eCDT là gì và quy trình khai báo tại cảng để chống khai thác IUU mà doanh nghiệp thủy sản cần nắm

Từ 1/3/2026, eCDT bắt buộc với tàu cá ra vào cảng và cấp giấy biên nhận thủy sản, nhưng tỷ lệ tuân thủ mới hơn 60%. Bài viết đi qua từng bước khai báo thực tế tại cảng, chỉ ra năm khoảng trống doanh nghiệp chế biến đang phải tự gánh, và cách xây quy trình nội bộ để không bị động khi mua nguyên liệu.

VNCX TeamCập nhật: 16 phút đọc
eCDT là gì và quy trình khai báo tại cảng để chống khai thác IUU mà doanh nghiệp thủy sản cần nắm

eCDT là hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử, bắt buộc từ 1/3/2026 theo Thông tư 81/2025/TT-BNNMT. Tại cảng, tàu khai báo xuất bến và cập bến, cảng giám sát sản lượng và cấp biên nhận bốc dỡ; doanh nghiệp dùng biên nhận đó để xin giấy xác nhận nguyên liệu (S/C) và giấy chứng nhận khai thác (C/C).

Vì sao doanh nghiệp thủy sản phải quan tâm tới eCDT ngay lúc này

Nếu công ty bạn đang thu mua hải sản từ tàu khai thác để chế biến xuất khẩu sang EU, hoặc thậm chí chỉ bán trong nước cho chuỗi siêu thị đòi hỏi giấy tờ nguồn gốc, thì eCDT không còn là chuyện của ngư dân và cảng cá nữa — nó đã trở thành một mắt xích trong chính hồ sơ pháp lý của lô hàng bạn xuất đi.

Mốc quan trọng nhất là ngày 1/3/2026: từ ngày này, hệ thống truy xuất nguồn gốc thủy sản khai thác điện tử (eCDT) chính thức bắt buộc áp dụng để quản lý tàu cá ra, vào cảng và cấp giấy biên nhận bốc dỡ sản phẩm thủy sản. Nhưng con số đáng chú ý hơn nằm ở tốc độ tuân thủ: sau tháng đầu triển khai bắt buộc, cả nước mới có khoảng 24,65% tàu cá tham gia hệ thống (19.806 trên tổng 80.346 tàu thuộc diện phải khai báo). Đến đầu tháng 9/2026, tức nửa năm sau, con số này nhích lên 60,62% (48.624 trên 80.209 tàu cá từ 6 m trở lên). Nghĩa là ngay giữa lúc bạn đọc bài này, gần 4 trong 10 tàu cá vẫn chưa nằm trong hệ thống — và đó chính là phần rủi ro mà doanh nghiệp thu mua đang phải tự xử lý, vì không ai khác làm hộ.

Phần lớn các bài viết đang lưu hành chỉ dừng ở việc tường thuật: hệ thống là gì, tiến độ bao nhiêu phần trăm, tỉnh nào làm tốt. Bài này viết từ góc một doanh nghiệp đang cầm giấy xác nhận nguyên liệu đi làm hồ sơ xuất khẩu — tức là cần biết quy trình từng bước, chỗ nào hay tắc, và làm gì để không bị động khi ngư dân không hợp tác khai báo.

eCDT là gì, và khác gì với cách khai báo giấy trước đây

eCDT là viết tắt của electronic Catch Documentation and Traceability — hệ thống khai báo, giám sát và cấp chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác bằng phương thức điện tử, thay cho việc ghi tay vào sổ nhật ký khai thác và xin xác nhận thủ công tại cảng như trước. Phần mềm, thường gọi tắt là eCDT VN, do cơ quan quản lý thủy sản thuộc Bộ Nông nghiệp và Môi trường xây dựng và vận hành, áp dụng cho các cảng cá trên cả nước.

Căn cứ pháp lý hiện hành là Thông tư 81/2025/TT-BNNMT ngày 31/12/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hướng dẫn Luật Thủy sản 2017, quy định việc ghi, nộp báo cáo, nhật ký khai thác; kiểm tra tàu cá và giám sát sản lượng tại cảng; xác nhận nguyên liệu và chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác. Thông tư này thay thế bộ quy định cũ gồm Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT, Thông tư 01/2022/TT-BNNPTNT và Thông tư 05/2025/TT-BNNMT — những văn bản trước đây đã quy định việc cấp giấy xác nhận nguyên liệu thủy sản khai thác (thường gọi là S/C) và giấy chứng nhận thủy sản khai thác (C/C). Sau đó, Thông tư 33/2026/TT-BNNMT sửa đổi một số điều của Thông tư 81/2025, trong đó điều chỉnh lộ trình áp dụng nhật ký khai thác điện tử cho một số nhóm tàu sang năm 2027.

eCDT không tạo ra loại giấy tờ mới, nó số hóa quy trình cấp ba loại giấy: biên nhận bốc dỡ, S/C và C/C, đồng thời gắn với dữ liệu giám sát hành trình của tàu để cơ quan quản lý và doanh nghiệp cùng dựa trên một luồng dữ liệu, thay vì mỗi bên giữ một cuốn sổ riêng.

Điểm khác biệt quan trọng nhất so với trước: trước đây S/C được cấp dựa trên hồ sơ giấy do chủ tàu tự khai, cảng cá xác nhận bằng con dấu, rất khó đối chiếu ngược với hành trình thực tế trên biển. Với eCDT, dữ liệu khai báo xuất bến, nhật ký khai thác và khai báo cập cảng đều nằm trên cùng một hệ thống, về lý thuyết là có thể đối chiếu chéo. Chữ "lý thuyết" ở đây quan trọng, vì thực tế triển khai còn khoảng cách khá xa, sẽ nói ở phần sau.

Quy trình khai báo tại cảng: đi từng bước như một chủ tàu và đại lý thu mua

Bước 1 — Trước khi tàu rời bến: đăng ký và khai báo xuất cảng

Chủ tàu (hoặc thuyền trưởng) cần có tài khoản trên eCDT VN, được hướng dẫn qua cơ quan quản lý thủy sản địa phương hoặc ban quản lý cảng cá. Trước mỗi chuyến ra khơi, họ khai báo thông tin chuyến biển như số đăng ký tàu, thuyền viên, nghề khai thác. Đây là bước tạo "hồ sơ gốc" cho cả chuyến biển — nếu thông tin sai ở đây, toàn bộ chuỗi phía sau (S/C, C/C) đều bị ảnh hưởng.

Bước 2 — Trên biển: ghi nhật ký khai thác

Đây là bước mà các báo cáo triển khai ban đầu cho thấy tỷ lệ thực hiện đầy đủ thấp nhất: nhiều ngư dân mới dừng ở việc gửi yêu cầu xuất, nhập cảng, còn việc nhập nhật ký khai thác điện tử — ghi sản lượng, loài, vị trí đánh bắt — vẫn hạn chế. Lý do rất thực tế: sóng yếu ngoài khơi, thao tác trên điện thoại khi đang kéo lưới bất tiện, và một phần ngư dân lớn tuổi không quen thiết bị số. Lộ trình bắt buộc nhật ký điện tử cho từng nhóm tàu cũng đã được Thông tư 33/2026/TT-BNNMT điều chỉnh, nên doanh nghiệp cần hỏi rõ tàu mình mua hàng đang thuộc nhóm nào.

Bước 3 — Trước khi cập cảng: khai báo dự kiến cập bến

Tàu phải khai báo trước khi cập cảng để ban quản lý cảng bố trí kiểm tra, giám sát. Đây là bước tạo tiền đề cho việc đối chiếu sản lượng thực tế bốc dỡ với sản lượng đã khai trên biển.

Bước 4 — Tại cầu cảng: giám sát sản lượng và cấp biên nhận bốc dỡ

Cán bộ cảng cá giám sát sản lượng bốc dỡ và cấp giấy biên nhận bốc dỡ (landing receipt). Đây là chứng từ gốc để đi tiếp — không có biên nhận này, doanh nghiệp thu mua không có căn cứ xin S/C.

Bước 5 — Từ biên nhận tới S/C và C/C: chặng doanh nghiệp phải tự làm

Doanh nghiệp thu mua (hoặc đại lý) dựa vào biên nhận bốc dỡ để xin giấy xác nhận nguyên liệu thủy sản khai thác (S/C) cho lô nguyên liệu cụ thể mà mình mua. Khi xuất khẩu sang EU, doanh nghiệp chế biến cần giấy chứng nhận thủy sản khai thác (C/C) — chính là catch certificate mà EU yêu cầu đi kèm lô hàng hải sản khai thác; thị trường Mỹ có chương trình giám sát nhập khẩu thủy sản (SIMP) với yêu cầu dữ liệu riêng. Đây là bước mà nhiều bài viết phổ thông chỉ nhắc tên hai loại giấy mà không nói rõ: S/C gắn với từng lô nguyên liệu mua tại một thời điểm, còn C/C được làm khi lập hồ sơ cho một lô hàng xuất khẩu — nghĩa là một lô hàng xuất khẩu có thể cần nhiều S/C gộp lại, và việc gộp đúng, không trộn lẫn nguồn hợp pháp với nguồn chưa xác nhận, là trách nhiệm của chính doanh nghiệp, hệ thống eCDT không tự làm việc đó.

Doanh nghiệp chế biến đang kẹt ở đâu trong chuỗi này

Điểm nghẽn lớn nhất với doanh nghiệp là khi tàu cập cảng mà không nhập dữ liệu vào ứng dụng để báo cáo sản lượng với cảng trước khi bán. Không có dữ liệu khai báo thì không có căn cứ cấp S/C, và doanh nghiệp hoặc phải từ chối mua — mất nguồn nguyên liệu — hoặc mua ngoài luồng và tự chịu rủi ro không có giấy tờ hợp lệ khi xuất khẩu.

Bên cạnh đó là một loạt rủi ro vận hành doanh nghiệp cần tính đến: cách xử lý vi phạm của tàu cá có thể không thống nhất giữa các cơ quan; tàu cá nhỏ có thể né cảng chỉ định để bốc dỡ ở nơi không kiểm soát; giấy phép khai thác có thể chưa phản ánh đủ các nghề khai thác phụ; hồ sơ an toàn thực phẩm đi kèm có thể thiếu; và dữ liệu định vị hành trình có thể bị mất hoặc gián đoạn — điều này đặc biệt nghiêm trọng vì dữ liệu hành trình là căn cứ để đối chiếu ngư trường khai báo với ngư trường thực tế, mất dữ liệu đồng nghĩa với việc khó xác minh tàu có đánh bắt đúng vùng cho phép hay không.

Thêm nữa, doanh nghiệp thu mua thường không có quyền truy cập trực tiếp dữ liệu hành trình của tàu để tự đối chiếu trước khi quyết định mua, nên dễ bị động trong việc kiểm soát nguồn nguyên liệu và tính hợp pháp của nguồn gốc khai thác.

Năm khoảng trống eCDT chưa lấp được — và ai đang gánh rủi ro

Điều ít bài báo phổ thông nói rõ, vì họ viết ở góc độ chính sách chứ không phải góc độ vận hành doanh nghiệp: eCDT được thiết kế chủ yếu cho đoạn từ tàu cá đến cảng và các giấy tờ xác nhận, chứng nhận nguồn gốc; còn đoạn bên trong nhà máy chế biến — trộn lô, ra thành phẩm, đóng gói — vẫn là việc doanh nghiệp tự quản lý.

Thứ nhất, hệ thống không thay doanh nghiệp theo dõi việc trộn lô. Một mẻ tôm, cá nguyên liệu ở nhà máy hiếm khi đến từ một tàu duy nhất; thực tế thường là gộp từ nhiều biên nhận bốc dỡ khác nhau, có thể của nhiều tàu, nhiều chuyến, nhiều thời điểm. Việc gộp các S/C vào một lô sản xuất, đảm bảo không có nguồn không hợp lệ lẫn vào, là việc nội bộ nhà máy tự quản lý bằng sổ sách hoặc phần mềm riêng.

Thứ hai, dữ liệu hành trình đứt quãng không phải lúc nào cũng bị phát hiện ngay ở khâu mua nguyên liệu. Nếu thiếu dữ liệu mà lô hàng vẫn đi tiếp, rủi ro dồn về phía cuối chuỗi — tức là lúc cơ quan thẩm quyền nước nhập khẩu hoặc nhà nhập khẩu kiểm tra ngược, chứ không phải lúc doanh nghiệp mua nguyên liệu.

Thứ ba, tàu cá nhỏ né cảng chỉ định vẫn có thể bán trực tiếp cho các đại lý nhỏ lẻ ngoài hệ thống, sau đó nguyên liệu này len vào chuỗi cung ứng qua các đầu mối trung gian.

Thứ tư, chứng nhận an toàn thực phẩm (một yêu cầu riêng, thường theo tiêu chuẩn của thị trường nhập khẩu) không nằm trong luồng dữ liệu eCDT, nên doanh nghiệp vẫn phải quản lý song song, dễ có khoảng trống giữa hai bộ hồ sơ.

Thứ năm — và đây là điều đáng nói nhất với các doanh nghiệp đang bán ra thị trường trong nước có yêu cầu truy xuất nguồn gốc bằng mã QR: eCDT phục vụ nghĩa vụ khai báo và giấy tờ xuất khẩu (biên nhận, S/C, C/C), nó không tạo ra một mã định danh có thể quét công khai để người tiêu dùng hoặc đối tác bán lẻ kiểm tra hành trình sản phẩm. Nếu doanh nghiệp muốn đưa câu chuyện "cá này đánh bắt ở đâu, tàu nào, ngày nào" lên bao bì cho khách hàng cuối tự tra cứu, đó là việc doanh nghiệp phải tự xây thêm một lớp dữ liệu công khai, không phải thứ eCDT cung cấp sẵn.

Lấp khoảng trống: từ biên nhận eCDT đến mã lô nội bộ

Một cách xử lý thực dụng là không chờ eCDT hoàn thiện, mà coi biên nhận bốc dỡ và số S/C là "nguyên liệu đầu vào" cho hệ thống truy xuất nội bộ của chính nhà máy. Cụ thể, mỗi lần nhập nguyên liệu, số biên nhận và mã S/C được gắn ngay vào mã lô sản xuất tại nhà máy — không đợi đến lúc làm hồ sơ xuất khẩu mới đi tìm lại giấy tờ gốc. Khi lô nguyên liệu được gộp từ nhiều biên nhận, nhà máy giữ bảng đối chiếu tỷ lệ trộn, để nếu sau này một trong các nguồn bị đặt nghi vấn, chỉ cần cô lập đúng phần liên quan thay vì phải thu hồi cả lô thành phẩm.

Lớp dữ liệu này, khi gắn thêm mã QR trên từng lô hàng hoặc từng thùng thành phẩm, giải quyết đúng khoảng trống thứ năm ở trên: nhà nhập khẩu hoặc người tiêu dùng quét mã, nhìn thấy không chỉ số C/C xuất khẩu mà toàn bộ hành trình từ cảng cá đến nhà máy đến lô đóng gói — thứ mà bản thân eCDT không hiển thị ra ngoài. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều doanh nghiệp thủy sản chọn có thêm một hệ thống truy xuất nguồn gốc riêng chạy song song với eCDT, thay vì chỉ coi eCDT là đủ: một bên là nghĩa vụ khai báo với cơ quan quản lý, một bên là công cụ chứng minh minh bạch với khách hàng và đối tác — hai việc khác nhau dù dùng chung một nguồn dữ liệu gốc.

Checklist hành động cho chủ doanh nghiệp

Một vài việc nên làm ngay, không cần chờ hệ thống hoàn thiện hơn. Yêu cầu đại lý thu mua chỉ nhận nguyên liệu kèm biên nhận bốc dỡ có trên eCDT, từ chối nguồn không có giấy tờ dù giá tốt hơn — vì chi phí một lô hàng xuất khẩu bị từ chối luôn cao hơn nhiều phần chênh lệch giá đó. Xây bảng đối chiếu nội bộ giữa số S/C và mã lô sản xuất ngay từ khâu nhập kho, đừng để đến lúc làm hồ sơ xuất khẩu mới truy lại. Chủ động hỏi cảng cá hoặc cơ quan quản lý thủy sản địa phương về tình trạng khai báo và dữ liệu hành trình của tàu trước khi ký hợp đồng thu mua dài hạn với một đội tàu cụ thể, vì dữ liệu hành trình đứt quãng là rủi ro âm thầm nhất, không lộ ra cho đến khi bị kiểm tra ngược. Và nếu doanh nghiệp có bán hàng ra thị trường yêu cầu truy xuất nguồn gốc công khai, nên tách riêng một lớp dữ liệu QR cho khách hàng, đừng gộp chung với hồ sơ khai báo nội bộ — hai đối tượng đọc dữ liệu khác nhau, cần mức chi tiết và ngôn ngữ trình bày khác nhau.

Kết luận

eCDT là bước đi đúng hướng để gỡ thẻ vàng IUU, nhưng tỷ lệ tham gia khoảng 60% sau nửa năm bắt buộc cho thấy đây vẫn là một hệ thống đang hoàn thiện, không phải một lá chắn hoàn chỉnh. Với doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu, cách an toàn nhất không phải là chờ Nhà nước lấp hết các khoảng trống, mà là chủ động dựng thêm một lớp quản lý dữ liệu của riêng mình, bắt đầu từ đúng những gì eCDT đã cấp: biên nhận bốc dỡ, số S/C, số C/C. Doanh nghiệp nào làm được việc đó sớm sẽ là bên ít bị động nhất khi đối tác nhập khẩu, hoặc chính cơ quan kiểm tra của EU, yêu cầu chứng minh ngược một lô hàng bất kỳ.

Câu hỏi thường gặp

eCDT bắt buộc áp dụng từ khi nào?

eCDT bắt buộc áp dụng từ ngày 1/3/2026 theo Thông tư 81/2025/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Lộ trình nhật ký khai thác điện tử cho một số nhóm tàu đã được Thông tư 33/2026/TT-BNNMT điều chỉnh sang năm 2027.

Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT còn hiệu lực không?

Không. Thông tư 81/2025/TT-BNNMT ngày 31/12/2025 đã thay thế Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT cùng các thông tư sửa đổi nó là Thông tư 01/2022/TT-BNNPTNT và Thông tư 05/2025/TT-BNNMT.

S/C và C/C khác nhau thế nào?

S/C là giấy xác nhận nguyên liệu thủy sản khai thác, gắn với lô nguyên liệu doanh nghiệp mua dựa trên biên nhận bốc dỡ. C/C là giấy chứng nhận thủy sản khai thác — catch certificate mà EU yêu cầu — được làm cho lô hàng xuất khẩu và có thể tổng hợp từ nhiều S/C.

Bao nhiêu tàu cá đã tham gia eCDT?

Đến đầu tháng 9/2026, có 48.624 trên 80.209 tàu cá từ 6 m trở lên đăng ký tham gia, đạt 60,62%, tăng từ khoảng 24,65% sau tháng đầu áp dụng bắt buộc.

Nguồn tham khảo

#eCDT#IUU#truy xuất nguồn gốc thủy sản#xuất khẩu thủy sản#QR code#chuỗi cung ứng

Tác giả

VNCX Team

Chia sẻ bài viết

ZaloFacebook

Bắt đầu với VNCX

Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Xem tất cả