Trước hạn 20/7/2028 của FSMA 204, doanh nghiệp thủy sản xuất sang Mỹ cần xác định sản phẩm nào thuộc Danh sách Truy xuất Thực phẩm của FDA (tôm, cá ngừ, nghêu có; cá tra không), gán mã lô truy xuất (TLC) đúng điểm, ghi đủ dữ liệu bắt buộc tại từng sự kiện trọng yếu, và diễn tập cung cấp hồ sơ trong 24 giờ.
Deadline 2028 nghe thì xa, nhưng đơn hàng thì không đợi
Tháng 8/2025, FDA đề xuất lùi hạn tuân thủ Food Traceability Rule (FSMA 204) thêm 30 tháng, từ 20/1/2026 sang 20/7/2028; sau đó, Đạo luật Continuing Appropriations, Agriculture, Legislative Branch, Military Construction and Veterans Affairs, and Extensions Act of 2026 của Quốc hội Mỹ chỉ đạo FDA không thực thi quy tắc này trước chính mốc đó. Không ít chủ doanh nghiệp chế biến thủy sản thở phào: "Còn gần hai năm nữa, từ từ tính."
Nhưng hạn của FDA không phải áp lực duy nhất. Nhà nhập khẩu Mỹ, vốn là bên phải tuân thủ trên lãnh thổ Mỹ, cần dữ liệu từ nhà máy nguồn để đáp ứng quy tắc, và nhiều nhà mua thủy sản quan tâm tới các khung dữ liệu truy xuất như GDST (Global Dialogue on Seafood Traceability — một tổ chức phi lợi nhuận xây dựng "ngôn ngữ chung" cho truy xuất trong chuỗi thủy sản). Yêu cầu từ khách hàng có thể đến trước hạn chót của FDA, nên nên hỏi trực tiếp nhà nhập khẩu của mình họ cần gì và khi nào.
Điều đáng nói là phần lớn tài liệu tiếng Việt về FSMA mà doanh nghiệp thủy sản đang tham khảo lại nói về các nghĩa vụ "đời cũ" — đăng ký cơ sở với FDA, chỉ định đại diện tại Mỹ, gia hạn đăng ký hai năm một lần. Hầu hết doanh nghiệp áp dụng HACCP lâu năm đã quen với những việc đó. FSMA 204 là một lớp yêu cầu khác: quy tắc cuối cùng được FDA công bố ngày 21/11/2022, không thay thế mà chồng thêm lên trên. Nhầm lẫn hai thứ này là sai lầm đầu tiên và phổ biến nhất.
FSMA 204 thực chất bắt doanh nghiệp làm gì
Nói ngắn gọn, FSMA 204 áp dụng cho các mặt hàng nằm trong Food Traceability List (FTL) của FDA. Với thủy sản, danh sách gồm: cá vây tươi, đông lạnh hoặc đã từng đông lạnh (ví dụ cá ngừ, cá thu, cá cờ kiếm, cá mú, cá hồi, cá rô phi), cá hun khói, toàn bộ loài giáp xác (tôm, cua, tôm hùm…) và nhuyễn thể hai mảnh vỏ (hàu, nghêu, vẹm; không gồm cồi sò điệp).
Hai điểm quan trọng với Việt Nam: cá thuộc bộ Siluriformes như cá tra, cá basa (cùng bộ với cá da trơn) không nằm trong FTL; mực và các loài chân đầu khác cũng không được nêu trong danh sách. Doanh nghiệp chế biến tôm, cá ngừ hay nghêu xuất sang Mỹ thì gần như chắc chắn thuộc diện áp dụng.
Yêu cầu cốt lõi là: mỗi lô hàng phải mang một mã định danh gọi là Traceability Lot Code (TLC), và các ghi chép liên quan đến lô đó — từ lúc thu hoạch, đóng gói, vận chuyển cho đến khi tới tay nhà nhập khẩu — đều phải gắn với đúng mã này. Mọi hồ sơ theo quy tắc phải được cung cấp cho FDA trong vòng 24 giờ kể từ khi được yêu cầu (hoặc trong thời gian hợp lý FDA chấp thuận), và trong một số trường hợp như điều tra ngộ độc thực phẩm hoặc thu hồi, FDA có thể yêu cầu một bảng tính điện tử sắp xếp được chứa thông tin truy xuất.
Cái khó không nằm ở việc tạo ra một mã số — doanh nghiệp thủy sản Việt Nam nào cũng đã có mã lô nội bộ. Cái khó là mã đó phải sống xuyên suốt qua nhiều tay, nhiều hệ thống, và tại đúng những điểm mà FDA gọi là Critical Tracking Event (CTE), doanh nghiệp phải ghi lại đúng bộ dữ liệu bắt buộc (Key Data Element — KDE).
Bảy sự kiện theo dõi trọng yếu, và vì sao thủy sản nuôi khác thủy sản đánh bắt
FDA định nghĩa bảy CTE: thu hoạch (harvesting), làm lạnh (cooling), đóng gói ban đầu (initial packing), tiếp nhận đầu tiên trên bờ (first land-based receiving), vận chuyển (shipping), tiếp nhận (receiving), và biến đổi sản phẩm (transformation). Không phải doanh nghiệp nào cũng trải qua đủ cả bảy — và tôm nuôi vận hành khác hẳn cá ngừ đánh bắt xa bờ.
Với tôm nuôi ao — một trong những mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang Mỹ — chuỗi sự kiện bắt đầu từ khâu thu hoạch tại vùng nuôi. FDA xác nhận CTE thu hoạch áp dụng cho nuôi trồng thủy sản, kèm yêu cầu sơ đồ vùng nuôi thể hiện vị trí và tên từng ao, bể, lồng. Mã TLC được gán khi nguyên liệu được đóng gói ban đầu (initial packing), tại vùng nuôi hoặc tại nhà máy nếu thu mua trực tiếp, gắn với thông tin vùng nuôi, ngày thu hoạch, mã ao nuôi.
Với hải sản đánh bắt tự nhiên như cá ngừ, cá cờ kiếm — sự kiện quan trọng nhất là "First Land-Based Receiving", tức thời điểm sản phẩm từ tàu cá được tiếp nhận lần đầu trên bờ. Đây là điểm TLC được gán cho hải sản đánh bắt, và người tiếp nhận đầu tiên trên bờ, dù là doanh nghiệp trong nước hay nước ngoài, phải lưu thông tin về sản phẩm được khai thác. Điểm này khớp với hệ thống xác nhận nguyên liệu, chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác mà Việt Nam vận hành để đáp ứng yêu cầu chống khai thác IUU của châu Âu — trước đây theo Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT, nay theo Thông tư 81/2025/TT-BNNMT ngày 31/12/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường (thay thế Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT, được sửa đổi bởi Thông tư 33/2026/TT-BNNMT có hiệu lực từ 19/9/2026). Dữ liệu bạn đang thu thập cho hồ sơ này — tàu cá, vùng khai thác, ngày cập cảng, sản lượng — gần như là nguyên liệu thô để dựng KDE cho CTE này. Vấn đề là hai hệ thống đang ghi trên hai bộ biểu mẫu khác nhau, một cho cơ quan quản lý Việt Nam, một cho phía Mỹ.
Các sự kiện còn lại — làm lạnh, vận chuyển, tiếp nhận tại nhà máy, và biến đổi (phi lê, cấp đông, đóng gói thành phẩm) — là nơi mã lô phải "đi theo" nguyên liệu qua từng công đoạn. Khi sản phẩm được biến đổi, thường phải gán TLC mới và ghi lại liên kết với các lô đầu vào. Đây thường là phần yếu nhất ở các nhà máy vừa và nhỏ, vì nhiều nơi vẫn dùng sổ tay hoặc file Excel rời rạc cho từng công đoạn, không có một sợi chỉ mã lô nào xuyên suốt.
Dữ liệu bắt buộc tại mỗi điểm, và bài kiểm tra 24 giờ
Tại mỗi CTE, bộ KDE thường gồm: mã TLC và nơi phát sinh mã, mô tả sản phẩm, số lượng và đơn vị tính, ngày diễn ra sự kiện, địa điểm liên quan, cùng loại và số chứng từ tham chiếu như vận đơn. Nghe thì đơn giản, nhưng điểm mấu chốt là toàn bộ dữ liệu này phải truy xuất được nhanh và đúng định dạng trong vòng 24 giờ khi FDA yêu cầu.
Trước khi đầu tư bất kỳ phần mềm nào, hãy tự làm một bài diễn tập nội bộ: chọn ngẫu nhiên một lô hàng đã xuất khẩu ba tháng trước, và thử dựng lại toàn bộ lịch sử của nó — từ vùng nuôi, ngày thu hoạch, đến container nào, tàu nào, cảng nào — trong đúng 24 giờ, chỉ dùng hồ sơ hiện có. Nếu không làm kịp, hoặc không dựng lại được đầy đủ vì một khâu trung gian (ví dụ đơn vị vận chuyển lạnh thuê ngoài) không lưu dữ liệu theo mã lô, thì đó chính là lỗ hổng cần vá trước tiên, không phải phần mềm.
Ai bắt buộc phải làm, và những ngộ nhận về miễn trừ
Một nhầm lẫn khác: nhiều doanh nghiệp nghĩ vì họ không trực tiếp bán cho người tiêu dùng Mỹ, trách nhiệm này thuộc về nhà nhập khẩu bên kia. Nhưng quy tắc áp dụng cho các bên sản xuất, chế biến, đóng gói, bảo quản thực phẩm thuộc FTL, và FDA nêu rõ chủ thể có nghĩa vụ có thể là doanh nghiệp trong nước hoặc nước ngoài. Hơn nữa, KDE mà nhà nhập khẩu Mỹ phải lưu bắt đầu từ dữ liệu do nhà máy Việt Nam tạo ra. Nếu bạn không giao đủ dữ liệu đúng chuẩn, nhà nhập khẩu khó tuân thủ, và họ có lý do để chuyển sang nhà cung cấp khác làm được việc đó.
Về miễn trừ, FDA có loại trừ toàn bộ hoặc một phần một số trường hợp, như nhà sản xuất nhỏ theo ngưỡng doanh thu, tàu cá, một số thực phẩm đóng hộp axit thấp, và một số cơ sở bán lẻ, nhà hàng. Điều kiện của từng miễn trừ khá chi tiết, nên với quy mô xuất khẩu của phần lớn doanh nghiệp thủy sản Việt Nam sang Mỹ, đừng trông chờ vào miễn trừ — hãy giả định mặc định là thuộc diện áp dụng, rồi kiểm tra ngoại lệ sau trên văn bản gốc của FDA, không làm ngược lại.
Lộ trình chuẩn bị theo giai đoạn, không đợi đến gần 2028
Giai đoạn đầu, trong sáu tháng tới, việc quan trọng nhất là rà soát xem sản phẩm nào của mình nằm trong Food Traceability List, và với từng dòng sản phẩm đó, xác định rõ những CTE nào áp dụng cho quy trình thực tế của nhà máy. Đồng thời làm ngay bài diễn tập 24 giờ ở trên để biết mình đang đứng ở đâu.
Giai đoạn hai là chọn công cụ số hóa để mã lô đi xuyên suốt được qua các công đoạn nội bộ, thay vì rời rạc trên giấy hoặc Excel từng khâu. Đây là chỗ mã QR theo chuẩn GS1 (GTIN theo AI 01, số lô theo AI 10, ngày sản xuất theo AI 11 hoặc ngày đóng gói theo AI 13) và nền tảng ghi nhận sự kiện theo chuẩn EPCIS phát huy tác dụng — mỗi lần nguyên liệu chuyển từ ao nuôi vào nhà máy, từ khâu sơ chế sang cấp đông, từ kho sang container, hệ thống sinh ra một bản ghi sự kiện gắn với đúng mã lô, thay vì nhân viên phải nhớ chép tay. Với các nhà máy đã dùng hệ thống truy xuất QR nội địa (như phục vụ yêu cầu của Bộ Nông nghiệp và Môi trường hay các chuỗi siêu thị trong nước), phần việc còn lại chủ yếu là ánh xạ thêm bộ trường dữ liệu theo đúng KDE của FDA vào hệ thống sẵn có, không cần xây lại từ đầu.
Giai đoạn ba, thử nghiệm thực tế với một nhà nhập khẩu hoặc chuỗi bán lẻ đang yêu cầu dữ liệu truy xuất — rất có thể đây sẽ là bài kiểm tra thật đầu tiên, sớm hơn việc FDA gõ cửa. Giai đoạn bốn, mở rộng ra toàn bộ dòng sản phẩm và nhà cung cấp vệ tinh (các hộ nuôi liên kết, đơn vị thu mua trung gian) trước hạn 20/7/2028, kèm audit nội bộ định kỳ để dữ liệu không bị đứt gãy khi có nhân sự mới hoặc thay đổi quy trình.
Những sai lầm hay gặp nhất
Sai lầm lớn nhất là đánh đồng HACCP và đăng ký cơ sở FDA với việc đã tuân thủ FSMA 204 — hai việc không liên quan trực tiếp đến nhau. Sai lầm thứ hai là coi 20/7/2028 là mốc duy nhất cần quan tâm, trong khi yêu cầu thực tế từ khách hàng có thể đến sớm hơn. Sai lầm thứ ba là xây hai hệ thống dữ liệu song song — một cho hồ sơ chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác, chống IUU, một cho khách Mỹ — thay vì thiết kế một nguồn dữ liệu gốc dùng chung, chỉ xuất ra định dạng khác nhau theo yêu cầu từng bên. Và sai lầm cuối cùng là chưa bao giờ thử bài kiểm tra 24 giờ cho đến khi FDA hoặc khách hàng thực sự yêu cầu — lúc đó mới phát hiện lỗ hổng thì đã muộn.
FSMA 204 không phải một cơn bão đến năm 2028 mới đổ bộ. Doanh nghiệp nào dựng được một hệ thống mã lô xuyên suốt, đáng tin cậy sớm hơn, sẽ là bên có lợi thế khi đàm phán hợp đồng mới với nhà nhập khẩu Mỹ.
Câu hỏi thường gặp
Hạn tuân thủ FSMA 204 là khi nào?
Hạn tuân thủ hiện là 20/7/2028, lùi 30 tháng so với mốc 20/1/2026 ban đầu. Quốc hội Mỹ cũng đã chỉ đạo FDA không thực thi quy tắc trước ngày này.
Cá tra và mực có thuộc diện FSMA 204 không?
Không. Food Traceability List loại trừ cá thuộc bộ Siluriformes như cá tra, cá da trơn, và không nêu mực hay các loài chân đầu. Tôm, cá ngừ và nhuyễn thể hai mảnh vỏ như nghêu, hàu thì thuộc danh sách.
Ai phải gán mã lô truy xuất (TLC)?
TLC được gán khi đóng gói ban đầu nông sản thô, tại điểm tiếp nhận đầu tiên trên bờ với hải sản đánh bắt, và khi sản phẩm được biến đổi (chế biến). Các bên khác trong chuỗi phải ghi lại và chuyển tiếp đúng mã đó.
FDA yêu cầu cung cấp hồ sơ trong bao lâu?
Trong vòng 24 giờ kể từ khi được yêu cầu, hoặc trong thời gian hợp lý FDA chấp thuận. Trong một số tình huống như điều tra dịch bệnh hay thu hồi, FDA có thể yêu cầu bảng tính điện tử sắp xếp được.
Văn bản Việt Nam nào đang quy định chứng nhận nguồn gốc thủy sản khai thác?
Thông tư 81/2025/TT-BNNMT ngày 31/12/2025 của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, thay thế Thông tư 21/2018/TT-BNNPTNT, được sửa đổi bởi Thông tư 33/2026/TT-BNNMT có hiệu lực từ 19/9/2026.
Nguồn tham khảo
- FDA — FSMA Final Rule on Requirements for Additional Traceability Records for Certain Foods
- FDA — Food Traceability List
- FDA — Frequently Asked Questions: FSMA Food Traceability Rule
- Văn bản hợp nhất 80/2026/VBHN-TT-BNNMT (Thông tư 81/2025/TT-BNNMT, sửa đổi bởi Thông tư 33/2026/TT-BNNMT)
- GDST — Global Dialogue on Seafood Traceability
- GS1 Application Identifiers

Tác giả
VNCX Team
Bắt đầu với VNCX
Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?
Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc



