cung cấp hệ thống quản lý chuỗi cung ứng dựa trên nền tảng GS1 — một tiêu chuẩn quốc tế — và hỗ trợ QR Code động, có nghĩa là mỗi quả sầu riêng đều có một mã duy nhất, không thể làm giả.
Với công ty nhỏ như Hùng, không cần đầu tư lớn vào blockchain hay công nghệ phức tạp. Chỉ cần một hệ thống cloud đơn giản, ghi nhận dữ liệu từ vườn, quá trình bảo quản, giao vận, và người tiêu dùng quét được ngay lập tức. Chi phí? Khoảng 2-3 triệu đồng/tháng cho toàn bộ hệ thống, cộng với chi phí tem QR Code (khoảng 500 đồng/quả).
Tôi đâu biết nên bắt đầu từ đâu?
Hùng thừa nhận rằng lúc đầu ông cũng bối rối. "Truy xuất nguồn gốc, blockchain, GS1... mấy từ đó nghe chuyên môn lắm, ông bà tôi làm nông không hiểu gì cả," ông nói. Nhưng khi tìm hiểu sâu, ông nhận ra rằng cốt lõi của "truy xuất nguồn gốc" rất đơn giản: ghi nhận chính xác từng bước của sản phẩm, từ lúc nó bắt đầu (vườn) cho đến lúc nó kết thúc (tay người mua).
Không cần phức tạp. Hùng chỉ cần ghi nhận ngày hái quả (mỗi lô có ngày riêng), các khâu xử lý (rửa, chọn size, đóng hộp), thông tin giao vận (ai vận chuyển, đi đâu), và thông tin người mua cuối cùng (có tên, địa chỉ). Rồi từ những thông tin này, hệ thống sẽ tạo ra một "hộp chiếu sáng" — khi người tiêu dùng quét QR Code, họ sẽ thấy mọi bước đó. Đó chính là bản chất của chuỗi cung ứng minh bạch.
Kết quả: Giá tăng 45%, khách hàng quay lại
Chỉ sau 3 tháng triển khai, Hùng đã nhận được phản hồi rõ rệt. Đầu tiên là từ các cửa hàng bán lẻ tại TP HCM — những nơi có khách hàng sẵn sàng trả tiền cho chất lượng và minh bạch. Họ yêu cầu sầu riêng của Hùng phải có QR Code, bởi vì khách của họ — những người có thu nhập cao, quan tâm đến sức khỏe — thích quét mã để kiểm chứng.
Giá bán? Từ 180.000 đồng/kg, nay tăng lên 260.000 đồng/kg cho loại sầu riêng "truy xuất được nguồn gốc". Đó là mức tăng 44%, và là sự thật. Không chỉ giá cao hơn. Hùng còn thu được một lợi ích khác: khách hàng ổn định. Trước đây, ông bán cho người này hôm nay, người khác ngày mai, không có liên kết dài hạn. Bây giờ, các cửa hàng muốn hợp đồng dài hạn, bởi vì có QR Code, họ có thể đảm bảo cho khách hàng của mình rằng sầu riêng là thật, là từ nhà vườn cụ thể, không phải hàng pha trộn.
Hùng còn chia sẻ một chi tiết thú vị: "Có một khách hàng quét QR Code của một quả sầu riêng, thấy được hình ảnh vườn của tôi, rồi đặt thêm 10 thùng. Họ nói muốn tặng bạn bè, vì 'đây là sầu riêng mà tôi tin tưởng', thay vì chỉ nói 'sầu riêng tốt'."
Từ 1/7/2026: Truy xuất nguồn gốc sầu riêng không còn là lựa chọn, mà là bắt buộc
Câu chuyện của Hùng bắt đầu từ một lựa chọn kinh doanh tự nguyện. Nhưng bức tranh đang thay đổi nhanh. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đã công bố hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia, chọn sầu riêng làm sản phẩm thí điểm đầu tiên, chạy thử từ 1/1/2026 đến 30/6/2026, và chính thức bắt buộc áp dụng trên toàn quốc từ 1/7/2026. Một hội nghị tập huấn thí điểm đã được tổ chức tại Đắk Lắk vào cuối tháng 3/2026 để chuẩn bị cho các hợp tác xã, doanh nghiệp và nhà vườn.
Khác với hệ thống QR Code tư nhân mà Hùng tự triển khai, hệ thống này do nhà nước vận hành, dùng mã định danh điện tử (eID) cho từng vùng trồng và cơ sở đóng gói, kết hợp chữ ký số để xác thực dữ liệu, và tích hợp với tem xác thực điện tử QR/NFC/RFID do Bộ Công an quản lý. Nói cách khác, đây là một lớp hạ tầng dữ liệu quốc gia mà mọi hệ thống truy xuất tư nhân — kể cả những nền tảng như Hùng đang dùng — sẽ cần kết nối vào, chứ không phải một hệ thống thay thế.
Với những nhà vườn đã đi trước như Hùng, đây là tin tốt: dữ liệu ông đã ghi nhận suốt hai năm qua (ngày hái, lô đất, quy trình chăm sóc) gần như là "nguyên liệu thô" sẵn có để khai báo vào hệ thống mới, trong khi nhiều nhà vườn khác phải bắt đầu từ số 0. Với những nhà vườn chưa từng ghi nhận dữ liệu gì, thời hạn 1/7/2026 không còn xa — và việc "chờ đến khi bị bắt buộc mới làm" đồng nghĩa với việc phải gấp rút xử lý trong vài tháng, thay vì có cả năm để làm quen dần như Hùng.
Điểm mà nhiều nhà vườn dễ hiểu lầm: hệ thống nhà nước tập trung vào quản lý và xác thực phục vụ xuất khẩu, không thay thế nhu cầu xây dựng thương hiệu và niềm tin với người tiêu dùng cuối mà QR Code kiểu Hùng đang làm. Nhà vườn khôn ngoan sẽ không chờ chọn một trong hai — mà chuẩn bị dữ liệu đồng thời cho cả hai lớp: lớp tuân thủ (bắt buộc, phục vụ hải quan) và lớp thương hiệu (tự nguyện, phục vụ khách hàng).
Chuỗi cung ứng minh bạch là lợi thế cạnh tranh
Điều thú vị là, Hùng không chỉ tăng giá bán trực tiếp. Ông còn bắt đầu cải tiến cả quy trình sản xuất để có thể ghi nhận dữ liệu tốt hơn. Chẳng hạn, ông lắp đặt các bảng tên rõ ràng cho các khúc vườn (Khúc A1, A2, B1...), ghi nhận chi tiết hơn về thời gian tưới nước, loại phân bón dùng. Tại sao lại cần chi tiết đến vậy? Bởi vì một chuỗi cung ứng minh bạch không chỉ giúp bán hàng, mà còn giúp quản lý sản xuất tốt hơn. Khi ông biết được từng quả sầu riêng mua ở đâu, quét mã để xem, ông có thể biết được lô nào bán chậm, lô nào bán nhanh, rồi điều chỉnh kỹ thuật canh tác cho phù hợp.
Ngoài ra, hệ thống QR Code còn giúp ngăn chặn hàng giả. Vì mã là duy nhất, không thể dán lại, nên nếu ai có ý định mua sầu riêng rẻ từ nơi khác rồi dán QR Code của Hùng lên, thì khi quét sẽ không khớp được. Hệ thống sẽ báo lỗi hoặc không tìm thấy thông tin.
Muốn bán vào Mỹ, EU, Nhật, Hàn? Cần nhiều hơn một QR Code
Thị trường Trung Quốc hiện chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu sầu riêng Việt Nam. Nhưng nếu mục tiêu xa hơn là các thị trường cao cấp như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, yêu cầu sẽ khắt khe hơn nhiều so với một mã QR gắn trên quả. Để tiếp cận nhóm thị trường này, sầu riêng Việt Nam cần đáp ứng đồng thời năm điều kiện: canh tác theo tiêu chuẩn quốc tế, quản lý dữ liệu vùng trồng bằng số hóa, kiểm soát dư lượng hóa chất chặt chẽ, minh bạch theo lô và theo từng quả, và tuân thủ nghiêm ngặt quy định riêng của từng nước nhập khẩu.
Đây chính là lý do vì sao câu chuyện của Hùng, dù thành công, mới chỉ là bước đầu. QR Code giúp ông bán được giá cao hơn cho các cửa hàng bán lẻ trong nước, nhưng để vươn ra các thị trường cao cấp hơn Trung Quốc, nhà vườn sẽ cần đầu tư thêm vào việc kiểm nghiệm dư lượng thuốc bảo vệ thực vật định kỳ, số hóa toàn bộ hồ sơ vùng trồng (không chỉ QR Code tiêu dùng), và làm việc với các đơn vị kiểm định được các nước nhập khẩu công nhận. Đây là khoản đầu tư lớn hơn 500 triệu đồng ban đầu mà Hùng đã bỏ ra — nhưng cũng nhắm tới mức chênh lệch giá lớn hơn nhiều so với 45% mà ông đạt được ở thị trường nội địa.
Những khó khăn thực tế mà Hùng phải đối mặt
Tất nhiên, hành trình của Hùng không phải là "gặp gỡ, thực hiện, thành công" đơn giản. Ông gặp phải các thách thức thực tế: lực lượng lao động chưa sẵn sàng với công việc ghi nhận dữ liệu, các công nhân trong vườn không hiểu tại sao phải ghi "khúc A1 hái lúc 6 giờ sáng" khi trước đó họ chỉ cần hái xong là được. Hùng phải mất thời gian đào tạo, giải thích rằng "thông tin này sẽ giúp sầu riêng bán được giá cao hơn, bạn sẽ được thưởng".
Chi phí ban đầu cũng không nhỏ. Ngoài chi phí hệ thống phần mềm, chi phí dán QR Code lên từng quả (500 đồng/quả), ông còn phải đầu tư vào những cảm biến nhiệt độ để ghi nhận điều kiện bảo quản, và chi phí hợp tác với các hãng vận chuyển để họ ghi nhận dữ liệu trong quá trình giao vận. Tổng cộng, vòng vốn ban đầu là khoảng 500 triệu đồng, tức là ông mất 3-4 tháng mới lấy lại chi phí.
Thói quen lâu năm cũng khó thay đổi. Trước đây, Hùng bán hết sầu riêng trong vòng 1-2 tuần, không cần quan tâm khách hàng là ai. Bây giờ, ông phải theo dõi từng lô, biết nó bán ở đâu, được bao nhiêu feedback. Lúc đầu, công việc đó tốn kha khá thời gian.
Bài học cho những nhà vườn khác
Sau khoảng 2 năm triển khai, khi gặp lại Hùng, ông đã có kinh nghiệm khá sâu về truy xuất nguồn gốc. Dưới đây là những bài học ông muốn chia sẻ:
Thứ nhất, truy xuất nguồn gốc không phải là công nghệ cao siêu. Nó là cách bạn sắp xếp và chia sẻ thông tin một cách có hệ thống. Bạn không cần blockchain (mặc dù nó hữu ích), cũng không cần những máy móc đắt tiền. Bạn chỉ cần một hệ thống quản lý thông tin đơn giản, rồi dùng QR Code để khách hàng có thể quét và xem.
Thứ hai, khách hàng sẵn sàng trả tiền cho minh bạch. Điều quan trọng là bạn phải bắt đầu từ đúng thị trường. Hùng không bán hết sầu riêng với giá cao — ông vẫn bán một phần cho thương lái để đảm bảo dòng tiền. Nhưng ông chọn bán phần "sầu riêng chất lượng tốt nhất" với QR Code, để khách hàng cao cấp sẵn sàng trả tiền. Những người mua buôn ở chợ hôm nay, mai lại ở chợ khác, thì khác gì?
Thứ ba, không phải tất cả khách hàng đều cần truy xuất. Một số khách hàng vẫn chỉ quan tâm giá. Và đó là bình thường. Hùng vẫn bán cho họ, nhưng không dán QR Code (để không tốn thêm chi phí). Ông chỉ dán QR Code trên những lô bán cho các cửa hàng bán lẻ, siêu thị, hoặc những người mua lẻ từ kênh trực tuyến.
Thứ tư, dữ liệu là quý báu. Khi Hùng bắt đầu theo dõi dữ liệu bán hàng — lô nào bán chậm, lô nào bán nhanh, những sở thích của khách hàng — ông có thể điều chỉnh chiến lược bán hàng. Chẳng hạn, ông phát hiện ra rằng sầu riêng hái vào tháng 7 bán nhanh hơn tháng 6, nên ông điều chỉnh lịch chăm sóc cây để hái nhiều hơn vào mùa đó.
Nên bắt đầu từ đâu nếu bạn là nhà vườn?
Nếu bạn là một nhà vườn hay doanh nghiệp nông sản Việt Nam, và muốn bắc cầu từ bán lô lẻ rẻ tiền sang bán sản phẩm có giá trị cao hơn, thì bài học từ Hùng là: hãy bắt đầu từ việc hiểu rõ khách hàng của bạn.
Khách hàng của bạn là ai? Họ ở đâu? Họ quan tâm đến điều gì — chỉ giá, hay cả chất lượng, an toàn thực phẩm, minh bạch nguồn gốc? Nếu khách hàng của bạn là những siêu thị lớn, hay những người trực tuyến, hoặc những người có thu nhập cao, thì họ chắc chắn sẽ sẵn sàng trả tiền thêm nếu bạn có thể chứng minh rằng sản phẩm của bạn là thật, là từ vườn cụ thể, được chăm sóc đúng quy trình.
Khi đó, QR Code và hệ thống truy xuất nguồn gốc không phải là "công nghệ cao siêu", mà là một công cụ bán hàng — giúp bạn kết nối với khách hàng, giúp họ tin tưởng, giúp họ sẵn sàng trả tiền cao hơn. Hệ thống này dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế như GS1, đảm bảo khách hàng của bạn ở bất kỳ nước nào cũng có thể quét và xem thông tin. Nó cũng có thể được mở rộng: nếu sau này bạn muốn xuất khẩu, hệ thống này đã sẵn sàng; nếu bạn muốn tích hợp dữ liệu từ nhà cung cấp khác, hệ thống này cũng linh hoạt để thêm vào.
Song song với việc xây dựng lớp QR Code phục vụ khách hàng, đừng quên bước xin cấp mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói nếu bạn có ý định xuất khẩu chính ngạch — bước này thường làm việc qua chi cục trồng trọt và bảo vệ thực vật địa phương hoặc hợp tác xã, và nên bắt đầu càng sớm càng tốt vì thời gian xét duyệt không ngắn. Nhà vườn nào chờ đến sát thời hạn 1/7/2026 mới nộp hồ sơ sẽ rơi vào đúng tình cảnh mà hàng chục nghìn hecta sầu riêng Đắk Lắk đang gặp phải hiện nay: trồng đúng kỹ thuật nhưng không có "giấy thông hành" để bán chính ngạch.
Tính toán lợi nhuận thực tế
Bây giờ, hãy nhìn vào con số. Năm 2022 (trước khi triển khai), nhà vườn Hùng bán khoảng 100 tấn sầu riêng/năm, với giá bình quân 180.000 đồng/kg. Doanh thu: 18 tỷ đồng. Chi phí sản xuất (phân bón, thuốc, nhân công, điện nước...) khoảng 60%, tức 10.8 tỷ. Lợi nhuận: 7.2 tỷ đồng.
Năm 2024, sau khi triển khai QR Code: 30 tấn bán với QR Code ở giá 260.000 đồng/kg bằng 7.8 tỷ đồng; 70 tấn bán không QR Code ở giá 170.000 đồng/kg (hơi rẻ hơn để bù chi phí QR Code) bằng 11.9 tỷ đồng; tổng doanh thu 19.7 tỷ đồng (tăng 9% so với năm 2022). Chi phí sản xuất vẫn khoảng 60%: 11.8 tỷ đồng. Chi phí QR Code, hệ thống, nhân công ghi nhận dữ liệu: 800 triệu đồng/năm. Lợi nhuận: 19.7 - 11.8 - 0.8 = 7.1 tỷ đồng.
Nhìn bề ngoài, lợi nhuận gần như không tăng (thậm chí giảm một chút). Nhưng nếu nhìn sâu hơn, Hùng đã tạo ra một cơ sở cho sự tăng trưởng dài hạn: ông có các khách hàng ổn định, các đối tác tin tưởng, và dữ liệu để cải tiến quy trình. Nếu tiếp tục, năm tới ông có thể bán 50 tấn với QR Code (thay vì 30), rồi doanh thu sẽ tăng rõ rệt. Và quan trọng nhất: Hùng không còn là nông dân bán nông sản giá rẻ. Ông đã trở thành một thương hiệu nông sản, với những khách hàng trung thành, giá cả ổn định hơn, và tương lai tươi sáng hơn.
Câu hỏi thường gặp về truy xuất nguồn gốc sầu riêng
Mã số vùng trồng sầu riêng khác gì QR Code truy xuất nguồn gốc?
Mã số vùng trồng là mã do cơ quan bảo vệ thực vật cấp cho một lô đất canh tác, xác nhận đủ điều kiện xuất khẩu chính ngạch — bắt buộc với hải quan, không phải thứ khách hàng quét được. QR Code truy xuất là công cụ hiển thị thông tin (ngày hái, quy trình chăm sóc, hình ảnh vườn...) cho người tiêu dùng cuối quét bằng điện thoại — tự nguyện, phục vụ mục đích bán hàng và xây dựng niềm tin.
Từ 1/7/2026, tất cả nhà vườn sầu riêng có bắt buộc truy xuất nguồn gốc không?
Theo lộ trình đã công bố, hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản quốc gia — thí điểm với sầu riêng — chạy thử từ 1/1/2026 đến 30/6/2026 và chính thức bắt buộc áp dụng trên toàn quốc từ 1/7/2026. Nhà vườn, hợp tác xã và doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng sầu riêng đều nằm trong phạm vi áp dụng.
Chi phí triển khai truy xuất nguồn gốc sầu riêng cho một nhà vườn nhỏ là bao nhiêu?
Với các nền tảng QR Code truy xuất tư nhân như Hùng đang dùng, chi phí phổ biến khoảng 2-3 triệu đồng/tháng cho hệ thống quản lý dữ liệu, cộng thêm khoảng 500 đồng/quả cho tem QR Code. Đây là chi phí cho lớp "thương hiệu, bán hàng" — chưa bao gồm chi phí xin cấp mã số vùng trồng/cơ sở đóng gói hay kiểm nghiệm dư lượng để xuất khẩu, vốn thường do hợp tác xã hoặc doanh nghiệp xuất khẩu đứng ra làm thủ tục.
Có cần cả mã số vùng trồng lẫn QR Code, hay chỉ cần một trong hai?
Cần cả hai nếu mục tiêu là vừa xuất khẩu chính ngạch vừa bán giá cao ở thị trường nội địa cao cấp. Mã số vùng trồng là điều kiện cần để hàng qua được cửa khẩu; QR Code truy xuất là công cụ giúp bán được giá tốt hơn sau khi hàng đã hợp pháp. Thiếu mã số vùng trồng, hàng không xuất khẩu chính ngạch được dù QR Code đẹp đến đâu; thiếu QR Code, hàng vẫn xuất khẩu được nhưng khó bán giá cao cho phân khúc quan tâm minh bạch.
Kết bài: Từ "hàng rẻ tiền" sang "sản phẩm có giá trị"
Câu chuyện của Hùng không phải là một giải pháp cho tất cả các nhà vườn Việt Nam. Nhưng nó cho thấy rằng truy xuất nguồn gốc không phải là một lựa chọn xa xỉ cho những công ty đa quốc gia, mà là một công cụ thực tế, khả dụng ngay bây giờ, cho những người nông dân muốn thoát khỏi cuộc đua giá rẻ.
Hàng ngàn nhà vườn, trang trại, xưởng sản xuất nông sản ở Việt Nam, đặc biệt ở Tây Nguyên, Mekong, đã lặp lại tình cảnh của Hùng — bị ép giá vì khách hàng không có cách nào để xác minh chất lượng. Nhưng ngày nay, với QR Code, với các hệ thống quản lý chuỗi cung ứng sẵn sàng, với hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia sắp trở thành bắt buộc, và với sự sẵn sàng của người tiêu dùng Việt Nam để quan tâm đến nguồn gốc, cách ra ngoài đã có.
Không cần phải chờ đợi. Bạn có thể bắt đầu hôm nay: lên kế hoạch ghi nhận dữ liệu, chọn một đối tác để cấp QR Code, xúc tiến hồ sơ mã số vùng trồng nếu chưa có, hoặc tìm hiểu thêm về các nền tảng truy xuất nguồn gốc đang hoạt động tại Việt Nam — những nền tảng này sẵn sàng hỗ trợ những doanh nghiệp nông sản muốn "lột xác" từ hàng nông sản thông thường sang sản phẩm có giá trị thực.
Hùng có, bạn cũng sẽ có. Đó là hành trình từ "sầu riêng của tôi" sang "sầu riêng từ nhà vườn Hùng ở Đắk Đôm" — từ một sản phẩm không tên sang một thương hiệu.

Tác giả
VNCX Team
Bắt đầu với VNCX
Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?
Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc



