Làm sao để người nông dân tham gia vào chuỗi truy xuất nguồn gốc

Người nông dân thường bị coi là khâu yếu nhất trong chuỗi truy xuất nguồn gốc. Nhưng sự thật là họ sở hữu dữ liệu quan trọng nhất. Bài viết hé mở cách để đưa nông dân vào hệ thống này một cách thực tế, không quá phức tạp.

VNCX Team25 tháng 03, 202612 phút đọc
Làm sao để người nông dân tham gia vào chuỗi truy xuất nguồn gốc

Một lô gừng từ Hà Nội bị từ chối tại Nhật Bản

Cách đây hai năm, tôi gặp một nhà máy chế biến gừng ở Hà Nội. Họ vừa mất một đơn xuất khẩu lớn sang Nhật Bản vì không chứng minh được gừng của họ từ đâu. Không phải do chất lượng — sản phẩm hoàn toàn tốt. Đơn giản là họ không thể truy xuất được: gừng từ những nơi nào, khi nào được thu hoạch, ai là người trồng.

Nhà máy đó có hợp tác với khoảng 50 nông dân trồng gừng. Nhưng dữ liệu từ nông dân thì lẫn lộn — có người ghi vào sổ bút chì, có người nhớ trong đầu, có người còn quên mất thôi. Kết quả là nhà máy phải từ chối hợp đồng vì không thể nói được: "Lô hàng này từ đâu, vụ mùa nào, các trang trại nào tham gia".

Đó là một trong hàng trăm câu chuyện tương tự mà tôi nghe được khi làm việc với các doanh nghiệp nông sản. Và lỗi không nằm ở nông dân — mà ở cách chúng ta đã cố gắng đưa họ vào hệ thống truy xuất nguồn gốc mà quá phức tạp, quá chuyên gia, quá xa vời với hiện thực hàng ngày của họ.

Vì sao nông dân cảm thấy "ngoài cuộc"

Khi nói đến truy xuất nguồn gốc, hình ảnh thường là: quét mã QR Code, ghi dữ liệu vào hệ thống, đọc báo cáo blockchain. Nhưng nông dân đấy, anh ấy dậy lúc 4 giờ sáng để tưới cây, làm công việc từ tay đến chân cả ngày. Khi tối, anh ta muốn uống cà phê, không muốn ngồi với chiếc điện thoại để ghi dữ liệu.

Đó là khoảng cách thực tế mà nhiều người bỏ qua.

Nông dân có ba nỗi lo chính. Thứ nhất, họ sợ công nghệ. Không phải vì ngu — mà vì họ chưa bao giờ cần nó trước đây. Bây giờ đứng im, lên hỏi "làm thế nào ghi dữ liệu" mà lại bị nhìn là lạc hậu? Thường rồi. Thứ hai, họ sợ chi phí. Một người nông dân với 0,5 hecta đất — có 100 đồng thêm vào từ chuỗi truy xuất hay không cũng không thay đổi cuộc sống. Nhưng nếu phải mua thiết bị, phải trả phí ghi dữ liệu, anh ta sẽ tính toán kỹ. Thứ ba, họ sợ phức tạp hóa quy trình sản xuất của mình.

Và đó là những nỗi sợ hoàn toàn hợp lý.

Nông dân không phải khâu yếu — là khâu quan trọng nhất

Nhưng đây là điều mà tôi luôn nhắc nhở các nhà lãnh đạo doanh nghiệp: Nông dân sở hữu dữ liệu quan trọng nhất trong cả chuỗi cung ứng.

Khi một khách hàng quét mã QR Code trên một quả cà chua để xem nó từ đâu, dữ liệu mà họ thấy không phải do nhà máy chế biến tạo ra, không phải do công ty logistics tạo ra — mà do nông dân tạo ra ngay từ ngày đầu tiên trồng cây. Ngày bón phân, ngày tưới nước, ngày phun thuốc, ngày thu hoạch — tất cả đều bắt đầu từ nông dân.

Truy xuất nguồn gốc thực sự không phải là công nghệ blockchain hay QR Code tưởng tượng ra. Nó là dữ liệu từng bước từ đất đai. Và nếu nông dân không tham gia thực sự, thì cả chuỗi truy xuất chỉ là một kịch bản giả tạo.

Hiểu được điều này, một số doanh nghiệp đã bắt đầu làm việc khác đi. Thay vì "yêu cầu" nông dân ghi dữ liệu theo chuẩn GS1 hay EPCIS, họ hỏi: "Anh đang ghi lại những gì theo cách nào? Chúng tôi có thể giúp cái đó trở thành dữ liệu hữu ích không?"

Cách tiếp cận này thay đổi mọi thứ.

Công nghệ phải bắt đầu từ sự đơn giản

Tôi từng thấy một doanh nghiệp nuôi tôm ở Cần Thơ yêu cầu nông dân ghi dữ liệu vào ứng dụng di động với 15 trường thông tin khác nhau mỗi ngày. Kết quả? 2 tuần sau, chỉ có 10% nông dân tiếp tục thực hiện. Phần còn lại quay về cách cũ: sổ tay, bút chì, hoặc không ghi gì cả.

Mà sau đó, công ty phí tớ bảo: "Nông dân không chịu tham gia truy xuất nguồn gốc". Sai rồi. Nông dân muốn tham gia — nhưng cách triển khai phải thực tế.

Một cách đơn giản hơn là: nông dân chỉ cần quét một mã QR Code duy nhất khi bắt đầu vụ, và điểm danh qua điện thoại những ngày anh ta làm công việc chính (bón phân, phun thuốc, thu hoạch). Không cần nhập liệu phức tạp — chỉ cần điểm danh. Dữ liệu khác như nhiệt độ, độ ẩm, lượng nước có thể được cảm biến tự động ghi lại.

Đây là cách mà GS1 và EPCIS cố gắng chuẩn hóa — nhưng chuẩn hóa không có nghĩa là phức tạp. Chuẩn hóa có nghĩa là: dữ liệu từ nông dân được ghi theo một định dạng mà máy tính có thể hiểu, để nó có thể được truyền từ nông dân đến nhà máy, từ nhà máy đến công ty logistics, từ công ty logistics đến tiệm bán lẻ — tất cả trên cùng một hệ thống.

Nhưng công cụ để nông dân ghi dữ liệu đó? Nó phải đơn giản đến nỗi anh ta có thể làm được ngay cả khi mệt mỏi sau một ngày làm việc.

Chi phí không phải là rào cản — nếu bạn tính toán đúng

Một câu hỏi tôi thường được hỏi: "Chi phí để đưa nông dân vào chuỗi truy xuất là bao nhiêu?"

Câu trả lời phụ thuộc vào quy mô. Nhưng hãy lấy một ví dụ cụ thể: một nông dân trồng cà phê ở Đắk Lắk, có 2 hecta. Để anh ta tham gia vào hệ thống truy xuất qua một ứng dụng di động với QR Code, chi phí một lần là khoảng 200.000 đồng để in tem QR Code cho vụ mùa đó. Nếu anh ta bán được thêm 10% giá bán nhờ có truy xuất, thì 200.000 đồng đó được trả lại ngay với 2-3 bao cà phê đầu tiên.

Còn để triển khai cảm biến tự động đo nhiệt độ, độ ẩm? Đó là chi phí lớn hơn — khoảng 5-10 triệu đồng mỗi trang trại. Nhưng nếu nhóm 20 nông dân chia sẻ chi phí, nó trở thành 250.000 đồng mỗi người. Và nếu hợp tác xã hoặc công ty nông sản đó hỗ trợ một phần, con số lại giảm nữa.

Vấn đề không phải là tiền — mà là tiền của ai, và tiền đó mang lại lợi ích gì.

Nuôi tôm ở Cần Thơ, nông dân thường lo lắng về tỷ lệ chết của tôm. Nếu hệ thống truy xuất có cảm biến IoT ghi lại tất cả các thông số — pH, DO, ammonia, nhiệt độ — theo giờ, thì nông dân có thể phát hiện bất thường ngay lập tức, thay vì chỉ phát hiện sau khi đã mất cả lô. Đó là một lợi ích hữu hình mà nông dân sẵn sàng trả tiền.

Làm thế nào để bắt đầu từ con người

Tôi muốn kể thêm một ví dụ khác. Ở Phú Quốc, có một nhà máy nước mắm đã đưa hơn 100 nông dân vào chuỗi truy xuất. Cách họ làm không phải là yêu cầu nông dân thay đổi cách làm việc — mà là: họ gửi một người — một "người điều phối" — đến từng trang trại. Người này không phải là kỹ sư, chỉ là một ai đó từ nhà máy hiểu rõ nông dân.

Người điều phối này sẽ hỏi: "Anh ghi lại những gì khi thu hoạch?". Nông dân sẽ nói. Rồi người điều phối nói: "Để tôi giúp anh ghi nó lại theo một cách mà khách hàng ở Nhật Bản có thể hiểu được, được không?"

Đó là cách nói chuyện khác.

Người điều phối sẽ mang theo một mẫu form, có hình vẽ — không phải bảng tính Excel phức tạp. Form đó có những ô để ghi: "Ngày thu hoạch: ___", "Số kg: ___", "Chất lượng (tốt/trung bình/dưới tiêu chuẩn): ___". Đơn giản, cụ thể, không cần suy nghĩ.

Sau đó, một hoặc hai lần trong tháng, người điều phối sẽ quay lại, lấy những form đó, và nhập vào hệ thống. Nông dân không cần biết về hệ thống, không cần biết về blockchain hay QR Code. Nông dân chỉ cần biết là những gì anh ta làm hàng ngày đang được ghi lại.

Và khi khách hàng ở Nhật Bản quét mã QR Code, họ sẽ thấy câu chuyện đầy đủ — từ tên nông dân, từ ngày mấy nước mắm được sản xuất, từ những điều kiện gì.

Nông dân bắt đầu hiểu rằng: dữ liệu của tôi có giá trị. Khách hàng cuối cùng muốn biết về tôi, về những gì tôi làm. Và dữ liệu đó giúp nông dân bán được giá tốt hơn.

Từ khóa cần hiểu: GS1, EPCIS, chuỗi cung ứng

Khí nói đến chuẩn hóa dữ liệu, chúng ta thường nhắc đến GS1 (Global Standard 1) và EPCIS (Electronic Product Code Information Services). Nhưng nông dân không cần biết những tên này. Điều quan trọng là:

  • GS1 là một tổ chức quốc tế quy định cách ghi thông tin sản phẩm sao cho mọi máy tính trên thế giới đều có thể đọc được. Nó giống như một "ngôn ngữ chung" cho chuỗi cung ứng.

  • EPCIS là chuẩn để ghi lại "sự kiện" — thứ nông dân quan tâm: ngày trồng, ngày thu hoạch, ngày gửi đi. Nó giống như một "cuốn nhật ký điện tử" cho sản phẩm.

  • Chuỗi cung ứng là con đường sản phẩm đi từ nông dân đến khách hàng cuối cùng.

Cách nông dân tham gia vào chuẩn hóa này? Thông qua những người trung gian — kỹ sư tại nhà máy, hoặc những ứng dụng di động được thiết kế đặc biệt để đơn giản hóa quy trình.

Nông dân không cần "hiểu" GS1 hay EPCIS. Nông dân chỉ cần sử dụng những công cụ giúp anh ta ghi dữ liệu theo cách dễ nhất — và phía sau, công nghệ sẽ chuyển nó thành định dạng chuẩn.

Sai lầm phổ biến khi triển khai

Mục tiêu truy xuất nguồn gốc là tốt. Nhưng trong thực hành, nhiều doanh nghiệp đã vấp phải những sai lầm chung:

Thứ nhất, họ cố gắng triển khai từ trên xuống, thay vì từ dưới lên. Nhà quản lý tại trụ sở công ty quyết định: "Từ tháng 6, tất cả nông dân phải dùng ứng dụng X để ghi dữ liệu". Rồi tháng 9, chỉ 5% nông dân thực hiện. Thay vào đó, nên hỏi nông dân trước: "Hiện tại anh đang làm gì để theo dõi tình hình cây trồng?", rồi từ đó, xây dựng hệ thống phù hợp.

Thứ hai, họ lẫn trộn giữa "truy xuất" và "kiểm soát chất lượng". Nông dân bắt đầu cảm thấy: "Cộng ty này muốn giám sát tôi, kiểm tra tôi có làm đúng hay không". Truy xuất không phải về kiểm soát — mà về ghi lại những gì đã xảy ra. Sự khác biệt này rất quan trọng về mặt tâm lý.

Thứ ba, họ bỏ qua việc xây dựng quan hệ lâu dài. Truy xuất không phải là một dự án một lần — mà là một cách làm việc mới. Nó cần thời gian để nông dân quen, để tin tưởng, để thấy lợi ích.

Những ví dụ thực tế đang diễn ra

Ở Việt Nam, có những nơi đã làm tốt việc này. Ở Hà Giang, một doanh nghiệp mủ nhân sâm đã đưa 200 nông dân vào hệ thống truy xuất bằng cách rất đơn giản: tặng mỗi nông dân một cuốn "sổ tay nhân sâm" — giấy in sẵn, có những ô để ghi ngày, điều kiện, và có một mã QR Code duy nhất cho mỗi nông dân.

Mỗi tháng, nông dân gửi sổ tay đó lại. Nhân viên doanh nghiệp sẽ nhập dữ liệu đó vào hệ thống trực tuyến, kết hợp với mã QR Code. Kết quả? Khách hàng có thể quét QR Code trên sản phẩm và thấy toàn bộ lịch sử chăm sóc của nông dân.

Nông dân bắt đầu nhận thấy lợi ích: họ bán được giá cao hơn 15-20% vì có truy xuất. Họ cũng có một "hồ sơ" của bản thân — nếu sau này muốn hợp tác với doanh nghiệp khác, họ có thể nói: "Tôi có hồ sơ chi tiết về cách tôi trồng". Đó là một tài sản vô hình nhưng rất giá trị.

Kết: Nông dân không ngoài cuộc

Vấn đề không phải là nông dân không muốn tham gia vào chuỗi truy xuất nguồn gốc. Mà là chúng ta chưa biết cách mời gọi họ một cách thích hợp.

Nông dân là nước chảy từ nguồn — nếu không ghi lại được những gì anh ta làm, thì cả chuỗi truy xuất chỉ là một kịch bản dối trá. Và khách hàng ngày nay rất thông minh — họ sẽ phát hiện ra điều đó.

Nhưng nếu chúng ta thiết kế hệ thống từ lớp nông dân lên, nếu chúng ta tôn trọng cách làm việc của nông dân, nếu chúng ta cung cấp những công cụ đơn giản thay vì phức tạp, nếu chúng ta hiểu rằng nông dân cần thấy lợi ích ngay — thì truy xuất nguồn gốc sẽ không còn là một yêu cầu từ trên xuống, mà sẽ trở thành một cơ hội mà nông dân muốn tham gia.

Và khi điều đó xảy ra, chuỗi cung ứng thực sự sẽ minh bạch — từ hạt giống trong đất cho đến bàn tay của khách hàng cuối cùng.

#truy xuất nguồn gốc#nông dân#chuỗi cung ứng#QR Code#GS1

Bài viết liên quan

Cần tư vấn giải pháp cho doanh nghiệp?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc