Chi phí đăng ký và duy trì mã vạch GS1 tại Việt Nam: bảng phí theo từng loại mã

Biểu phí đầy đủ theo Thông tư 232/2016/TT-BTC: phí cấp mã doanh nghiệp GS1, GLN, EAN-8 và phí duy trì hàng năm theo từng loại mã 7-10 số, kèm cách chọn loại mã đúng quy mô sản phẩm để khỏi trả oan gấp bốn lần.

VNCX TeamCập nhật: 14 phút đọc
Chi phí đăng ký và duy trì mã vạch GS1 tại Việt Nam: bảng phí theo từng loại mã

Theo Thông tư 232/2016/TT-BTC (vẫn là biểu phí đang được viện dẫn năm 2026), phí cấp mã doanh nghiệp GS1 là 1.000.000 đồng/mã, mã GLN và mã EAN-8 là 300.000 đồng/mã. Phí duy trì hằng năm từ 500.000 đồng (mã 10 số) đến 2.000.000 đồng (mã 7 số), GLN và EAN-8 là 200.000 đồng/năm, nộp chậm nhất ngày 30/6 mỗi năm.

Vì sao tìm "bảng phí mã vạch GS1" trên mạng lại ra nhiều con số khác nhau

Khi tra cứu "đăng ký mã vạch hết bao nhiêu tiền", doanh nghiệp thường gặp nhiều con số khác nhau cho cùng một khoản "phí đăng ký mã doanh nghiệp GS1". Lý do phổ biến nhất: phí trọn gói của đơn vị dịch vụ (đã cộng công làm hồ sơ) bị nhầm thành phí nhà nước. Cách chắc chắn nhất là đối chiếu thẳng với văn bản gốc — Thông tư 232/2016/TT-BTC của Bộ Tài chính — thay vì tin vào bài viết đầu tiên hiện lên. Với một khoản chi lặp lại mỗi năm và ảnh hưởng trực tiếp đến việc hàng có được siêu thị, sàn TMĐT chấp nhận hay không, nhầm một chữ số không phải chuyện nhỏ.

Bài này gom lại đúng biểu phí theo quy định hiện hành, cộng thêm phần ít được nói tới: cách chọn loại mã theo quy mô sản phẩm để khỏi trả oan, và điều gì xảy ra sau khi bạn đã có mã vạch trong tay — vì có mã vạch không có nghĩa là đã có truy xuất nguồn gốc.

Bảng phí đăng ký mã vạch GS1 lần đầu

Phí cấp và duy trì mã số mã vạch tại Việt Nam được thu theo mức quy định tại Thông tư 232/2016/TT-BTC (hiệu lực từ 01/01/2017). Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia (thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ) là cơ quan thường trực quản lý mã số mã vạch, đại diện duy nhất của Việt Nam tại GS1 và tổ chức thu phí; đơn vị vận hành thương hiệu GS1 Việt Nam là Trung tâm Mã số, mã vạch Quốc gia. Đây là phí nhà nước, khác với phí dịch vụ nếu bạn thuê đơn vị tư vấn làm hồ sơ hộ — phần đó nói ở dưới.

Mã doanh nghiệp GS1 (GCP)

Đây là loại mã hầu hết doanh nghiệp sản xuất cần: mã tiền tố doanh nghiệp GS1 (GS1 Company Prefix), làm gốc để tự sinh ra mã GTIN cho từng sản phẩm. Phí cấp lần đầu là 1.000.000 đồng/mã, không phân biệt loại mã đăng ký — sự khác biệt về số chữ số chỉ ảnh hưởng đến phí duy trì hằng năm, nói ở phần dưới.

Một lưu ý mới: Điều 31 Nghị định 37/2026/NĐ-CP cho phép chọn tiền tố mã doanh nghiệp loại 12, 10, 9, 8 hoặc 7 số, trong khi biểu phí duy trì của Thông tư 232/2016/TT-BTC chỉ liệt kê bốn loại 10, 9, 8 và 7 số. Nếu bạn định đăng ký loại 12 số (thường dành cho doanh nghiệp chỉ cần rất ít mã), hãy hỏi lại cơ quan cấp mã về mức phí áp dụng trước khi nộp hồ sơ.

Mã địa điểm toàn cầu (GLN) và mã rút gọn EAN-8

Nếu doanh nghiệp cần định danh địa điểm — kho, nhà máy, điểm giao nhận — để phục vụ EPCIS hoặc làm việc với đối tác yêu cầu GLN, phí cấp là 300.000 đồng/mã. Mã EAN-8 (còn gọi GTIN-8), loại mã rút gọn dùng cho sản phẩm quá nhỏ để in mã 13 số tiêu chuẩn, cũng có phí cấp 300.000 đồng/mã.

Nếu hàng hoá đã có mã vạch nước ngoài

Thông tư 232/2016/TT-BTC có mục "phí đăng ký (xác nhận) sử dụng mã số mã vạch nước ngoài": 500.000 đồng/hồ sơ nếu có từ 50 mã sản phẩm trở xuống, và 10.000 đồng/mã nếu hồ sơ có trên 50 mã. Từ 01/7/2025 đến hết 31/12/2026, Thông tư 64/2025/TT-BTC giảm khoản phí này xuống còn 50%.

Về nghĩa vụ, khoản 3 Điều 28 Nghị định 37/2026/NĐ-CP yêu cầu tổ chức hoạt động tại Việt Nam dùng mã nước ngoài theo chuẩn GS1 phải khai báo, cập nhật thông tin và bảo đảm mã đó do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp hoặc được chủ sở hữu mã ủy quyền sử dụng. Đây là điểm nhiều doanh nghiệp FDI hoặc gia công xuất khẩu bỏ sót vì nghĩ mã của công ty mẹ là dùng được ngay ở Việt Nam mà không cần làm gì thêm.

Bảng phí duy trì hằng năm — và vì sao chọn sai loại mã khiến bạn trả gấp bốn lần

Đây là phần hay bị nhầm nhất. Mã doanh nghiệp GS1 chia theo số chữ số, và số chữ số quyết định bạn được dùng bao nhiêu "số vật phẩm" để gán cho các SKU khác nhau. Càng ít chữ số dành cho phần định danh doanh nghiệp, càng nhiều chữ số còn lại để đánh số sản phẩm — nghĩa là càng nhiều SKU được phép tạo ra, và phí duy trì hằng năm càng cao.

Mức phí duy trì theo Thông tư 232/2016/TT-BTC:

  • Mã doanh nghiệp 10 số (tương ứng 100 số vật phẩm): 500.000 đồng/năm
  • Mã doanh nghiệp 9 số (tương ứng 1.000 số vật phẩm): 800.000 đồng/năm
  • Mã doanh nghiệp 8 số (tương ứng 10.000 số vật phẩm): 1.500.000 đồng/năm
  • Mã doanh nghiệp 7 số (tương ứng 100.000 số vật phẩm): 2.000.000 đồng/năm
  • Mã GLN: 200.000 đồng/năm
  • Mã EAN-8: 200.000 đồng/năm

Hai kiểu chọn sai thường gặp: chọn loại 7 số "cho chắc" khi doanh nghiệp chỉ có vài chục sản phẩm, rồi trả 2.000.000 đồng/năm cho hạn mức 100.000 số vật phẩm gần như không dùng tới; hoặc chọn loại 10 số vì rẻ nhất, vài năm sau danh mục vượt 100 SKU (mỗi biến thể dung tích, vị, bao bì đều cần một GTIN riêng) và phải đăng ký thêm vì "đã sử dụng hết quỹ mã số được cấp" — một trường hợp được nêu tại Điều 29 Nghị định 37/2026/NĐ-CP — kèm phí cấp lần đầu của lần đăng ký mới.

Nguyên tắc chọn: đếm số biến thể sản phẩm thực tế bạn sẽ cần cấp mã trong 3-5 năm tới — không chỉ sản phẩm hiện có, mà cả từng dung tích, từng phiên bản bao bì, từng combo, vì mỗi biến thể là một GTIN riêng. Một xưởng có 20-30 SKU ổn định, ít ra mắt biến thể mới, loại 9 số (1.000 số vật phẩm, 800.000 đồng/năm) thường đủ dùng nhiều năm. Chỉ nên chọn loại 7 hoặc 8 số nếu doanh nghiệp thực sự có kế hoạch mở rộng danh mục nhanh, ví dụ ngành mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng ra biến thể liên tục.

Thời hạn nộp, quy định giảm 50%, và cái giá thật của việc quên đóng phí

Theo Điều 4 Thông tư 232/2016/TT-BTC, phí duy trì năm đầu nộp khi được cấp mã; các năm tiếp theo nộp chậm nhất ngày 30 tháng 6. Nếu được cấp quyền sử dụng mã sau ngày 30/6, phí duy trì của năm đó chỉ bằng 50% mức quy định — một chi tiết đáng nhớ nếu bạn đang cân nhắc thời điểm nộp hồ sơ vào nửa cuối năm.

Về tiền phạt: khoản 1a Điều 32 Nghị định 119/2017/NĐ-CP (bổ sung bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP) quy định hành vi không đóng phí duy trì đúng quy định bị phạt từ 1 đến 3 lần số tiền phí duy trì, tối đa 50.000.000 đồng, kèm buộc nộp đủ phí. Mức phạt trong nghị định này áp dụng cho tổ chức; cá nhân vi phạm cùng hành vi bị phạt bằng một nửa.

Nhưng tiền phạt không phải là rủi ro lớn nhất. Khoản 3 Điều 31 Nghị định 37/2026/NĐ-CP liệt kê "không thực hiện việc gia hạn duy trì sử dụng mã số, mã vạch theo quy định" là một trong các trường hợp bị thu hồi quyền sử dụng mã trên hệ thống. Khi đó, các GTIN sinh ra từ mã doanh nghiệp ấy không còn được dùng hợp lệ. Đồng thời, khoản 5 Điều 28 của nghị định yêu cầu tổ chức phân phối, buôn bán kiểm tra tính hợp pháp của mã số mã vạch trên hàng hóa trước khi đưa vào phân phối và không lưu thông hàng dùng mã không đúng quy định — nghĩa là mã bị thu hồi có thể khiến hàng bị từ chối ở khâu nhập kho của nhà bán lẻ. Thiệt hại đó lớn hơn nhiều lần khoản phí duy trì 500.000-2.000.000 đồng.

Vì phí duy trì nhỏ và dễ quên — đặc biệt khi người phụ trách ban đầu nghỉ việc mà không bàn giao — nên đặt lịch nhắc nội bộ vào tháng 5 hằng năm, sớm hơn một tháng so với hạn chót, và cập nhật email liên hệ trong hồ sơ đăng ký mỗi khi đổi nhân sự, thay vì trông chờ thư nhắc phí.

Tự làm hay thuê dịch vụ trọn gói?

Từ năm 2026, thủ tục được số hóa: theo Điều 29-31 Nghị định 37/2026/NĐ-CP, doanh nghiệp nộp một bộ hồ sơ trực tuyến trên Cổng dịch vụ công quốc gia, dùng tài khoản định danh điện tử VNeID của tổ chức, kê khai biểu mẫu điện tử và lựa chọn loại tiền tố. Nếu hồ sơ thiếu, cơ quan xử lý thông báo trong 01 ngày làm việc và doanh nghiệp có 03 ngày làm việc để bổ sung; hồ sơ đầy đủ, hợp lệ và đã nộp phí thì quyền sử dụng mã được cấp dưới dạng điện tử trong 07 ngày làm việc. Sau khi được cấp, doanh nghiệp khai báo thông tin sản phẩm (GTIN, tên, mô tả, hình ảnh…) vào cơ sở dữ liệu tại vnpc.gs1.gov.vn. Với một mã doanh nghiệp và vài chục GTIN, nhiều doanh nghiệp tự làm được.

Các đơn vị dịch vụ thường tính phí trọn gói (đã gồm phí nhà nước), mức chênh lệch chủ yếu ở việc họ có hỗ trợ soạn danh mục sản phẩm, tư vấn chọn loại mã, khai báo dữ liệu sản phẩm và theo dõi hồ sơ hộ hay không. Khi so sánh, hãy yêu cầu tách riêng phần phí nhà nước theo biểu phí ở trên. Thuê dịch vụ đáng cân nhắc nếu danh mục sản phẩm phức tạp — nhiều dòng, nhiều biến thể, cần chọn đúng loại mã ngay từ đầu — hoặc doanh nghiệp không có người quen thao tác dịch vụ công trực tuyến.

Ví dụ tính tổng chi phí thực tế cho 5 năm

Lấy một xưởng sản xuất thực phẩm quy mô vừa, hiện có 25 SKU, dự kiến mở rộng lên khoảng 60 SKU trong 5 năm tới — mức này vừa đủ để chọn loại mã doanh nghiệp 9 số (1.000 số vật phẩm, dư sức cho tăng trưởng).

Chi phí năm đầu: 1.000.000 đồng phí cấp mã doanh nghiệp, cộng 800.000 đồng phí duy trì năm đầu (hoặc 400.000 đồng nếu được cấp sau 30/6) — tổng khoảng 1,4-1,8 triệu đồng. Bốn năm tiếp theo, mỗi năm 800.000 đồng phí duy trì. Tổng cộng 5 năm: khoảng 4,6-5 triệu đồng phí nhà nước cho toàn bộ hạ tầng định danh sản phẩm — chưa tính công in tem, thiết kế lại bao bì có mã vạch, hay phí dịch vụ nếu không tự làm hồ sơ. Điều đáng để ý hơn là dùng đúng loại mã ngay từ đầu để khỏi phát sinh chi phí đăng ký lại giữa chừng.

Điều ít bài nói: có mã vạch không có nghĩa là có truy xuất nguồn gốc

Phần lớn tài liệu về biểu phí dừng lại ở việc bạn nhận được quyền sử dụng mã số mã vạch. Nhưng mã GTIN sinh ra từ mã doanh nghiệp GS1 chỉ là một dãy số định danh loại sản phẩm — nó không tự cho người tiêu dùng biết sản phẩm này sản xuất ở đâu, lô nào, ngày nào, qua những khâu nào trước khi đến tay họ.

Nhiều doanh nghiệp làm xong bước đăng ký mã vạch, in mã lên bao bì, rồi coi như đã "có truy xuất nguồn gốc" — vì mã vạch quét lên máy tính tiền vẫn chạy giá bình thường. Nhưng mã vạch một chiều EAN-13 chỉ chứa đúng dãy GTIN, không mang được thông tin lô sản xuất, hạn dùng, hay lịch sử di chuyển của hàng hoá. Để làm được điều đó — thứ khách hàng và cơ quan quản lý ngày càng đòi hỏi, nhất là với thực phẩm, dược phẩm, nông sản — doanh nghiệp cần thêm một lớp nữa: mã QR theo chuẩn GS1 Digital Link, gắn với hệ thống ghi nhận sự kiện chuỗi cung ứng (EPCIS), để mỗi lần quét trả về đúng lô, đúng ngày sản xuất, đúng hành trình của sản phẩm đó. Nghị định 37/2026/NĐ-CP cũng đã quy định truy xuất nguồn gốc là bắt buộc đối với hàng hóa thuộc danh mục rủi ro cao do các bộ quản lý ngành ban hành.

Đây là khoản đầu tư khác, tách biệt với phí đăng ký mã vạch GS1 nói ở trên, và quy mô chi phí phụ thuộc vào việc doanh nghiệp cần truy xuất ở mức nào — chỉ hiển thị thông tin sản phẩm cơ bản, hay dựng đầy đủ chuỗi sự kiện từ nguyên liệu đầu vào đến điểm bán. Điểm cần nhớ: 1.000.000 đồng phí cấp mã doanh nghiệp GS1 mới chỉ là bước đầu tiên trong hạ tầng định danh sản phẩm. Nếu mục tiêu là để khách hàng quét mã và tin tưởng nguồn gốc sản phẩm, hãy tính đến lớp thứ hai này ngay khi lập ngân sách.

Câu hỏi thường gặp

Phí đăng ký mã vạch GS1 lần đầu là bao nhiêu?

Theo Thông tư 232/2016/TT-BTC, phí cấp mã doanh nghiệp GS1 là 1.000.000 đồng/mã, không phân biệt loại; mã GLN và mã EAN-8 là 300.000 đồng/mã. Ngoài ra doanh nghiệp nộp phí duy trì cho năm được cấp mã.

Hạn nộp phí duy trì mã vạch hằng năm là khi nào?

Từ năm thứ hai trở đi, phí duy trì nộp chậm nhất ngày 30/6 hằng năm. Nếu được cấp mã sau ngày 30/6, năm đầu chỉ nộp 50% mức phí duy trì.

Quên đóng phí duy trì mã vạch bị xử lý thế nào?

Theo Nghị định 119/2017/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 126/2021/NĐ-CP), tổ chức bị phạt từ 1 đến 3 lần số phí duy trì, tối đa 50 triệu đồng, và buộc nộp đủ phí. Nghiêm trọng hơn, Nghị định 37/2026/NĐ-CP cho phép thu hồi quyền sử dụng mã khi doanh nghiệp không gia hạn duy trì.

Đăng ký mã vạch năm 2026 nộp hồ sơ ở đâu và mất bao lâu?

Hồ sơ nộp trực tuyến trên Cổng dịch vụ công quốc gia bằng tài khoản VNeID của tổ chức, theo Điều 29-31 Nghị định 37/2026/NĐ-CP. Hồ sơ đầy đủ, hợp lệ và đã nộp phí được cấp quyền sử dụng mã bản điện tử trong 07 ngày làm việc.

Nên chọn mã doanh nghiệp GS1 loại mấy số?

Hãy đếm số biến thể sản phẩm cần GTIN trong 3-5 năm tới: loại 10 số đủ cho 100 số vật phẩm, loại 9 số cho 1.000, loại 8 số cho 10.000 và loại 7 số cho 100.000. Đa số xưởng vài chục SKU chọn loại 9 số là cân bằng giữa phí và dư địa tăng trưởng.

Nguồn tham khảo

#mã vạch GS1#chi phí đăng ký mã vạch#GS1 Việt Nam#GTIN#truy xuất nguồn gốc

Tác giả

VNCX Team

Chia sẻ bài viết

ZaloFacebook

Bắt đầu với VNCX

Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Xem tất cả