Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi 2026: Phân loại rủi ro và công bố hợp chuẩn, hợp quy doanh nghiệp cần biết

Luật 78/2025/QH15 và Nghị định 37/2026/NĐ-CP đổi cách quản lý chất lượng sản phẩm sang 3 mức rủi ro thấp, trung bình, cao. Bài viết giải thích cách xác định mức rủi ro của bạn, phân biệt hợp chuẩn với hợp quy, và việc cần làm trước khi danh mục ngành hàng rủi ro cao có hiệu lực.

VNCX TeamCập nhật: 13 phút đọc
Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa sửa đổi 2026: Phân loại rủi ro và công bố hợp chuẩn, hợp quy doanh nghiệp cần biết

Buổi chiều nhận cuộc gọi hoảng hốt từ một khách hàng làm nước mắm

Giữa tháng 7, tôi nhận được cuộc gọi từ chủ một cơ sở làm nước mắm truyền thống ở Phan Thiết. Anh nghe loáng thoáng trên nhóm Zalo ngành hàng rằng "từ giờ hàng phải xin phép mới được bán", sợ lô hàng chuẩn bị xuất đi siêu thị bị giữ lại. Tôi phải giải thích lại từ đầu: không phải "xin phép" theo nghĩa cũ, mà là một cách quản lý hoàn toàn khác — quản lý theo mức độ rủi ro. Nghe thì có vẻ nhẹ nhàng hơn, nhưng nếu không hiểu đúng, doanh nghiệp vừa và nhỏ sẽ mất tiền oan vì làm dư thủ tục, hoặc tệ hơn là bị xử phạt vì bỏ sót một khâu tưởng không quan trọng.

Câu chuyện đó không phải cá biệt. Từ khi Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa được Quốc hội thông qua ngày 18/6/2025 và có hiệu lực từ 1/1/2026, cùng với Nghị định số 37/2026/NĐ-CP ngày 23/1/2026 hướng dẫn thi hành, hầu như tuần nào tôi cũng nhận được một câu hỏi tương tự từ khách hàng làm thực phẩm, mỹ phẩm, đồ gỗ, vật liệu xây dựng. Bài này tôi viết để trả lời đúng câu hỏi mà các chủ xưởng thực sự cần: hàng của tôi rơi vào mức rủi ro nào, tôi phải công bố cái gì, và tôi có bao nhiêu thời gian để chuẩn bị.

Vì sao luật phải sửa: tiền kiểm quá tải, hậu kiểm gần như bằng không

Trước đây, cơ chế quản lý chất lượng sản phẩm hàng hóa gần như đồng nhất một loại thủ tục cho tất cả các nhóm hàng có nguy cơ mất an toàn: hợp quy, kiểm tra nhà nước trước khi lưu thông. Cây kim hay chiếc máy nén khí công nghiệp, nhiều khi thủ tục hành chính ngang nhau. Kết quả là cơ quan quản lý bị quá tải hồ sơ tiền kiểm, còn khâu hậu kiểm — tức kiểm tra hàng đã lưu thông trên thị trường — gần như bị bỏ ngỏ vì không còn nguồn lực.

Luật 78/2025/QH15 và Nghị định 37 xoay trục theo hướng ngược lại: giảm mạnh tiền kiểm ở nhóm rủi ro thấp, dồn nguồn lực nhà nước sang hậu kiểm và giám sát thị trường. Nghe có vẻ dễ thở hơn cho doanh nghiệp, nhưng đây chính là điểm nhiều chủ xưởng hiểu lầm nguy hiểm nhất: tự công bố dễ dàng hơn không có nghĩa là trách nhiệm nhẹ hơn. Ngược lại, khi không còn ai kiểm trước, toàn bộ trách nhiệm về tính đúng đắn của hồ sơ tự công bố đổ hết lên vai doanh nghiệp, và hậu kiểm có thể ập đến bất cứ lúc nào, kể cả sau khi hàng đã bán hết ra thị trường.

Ba mức rủi ro nghĩa là gì với việc kinh doanh của bạn

Nguyên tắc phân loại rủi ro trong luật mới dựa trên bằng chứng khoa học, khả năng quản lý thực tế của cơ quan nhà nước, và một nguyên tắc tôi thấy quan trọng nhất với doanh nghiệp: nguyên tắc tỷ lệ — yêu cầu quản lý phải tương xứng với mức độ nguy hại thực sự, không áp cùng một bộ thủ tục cho mọi loại hàng.

Rủi ro thấp

Đây là nhóm hàng hóa ít có khả năng gây hại nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng con người hoặc môi trường nếu xảy ra sự cố. Doanh nghiệp được tự công bố hợp chuẩn hoặc hợp quy, tự chịu trách nhiệm hoàn toàn về tính chính xác của thông tin công bố, không cần tổ chức thứ ba xác nhận trước khi lưu thông. Đồ gia dụng thông thường, một số nhóm bao bì, vật liệu xây dựng dân dụng phổ thông thường rơi vào nhóm này.

Cái bẫy ở đây là tâm lý chủ quan: nhiều chủ xưởng nghĩ tự công bố là xong việc, không cần lưu hồ sơ kỹ. Thực tế, hồ sơ tự công bố — kết quả thử nghiệm, quy trình sản xuất, nguồn nguyên liệu — vẫn phải lưu đầy đủ, vì đoàn hậu kiểm có quyền yêu cầu xuất trình bất cứ lúc nào trong suốt vòng đời sản phẩm trên thị trường.

Rủi ro trung bình

Nhóm này doanh nghiệp được lựa chọn: hoặc tự công bố kèm kết quả thử nghiệm từ phòng thử nghiệm được chỉ định, hoặc để bên thứ ba được công nhận đánh giá và xác nhận. Nhiều mặt hàng thực phẩm chế biến, mỹ phẩm, một số thiết bị điện gia dụng nằm ở mức này. Đây là nhóm tôi khuyên khách hàng nên chủ động chọn phương án có bên thứ ba xác nhận ngay từ đầu, dù tốn thêm chi phí, vì nó tạo ra một lớp bằng chứng độc lập rất có giá trị khi bị hậu kiểm hoặc khi đối tác phân phối, siêu thị yêu cầu hồ sơ.

Rủi ro cao

Đây là nhóm quản lý chặt nhất: bắt buộc phải qua tổ chức chứng nhận được chỉ định, không được tự công bố. Thực phẩm có nguy cơ cao (thịt, sữa, sản phẩm cho trẻ nhỏ), dược phẩm, vật tư nông nghiệp, một số nhóm vật liệu xây dựng chịu lực, thiết bị áp lực... là những ví dụ điển hình. Với nhóm này, thời gian chuẩn bị hồ sơ và chứng nhận thường kéo dài vài tháng, nên nếu bạn đang sản xuất trong các ngành này mà chưa động tay vào việc rà soát, tôi nói thật là đang chậm rồi.

Hợp chuẩn và hợp quy: hai từ nghe giống nhau nhưng là hai chuyện khác hẳn

Đây là chỗ tôi thấy hầu hết bài viết trên mạng lướt qua quá nhanh, trong khi đây lại là câu hỏi tôi bị hỏi nhiều nhất. Hợp chuẩn là việc chứng minh sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn — TCVN hoặc tiêu chuẩn cơ sở — và về nguyên tắc đây là việc áp dụng tự nguyện, trừ khi văn bản pháp luật chuyên ngành viện dẫn tiêu chuẩn đó thành bắt buộc. Hợp quy là việc chứng minh sản phẩm phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật (QCVN) do cơ quan nhà nước ban hành, và quy chuẩn kỹ thuật luôn mang tính bắt buộc đối với nhóm hàng hóa nó điều chỉnh.

Nói dễ hiểu bằng ví dụ cái mũ bảo hiểm: quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về mũ bảo hiểm là bắt buộc, không hợp quy thì không được bán — đó là hợp quy. Nhưng một tiêu chuẩn về form dáng, màu sắc, độ bền vải bọc ghế có thể chỉ là tiêu chuẩn tự nguyện mà doanh nghiệp công bố để tạo niềm tin với khách hàng — đó là hợp chuẩn. Nhầm hai khái niệm này là lý do phổ biến nhất khiến doanh nghiệp nộp sai loại hồ sơ, rồi khi hậu kiểm vào lại phải làm lại từ đầu, mất cả tháng.

Danh mục ngành hàng rủi ro trung bình, cao: ai bị gọi tên trước

Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Thông tư 36/2026/TT-BKHCN ngày 30/6/2026 công bố danh mục sản phẩm, hàng hóa rủi ro trung bình và rủi ro cao thuộc phạm vi quản lý của bộ này, áp dụng từ 1/7/2026. Các bộ quản lý chuyên ngành khác — Công Thương, Nông nghiệp và Môi trường, Y tế, Xây dựng — cũng đang lần lượt công bố danh mục riêng theo lĩnh vực mình phụ trách. Điều này có nghĩa danh mục không ra một lần cho tất cả, mà rải rác theo từng bộ, từng ngành, và doanh nghiệp phải chủ động tra cứu đúng danh mục của lĩnh vực mình thay vì chờ một thông báo chung.

Kinh nghiệm của tôi khi làm việc với khách hàng là: đừng đợi đến khi thấy tên ngành hàng của mình xuất hiện trên báo mới bắt đầu tìm hiểu. Danh mục thường công bố trước, nhưng lộ trình bắt buộc tuân thủ đầy đủ áp dụng sau đó khoảng 6 đến 12 tháng theo từng ngành hàng — khoảng thời gian đó là để doanh nghiệp chuẩn bị, không phải để trì hoãn.

Việc cần làm ngay, không phải để dành cuối năm

Với khách hàng làm nước mắm tôi kể ở đầu bài, việc đầu tiên tôi bảo anh làm không phải là đi tìm tổ chức chứng nhận, mà là ngồi lại liệt kê từng sản phẩm anh đang bán, đối chiếu với danh mục rủi ro của bộ quản lý chuyên ngành xem sản phẩm nào rơi vào nhóm nào. Vì nước mắm truyền thống đóng chai bán lẻ và nước mắm công nghiệp pha chế có thể rơi vào hai mức rủi ro khác nhau, dù cùng một cơ sở sản xuất.

Sau bước xác định mức rủi ro, việc kế tiếp là rà soát lại toàn bộ hồ sơ chất lượng hiện có: kết quả thử nghiệm còn hiệu lực không, quy trình sản xuất có ghi chép đầy đủ không, nguồn nguyên liệu đầu vào có truy vết được không. Rất nhiều cơ sở nhỏ tồn tại nhiều năm nhưng hồ sơ chỉ nằm trong đầu chủ xưởng hoặc vài cuốn sổ tay viết vội, đến lúc cần trình hồ sơ hợp quy hoặc phục vụ hậu kiểm mới cuống lên đi tìm lại.

Nếu sản phẩm rơi vào nhóm rủi ro trung bình hoặc cao, nên chủ động liên hệ tổ chức chứng nhận được chỉ định càng sớm càng tốt, vì các đơn vị này thường quá tải đơn hàng ngay sau khi danh mục mới có hiệu lực — ai đăng ký trước thì được xếp lịch trước.

Mối liên hệ ít ai nhắc tới: mức rủi ro càng cao, truy xuất nguồn gốc càng phải sâu

Đây là phần tôi ít thấy các bài viết pháp lý nói rõ, vì họ tập trung vào thủ tục công bố mà quên mất một mảnh ghép quan trọng: Nghị định 37/2026/NĐ-CP không chỉ quy định về phân loại rủi ro, mà còn dành hẳn một phần quy định hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa phải bảo đảm kết nối, chia sẻ dữ liệu, có hiệu lực cùng thời điểm 23/1/2026.

Trong thực tế làm việc với các cơ sở sản xuất, tôi thấy mức độ rủi ro và độ sâu yêu cầu truy xuất gần như đi liền với nhau. Sản phẩm rủi ro thấp, dữ liệu truy xuất có thể chỉ cần ở mức lô hàng — ngày sản xuất, hạn dùng, cơ sở sản xuất. Nhưng khi bước vào nhóm rủi ro cao — thực phẩm cho trẻ nhỏ, dược phẩm, vật tư nông nghiệp — cơ quan quản lý và cả nhà phân phối, siêu thị đều đòi hỏi truy xuất tới từng công đoạn: nguyên liệu đầu vào từ đâu, qua khâu chế biến nào, ai vận chuyển, lưu kho ở đâu, và dữ liệu đó phải kết nối được với hệ thống của cơ quan quản lý khi cần.

Nghị định khuyến khích doanh nghiệp dùng mã QR, mã Datamatrix, RFID, NFC để gắn dữ liệu truy xuất lên từng đơn vị sản phẩm thay vì chỉ ghi trên bao bì giấy, đồng thời chính thức công nhận nhãn điện tử là hình thức thể hiện thông tin hợp pháp. Với những cơ sở đã có sẵn hệ thống truy xuất nguồn gốc bằng mã QR — dù ban đầu chỉ làm để tăng niềm tin người tiêu dùng — đây lại là lợi thế rất lớn, vì phần lớn dữ liệu cần cho hồ sơ hợp quy, hồ sơ hậu kiểm thực chất đã được ghi nhận sẵn theo thời gian thực, không phải dựng lại từ đầu khi cơ quan chức năng yêu cầu.

Hậu kiểm: rủi ro thật không nằm ở lúc công bố, mà ở suốt vòng đời sản phẩm

Nhiều chủ doanh nghiệp tôi gặp coi việc công bố hợp chuẩn, hợp quy như một cột mốc — làm xong là yên tâm. Nhưng bản chất của cơ chế mới là ngược lại: công bố chỉ là điểm khởi đầu, còn trách nhiệm giám sát chất lượng, cảnh báo rủi ro, thu hồi sản phẩm không đạt, bồi thường thiệt hại cho người tiêu dùng đi theo suốt vòng đời sản phẩm trên thị trường, áp dụng cho cả nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối lẫn bán lẻ.

Nghĩa là nếu bạn tự công bố rủi ro thấp cho một sản phẩm, sáu tháng sau đoàn hậu kiểm lấy mẫu kiểm nghiệm và phát hiện không đạt, bạn không chỉ bị xử phạt mà còn phải chủ động thu hồi toàn bộ lô hàng đã bán ra, kể cả những sản phẩm đã tới tay người tiêu dùng cuối. Với các cơ sở không lưu vết được sản phẩm đã bán đi đâu, cho ai, việc thu hồi gần như bất khả thi — và đây chính là lúc một hệ thống truy xuất nguồn gốc tốt trở thành công cụ sống còn chứ không phải chuyện làm cho có.

Ba sai lầm tôi hay gặp nhất

Sai lầm đầu tiên là nhầm giữa hợp chuẩn và hợp quy như đã nói ở trên, dẫn tới nộp sai loại hồ sơ. Sai lầm thứ hai là nghĩ tự công bố đồng nghĩa với ít trách nhiệm hơn, trong khi thực chất là chuyển toàn bộ gánh nặng chứng minh sang phía doanh nghiệp. Sai lầm thứ ba, và theo tôi là tốn kém nhất, là chờ tới khi danh mục ngành hàng của mình chính thức có hiệu lực mới bắt đầu tìm hiểu, trong khi việc chuẩn bị hồ sơ, đăng ký với tổ chức chứng nhận, xây dựng hệ thống dữ liệu truy xuất đều cần thời gian tính bằng tháng chứ không phải bằng tuần.

Lời khuyên cuối cùng cho người đang đọc bài này

Nếu bạn đang điều hành một cơ sở sản xuất và chưa biết sản phẩm của mình rơi vào mức rủi ro nào, việc đầu tiên nên làm trong tuần này là tra cứu danh mục của bộ quản lý chuyên ngành phụ trách lĩnh vực của bạn, đối chiếu từng mã sản phẩm cụ thể chứ không suy đoán theo cảm tính. Sau đó, dù luật cho phép tự công bố ở nhóm rủi ro thấp, tôi vẫn khuyên nên xây dựng ngay từ bây giờ một nền tảng ghi nhận dữ liệu sản xuất, lô hàng, và nếu có thể là dữ liệu truy xuất tới tận đơn vị sản phẩm. Không phải vì bắt buộc ngay lúc này, mà vì khi ngành hàng của bạn được đưa vào danh mục rủi ro trung bình hoặc cao — điều gần như chắc chắn sẽ xảy ra theo thời gian khi cơ quan quản lý mở rộng danh mục — bạn sẽ không phải chạy đua dựng hệ thống trong vài tuần ngắn ngủi trước hạn, mà chỉ cần nâng cấp trên nền tảng dữ liệu đã có sẵn.

#Luật Chất lượng sản phẩm hàng hóa#phân loại rủi ro#hợp chuẩn hợp quy#truy xuất nguồn gốc#tuân thủ pháp lý

Tác giả

VNCX Team

Chia sẻ bài viết

ZaloFacebook

Bắt đầu với VNCX

Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Xem tất cả