Truy xuất nguồn gốc thủy sản xuất khẩu sang Nhật Bản: Chuẩn mực mới 2026

Nhật Bản nâng chuẩn yêu cầu truy xuất nguồn gốc thủy sản. Tìm hiểu quy định mới, giải pháp GS1, QR Code và cách xây dựng hệ thống traceability để tăng cơ hội xuất khẩu. Hướng dẫn thực tiễn cho doanh nghiệp Việt Nam.

VNCX Team25 tháng 03, 202613 phút đọc
Truy xuất nguồn gốc thủy sản xuất khẩu sang Nhật Bản: Chuẩn mực mới 2026

Thị trường Nhật Bản: Cơ hội và thách thức cho thủy sản Việt Nam

Nhật Bản là thị trường tiêu thụ thủy sản lớn thứ ba thế giới, với nhu cầu nhập khẩu liên tục tăng. Tuy nhiên, để có cơ hội tiếp cận thị trường này, các doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản Việt Nam phải đáp ứng những yêu cầu khắt khe về chất lượng, an toàn thực phẩm và đặc biệt là truy xuất nguồn gốc. Năm 2026, Nhật Bản tiếp tục siết chặt các tiêu chuẩn này, khiến việc xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc trở thành điều kiện tiên quyết cho sự thành công.

Vùng biển Việt Nam, với điều kiện tự nhiên thuận lợi và sản lượng thủy sản phong phú, mang lại lợi thế cạnh tranh. Song song đó, sự minh bạch về nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất và xử lý không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là cách để xây dựng niềm tin với thị trường nhập khẩu. Đây chính là lý do mà traceability đã trở thành một phần không thể thiếu trong chuỗi giá trị thủy sản xuất khẩu.

Quy định truy xuất nguồn gốc của Nhật Bản đối với thủy sản

Khung pháp lý hiện hành

Nhật Bản áp dụng các quy định về truy xuất nguồn gốc thông qua nhiều cơ quan quản lý, trong đó Bộ Thực phẩm, Nông lâm và Ngư nghiệp (MAFF) đóng vai trò trung tâm. Các yêu cầu chính bao gồm:

Các lô hàng thủy sản phải có thông tin rõ ràng về địa điểm khai thác hoặc nuôi tr養. Với hàng nhập khẩu, cần ghi chú tên quốc gia xuất xứ và vùng khai thác cụ thể. Đối với sản phẩm qua xử lý, thông tin về nhà máy chế biến, ngày sản xuất, và tên nguyên liệu phải được lưu giữ đầy đủ. Nhật Bản cũng yêu cầu các doanh nghiệp xuất khẩu phải có khả năng tra cứu toàn bộ dữ liệu từ điểm khai thác cho đến điểm tiêu thụ—đây là yêu cầu của truy xuất nguồn gốc end-to-end.

Từ năm 2025 trở đi, Nhật Bản bắt đầu áp dụng tiêu chuẩn EPCIS (Electronic Product Code Information Services) cho các doanh nghiệp xuất khẩu quy mô lớn. EPCIS là tiêu chuẩn quốc tế cho phép ghi lại và chia sẻ dữ liệu sự kiện trong chuỗi cung ứng một cách chuẩn hóa. Điều này có nghĩa là các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam không chỉ cần ghi chép thông tin mà còn phải tuân thủ định dạng dữ liệu quốc tế.

Vai trò của GS1 và mã GTIN

GS1 là tổ chức quốc tế cấp cấu trúc định danh duy nhất cho sản phẩm. Để xuất khẩu thủy sản sang Nhật Bản, các doanh nghiệp Việt Nam cần đăng ký mã GTIN (Global Trade Item Number) cho từng loại sản phẩm. Mã GTIN gồm 8, 12, 13 hoặc 14 chữ số, tùy loại sản phẩm, và được Nhật Bản sử dụng để tra cứu thông tin trong hệ thống quốc tế.

Mã GTIN giúp tạo liên kết trực tiếp giữa sản phẩm vật lý và thông tin chi tiết trong cơ sở dữ liệu. Khi một sản phẩm được quét QR Code hoặc barcode tại cảng nhập khẩu Nhật Bản, hệ thống có thể ngay lập tức truy xuất toàn bộ lịch sử của sản phẩm đó. Đây là lý do mà GS1 không chỉ là một "con số" mà là chìa khóa mở ra cơ hội tiếp cận thị trường.

QR Code: Công cụ truy xuất nguồn gốc hiệu quả

QR Code đã trở thành tiêu chuẩn de facto trong ngành thủy sản xuất khẩu. Không giống như barcode truyền thống chỉ chứa vài chữ số, QR Code có thể lưu trữ một lượng thông tin khổng lồ, bao gồm cả đường dẫn đến hệ thống truy xuất nguồn gốc trực tuyến.

Ưu điểm của QR Code trong nuôi trồng và khai thác thủy sản

QR Code dễ dàng được in trên bao bì sản phẩm mà không cần thiết bị đặc biệt. Người tiêu dùng Nhật Bản có thể quét QR Code bằng điện thoại thông minh để xem thông tin chi tiết về sản phẩm. Đối với các nhà nhập khẩu và bộ phận kiểm soát hàng, QR Code cho phép kiểm tra nhanh chóng nguồn gốc, giấy chứng nhận và lịch sử vận chuyển. Ngoài ra, QR Code có tính bảo mật cao hơn barcode truyền thống, khó bị làm giả hoặc sao chép.

Với quy mô xuất khẩu thủy sản Việt Nam hàng năm đạt hàng triệu tấn, việc áp dụng QR Code trên từng lô hàng không chỉ giúp tuân thủ quy định mà còn tạo cơ hội xây dựng thương hiệu và tăng giá trị gia tăng cho sản phẩm.

Blockchain: Đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

Mặc dù QR Code xử lý phía trước (hiển thị thông tin), blockchain hoạt động ở phía sau để đảm bảo rằng dữ liệu không bị thay đổi hay giả mạo. Blockchain tạo một "sổ cái" bất biến, ghi lại từng bước trong quá trình sản xuất, xử lý, bảo quản và vận chuyển thủy sản.

Đối với thủy sản xuất khẩu sang Nhật Bản, blockchain giải quyết vấn đề "từ trang trại đến bàn ăn" (farm-to-table) mà thị trường Nhật Bản rất quan tâm. Mỗi lần thủy sản được chuyển bàn giao từ cơ sở này sang cơ sở khác, thông tin được ghi lại một cách vĩnh viễn trên blockchain. Nhật Bản có thể yên tâm rằng dữ liệu truy xuất không thể bị can thiệp sau này.

Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc: Từ lý thuyết đến thực tiễn

Bước 1: Đăng ký GLN và GTIN với GS1

Bước đầu tiên mà mỗi doanh nghiệp thủy sản Việt Nam cần thực hiện là đăng ký GLN (Global Location Number) và GTIN với GS1 Việt Nam. GLN là mã định danh cơ sở—mỗi địa điểm sản xuất, xử lý, hoặc lưu kho cần một mã GLN riêng. GTIN là mã định danh sản phẩm—mỗi loại thủy sản hoặc sản phẩm chế biến từ thủy sản cần một mã GTIN riêng.

Quá trình này không chỉ là hành chính mà còn là cơ sở để xây dựng niềm tin. Khi Nhật Bản quét QR Code trên sản phẩm, hệ thống sẽ tìm thấy GLN của nhà sản xuất trong cơ sở dữ liệu GS1 quốc tế, xác nhận tính hợp pháp của doanh nghiệp.

Bước 2: Thiết lập quy trình ghi chép và số hóa dữ liệu

Trông các cơ sở sản xuất thủy sản, cần thiết lập quy trình ghi chép chi tiết cho từng bước sản xuất. Khi cá được khai thác, phải ghi lại: địa điểm, ngày giờ, tàu khai thác, số lượng, chất lượng. Khi được chuyển vào nhà máy xử lý, lại ghi chép: nhà máy nào, ngày giờ nhận, số lượng, kết quả kiểm tra. Khi được đóng gói, ghi chép: quy cách đóng gói, ngày hết hạn, số lô hàng.

Mỗi bước này cần được số hóa—nhập vào hệ thống máy tính hoặc ứng dụng di động. Điều này đảm bảo dữ liệu không bị mất, không bị nhầm lẫn, và có thể được tra cứu nhanh chóng.

Bước 3: In QR Code và liên kết với hệ thống truy xuất

Khi sản phẩm thủy sản sẵn sàng xuất khẩu, mỗi hộp, thùng hoặc container sẽ được in QR Code duy nhất. QR Code này không chỉ là một mã vạch mà là một "cửa vào" hệ thống truy xuất nguồn gốc toàn cầu. Khi quét QR Code, người dùng sẽ truy cập được trang web hiển thị tất cả thông tin về sản phẩm đó.

Đối với Nhật Bản, điều này có ý nghĩa lớn. Nhà nhập khẩu có thể quét QR Code để kiểm tra giấy chứng nhận vệ sinh, kết quả kiểm tra vi sinh, lịch sử bảo quản nhiệt độ. Người tiêu dùng có thể quét để tìm hiểu về nguồn gốc, phương pháp khai thác hoặc nuôi trồng, và khoảng cách từ vùng biển đến bàn ăn của họ.

Bước 4: Tích hợp EPCIS để chia sẻ dữ liệu

EPCIS là tiêu chuẩn quốc tế cho phép các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng chia sẻ dữ liệu sự kiện một cách chuẩn hóa. Nếu doanh nghiệp thủy sản Việt Nam xuất khẩu quy mô lớn, cần tích hợp EPCIS vào hệ thống quản lý của mình. Điều này cho phép các đối tác Nhật Bản (nhà nhập khẩu, chuỗi bán lẻ, quản lý tiêu dùng) truy cập dữ liệu trực tiếp từ hệ thống của bạn.

EPCIS không chỉ là một công nghệ mà là một ngôn ngữ chung trong ngành. Khi Nhật Bản yêu cầu "dữ liệu EPCIS", họ đang yêu cầu dữ liệu ở định dạng chuẩn, mà hệ thống của họ có thể đọc hiểu ngay.

Lợi ích cạnh tranh của traceability cho doanh nghiệp thủy sản Việt Nam

Tăng giá trị sản phẩm

Thủy sản Việt Nam có tiếng tăm trong chất lượng, nhưng thường bị đánh giá thấp hơn sản phẩm từ các nước khác. Lý do một phần là thiếu tính minh bạch. Khi doanh nghiệp Việt Nam xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc mạnh mẽ, họ có thể kể câu chuyện của sản phẩm: "Thủy sản này được khai thác tại vùng biển sạch nhất Việt Nam, xử lý theo tiêu chuẩn ISO, bảo quản trong chuỗi lạnh không bị gián đoạn." Câu chuyện này tạo giá trị cảm xúc và tin tưởng, giúp sản phẩm được trả giá cao hơn.

Tuân thủ quy định và giảm rủi ro

Nhật Bản có những quy định nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm. Nếu xảy ra sự cố (ví dụ, phát hiện virus hoặc độc tố), chính phủ Nhật Bản cần biết chính xác lô hàng nào, từ nhà máy nào, để thu hồi nhanh chóng. Doanh nghiệp có hệ thống truy xuất tốt sẽ giảm thiểu rủi ro bị cấm xuất khẩu hoặc bị phạt lớn.

Mở rộng thị trường

Khi đã có hệ thống truy xuất nguồn gốc tuân thủ quốc tế, doanh nghiệp Việt Nam không chỉ có thể xuất sang Nhật Bản mà còn có thể mở rộng sang Mỹ, EU, hoặc các thị trường khác. Hệ thống này trở thành nền tảng cho sự phát triển bền vững dài hạn.

Thách thức và giải pháp

Thách thức: Chi phí đầu tư ban đầu

Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc đòi hỏi đầu tư vào phần mềm, cơ sở hạ tầng IT, đào tạo nhân sự, và việc in QR Code trên bao bì. Đối với doanh nghiệp nhỏ, đây có thể là gánh nặng tài chính.

Giải pháp: Nên tìm các nhà cung cấp dịch vụ truy xuất nguồn gốc đã sẵn sàng. Thay vì xây dựng hệ thống từ đầu, doanh nghiệp có thể sử dụng nền tảng SaaS (Software as a Service) có sẵn, chỉ phải trả phí theo lượng sử dụng. Điều này giúp giảm chi phí khởi động.

Thách thức: Thay đổi quy trình làm việc

Nhân viên sản xuất cần quen với việc ghi chép chi tiết, quét mã vạch, hoặc sử dụng ứng dụng di động. Đây là thay đổi về phương pháp làm việc.

Giải pháp: Cần có kế hoạch đào tạo rõ ràng. Bắt đầu với một nhóm nhân viên chủ chốt, đào tạo kỹ lưỡng, sau đó mở rộng dần dần. Tạo động lực cho nhân viên bằng cách giải thích lợi ích—ví dụ, "Hệ thống này giúp tránh lỗi, giúp bạn làm việc nhanh hơn và chính xác hơn."

Thách thức: Quản lý dữ liệu từ đối tác

Chuỗi cung ứng thủy sản liên quan đến nhiều bên: tàu khai thác, nhà máy xử lý, nhà vận chuyển, cảng. Để xây dựng hệ thống truy xuất toàn diện, cần collect dữ liệu từ tất cả các bên này.

Giải pháp: Cần hợp tác chặt chẽ với các đối tác, yêu cầu họ tuân thủ quy trình ghi chép chung. Có thể sử dụng các API hoặc đường truyền dữ liệu để tự động trao đổi thông tin, giảm thiểu lỗi thủ công.

Xu hướng và tương lai của traceability thủy sản

Như đã đề cập, Nhật Bản đang chuyển sang EPCIS và GS1 Digital Link—một tiêu chuẩn mới cho phép liên kết động giữa mã vạch và thông tin trực tuyến. Các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam nên bắt đầu chuẩn bị cho xu hướng này ngay.

Ngoài ra, blockchain sẽ ngày càng được sử dụng rộng rãi. Trong tương lai, Nhật Bản có thể yêu cầu tất cả dữ liệu truy xuất phải được ghi lại trên blockchain để đảm bảo tính bất biến. Những doanh nghiệp tầm nhìn xa sẽ bắt đầu nghiên cứu và thử nghiệm blockchain ngay hôm nay.

Cuối cùng, hình ảnh và video cũng sẽ trở thành một phần của traceability. Người tiêu dùng Nhật Bản có thể muốn xem video về quá trình khai thác thủy sản, xử lý tại nhà máy, hoặc điều kiện bảo quản. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam kể câu chuyện của mình một cách trực quan và quyết thuyết.

Bước tiếp theo: Chọn một nền tảng đáng tin cậy

Quá trình xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể phức tạp, nhưng không cần phải làm một mình. Có những nền tảng chuyên biệt được thiết kế để hỗ trợ các doanh nghiệp thủy sản xuất khẩu—các nền tảng này đã được kiểm chứng bởi các thị trường như Nhật Bản, EU, và Mỹ.

Khi lựa chọn nền tảng, hãy kiểm tra xem nó có hỗ trợ EPCIS không, có tích hợp GS1 không, có cung cấp QR Code không, và đặc biệt là có hỗ trợ blockchain không. Nên chọn một nền tảng có kinh nghiệm với thủy sản Việt Nam, vì họ sẽ hiểu các quy định địa phương, các loại sản phẩm Việt Nam, và các thử thách cụ thể mà doanh nghiệp phải đối mặt.

Với một nền tảng đúng cách, doanh nghiệp thủy sản Việt Nam không chỉ có thể tuân thủ quy định của Nhật Bản mà còn có thể tạo ra một cơ lợi cạnh bền vững, nâng cao danh tiếng, và mở rộng thị trường trên toàn cầu.

#truy xuất nguồn gốc#thủy sản#xuất khẩu Nhật Bản#GS1#QR Code#blockchain#EPCIS#traceability

Bài viết liên quan

Cần tư vấn giải pháp cho doanh nghiệp?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc