EUDR cho ngành gỗ Việt Nam: vì sao tọa độ địa lý và chuỗi cung ứng không thể sao chép công thức của cà phê

EUDR áp cho gỗ và cà phê cùng một khung pháp lý, nhưng chuỗi cung ứng gỗ nhiều tầng, nhiều nguồn, nhiều loài khiến cách tổ chức lại hoàn toàn khác. Đây là những gì các bài hướng dẫn hiện có bỏ sót.

VNCX TeamCập nhật: 12 phút đọc
EUDR cho ngành gỗ Việt Nam: vì sao tọa độ địa lý và chuỗi cung ứng không thể sao chép công thức của cà phê

Vì sao một bộ hồ sơ EUDR "xào lại" từ cà phê lại bị EU trả về

Cuối năm 2025, tôi có dịp trao đổi với quản lý chuỗi cung ứng của một công ty gỗ nội thất ở Bình Dương. Họ đã làm việc với một đơn vị tư vấn để chuẩn bị hồ sơ EUDR, và bản demo đầu tiên đưa cho tôi xem gần như là công thức copy từ ngành cà phê: một mã lô, một tọa độ GPS, một tờ khai trách nhiệm giải trình (DDS) đính kèm. Nhìn qua thì gọn gàng. Nhưng khi tôi hỏi "một chiếc ghế xuất khẩu này dùng gỗ từ bao nhiêu lô rừng khác nhau?", câu trả lời là "chưa rõ, đang gộp chung theo lô nguyên liệu nhập kho". Đó chính là chỗ mà cách làm của cà phê sụp đổ khi áp cho gỗ.

Bài viết này viết cho những người đang đứng ở vị trí đó: chủ doanh nghiệp chế biến gỗ, quản lý chuỗi cung ứng, người phải trả lời câu hỏi "chúng ta có tuân thủ EUDR được không" trước khi ký hợp đồng xuất khẩu tiếp theo sang EU.

Mốc thời gian đã lùi hai lần, nhưng không phải để bạn thư giãn

EUDR (EU Deforestation Regulation) được EU thông qua từ tháng 6/2023, áp dụng cho bảy nhóm hàng hóa: gỗ, cà phê, cao su, dầu cọ, ca cao, đậu nành và gia súc. Ban đầu deadline là cuối 2024, sau đó lùi sang 30/12/2025 cho doanh nghiệp lớn và vừa, 30/6/2026 cho doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Đến đầu tháng 12/2025, Nghị viện châu Âu và các nước thành viên lại thống nhất lùi thêm một năm nữa: doanh nghiệp lớn và vừa phải hoàn tất trách nhiệm giải trình chuỗi cung ứng trước 31/12/2026, doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có thêm thời gian tới 30/6/2027.

Nghe có vẻ là tin tốt, nhưng tôi khuyên khách hàng đừng đọc nó như một sự hoãn binh vô thời hạn. Có hai lý do. Thứ nhất, lần lùi này đi kèm một điều khoản "rà soát đơn giản hóa" vào tháng 4/2026 — nghĩa là EU vẫn đang siết chặt cách vận hành hệ thống, không phải nới lỏng bản chất yêu cầu. Thứ hai, và quan trọng hơn với ngành gỗ: việc thu thập tọa độ địa lý cho hàng chục nghìn lô rừng trồng phân tán, xây dựng lại quy trình tách lô trong nhà máy, huấn luyện đội thu mua — những việc này không làm trong vài tuần được. Một xưởng chế biến gỗ dăm hay ván ép làm việc với hàng trăm hộ trồng rừng nhỏ lẻ sẽ mất cả năm chỉ để số hóa xong dữ liệu vùng trồng, chưa nói đến việc kiểm tra chéo tính hợp pháp từng lô.

Yêu cầu tọa độ địa lý: đọc đúng chữ trong quy định, đừng đoán

Đây là phần dễ hiểu sai nhất. Định nghĩa gốc của EUDR yêu cầu "vị trí địa lý" của thửa đất phải được mô tả bằng kinh độ và vĩ độ với ít nhất 6 chữ số thập phân — tức là độ chính xác tới khoảng 10cm trên thực địa. Với thửa đất sản xuất (trừ chăn nuôi gia súc) có diện tích trên 4 hecta, EU yêu cầu tọa độ của toàn bộ các điểm tạo thành đa giác (polygon) mô tả ranh giới thực tế, không chỉ một điểm đại diện.

Vì phần lớn rừng trồng ở Việt Nam là đất hộ gia đình, manh mún, diện tích trung bình mỗi lô chỉ vài ba hecta, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm đã ban hành Quyết định 29/QĐ-LNKL hướng dẫn riêng: lô dưới 4 hecta chỉ cần khai một tọa độ điểm, ưu tiên gần tâm lô, để giảm chi phí đo đạc; lô từ 4 hecta trở lên mới bắt buộc khai đủ polygon. Đây là một sự "nới lỏng có kiểm soát" bám sát thực trạng rừng trồng manh mún trong nước, chứ không phải EU hạ chuẩn.

Nhưng đọc kỹ hướng dẫn thôi chưa đủ, vì hai con số đứng sau nó mới là vấn đề thật. Hiện chỉ khoảng 15 tỉnh đã hoàn thành tích hợp dữ liệu kiểm kê rừng vào hệ thống có thể tra cứu tọa độ, các tỉnh còn lại vẫn đang làm thủ công. Và trong khi hơn 60% hộ trồng rừng đã có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, chỉ khoảng 10% diện tích rừng sản xuất có chứng chỉ quản lý rừng bền vững (FSC hoặc tương đương). Nghĩa là ngay cả khi bạn đo được tọa độ, bạn vẫn phải đối chiếu nó với hồ sơ pháp lý đất đai và tình trạng rừng tại thời điểm 31/12/2020 — mốc mà EUDR dùng để xác định "không gây mất rừng". Nếu hộ trồng rừng bạn đang mua nguyên liệu chưa từng khai báo, chi phí đo GPS/polygon cho từng lô nhỏ lẻ, phân tán trên địa hình đồi núi, thực tế đang đội lên đáng kể so với ước tính ban đầu của nhiều doanh nghiệp — đây là lý do các đơn vị tư vấn tôi từng gặp đều khuyên doanh nghiệp lớn nên chủ động ứng vốn hoặc hỗ trợ kỹ thuật đo đạc cho vùng nguyên liệu chủ lực của mình thay vì chờ hộ dân tự làm.

Vì sao gỗ không thể copy nguyên xi công thức của cà phê

Đây là phần mà hầu hết tài liệu tôi đọc được — kể cả các bài hướng dẫn khá chi tiết — chỉ lướt qua một câu rồi bỏ đi. Tôi nghĩ nó xứng đáng là trọng tâm, vì nó quyết định bạn tổ chức lại chuỗi cung ứng thế nào.

Cà phê nhân xanh, ở dạng xuất khẩu phổ biến nhất của Việt Nam, thường là lô đơn nguồn: một lô hàng gắn với một hoặc một vài nông trại, một vùng trồng, có thể truy về tọa độ tương đối trực tiếp. Chuỗi cung ứng có ít mắt xích: nông dân, đại lý thu mua, nhà xuất khẩu. Ngay cả khi phối trộn (như cà phê hòa tan), số nguồn gốc trộn vào cũng ở quy mô có thể quản lý được.

Gỗ thì khác về bản chất. Một sản phẩm gỗ xuất khẩu — ví dụ một bộ bàn ghế gỗ cao su hay một tấm ván ép — hầu như luôn là tổ hợp nguyên liệu từ nhiều lô rừng, nhiều hộ trồng, thậm chí nhiều loài gỗ khác nhau, được gom qua xưởng cưa, xưởng sơ chế, kho nguyên liệu trung gian rồi mới tới nhà máy chế biến. Một lô gỗ nguyên liệu trong kho của một nhà máy dăm gỗ có thể là kết quả gộp từ hàng chục, thậm chí hàng trăm lô khai thác nhỏ lẻ trong cùng một khu vực. Khi đã cưa xẻ, sấy, ép thành ván, dấu vết "lô rừng nào" gần như biến mất khỏi bản thân vật liệu — không như hạt cà phê vẫn còn giữ được đặc trưng vùng trồng qua các khâu sơ chế.

Điều này buộc ngành gỗ phải chọn một trong hai chiến lược quản lý chuỗi mà EUDR cho phép: tách biệt (segregation) — giữ riêng từng lô theo nguồn gốc suốt quá trình sản xuất, tốn kém nhưng minh bạch tuyệt đối; hoặc cân bằng khối lượng (mass balance) — cho phép trộn nguyên liệu đã xác minh hợp lệ với điều kiện tổng khối lượng đầu ra không vượt tổng khối lượng đầu vào đã được xác minh, giống cách ngành dầu cọ bền vững (RSPO) từng làm. Với quy mô chế biến sâu và chuỗi nhiều tầng của gỗ Việt Nam, gần như không nhà máy nào có thể chạy segregation thuần túy cho toàn bộ sản lượng — chi phí kho bãi và quản lý sẽ phá vỡ biên lợi nhuận. Nhưng mass balance đòi hỏi hệ thống ghi nhận khối lượng đầu vào/đầu ra theo thời gian thực, gắn với từng lô đã xác minh, và đây chính là chỗ một nền tảng truy xuất số hóa (mã QR, mã lô điện tử, đối chiếu khối lượng tự động) trở thành điều kiện bắt buộc chứ không còn là "nên có".

Tổ chức lại chuỗi: năm mắt xích, năm trách nhiệm không thể gộp chung

Nếu bạn đang vẽ lại sơ đồ chuỗi cung ứng gỗ cho tuân thủ EUDR, đừng vẽ nó như một đường thẳng nông dân — nhà máy — cảng. Thực tế nó có ít nhất năm điểm chịu trách nhiệm riêng biệt.

Chủ rừng là bên chịu trách nhiệm đầu nguồn: xác lập ranh giới, tọa độ lô khai thác, chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp, lưu hồ sơ khai thác đúng sản lượng cho phép. Xưởng xẻ và cơ sở sơ chế chỉ được nhận gỗ có hồ sơ nguồn gốc hợp lệ đi kèm — nghĩa là họ cần một quy trình kiểm tra đầu vào thực chất, không phải chữ ký cho có. Doanh nghiệp thu mua trung gian, vốn là mắt xích dễ bị bỏ quên nhất trong các bài viết tôi đọc được, có trách nhiệm sàng lọc nhà cung cấp và chuyển giao trọn vẹn hồ sơ chứ không được "làm sạch" hồ sơ bằng cách gộp lô. Nhà máy chế biến phải dựng được hệ thống truy xuất nội bộ đảm bảo mọi nguyên liệu đưa vào sản xuất truy ngược được về lô khai thác gốc — đây chính là nơi phương pháp mass balance phải vận hành minh bạch. Và cuối cùng, nhà xuất khẩu là bên nộp DDS (Due Diligence Statement) lên hệ thống Traces NT của EU, chịu trách nhiệm pháp lý cuối cùng nếu hồ sơ sai lệch, dù họ không trực tiếp khai thác gỗ.

Sai lầm phổ biến nhất tôi thấy là doanh nghiệp chế biến coi DDS như một tờ khai hải quan — điền một lần, nộp, xong. Thực tế DDS gắn với từng lô hàng xuất khẩu cụ thể, và mỗi lần lô nguyên liệu đầu vào thay đổi (nguồn cung mới, tỷ lệ phối trộn khác), DDS cho lô thành phẩm liên quan cũng phải phản ánh đúng. Nói cách khác, DDS không phải một văn bản tĩnh, mà là đầu ra của một hệ thống dữ liệu sống, cập nhật liên tục theo dòng chảy vật liệu thực tế trong nhà máy.

Rủi ro nếu làm qua loa

Việt Nam hiện được EU xếp vào nhóm quốc gia "rủi ro thấp" trong hệ thống phân loại benchmarking (thấp 1%, tiêu chuẩn 3%, cao 9% tỷ lệ lô hàng bị kiểm tra ngẫu nhiên). Đây là lợi thế, nhưng đừng nhầm nó với sự an toàn. Tỷ lệ kiểm tra thấp không có nghĩa doanh nghiệp cụ thể của bạn ít rủi ro — nếu một lô hàng bị đối tác EU hoặc cơ quan chức năng phát hiện hồ sơ không khớp thực tế, mức phạt tối thiểu theo quy định là 4% doanh thu hàng năm của nhà nhập khẩu/kinh doanh liên quan tại EU, kèm nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng của khách hàng đó vĩnh viễn. Với ngành gỗ, nơi một khách hàng nội thất lớn ở Đức hay Hà Lan có thể chiếm 20-30% doanh thu xuất khẩu của một nhà máy vừa, cái giá của một lần bị gắn cờ "rủi ro" thường đắt hơn nhiều lần chi phí đầu tư hệ thống truy xuất bài bản từ đầu.

Việc nên làm trong quý này, không phải "để sang năm tính"

Nếu doanh nghiệp bạn xuất khẩu gỗ hoặc sản phẩm gỗ sang EU, và bạn còn đang ở giai đoạn "biết là phải làm nhưng chưa bắt tay vào", ba việc sau đáng làm trước, theo thứ tự ưu tiên thực tế tôi thấy hiệu quả nhất ở các doanh nghiệp đã đi trước.

Trước hết, lập danh sách toàn bộ vùng nguyên liệu hiện có kèm diện tích ước tính từng lô, để biết ngay bao nhiêu phần trăm rơi vào diện phải khai polygon (trên 4 hecta) so với chỉ cần điểm GPS đơn — việc này quyết định ngân sách đo đạc bạn cần. Sau đó, làm việc với các hộ trồng rừng và đại lý thu mua chủ lực để số hóa hồ sơ đất đai song song với đo tọa độ, vì thiếu một trong hai thì tọa độ cũng vô nghĩa về mặt pháp lý. Cuối cùng, và đây là phần hay bị bỏ qua nhất, đừng chờ tới lúc xuất hàng mới nghĩ đến việc theo dõi dòng chảy nguyên liệu trong nhà máy — hệ thống ghi nhận lô, đối chiếu khối lượng vào/ra, gắn mã truy xuất theo từng công đoạn sản xuất cần được dựng song song với việc thu thập dữ liệu vùng trồng, không phải làm sau. Đây chính là phần "tổ chức lại chuỗi cung ứng" thật sự — không nằm ở tấm bản đồ GPS, mà nằm ở cách nhà máy của bạn kiểm soát được gỗ nào đi vào, sản phẩm nào đi ra, và có chứng minh được mối liên hệ đó bất cứ lúc nào cơ quan chức năng hoặc khách hàng EU yêu cầu hay không.

EUDR cho ngành gỗ không phải một bài toán khai báo tọa độ đơn thuần như nhiều hướng dẫn đang trình bày. Nó là một bài toán về khả năng kiểm soát dòng chảy vật liệu qua một chuỗi nhiều tầng, nhiều nguồn, nhiều loài — khác hẳn về bản chất so với cà phê hay cao su. Doanh nghiệp nào nhận ra sự khác biệt này sớm, và bắt đầu xây hệ thống truy xuất nội bộ song song với việc thu thập tọa độ, sẽ là bên còn giữ được đơn hàng EU khi deadline 31/12/2026 thực sự đến gần.

#EUDR#ngành gỗ#truy xuất nguồn gốc#chuỗi cung ứng gỗ#xuất khẩu gỗ EU

Tác giả

VNCX Team

Chia sẻ bài viết

ZaloFacebook

Bắt đầu với VNCX

Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Xem tất cả