Khi nào tôi mới biết mã vạch quốc tế là cần thiết
Năm 2022, tôi gặp một ông chủ xưởng sản xuất bánh kẹo ở Tây Ninh. Anh ta vừa nhận được đơn hàng đầu tiên từ một nhà nhập khẩu ở Singapore — con số không nhỏ, khoảng 20 container. Vui vẻ, anh gọi cho tôi để thảo luận về cách ghi nhãn và đóng gói sản phẩm.
"Anh ơi, các bạn ở Singapore yêu cầu tất cả sản phẩm phải có mã vạch GS1. Bên mình có mã vạch nhưng nó không được chấp nhận," anh nói qua điện thoại, giọng hơi lo lắng.
Tôi hỏi xem anh dùng loại mã vạch gì. Câu trả lời là: một mã vạch được in bởi nhà in địa phương, không đăng ký chính thức ở đâu cả. Nghe xong tôi đã biết vấn đề nằm ở đâu rồi.
Đó chính là khoảnh khắc mà nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam gặp phải. Họ sản xuất tốt, sản phẩm chất lượng, nhưng khi bước vào thị trường quốc tế, họ phát hiện ra rằng mã vạch là một yêu cầu bắt buộc mà không thể bỏ qua.
Tại sao mã vạch quốc tế lại quan trọng
Trước tiên, hãy hiểu rõ rằng mã vạch không chỉ là một cái gì đó để dán lên sản phẩm rồi khoá đi. Mã vạch — cụ thể là mã vạch được đăng ký theo tiêu chuẩn GS1 — là ngôn ngữ chung của chuỗi cung ứng toàn cầu.
Khi bạn nhập một sản phẩm vào kho của Tesco ở Anh hay bất kỳ chuỗi bán lẻ lớn nào, họ quét mã vạch của bạn để xác nhận: đây là sản phẩm nào, từ nhà sản xuất nào, được sản xuất khi nào. Nếu mã vạch không hợp lệ, hàng không vào được kệ — đơn giản như thế.
Những công ty lớn như Unilever, Nestlé, PepsiCo — họ không bán sản phẩm bên thứ ba mà không có mã vạch GS1 đúng chuẩn. Và khi bạn xuất khẩu, khả năng cao là bạn sẽ gặp phải yêu cầu này sớm hay muộn.
Hơn nữa, mã vạch quốc tế còn liên quan đến truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Ngày nay, các nhà nhập khẩu và bán lẻ lớn không chỉ muốn biết sản phẩm là gì, mà còn muốn biết nó đến từ đâu, được sản xuất bởi ai, và nếu có vấn đề, họ có thể theo dõi lô hàng đó trên toàn bộ chuỗi cung ứng. Đó là nền tảng của một hệ thống truy xuất hiệu quả.
Với sự phát triển của công nghệ như QR Code, blockchain, và các nền tảng truy xuất thông minh, mã vạch GS1 chính là chìa khóa để kết nối tất cả những thông tin này lại với nhau.
GS1 là gì và cấp cho ai
GS1 là một tổ chức quốc tế phi lợi nhuận, được thành lập năm 1977, với mục đích chuẩn hóa hệ thống mã vạch toàn cầu. Hiện nay, GS1 có chi nhánh ở hơn 150 quốc gia trên thế giới.
Tại Việt Nam, tổ chức này được gọi là GS1 Việt Nam, và là đơn vị duy nhất được phép cấp mã vạch GS1 hợp pháp. Khi bạn đăng ký với GS1, bạn sẽ nhận được một mã số duy nhất gọi là GLN (Global Location Number). Con số này đại diện cho tổ chức của bạn trên toàn cầu. Từ GLN này, bạn có thể tạo ra các mã sản phẩm (GTIN — Global Trade Item Number), mỗi mã ứng với một sản phẩm khác nhau mà bạn sản xuất.
Ví dụ: nếu bạn sản xuất bánh kẹo, mỗi loại bánh kẹo khác nhau (bánh quy bơ, bánh chocolate, bánh chà bông, v.v.) sẽ có một mã GTIN riêng. GTIN có thể là EAN-13 (13 chữ số, dùng chủ yếu ở châu Âu, châu Á), UPC-A (12 chữ số, dùng ở Mỹ), hoặc GTIN-14 (14 chữ số, dùng cho các loại bao bì khác nhau của cùng một sản phẩm).
Quan trọng là: bạn không thể tự ý tạo mã vạch. Mã phải được cấp bởi GS1 hoặc nhà cung cấp được GS1 ủy quyền.
Một điểm hay bị nhầm: GLN và mã doanh nghiệp bạn dùng để sinh GTIN là hai thứ khác nhau về mặt đăng ký, dù cùng do GS1 Việt Nam cấp. GLN định danh một địa điểm — trụ sở, kho, nhà máy — còn mã doanh nghiệp (GS1 Company Prefix, viết tắt GCP) mới là cái bạn dùng để tự sinh ra GTIN cho từng sản phẩm. Nhiều doanh nghiệp chỉ đăng ký một trong hai rồi thắc mắc tại sao chưa tạo được mã sản phẩm — vì thứ họ cần cho việc đó là GCP, không phải GLN.
Quy trình đăng ký GS1 ở Việt Nam
Đăng ký GS1 tại Việt Nam không phức tạp như nhiều doanh nghiệp tưởng. Bước đầu tiên là liên hệ với GS1 Việt Nam qua website hoặc gọi điện. Họ sẽ cung cấp cho bạn hồ sơ đăng ký — gồm giấy tờ như giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, giấy phép thành lập doanh nghiệp, hoặc các tài liệu pháp lý khác.
Việc chuẩn bị hồ sơ không lâu, thường chỉ 1-2 ngày. GS1 sẽ kiểm tra và xác minh thông tin, quá trình này kéo dài từ 3-5 ngày làm việc.
Sau khi được duyệt, bạn cần thanh toán phí đăng ký. Tại Việt Nam, phí này phụ thuộc vào quy mô doanh nghiệp của bạn. Doanh nghiệp nhỏ hoặc vừa thường trả khoảng 4-5 triệu đồng cho năm đầu, trong khi doanh nghiệp lớn có thể cao hơn, nhưng thường là 8-15 triệu đồng.
Ngoài phí đăng ký ban đầu, bạn cũng phải trả phí hàng năm để duy trì tài khoản. Phí hàng năm thường thấp hơn phí đầu tiên, khoảng 2-3 triệu đồng.
Một khi thanh toán xong, GS1 sẽ cấp cho bạn GLN và hướng dẫn cách sử dụng. Bạn có thể bắt đầu tạo GTIN cho từng sản phẩm của mình.
Hồ sơ cần chuẩn bị trước khi nộp
Trước khi bạn liên hệ GS1 Việt Nam, chuẩn bị sẵn bộ hồ sơ sau sẽ giúp rút ngắn thời gian xét duyệt đáng kể — đây là chỗ nhiều doanh nghiệp bị trả hồ sơ về sửa lại vì thiếu giấy tờ:
- Đơn đăng ký sử dụng mã số, mã vạch theo mẫu quy định (thường gọi là Mẫu số 12), có chữ ký và đóng dấu của người đại diện pháp luật — chuẩn bị 2 bản.
- Bản sao công chứng giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (hoặc giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh, nếu bạn đăng ký dưới hình thức hộ kinh doanh cá thể) — 2 bản.
- Danh mục sản phẩm dự kiến đăng ký mã vạch, lập theo mẫu của GS1 Việt Nam — 2 bản.
Tuỳ loại hình kinh doanh, bạn có thể cần thêm:
- Nếu doanh nghiệp bạn chỉ mua bán, không tự sản xuất: hợp đồng hoặc văn bản uỷ quyền từ phía nhà sản xuất cho phép bạn đăng ký mã vạch cho sản phẩm của họ.
- Nếu bạn thuê gia công đóng gói ở một cơ sở khác: hợp đồng gia công được công chứng.
- Nếu sản phẩm mang thương hiệu riêng của bạn: bản sao giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (nếu đã có), để tránh tranh chấp tên sản phẩm sau này.
Thiếu bất kỳ giấy nào trong nhóm trên đều khiến hồ sơ bị trả lại — và vì bước xác minh giấy tờ diễn ra trước bước cấp mã, một hồ sơ thiếu giấy có thể kéo dài toàn bộ quy trình thêm cả tuần.
Đăng ký online qua Cổng VNPC — từng bước cụ thể
Từ năm 2018, Trung tâm Mã số Mã vạch Quốc gia (GS1 Việt Nam) đã mở cổng đăng ký trực tuyến tại vnpc.gs1.gov.vn, thay vì chỉ nộp giấy như trước. Quy trình thực tế trên cổng này gồm các bước sau:
- Tạo tài khoản doanh nghiệp tại vnpc.gs1.gov.vn, dùng thông tin đăng ký kinh doanh của công ty.
- Điền đơn đăng ký online (tương ứng Mẫu số 12) và tải lên bản scan các giấy tờ đã chuẩn bị ở phần trên.
- Nộp bản cứng hồ sơ — bạn có thể mang trực tiếp đến trụ sở tại Số 8 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội, hoặc gửi qua đường bưu điện nếu doanh nghiệp ở tỉnh, thành khác.
- Thanh toán phí đăng ký theo loại mã bạn chọn (xem bảng phí ở phần dưới).
- Nhận mã số tạm thời qua email hoặc trực tiếp trên tài khoản online, thường trong khoảng 5-7 ngày làm việc kể từ khi hồ sơ và phí đã đầy đủ.
- Khai báo thông tin từng sản phẩm (tên, quy cách đóng gói, danh mục ngành hàng) trên hệ thống gs1vn.org.vn — đây là bước nhiều doanh nghiệp bỏ sót, vì họ tưởng có mã tạm thời là xong. Thiếu bước này, mã vạch coi như chưa hoàn tất đăng ký trong hệ thống dữ liệu sản phẩm quốc gia.
- Nhận giấy chứng nhận đăng ký chính thức, thường khoảng 30-45 ngày làm việc sau khi nhận mã tạm thời.
Mã tạm thời ở bước 5 là đủ để bạn bắt đầu in mã vạch lên bao bì và làm việc với khách hàng — bạn không cần chờ đến khi có giấy chứng nhận chính thức mới được dùng mã.
Những lỗi phổ biến khi đăng ký lần đầu
Trong suốt những năm làm việc với hàng trăm doanh nghiệp xuất khẩu, tôi thấy rất nhiều người mắc phải những sai lầm tương tự.
Lỗi thứ nhất: Chờ quá lâu mới đăng ký. Nhiều doanh nghiệp chỉ nghĩ đến mã vạch khi đã có khách hàng nước ngoài chỉ định yêu cầu. Nhưng việc đăng ký mất thời gian, nên bạn nên làm sớm, từ lúc bạn bắt đầu lên kế hoạch xuất khẩu. Ngành hàng nào xuất khẩu cũng đều cần mã vạch quốc tế, từ thực phẩm, dệt may, công nghiệp nhẹ, đến các sản phẩm khác.
Lỗi thứ hai: Không hiểu sự khác biệt giữa các loại mã. Một số doanh nghiệp tưởng rằng EAN-13 và UPC-A là hoàn toàn giống nhau, hoặc không biết khi nào nên dùng GTIN-14. Điều này sẽ dẫn đến in ấn sai, làm mất công lực và tiền bạc. Thường thì bạn nên xác nhận với khách hàng của mình họ muốn loại mã vạch nào trước khi đặt in.
Lỗi thứ ba: Không chuẩn bị thông tin sản phẩm đầy đủ. GS1 yêu cầu bạn cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm: tên sản phẩm, thành phần, trọng lượng, danh mục sản phẩm, v.v. Một số doanh nghiệp không chịu khó chuẩn bị kỹ, dẫn đến quá trình phê duyệt kéo dài.
Lỗi thứ tư: Đặt in mã vạch mà không kiểm tra kỹ. Mã vạch phải in rõ ràng, đúng kích thước, và ở vị trí phù hợp trên bao bì. Nếu in lệch hoặc không rõ, các máy quét ở cửa hàng sẽ không đọc được. Tôi từng thấy một xưởng phải in lại toàn bộ 100,000 chiếc bao bì vì mã vạch in không đúng chuẩn.
Lỗi thứ năm: Chọn sai loại mã doanh nghiệp (GCP) so với số lượng sản phẩm thực tế. GS1 Việt Nam cấp mã doanh nghiệp theo nhiều mức độ dài khác nhau — GCP càng dài thì số sản phẩm bạn tạo được càng ít, nhưng phí lại rẻ hơn. Một số doanh nghiệp đăng ký mức thấp nhất cho tiết kiệm, rồi vài năm sau hết chỗ tạo mã mới khi ra sản phẩm mới, phải đăng ký bổ sung một mã doanh nghiệp khác — vừa tốn phí, vừa làm hệ thống mã sản phẩm của công ty bị chia thành hai dải số không liên tục.
Bảng phí chi tiết theo loại mã và quy mô doanh nghiệp
Con số 4-15 triệu đồng ở phần trên là ước tính chung, thường bao gồm cả chi phí nếu bạn thuê một đơn vị tư vấn làm trọn gói hồ sơ. Nếu bạn tự đăng ký trực tiếp với GS1 Việt Nam qua cổng VNPC, mức phí nhà nước quy định cụ thể hơn và thường thấp hơn đáng kể. Mức phí phụ thuộc vào loại mã doanh nghiệp (GCP) bạn chọn — tức số lượng sản phẩm tối đa bạn có thể tạo mã:
| Loại mã | Số sản phẩm tối đa tạo được | Phí đăng ký lần đầu | Phí duy trì hàng năm (tham khảo) |
|---|---|---|---|
| GCP-10 | khoảng 100 sản phẩm | ~1.000.000 đồng | ~500.000 đồng |
| GCP-9 | khoảng 1.000 sản phẩm | ~1.000.000 đồng | ~800.000 đồng |
| GCP-8 | khoảng 10.000 sản phẩm | ~1.000.000 đồng | ~1.500.000 - 2.000.000 đồng |
| GLN (mã địa điểm toàn cầu) | — | ~300.000 đồng | theo thoả thuận với GS1 |
| GTIN-8 (mã rút gọn, cho bao bì nhỏ) | — | ~300.000 đồng | — |
Mức phí trên do cơ quan quản lý quy định và có thể điều chỉnh theo từng giai đoạn, nên trước khi nộp hồ sơ bạn nên kiểm tra lại số liệu mới nhất trên cổng vnpc.gs1.gov.vn. Lời khuyên thực tế: đừng chọn GCP-10 chỉ vì rẻ nhất nếu bạn có kế hoạch ra nhiều dòng sản phẩm trong vài năm tới — chênh lệch phí duy trì hàng năm giữa các mức không lớn, trong khi việc phải đăng ký thêm một mã doanh nghiệp mới khi hết chỗ mới thực sự tốn thời gian.
Cơ sở pháp lý: mã vạch có bắt buộc theo quy định không
Đây là câu nhiều doanh nghiệp hỏi tôi: nếu tôi không đăng ký mà vẫn tự in một dãy số trông giống mã vạch lên bao bì, có sao không? Theo quy định hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm hàng hóa (Nghị định 119/2017/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi liên quan), doanh nghiệp sử dụng mã số mã vạch chưa được đăng ký hoặc sử dụng mã của tổ chức khác mà không có uỷ quyền đều có thể bị xử phạt.
Điều này khác với việc chỉ dán một mã vạch tự chế không đăng ký ở đâu — trên giấy tờ, đó không phải một mã GS1 hợp lệ, nhưng bản thân việc in số lên bao bì không vi phạm ngay lập tức nếu bạn không tuyên bố đó là mã số mã vạch quốc gia. Vấn đề thực sự xảy ra khi: (1) bạn xuất khẩu và đối tác nước ngoài xác minh mã, phát hiện mã không tồn tại trong hệ thống GS1 toàn cầu; hoặc (2) cơ quan quản lý thị trường trong nước kiểm tra và phát hiện mã vạch trên sản phẩm không được đăng ký hợp lệ. Cả hai trường hợp đều gây thiệt hại lớn hơn nhiều so với phí đăng ký ban đầu — một bên là mất đơn hàng, một bên là bị xử phạt và phải thu hồi bao bì đã in.
Mã vạch và truy xuất nguồn gốc
Mục đích của mã vạch không dừng lại ở việc quét hàng ở cửa hàng. Trong thế giới hiện đại, mã vạch là nền tảng của toàn bộ hệ thống chuỗi cung ứng có thể truy xuất.
Khi bạn có mã vạch GS1, bạn có thể liên kết nó với các thông tin khác: ngày sản xuất, ngày hết hạn, lô sản xuất, địa điểm sản xuất, v.v. Tất cả những thông tin này có thể được lưu trữ trong một hệ thống truy xuất, có thể là hệ thống QR Code đơn giản, hoặc phức tạp hơn với blockchain.
Lấy ví dụ về truy xuất nguồn gốc: một khách hàng ở Pháp quét mã vạch sản phẩm bánh kẹo của bạn bằng điện thoại, họ sẽ thấy được: sản phẩm này được sản xuất ở đâu, bởi ai, nguyên liệu chính đến từ đâu, và nó đã đi qua những bước nào trong chuỗi cung ứng. Điều này tạo ra sự tin tưởng với người tiêu dùng.
Trong bối cảnh mà khách hàng ngày càng quan tâm đến minh bạch nguồn gốc, có một hệ thống truy xuất hoàn chỉnh sẽ giúp bạn nổi bật so với các đối thủ cạnh tranh. Đặc biệt khi bạn xuất khẩu vào các thị trường phát triển như Châu Âu hay Bắc Mỹ, khách hàng sẽ kỳ vọng một mức độ minh bạch cao.
Những điều cần lưu ý khi sử dụng mã vạch
Khi bạn đã có mã vạch GS1, bạn cần tuân thủ một số qui tắc.
Thứ nhất: Không thay đổi GTIN của sản phẩm. Mỗi GTIN phải tương ứng với đúng một sản phẩm cố định. Nếu bạn thay đổi công thức, thành phần, hoặc bao bì của sản phẩm một cách đáng kể, bạn phải xin GTIN mới từ GS1.
Thứ hai: Cập nhật thông tin sản phẩm khi có thay đổi. Nếu bạn thay đổi trọng lượng, kích thước, hoặc các thông tin khác, bạn cần thông báo cho GS1. Điều này rất quan trọng để đảm bảo rằng các hệ thống quản lý chuỗi cung ứng của các đối tác của bạn có thông tin chính xác.
Thứ ba: Sử dụng mã vạch một cách nhất quán trên tất cả các kênh. Nếu bạn bán sản phẩm trên Amazon, Shopee, hoặc các cửa hàng vật lý, bạn phải dùng cùng một GTIN. Không nên tạo mã vạch khác nhau cho các kênh khác nhau — điều này sẽ gây nhầm lẫn và làm suy yếu hệ thống truy xuất.
Thứ tư: Lưu giữ tất cả các tài liệu liên quan. Hợp đồng với GS1, chứng chỉ cấp GLN, danh sách GTIN được cấp, v.v. — tất cả những thứ này sẽ hữu ích khi bạn cần chứng minh rằng mã vạch của bạn là hợp pháp.
Giấy chứng nhận GS1 có hiệu lực bao lâu, khi nào cần gia hạn
Một chi tiết ít doanh nghiệp để ý khi mới đăng ký: giấy chứng nhận sử dụng mã số mã vạch không có giá trị vĩnh viễn. Thông thường giấy chứng nhận có hiệu lực 3 năm kể từ ngày cấp, sau đó bạn phải làm thủ tục gia hạn để tiếp tục sử dụng mã.
Gia hạn không phức tạp bằng đăng ký lần đầu — bạn không cần nộp lại toàn bộ hồ sơ pháp lý từ đầu, chỉ cần xác nhận thông tin doanh nghiệp không thay đổi và đóng phí duy trì hàng năm đầy đủ trong suốt thời gian đó. Nhưng nếu bạn để giấy chứng nhận hết hạn mà không gia hạn, mã số của bạn có thể bị đưa vào diện thu hồi, và về lý thuyết có thể được cấp lại cho doanh nghiệp khác sau một thời gian. Với những doanh nghiệp đã in mã vạch đó lên hàng nghìn sản phẩm đang lưu hành, đây là rủi ro không đáng để xảy ra chỉ vì quên một khoản phí duy trì hàng năm.
Cách thực tế nhất là đặt nhắc nhở gia hạn trước ngày hết hạn khoảng 2-3 tháng, đủ thời gian xử lý nếu hồ sơ có vướng mắc.
Khi nào bạn nên đăng ký GS1
Tôi khuyên rằng bạn nên đăng ký GS1 sớm, thậm chí trước khi bạn chắc chắn rằng mình sẽ xuất khẩu hay không. Tại sao? Vì quá trình đăng ký mất thời gian, nên bạn nên làm sớm. Ngành hàng nào cũng có khả năng phải xuất khẩu, từ lâu hay sớm. Những khách hàng bán lẻ trong nước cũng ngày càng yêu cầu mã vạch GS1, không chỉ những khách hàng nước ngoài. Hơn nữa, có mã vạch GS1 sẽ giúp bạn trông chuyên nghiệp hơn, ngay cả khi chỉ bán trong nước.
Một số doanh nghiệp quy mô nhỏ tự hỏi: "Tôi có cần mã vạch GS1 không? Tôi bán trên Shopee, Instagram, hoặc ở các cửa hàng nhỏ quanh đây thôi." Câu trả lời là: nếu bạn muốn phát triển kinh doanh và mở rộng ra các kênh mới, bạn sẽ cần đến nó. Và khi đó, sẽ tốt hơn nếu bạn đã chuẩn bị sẵn sàng.
Câu hỏi thường gặp khi đăng ký mã vạch GS1
Hộ kinh doanh cá thể có đăng ký được mã vạch GS1 không? Có. GS1 Việt Nam nhận hồ sơ từ cả doanh nghiệp và hộ kinh doanh cá thể, chỉ cần thay giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bằng giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh trong bộ hồ sơ.
Đăng ký mã vạch GS1 mất bao lâu thì dùng được? Bạn có thể nhận mã tạm thời và bắt đầu in mã vạch sau khoảng 5-7 ngày làm việc kể từ khi nộp đủ hồ sơ và phí. Giấy chứng nhận chính thức đến sau, thường khoảng 30-45 ngày.
Tôi có thể tự tạo mã vạch bằng phần mềm mà không cần đăng ký GS1 không? Về mặt kỹ thuật bạn có thể tự sinh ra một dãy số và in thành hình vạch, nhưng đó không phải mã GS1 hợp lệ — nó sẽ không tồn tại trong hệ thống dữ liệu sản phẩm toàn cầu, và các nhà bán lẻ, đối tác xuất khẩu lớn sẽ từ chối khi xác minh.
Mã vạch GS1 khác gì mã QR trên sản phẩm? Mã vạch tuyến tính (EAN-13, UPC-A) chủ yếu mang một dãy số định danh sản phẩm, dùng để quét tại điểm bán. Mã QR có thể chứa nhiều dữ liệu hơn và thường dẫn đến một trang truy xuất nguồn gốc chi tiết. Nhiều doanh nghiệp hiện dùng cả hai — GTIN theo chuẩn GS1 làm mã định danh gốc, mã QR làm cổng vào hệ thống truy xuất.
Một sản phẩm có thể có nhiều mã vạch không? Không nên. Mỗi biến thể sản phẩm (khác trọng lượng, khác bao bì, khác công thức đáng kể) cần một GTIN riêng, nhưng một sản phẩm cụ thể chỉ nên gắn với đúng một GTIN trong suốt vòng đời của nó, để tránh hệ thống của đối tác nhận diện sai.
Lời kết
Đăng ký mã vạch quốc tế không phải là một khâu khó khăn hay rắc rối. Đó là một bước cơ bản, cần thiết, để đưa sản phẩm của bạn vào thế giới toàn cầu.
Ông chủ xưởng bánh kẹo mà tôi đề cập lúc đầu? Anh ta đã đăng ký GS1 sau buổi nói chuyện đó. Ngày hôm nay, không chỉ hàng của anh bán được ở Singapore, mà còn ở Thái Lan, Malaysia, và các nước khác nữa. Mã vạch là một trong những yếu tố quan trọng giúp anh ta thực hiện điều đó.
Tôi cũng khuyến nghị rằng bạn nên tìm hiểu thêm về cách xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc cho sản phẩm của mình. Nó sẽ giúp bạn có lợi thế cạnh tranh trong thời đại mà người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến minh bạch chuỗi cung ứng. Nếu bạn cần hỗ trợ trong việc này, các nền tảng như VNCX cũng cung cấp giải pháp tích hợp.
Đừng để mã vạch trở thành rào cản cho các bước phát triển của bạn. Hãy làm sớm, làm đúng, và tập trung vào việc sản xuất sản phẩm chất lượng tốt. Phần còn lại sẽ đơn giản hơn bạn nghĩ.

Tác giả
VNCX Team
Bắt đầu với VNCX
Cần đăng ký mã vạch GS1 cho sản phẩm?
VNCX tư vấn, soạn hồ sơ, nộp và theo dõi tới khi doanh nghiệp có mã



