CSDDD là gì và doanh nghiệp dệt may, nông sản Việt Nam thực sự cần chuẩn bị gì

CSDDD không áp dụng trực tiếp cho phần lớn doanh nghiệp Việt Nam, nhưng qua hợp đồng với các nhãn hàng EU, gần như mọi xưởng may, vùng trồng cà phê, hồ tiêu xuất khẩu đều đang bị siết yêu cầu truy xuất và thẩm định nhân quyền, môi trường. Bài viết giải mã luật, cập nhật thay đổi từ gói Omnibus 2025 và đưa ra lộ trình chuẩn bị thực tế.

VNCX TeamCập nhật: 12 phút đọc
CSDDD là gì và doanh nghiệp dệt may, nông sản Việt Nam thực sự cần chuẩn bị gì

Một tờ khảo sát dài 40 trang từ khách hàng EU, và câu hỏi "luật này có bắt chúng tôi không"

Cuối năm ngoái, một xưởng may gia công ở Nam Định nhận được email từ đối tác Đức: một bảng câu hỏi thẩm định chuỗi cung ứng dài 40 trang, hỏi từ nguồn gốc sợi bông, danh sách nhà máy con gia công lại (subcontractor), đến chính sách lương tối thiểu và cơ chế khiếu nại của công nhân. Chủ xưởng gọi cho vài người quen hỏi "CSDDD là luật gì, công ty mình có 300 công nhân, doanh thu chưa tới chục triệu euro, sao lại dính vào luật của EU áp cho công ty nghìn tỷ euro?"

Câu hỏi đó rất phổ biến, và cũng là chỗ hầu hết bài viết tiếng Việt về CSDDD trả lời chưa tới nơi. Họ nói đúng về ngưỡng áp dụng, đúng về mức phạt, nhưng bỏ sót cơ chế thực sự khiến một xưởng may 300 người hay một hợp tác xã cà phê ở Đắk Lắk phải quan tâm: luật không cần "bắt" trực tiếp doanh nghiệp Việt Nam, nó chỉ cần bắt khách hàng EU của họ, và khách hàng EU sẽ đẩy toàn bộ nghĩa vụ đó xuống qua hợp đồng mua hàng.

CSDDD là gì, nói ngắn gọn không giáo điều

CSDDD — Corporate Sustainability Due Diligence Directive, Chỉ thị Thẩm định Tính bền vững của Doanh nghiệp — là luật của EU buộc các công ty lớn phải rà soát toàn bộ chuỗi cung ứng của mình, xác định xem ở đâu trong chuỗi đó có nguy cơ vi phạm nhân quyền (lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, lương không đủ sống, mất an toàn lao động) hoặc gây hại môi trường (phá rừng, ô nhiễm, phát thải quá mức), rồi phải xây dựng kế hoạch phòng ngừa và khắc phục. Nếu không làm, hoặc làm hình thức, công ty đó có thể bị phạt tới 5% doanh thu ròng toàn cầu và bị kiện dân sự tại tòa án EU.

Cái khác biệt so với các luật ESG trước đây là CSDDD không chỉ yêu cầu công bố thông tin (như CSRD), mà yêu cầu công ty phải hành động — nghĩa là một nhãn hàng thời trang ở Đức không thể chỉ báo cáo "chúng tôi có chuỗi cung ứng ở Việt Nam" rồi thôi, mà phải chứng minh họ đã kiểm tra, đã yêu cầu nhà cung cấp sửa sai, và nếu nhà cung cấp không sửa thì phải có phương án thay thế hoặc chấm dứt hợp đồng.

Đừng nhầm CSDDD với CBAM, EUDR hay CSRD — bốn luật, bốn mục tiêu khác nhau

Đây là chỗ nhiều chủ doanh nghiệp bị rối, và phần lớn bài viết tôi đọc được cũng gộp chung mấy luật này lại khiến người đọc càng hoang mang hơn. Thực ra chúng độc lập với nhau, dù cùng nằm trong gói Green Deal của EU:

CSRD là luật báo cáo — bắt công ty EU công bố dữ liệu bền vững, gần như không liên quan trực tiếp đến nhà xuất khẩu Việt Nam trừ khi bạn là công ty con hoặc chi nhánh của tập đoàn EU. CBAM là thuế carbon biên giới — áp cho hàng hóa nặng phát thải như sắt thép, xi măng, phân bón, nhôm, không liên quan đến dệt may hay nông sản. EUDR — Quy định chống phá rừng — mới là luật ảnh hưởng trực tiếp và sớm nhất đến nông sản Việt Nam (cà phê, cao su, gỗ), yêu cầu định vị GPS vùng trồng và chứng minh đất không bị phá rừng sau 31/12/2020. Còn CSDDD là luật thẩm định trách nhiệm xã hội và môi trường trong toàn chuỗi cung ứng, tác động rộng hơn về loại hình rủi ro nhưng phạm vi công ty bị bắt buộc trực tiếp thì hẹp hơn EUDR rất nhiều.

Điểm mấu chốt: một lô hàng cà phê xuất sang EU có thể vừa phải đáp ứng EUDR (định vị vùng trồng), vừa nằm trong phạm vi thẩm định CSDDD của nhà rang xay lớn mua hàng, dù hai luật có yêu cầu hồ sơ khác nhau. Doanh nghiệp cần tách bạch để không làm trùng lặp hoặc bỏ sót.

Ai thực sự bị luật bắt buộc trực tiếp

CSDDD áp dụng theo ba giai đoạn dựa trên quy mô công ty (tính cả công ty EU và công ty ngoài EU có doanh thu đủ lớn tại EU):

Giai đoạn đầu tiên, áp dụng từ 2028, nhắm vào các công ty EU có từ 5.000 nhân viên và doanh thu toàn cầu trên 1,5 tỷ euro, cùng công ty ngoài EU có doanh thu tại EU trên 1,5 tỷ euro. Giai đoạn hai, cũng từ 2028, hạ ngưỡng xuống 3.000 nhân viên và 900 triệu euro doanh thu. Giai đoạn ba, từ 2029, hạ tiếp xuống 1.000 nhân viên và 450 triệu euro doanh thu.

Với những con số này, gần như không có doanh nghiệp Việt Nam nào — kể cả các tập đoàn dệt may lớn nhất — nằm trong phạm vi áp dụng trực tiếp. Đây chính là phần khiến nhiều chủ doanh nghiệp thở phào rồi bỏ qua luôn, và đó là sai lầm.

Vì sao doanh nghiệp "ngoài phạm vi" vẫn phải chuẩn bị — cơ chế lan truyền qua hợp đồng

CSDDD không yêu cầu công ty EU tự đi kiểm tra từng nhà máy ở Việt Nam bằng nhân sự riêng của họ. Cách họ tuân thủ luật, trên thực tế, là đẩy nghĩa vụ đó xuống chuỗi cung ứng bằng hợp đồng: đưa điều khoản thẩm định bền vững vào hợp đồng mua hàng, yêu cầu nhà cung cấp ký cam kết tuân thủ bộ quy tắc ứng xử (code of conduct), cho phép audit đột xuất, và quan trọng nhất — yêu cầu nhà cung cấp truy xuất được nguồn gốc nguyên liệu đến tận vùng trồng hoặc nhà máy sơ chế đầu chuỗi.

Đây chính là lý do xưởng may ở Nam Định nhận được bảng câu hỏi 40 trang dù công ty đó chưa bao giờ và có lẽ không bao giờ thuộc phạm vi trực tiếp của CSDDD. Khách hàng Đức của họ mới là bên chịu luật, và họ đang thu thập bằng chứng để chứng minh với cơ quan giám sát EU rằng mình đã "biết rõ" chuỗi cung ứng của mình.

Hệ quả thực tế: những nhà cung cấp Việt Nam không đáp ứng được yêu cầu hồ sơ, không chứng minh được nguồn gốc nguyên liệu hoặc điều kiện lao động, sẽ dần bị loại khỏi danh sách nhà cung cấp ưu tiên — không phải vì luật cấm mua hàng của họ, mà vì nhãn hàng EU muốn giảm rủi ro pháp lý cho chính họ và chọn nhà cung cấp "sạch hồ sơ" hơn.

Gói Omnibus 2025 đã thay đổi cuộc chơi — phần này gần như không bài tiếng Việt nào nhắc kỹ

Phần lớn nội dung tiếng Việt về CSDDD mà tôi tìm được vẫn dựa trên bản luật gốc thông qua năm 2024, trong khi thực tế luật đã bị sửa đáng kể qua gói "Omnibus" của Ủy ban châu Âu công bố đầu năm 2025, với mục tiêu giảm khoảng một phần tư gánh nặng báo cáo cho doanh nghiệp lớn và tới hơn một phần ba cho doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ba thay đổi quan trọng nhất:

Thứ nhất, cơ chế "stop-the-clock" đã lùi thời hạn các nước EU phải luật hóa CSDDD vào luật quốc gia thêm một năm, sang 26/7/2027, kéo theo thời điểm áp dụng thực tế với nhóm công ty đầu tiên lùi sang 2028 thay vì 2027 như dự kiến ban đầu.

Thứ hai, phạm vi thẩm định bắt buộc được thu hẹp lại chỉ còn tập trung vào nhà cung cấp cấp một (tier 1 — đối tác trực tiếp ký hợp đồng), thay vì phải rà soát sâu toàn bộ chuỗi nhiều tầng như bản gốc yêu cầu. Điều này nghe có vẻ nhẹ gánh hơn cho nhà máy Việt Nam, nhưng thực chất lại dồn áp lực mạnh hơn lên chính nhà cung cấp cấp một — tức là nếu bạn là nhà máy ký hợp đồng trực tiếp với nhãn hàng EU, bạn sẽ là điểm chịu trách nhiệm chính, phải tự thẩm định luôn cả các nhà cung cấp phía sau mình.

Thứ ba, chu kỳ rà soát định kỳ được kéo dài từ hàng năm lên 5 năm, và một số yêu cầu về trách nhiệm dân sự thống nhất toàn EU bị bãi bỏ, giao lại cho luật từng quốc gia thành viên tự quyết. Với doanh nghiệp Việt Nam, điều này có nghĩa là thời gian chuẩn bị được kéo dài hơn dự kiến ban đầu — đây là tin tốt, nhưng không phải lý do để trì hoãn, vì các nhãn hàng lớn vẫn đang chủ động siết yêu cầu sớm hơn cả mốc luật định, để tránh bị động khi luật chính thức có hiệu lực.

Doanh nghiệp dệt may cần chuẩn bị gì cụ thể

Với ngành dệt may, ba việc cần làm trước, không phải vì luật bắt ngay lập tức mà vì đơn hàng đang bị sàng lọc dần theo tiêu chí này.

Một là lập bản đồ chuỗi cung ứng của chính mình, không chỉ dừng ở nhà cung cấp vải mà đi đến tận nguồn sợi, xưởng nhuộm, đơn vị gia công phụ nếu có. Rất nhiều xưởng may Việt Nam không tự biết rõ vải của mình đến từ đâu vì mua qua trung gian, và đây là lỗ hổng đầu tiên bị hỏi khi có audit.

Hai là số hóa hồ sơ lao động và môi trường theo chuẩn mà buyer thường yêu cầu — hợp đồng lao động, bảng lương, hồ sơ an toàn lao động, giấy phép xả thải — ở dạng có thể xuất trình nhanh, không phải lục tủ hồ sơ giấy khi khách kiểm tra đột xuất.

Ba là xây cơ chế khiếu nại (grievance mechanism) cho công nhân, một yêu cầu mà rất nhiều doanh nghiệp bỏ qua vì nghĩ đó là chuyện nội bộ không liên quan đến khách hàng, trong khi đây lại là một trong những mục đầu tiên nằm trong mọi bảng câu hỏi thẩm định CSDDD.

Doanh nghiệp nông sản cần chuẩn bị gì, và vì sao phải làm song song với EUDR

Với cà phê, hồ tiêu, điều, thủy sản xuất khẩu sang EU, việc chuẩn bị cho CSDDD gần như trùng khá nhiều với việc chuẩn bị cho EUDR, nên cách làm hiệu quả nhất là gộp chung một hệ thống thay vì làm hai lần.

Cốt lõi là truy xuất đến tận vùng trồng: biết chính xác lô hàng đến từ nông hộ hoặc hợp tác xã nào, có ghi nhận tọa độ, có hồ sơ về điều kiện lao động thời vụ (đặc biệt với thu hái cà phê, hồ tiêu thường dùng lao động thời vụ, dễ dính rủi ro lao động trẻ em nếu không kiểm soát). Doanh nghiệp thu mua trung gian — vốn là mắt xích phổ biến trong chuỗi nông sản Việt Nam — sẽ là điểm nghẽn lớn nhất, vì đây là nơi thông tin nguồn gốc dễ bị pha trộn, mất dấu vết khi gom hàng từ nhiều nông hộ nhỏ lẻ.

Một hệ thống truy xuất nguồn gốc chuẩn GS1/EPCIS, gắn mã QR theo từng lô từ khâu thu hoạch, giúp giải quyết cùng lúc cả yêu cầu định vị vùng trồng của EUDR lẫn yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng của CSDDD, thay vì phải dựng hai bộ hồ sơ riêng biệt cho hai luật.

Lộ trình chuẩn bị thực tế trong 6 đến 12 tháng

Không cần chờ luật có hiệu lực mới bắt đầu, vì các buyer lớn đã và đang áp dụng yêu cầu sớm hơn timeline chính thức của EU. Việc đầu tiên nên làm là rà soát lại toàn bộ hợp đồng và bảng câu hỏi đã nhận từ khách hàng EU trong một năm qua, xem họ đang hỏi gì, để biết chính xác mình đang thiếu hồ sơ nào thay vì chuẩn bị dàn trải theo lý thuyết.

Sau đó là phân công một người hoặc một bộ phận chịu trách nhiệm chính về tuân thủ chuỗi cung ứng — thực tế nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ không có ai phụ trách việc này, câu hỏi từ khách hàng bị chuyền tay qua lại giữa phòng kinh doanh và phòng sản xuất mà không ai xử lý dứt điểm.

Cuối cùng là đầu tư vào một hệ thống ghi nhận và truy xuất dữ liệu chuỗi cung ứng có thể xuất trình nhanh khi cần, thay vì xử lý thủ công mỗi lần có yêu cầu. Đây không phải là chi phí tuân thủ một lần rồi thôi, mà là năng lực cần duy trì lâu dài, vì các luật kiểu này còn tiếp tục siết chặt trong những năm tới.

Sai lầm phổ biến nhất: chờ luật có hiệu lực rồi mới làm

Sai lầm lớn nhất tôi thấy ở nhiều doanh nghiệp là đọc xong tin luật hoãn đến 2028, 2029 rồi yên tâm gác lại. Nhưng luật hoãn là chuyện giữa EU với các công ty lớn của họ, còn yêu cầu từ buyer đối với nhà cung cấp Việt Nam thì đang diễn ra ngay bây giờ, và thường khắt khe hơn cả những gì luật thực sự đòi hỏi, vì mỗi nhãn hàng tự đặt ra tiêu chuẩn riêng để phòng thân. Doanh nghiệp nào chuẩn bị hồ sơ minh bạch trước sẽ có lợi thế đàm phán đơn hàng, còn doanh nghiệp chờ đến lúc bị hỏi mới cuống cuồng đi tìm chứng từ thì gần như chắc chắn sẽ mất đơn vào tay đối thủ đã chuẩn bị sẵn.

#CSDDD#EU#truy xuất nguồn gốc#dệt may#nông sản#ESG#xuất khẩu#chuỗi cung ứng

Tác giả

VNCX Team

Chia sẻ bài viết

ZaloFacebook

Bắt đầu với VNCX

Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Xem tất cả