Vì sao doanh nghiệp thủy sản phải quan tâm tới eCDT ngay lúc này
Nếu công ty bạn đang thu mua hải sản từ tàu khai thác để chế biến xuất khẩu sang EU, hoặc thậm chí chỉ bán trong nước cho chuỗi siêu thị đòi hỏi giấy tờ nguồn gốc, thì eCDT không còn là chuyện của ngư dân và cảng cá nữa — nó đã trở thành một mắt xích trong chính hồ sơ pháp lý của lô hàng bạn xuất đi.
Mốc quan trọng nhất là ngày 1/3/2026: từ ngày này, hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử (eCDT) chính thức bắt buộc áp dụng để quản lý tàu cá ra, vào cảng và cấp giấy biên nhận bốc dỡ sản phẩm thủy sản. Nhưng con số đáng chú ý hơn nằm ở tốc độ tuân thủ: sau một tháng triển khai bắt buộc, cả nước mới có khoảng 24,65% tàu cá tham gia hệ thống (19.806 trên tổng 80.346 tàu thuộc diện phải khai báo). Đến 1/9/2026, tức nửa năm sau, con số này nhích lên 60,62% (48.624 trên 80.209 tàu). Nghĩa là ngay giữa lúc bạn đọc bài này, gần 4 trong 10 tàu cá vẫn chưa nằm trong hệ thống — và đó chính là phần rủi ro mà doanh nghiệp thu mua đang phải tự xử lý, vì không ai khác làm hộ.
Điều mà phần lớn các bài viết đang lưu hành chỉ dừng ở việc tường thuật: hệ thống là gì, tiến độ bao nhiêu phần trăm, tỉnh nào làm tốt. Bài này viết từ góc một doanh nghiệp đang cầm giấy xác nhận nguyên liệu đi làm hồ sơ xuất khẩu — tức là cần biết chính xác quy trình từng bước, chỗ nào hay tắc, và làm gì để không bị động khi ngư dân không hợp tác khai báo.
eCDT là gì, và khác gì với khai báo tạm trú tàu cá trước đây
eCDT là viết tắt của electronic Catch Documentation and Traceability — hệ thống khai báo, giám sát và cấp chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác bằng phương thức điện tử, thay cho việc ghi tay vào sổ nhật ký khai thác và xin xác nhận thủ công tại cảng như trước. Phần mềm do Cục Thủy sản (nay là Cục Thủy sản và Kiểm ngư thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường) xây dựng, thường gọi tắt là eCDT VN, bắt đầu được yêu cầu áp dụng tại các cảng cá từ 1/7/2024, sau đó siết chặt thành bắt buộc toàn diện từ 1/3/2026.
Căn cứ pháp lý không phải mới hoàn toàn — Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT và Thông tư 01/2022/TT-BNNPTNT đã quy định về việc cấp giấy xác nhận nguyên liệu thủy sản khai thác (thường gọi là S/C) và giấy chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác (C/C) từ trước. eCDT không tạo ra loại giấy tờ mới, nó số hóa quy trình cấp hai loại giấy đó, đồng thời gắn với dữ liệu giám sát hành trình (VMS) của tàu để cơ quan quản lý và doanh nghiệp cùng nhìn thấy một luồng dữ liệu, thay vì mỗi bên giữ một cuốn sổ riêng.
Điểm khác biệt quan trọng nhất so với trước: trước đây S/C được cấp dựa trên hồ sơ giấy do chủ tàu tự khai, cảng cá xác nhận bằng con dấu, gần như không thể đối chiếu ngược với hành trình thực tế trên biển. Với eCDT, dữ liệu khai báo xuất bến, nhật ký khai thác và khai báo cập cảng đều nằm trên cùng một hệ thống, lý thuyết là có thể đối chiếu chéo. Chữ "lý thuyết" ở đây quan trọng, vì thực tế triển khai còn khoảng cách khá xa, sẽ nói ở phần sau.
Quy trình khai báo tại cảng: đi từng bước như một chủ tàu và đại lý thu mua
Bước 1 — Trước khi tàu rời bến: đăng ký và khai báo xuất cảng
Chủ tàu (hoặc thuyền trưởng) cần có tài khoản trên eCDT VN, được cấp qua Chi cục Thủy sản địa phương hoặc ban quản lý cảng cá. Trước mỗi chuyến ra khơi, họ khai báo thông tin chuyến biển: số đăng ký tàu, danh sách thuyền viên, dự kiến ngư trường, nghề khai thác. Đây là bước tạo "hồ sơ gốc" cho cả chuyến biển — nếu thông tin sai ở đây, toàn bộ chuỗi phía sau (S/C, C/C) đều bị ảnh hưởng vì hệ thống không cho sửa ngược dễ dàng.
Bước 2 — Trên biển: ghi nhật ký khai thác điện tử
Đây là bước mà theo khảo sát thực tế tại các cảng thí điểm như Ngọc Hải và Trân Châu (Hải Phòng), tỷ lệ thực hiện đầy đủ thấp nhất. Với 115 tàu đã cài ứng dụng, hệ thống ghi nhận 346 lượt cập cảng và 471 lượt xuất bến, nhưng phần lớn ngư dân "mới dừng ở việc gửi yêu cầu xuất, nhập cảng", còn việc nhập nhật ký khai thác điện tử — tức ghi sản lượng, loài, vị trí đánh bắt theo thời gian thực — vẫn rất hạn chế. Lý do rất thực tế: sóng yếu ngoài khơi, thao tác trên điện thoại khi đang kéo lưới bất tiện, và một phần ngư dân lớn tuổi không quen thiết bị số.
Bước 3 — Trước khi cập cảng: khai báo dự kiến cập bến
Tàu phải khai báo trước thời gian dự kiến cập cảng để ban quản lý cảng bố trí giám sát viên. Đây là bước tạo tiền đề cho việc đối chiếu sản lượng thực tế bốc dỡ với sản lượng đã khai trên biển — nếu lệch quá nhiều, cảng có quyền yêu cầu giải trình trước khi cấp biên nhận.
Bước 4 — Tại cầu cảng: giám sát sản lượng và cấp biên nhận bốc dỡ
Giám sát viên cảng cá đối chiếu sản lượng thực tế bốc dỡ, cấp biên nhận bốc dỡ (landing receipt). Đây là chứng từ gốc để đi tiếp — không có biên nhận này, doanh nghiệp thu mua không có căn cứ xin S/C.
Bước 5 — Từ biên nhận tới S/C và C/C: chặng doanh nghiệp phải tự làm
Doanh nghiệp thu mua (hoặc đại lý) dựa vào biên nhận bốc dỡ để xin giấy xác nhận nguyên liệu thủy sản khai thác (S/C) cho lô nguyên liệu cụ thể mà mình mua. Khi xuất khẩu sang EU, doanh nghiệp chế biến cần thêm giấy chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác (C/C) để kèm theo catch certificate theo yêu cầu của EU, hoặc hồ sơ COA nếu xuất sang Mỹ theo chương trình SIMP. Đây là bước mà rất nhiều bài viết phổ thông chỉ nhắc tên hai loại giấy này mà không nói rõ: S/C gắn với từng lô nguyên liệu mua tại một thời điểm, còn C/C thường được tổng hợp khi làm hồ sơ xuất khẩu cho một lô hàng thành phẩm — nghĩa là một lô hàng xuất khẩu có thể cần nhiều S/C gộp lại, và việc gộp đúng, không trộn lẫn nguồn hợp pháp với nguồn chưa xác nhận, là trách nhiệm của chính doanh nghiệp, hệ thống eCDT không tự làm việc đó.
Doanh nghiệp chế biến đang kẹt ở đâu trong chuỗi này
Báo cáo của VASEP gửi Bộ Nông nghiệp và Môi trường nêu khá thẳng thắn tình trạng thực tế: kể từ khi eCDT vận hành, nhiều tàu cập cảng từ chối nhập dữ liệu vào ứng dụng để báo cáo sản lượng với cảng trước khi bán cho doanh nghiệp. Không có dữ liệu khai báo, không có căn cứ cấp S/C, doanh nghiệp hoặc phải từ chối mua — mất nguồn nguyên liệu — hoặc mua ngoài luồng và tự chịu rủi ro không có giấy tờ hợp lệ khi xuất khẩu.
VASEP chỉ ra năm điểm nghẽn cụ thể: quản lý vi phạm của tàu cá không thống nhất giữa các cơ quan chức năng; tàu cá nhỏ né cảng chỉ định để bốc dỡ ở nơi không kiểm soát; giấy phép khai thác chưa cập nhật kịp các nghề khai thác phụ; thiếu hồ sơ an toàn thực phẩm đi kèm; và dữ liệu định vị GPS bị mất hoặc gián đoạn — điều này đặc biệt nghiêm trọng vì GPS là căn cứ để đối chiếu ngư trường khai báo với ngư trường thực tế, mất dữ liệu đồng nghĩa với việc không thể xác minh tàu có đánh bắt đúng vùng cho phép hay không.
Câu mà VASEP dùng để mô tả tình trạng doanh nghiệp đáng để trích nguyên văn: doanh nghiệp "bị động trong việc kiểm soát nguồn nguyên liệu và tính hợp pháp của nguồn gốc khai thác", vì chỉ cơ quan quản lý cảng mới có quyền xem dữ liệu hành trình tàu, doanh nghiệp không được truy cập trực tiếp để tự đối chiếu trước khi quyết định mua.
Năm khoảng trống eCDT chưa lấp được — và ai đang gánh rủi ro
Điều gần như không bài báo phổ thông nào nói rõ, vì họ viết ở góc độ chính sách chứ không phải góc độ vận hành doanh nghiệp: eCDT được thiết kế để giải quyết đoạn từ tàu cá đến cổng cảng, còn đoạn từ cổng cảng vào tới nhà máy chế biến, ra thành phẩm, đến tay nhà nhập khẩu — eCDT gần như không đụng tới.
Thứ nhất, hệ thống không theo dõi việc trộn lô. Một mẻ tôm nguyên liệu ở nhà máy hiếm khi đến từ một tàu duy nhất; thực tế thường là gộp từ nhiều biên nhận bốc dỡ khác nhau, có thể của nhiều tàu, nhiều chuyến, nhiều thời điểm. eCDT cấp S/C theo từng biên nhận, nhưng việc gộp các S/C đó vào một lô sản xuất, đảm bảo không có nguồn không hợp lệ lẫn vào, là việc nội bộ nhà máy tự quản lý bằng sổ sách hoặc phần mềm riêng.
Thứ hai, dữ liệu GPS đứt quãng không tự động bị chặn ở khâu cấp S/C. Nếu cảng vẫn cấp biên nhận trong khi thiếu dữ liệu hành trình, rủi ro dồn về phía cuối chuỗi — tức là lúc hải quan EU hoặc nhà nhập khẩu kiểm tra ngược, chứ không phải lúc doanh nghiệp mua nguyên liệu.
Thứ ba, tàu cá nhỏ né cảng chỉ định vẫn có thể bán trực tiếp cho các đại lý nhỏ lẻ ngoài hệ thống, sau đó nguyên liệu này len vào chuỗi cung ứng qua các đầu mối trung gian không thuộc diện giám sát của eCDT.
Thứ tư, chứng nhận an toàn thực phẩm (một yêu cầu riêng, thường theo tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu) không được tích hợp trong luồng dữ liệu eCDT, nên doanh nghiệp vẫn phải quản lý song song, dễ có khoảng trống giữa hai bộ hồ sơ.
Thứ năm — và đây là điều đáng nói nhất với các doanh nghiệp đang bán ra thị trường trong nước có yêu cầu truy xuất nguồn gốc bằng mã QR: eCDT dừng lại ở giấy tờ xuất khẩu (S/C, C/C), nó không tạo ra một mã định danh có thể quét công khai để người tiêu dùng hoặc đối tác bán lẻ kiểm tra hành trình sản phẩm. Nếu doanh nghiệp muốn đưa câu chuyện "cá này đánh bắt ở đâu, tàu nào, ngày nào" lên bao bì cho khách hàng cuối tự tra cứu, đó là việc doanh nghiệp phải tự xây thêm một lớp dữ liệu công khai, không phải thứ eCDT cung cấp sẵn.
Lấp khoảng trống: từ biên nhận eCDT đến mã lô nội bộ
Cách một số xưởng chế biến ở Kiên Giang và Cà Mau mà tôi từng trao đổi đang xử lý vấn đề này khá thực dụng: họ không chờ eCDT hoàn thiện, mà coi biên nhận bốc dỡ và số S/C là "nguyên liệu đầu vào" cho hệ thống truy xuất nội bộ của chính mình. Cụ thể, mỗi lần nhập nguyên liệu, số biên nhận và mã S/C được gắn ngay vào mã lô sản xuất tại nhà máy — không đợi đến lúc làm hồ sơ xuất khẩu mới đi tìm lại giấy tờ gốc. Khi lô nguyên liệu được gộp từ nhiều biên nhận, nhà máy giữ bảng đối chiếu tỷ lệ trộn, để nếu sau này một trong các nguồn bị đặt nghi vấn, chỉ cần cô lập đúng phần liên quan thay vì phải thu hồi cả lô thành phẩm.
Lớp dữ liệu này, khi gắn thêm mã QR trên từng lô hàng hoặc từng thùng thành phẩm, giải quyết đúng khoảng trống thứ năm ở trên: nhà nhập khẩu hoặc người tiêu dùng quét mã, nhìn thấy không chỉ số C/C xuất khẩu mà toàn bộ hành trình từ cảng cá đến nhà máy đến lô đóng gói — thứ mà bản thân eCDT không hiển thị ra ngoài. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp thủy sản chọn có thêm một hệ thống truy xuất nguồn gốc riêng chạy song song với eCDT, thay vì chỉ coi eCDT là đủ: một bên là nghĩa vụ khai báo với cơ quan quản lý, một bên là công cụ chứng minh minh bạch với khách hàng và đối tác — hai việc khác nhau dù dùng chung một nguồn dữ liệu gốc.
Checklist hành động cho chủ doanh nghiệp
Một vài việc nên làm ngay, không cần chờ hệ thống hoàn thiện hơn. Yêu cầu đại lý thu mua chỉ nhận nguyên liệu kèm biên nhận bốc dỡ có mã trên eCDT, từ chối nguồn không có giấy tờ dù giá tốt hơn — vì chi phí thu hồi lô hàng xuất khẩu bị từ chối luôn cao hơn nhiều phần chênh lệch giá đó. Xây bảng đối chiếu nội bộ giữa số S/C và mã lô sản xuất ngay từ khâu nhập kho, đừng để đến lúc làm hồ sơ xuất khẩu mới truy lại. Chủ động hỏi cảng cá hoặc chi cục thủy sản địa phương về tình trạng khai báo GPS của tàu trước khi ký hợp đồng thu mua dài hạn với một đội tàu cụ thể, vì dữ liệu hành trình đứt quãng là rủi ro âm thầm nhất, không lộ ra cho đến khi bị kiểm tra ngược. Và nếu doanh nghiệp có bán hàng ra thị trường yêu cầu truy xuất nguồn gốc công khai, nên tách riêng một lớp dữ liệu QR cho khách hàng, đừng gộp chung với hồ sơ khai báo nội bộ — hai đối tượng đọc dữ liệu khác nhau, cần mức chi tiết và ngôn ngữ trình bày khác nhau.
Kết luận
eCDT là bước đi đúng hướng để gỡ thẻ vàng IUU, nhưng tỷ lệ tuân thủ hơn 60% sau nửa năm bắt buộc cho thấy đây vẫn là một hệ thống đang hoàn thiện, không phải một lá chắn hoàn chỉnh. Với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, cách an toàn nhất không phải là chờ Nhà nước lấp hết các khoảng trống — vì điều đó có thể còn mất nhiều năm — mà là chủ động dựng thêm một lớp quản lý dữ liệu của riêng mình, bắt đầu từ đúng những gì eCDT đã cấp: biên nhận bốc dỡ, số S/C, số C/C. Doanh nghiệp nào làm được việc đó sớm sẽ là bên ít bị động nhất khi đối tác nhập khẩu, hoặc chính cơ quan kiểm tra của EU, yêu cầu chứng minh ngược một lô hàng bất kỳ.



