Nghị định 37/2026 về ghi nhãn hàng hóa: doanh nghiệp cần sửa gì trên bao bì trước khi hết thời gian chuyển tiếp

Nghị định 37/2026/NĐ-CP đổi gần như toàn bộ cách trình bày nhãn hàng hóa: cỡ chữ tối thiểu 0,9mm, cách ghi xuất xứ, vị trí nhãn, và lần đầu tiên công nhận nhãn điện tử. Bài viết này đi từng mục doanh nghiệp phải kiểm tra lại trên bao bì, kèm những chỗ rất dễ làm sai mà các hướng dẫn khác chưa nói tới.

VNCX TeamCập nhật: 19 phút đọc
Nghị định 37/2026 về ghi nhãn hàng hóa: doanh nghiệp cần sửa gì trên bao bì trước khi hết thời gian chuyển tiếp

Nghị định 37/2026/NĐ-CP thay Nghị định 43/2017 và 111/2021 từ 23/1/2026. Doanh nghiệp cần rà: đủ ba nội dung cốt lõi (tên hàng, đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ) cùng nội dung theo nhóm hàng; chữ đọc được bằng mắt thường; cách ghi xuất xứ và ngày tháng; nhãn từng lớp bao bì. Bao bì in theo chuẩn cũ chỉ được dùng tiếp tối đa đến 23/1/2028.

Nghị định 37/2026 thay thế gì, và vì sao nhiều nhãn "đúng từ trước" giờ cần xem lại

Ngày 23/1/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, có hiệu lực ngay từ ngày ký. Chương IV của nghị định (từ Điều 35 đến Điều 55) là phần ghi nhãn hàng hóa, và theo Điều 97, Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa cùng Nghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi nó hết hiệu lực ngay từ ngày nghị định mới có hiệu lực.

Điều này có nghĩa là một bộ nhãn từng làm đúng theo Nghị định 43/2017 và 111/2021 suốt nhiều năm không còn được đánh giá theo hai văn bản đó nữa, mà theo nghị định mới — kèm một thời gian chuyển tiếp có giới hạn. Phần lớn doanh nghiệp biết "có nghị định mới" nhưng không rõ cụ thể phải sửa cái gì trên bao bì đang in, đang dùng. Bài này đi thẳng vào từng mục cần kiểm tra, theo đúng thứ tự một người phụ trách QA hoặc đóng gói sẽ cầm bao bì lên và rà từng dòng.

Nội dung bắt buộc: ba mục cốt lõi cộng nội dung theo từng nhóm hàng

Theo Điều 42 Nghị định 37/2026, nhãn của hàng hóa lưu thông tại Việt Nam bắt buộc phải thể hiện bằng tiếng Việt: tên hàng hóa; tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa; xuất xứ hàng hóa; và các nội dung bắt buộc khác theo tính chất của từng loại hàng quy định tại Phụ lục I của nghị định cùng pháp luật chuyên ngành. Với thực phẩm, mỹ phẩm, thuốc, hàng điện tử…, chính Phụ lục I và luật chuyên ngành mới quyết định có phải ghi định lượng, thành phần, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn sử dụng, cảnh báo hay không.

Một hiểu lầm cần tránh: mã truy xuất nguồn gốc (mã vạch, mã QR) không nằm trong danh sách nội dung bắt buộc trên nhãn tại Điều 42. Nghị định 37/2026 xử lý truy xuất nguồn gốc ở một chỗ khác — Mục 2 Chương III (Điều 21–31). Theo Điều 22, truy xuất nguồn gốc là bắt buộc đối với sản phẩm, hàng hóa có mức độ rủi ro cao, và danh mục cùng lộ trình áp dụng do từng bộ quản lý ngành ban hành; với nhóm này, Điều 26 yêu cầu kết nối, chia sẻ dữ liệu với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia. Các nhóm hàng khác được khuyến khích, tự lựa chọn có làm hay không.

Vì vậy, nếu bao bì của bạn hiện chỉ có mã vạch bán lẻ thông thường (loại chỉ định danh sản phẩm, không tra được lô sản xuất hay nguồn nguyên liệu), việc cần làm là kiểm tra xem mặt hàng của mình có nằm trong danh mục rủi ro cao mà bộ quản lý ngành đã công bố hay không — chứ không phải mặc định nhãn đang "thiếu một mục bắt buộc".

Cỡ chữ và mốc 0,9 mm: không phải "cỡ tối thiểu chung", mà là ranh giới của hàng kích thước nhỏ

Đây là mục kỹ thuật nhưng hay bị hiểu sai nhất. Điều 37 không đặt một cỡ chữ tối thiểu chung cho mọi nhãn. Quy tắc chung là doanh nghiệp tự xác định kích thước nhãn và chữ, miễn là ghi được đầy đủ nội dung bắt buộc và chữ, số "đủ để đọc bằng mắt thường"; riêng chữ và số thể hiện đại lượng đo lường thì theo pháp luật về đo lường.

Con số 0,9 mm xuất hiện ở chỗ khác: nó dùng để định nghĩa "hàng hóa hoặc bao bì có kích thước nhỏ" — là loại không thể hiện được đầy đủ nội dung bắt buộc nếu dùng cỡ chữ tối thiểu 0,9 mm. Với những sản phẩm như gói gia vị nhỏ, chai tinh dầu 10ml, hộp mỹ phẩm mini, Điều 37 cho phép: trên nhãn vật lý chỉ cần bảo đảm ba nội dung tên hàng hóa, tên và địa chỉ đơn vị chịu trách nhiệm, và xuất xứ; các nội dung còn lại được thể hiện trong tài liệu kèm theo hoặc trên nhãn điện tử.

Đây cũng là lý do nhiều đơn vị F&B, mỹ phẩm nhỏ đang tính đến nhãn điện tử như một lối ra hợp pháp cho bài toán diện tích nhãn, thay vì cố nhồi chữ nhỏ đến mức khó đọc. Lưu ý riêng cho hàng nhập khẩu kích thước nhỏ: theo khoản 4 Điều 37, các nội dung bắt buộc của nhãn gốc hàng nhập khẩu (tên hàng, xuất xứ, nhà sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm ở nước ngoài) phải được ghi trên bao bì bằng nhãn vật lý.

Vị trí đặt nhãn: quy định nới hơn bạn nghĩ, nhưng có một điều kiện dễ bỏ sót

Một hiểu lầm phổ biến là nhãn phải nằm trọn trên một mặt bao bì. Thực ra Điều 36 Nghị định 37/2026 cho phép các nội dung bắt buộc không cần thể hiện tập trung, có thể ghi ở vị trí khác của hàng hóa, miễn là khi quan sát có thể nhận biết dễ dàng, đầy đủ mà không phải tháo rời các chi tiết, các phần của hàng hóa. Với hàng đặc thù như tranh, tượng, đồ gốm sứ nghệ thuật, điêu khắc — những mặt hàng khó gắn nhãn ở chỗ dễ nhìn — nhãn được thể hiện trên thẻ rời đi kèm, mặt sau hoặc mặt dưới của hàng hóa.

Điều kiện dễ bị bỏ sót nằm ở quy định về bao bì lồng nhau: nếu hàng có cả bao bì ngoài và đồng thời tách ra bán lẻ từng đơn vị nhỏ có bao bì trực tiếp bên trong, thì phải ghi nhãn đầy đủ cho cả bao bì ngoài lẫn bao bì trực tiếp. Nếu không bán lẻ các đơn vị bên trong, ghi nhãn trên bao bì ngoài là đủ. Còn nếu bao bì ngoài trong suốt, nhìn thấy được nhãn sản phẩm bên trong thì không bắt buộc ghi nhãn cho bao bì ngoài. Nhiều doanh nghiệp làm set quà tặng hoặc combo sản phẩm mắc lỗi ở đây — chỉ dán nhãn hộp ngoài mà quên rằng từng đơn vị bên trong, nếu có thể bán rời, cũng phải tự đứng nhãn được.

Ghi xuất xứ: cụm từ được dùng, và khi nào mới được viết tắt tên nước

Điều 47 liệt kê các cụm từ được dùng để ghi xuất xứ: "sản xuất tại", "chế tạo tại", "nước sản xuất", "xuất xứ", "sản xuất bởi", "sản phẩm của" hoặc "Origin", "Made in", "Produced in", "Product of", kèm tên nước hoặc vùng lãnh thổ. Nếu không xác định được xuất xứ, ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện hàng hóa bằng các cụm như "lắp ráp tại", "đóng chai tại", "đóng gói tại", "Assembled in", "Finished in".

Về viết tắt, cần đọc kỹ để không nhầm phạm vi. Việc viết tắt tên nước theo tiêu chuẩn TCVN 7217-1 chỉ được nêu cho nhãn gốc của hàng hóa nhập khẩu (điểm b khoản 2 Điều 42). Còn với nhãn hàng hóa lưu thông tại thị trường Việt Nam — tức nhãn tiếng Việt, kể cả nhãn phụ — khoản 1 Điều 39 quy định tên nước hoặc vùng lãnh thổ sản xuất ra hàng hóa không được viết tắt; tên riêng của tổ chức, cá nhân và địa danh cũng không được viết tắt, chỉ từ chỉ đơn vị hành chính là có thể viết tắt.

TCVN 7217-1:2007 là tiêu chuẩn mã nước, tương đương ISO 3166-1; trong đó Việt Nam có mã VN (hai chữ cái) và VNM (ba chữ cái). Vậy "VNM" trên nhãn gốc hàng nhập khẩu là một mã hợp lệ theo tiêu chuẩn này — cái sai thường gặp là dùng những cách viết tắt tự đặt không có trong tiêu chuẩn, hoặc mang cách viết tắt ấy sang phần ghi xuất xứ của nhãn tiếng Việt, nơi tên nước phải ghi đầy đủ. Nếu bộ phận thiết kế bao bì làm việc độc lập với bộ phận pháp chế, đây là chỗ cần ngồi lại với nhau trước khi in lô mới.

Nhãn điện tử và "hộ chiếu số sản phẩm" — điểm ít ai nhắc tới nhưng sẽ định hình cách làm nhãn trong vài năm tới

Phần lớn bài viết về Nghị định 37/2026 tập trung vào những thứ đo đếm được — cỡ chữ, vị trí, cách ghi xuất xứ. Đó là những thứ cần sửa ngay, nhưng lại hay bỏ qua phần quan trọng về lâu dài: nghị định định nghĩa nhãn điện tử là nhãn hàng hóa dưới dạng điện tử, thể hiện qua vật mang dữ liệu gắn trực tiếp trên hàng hóa hoặc bao bì — mã vạch, QR, DataMatrix, RFID, NFC hoặc phương thức phù hợp khác (Điều 3) — và dành riêng Mục 3 Chương IV (Điều 52–55) cho cách ghi nhãn điện tử.

Mấy điểm cần nắm: theo Điều 52, nhãn điện tử được dùng để thể hiện một phần hoặc toàn bộ nội dung bắt buộc, trừ nhãn gốc của hàng nhập khẩu và trường hợp luật chuyên ngành bắt buộc nhãn vật lý; doanh nghiệp tạo nhãn điện tử bằng cách kê khai trên hệ thống nhãn điện tử quốc gia hoặc tự kê khai nhưng phải kết nối, đồng bộ với cơ sở dữ liệu nhãn điện tử quốc gia; sản phẩm bị thu hồi theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền thì nhãn điện tử phải hiển thị cảnh báo. Theo Điều 53, hàng rủi ro thấp có thể đưa toàn bộ nội dung bắt buộc lên nhãn điện tử; hàng rủi ro trung bình và cao vẫn phải giữ trên nhãn vật lý tên hàng, đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ và thông tin cảnh báo. Nội dung nhãn điện tử đã công bố phải được lưu trữ tối thiểu 12 tháng kể từ khi sản phẩm hết hạn sử dụng, truy xuất được lịch sử thay đổi.

Đi kèm là "hộ chiếu số của sản phẩm" (Điều 32): nội dung tối thiểu gồm tên sản phẩm và mã GTIN, thông tin đơn vị sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh, xuất xứ, thông tin truy xuất nguồn gốc, chứng nhận (nếu có), ngày sản xuất, hạn sử dụng (nếu có), cảnh báo an toàn (nếu có); sản phẩm được gắn mã định danh duy nhất và có khả năng kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia. Doanh nghiệp có quyền tự quyết định có dùng nhãn điện tử hay không, và có thể dùng hộ chiếu số thay cho nhãn điện tử nếu hộ chiếu số có đầy đủ nội dung ghi nhãn bắt buộc.

Nói cách khác, nếu doanh nghiệp xây được một hệ thống dữ liệu sản phẩm đủ chuẩn (mỗi lô có mã định danh, gắn với nguyên liệu đầu vào, ngày sản xuất, kết quả kiểm nghiệm, lộ trình vận chuyển), hệ thống đó có thể trở thành một phần của nhãn hợp lệ, không chỉ là công cụ marketing. Doanh nghiệp đã có hệ thống mã QR theo chuẩn GS1 (định danh GTIN cho sản phẩm, dữ liệu lô theo chuẩn sự kiện EPCIS) sẽ chuyển sang mô hình này nhanh hơn nhiều so với doanh nghiệp bắt đầu từ số 0, vì phần khó nhất — chuẩn hóa dữ liệu lô sản xuất và liên kết ngược lên nguyên liệu — đã có sẵn.

Hàng nhập khẩu: nhãn gốc, nhãn phụ tiếng Việt và thông tin nhà sản xuất

Với doanh nghiệp nhập khẩu, có hai lớp cần phân biệt. Theo khoản 2 Điều 42, nhãn gốc của hàng nhập khẩu phải là nhãn vật lý, khi làm thủ tục thông quan đã thể hiện (bằng tiếng nước ngoài hoặc tiếng Việt) tên hàng hóa, xuất xứ và tên, địa chỉ của nhà sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm ở nước ngoài. Trước khi đưa hàng vào lưu thông, doanh nghiệp nhập khẩu phải bổ sung nhãn tiếng Việt với các nội dung bắt buộc; Điều 39 và Điều 40 yêu cầu giữ nguyên nhãn gốc, và nhãn phụ không được che khuất nội dung bắt buộc của nhãn gốc. Nhãn phụ có thể thể hiện bằng nhãn điện tử, nhưng vẫn phải giữ nhãn gốc và có chỉ dẫn rõ để người tiêu dùng nhận biết.

Một điểm thực tế hữu ích: nếu nhãn gốc chưa thể hiện tên đầy đủ và địa chỉ của nhà sản xuất hoặc đơn vị chịu trách nhiệm ở nước ngoài, các nội dung này phải được thể hiện đầy đủ trong tài liệu kèm theo hàng hóa hoặc trong chứng từ của lô hàng. Điều này giải quyết tình huống nhiều doanh nghiệp nhập hàng từ các nhà máy quy mô nhỏ ở nước ngoài, nơi nhãn gốc thường chỉ ghi tên công ty mà không có địa chỉ đầy đủ.

Thời hạn chuyển tiếp: bao bì cũ dùng được đến bao giờ

Đây là câu hỏi liên quan trực tiếp đến việc có phải hủy lô bao bì đã in hay không. Điều 98 Nghị định 37/2026 chia làm ba trường hợp.

Thứ nhất, hàng hóa có nhãn đúng Nghị định 43/2017 và 111/2021 đã được sản xuất, nhập khẩu, lưu thông, sử dụng trước ngày nghị định mới có hiệu lực thì được tiếp tục lưu thông, sử dụng đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn, không cần thu hồi. Thứ hai, nhãn và bao bì thương phẩm đã sản xuất, in ấn đúng quy định cũ trước thời điểm đó được tiếp tục sử dụng, nhưng không quá 02 năm kể từ ngày nghị định có hiệu lực — tức không quá ngày 23/1/2028. Thứ ba, nhãn in theo địa chỉ cũ trước khi có quyết định điều chỉnh địa giới hành chính được dùng tiếp không quá 02 năm kể từ ngày quyết định điều chỉnh địa giới có hiệu lực, với điều kiện không gây nhầm lẫn về đơn vị chịu trách nhiệm và vẫn bảo đảm truy xuất nguồn gốc khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Hai năm nghe có vẻ dài, nhưng với doanh nghiệp có chu kỳ đặt bao bì theo lô lớn (in một lần dùng cho cả năm, hoặc đặt số lượng tối thiểu từ nhà in để có giá tốt), khoảng thời gian này trôi qua nhanh hơn tưởng tượng. Cách làm hợp lý là lồng ghép việc cập nhật nhãn vào đợt đặt in kế tiếp gần nhất, tránh phải làm riêng một đợt in "chữa cháy" sát hạn — vừa tốn kém vừa dễ sai vì làm gấp.

Những việc cần rà soát ngay trên bao bì hiện tại

Thứ tự ưu tiên hợp lý là bắt đầu từ bản in thực tế, không chỉ dựa vào file thiết kế — vì có trường hợp file gốc rõ ràng nhưng khi in ra, chữ bị co lại để vừa khuôn, khó đọc bằng mắt thường. Nếu bao bì quá nhỏ để ghi đủ nội dung ở cỡ 0,9 mm, hãy xác định sản phẩm thuộc diện "kích thước nhỏ" và bảo đảm ba nội dung tên hàng, đơn vị chịu trách nhiệm, xuất xứ nằm trên nhãn vật lý, phần còn lại chuyển sang tài liệu kèm theo hoặc nhãn điện tử. Sau đó kiểm tra đủ ba nội dung cốt lõi của Điều 42 và các nội dung theo nhóm hàng ở Phụ lục I. Tiếp theo là đối chiếu cách ghi xuất xứ: cụm từ theo Điều 47, tên nước ghi đầy đủ trên nhãn tiếng Việt, mã TCVN 7217-1 chỉ dùng cho nhãn gốc hàng nhập khẩu. Với sản phẩm bán theo combo hoặc set nhiều lớp bao bì, kiểm tra từng lớp có thể bán rời đã có nhãn đầy đủ chưa. Cuối cùng, xác định mặt hàng có nằm trong danh mục rủi ro cao bắt buộc truy xuất nguồn gốc của bộ quản lý ngành hay không; nếu có, hãy xác nhận với bộ phận kỹ thuật xem hệ thống dữ liệu sản phẩm đã sẵn sàng kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc quốc gia chưa, vì đây là phần mất nhiều thời gian chuẩn bị nhất.

Sai lầm phổ biến nhất: sửa nhãn nhưng không sửa hệ thống dữ liệu phía sau

In lại nhãn cho đúng cỡ chữ, đúng vị trí, đúng cách ghi xuất xứ chỉ là phần nhìn thấy được. Phần quan trọng hơn — và quyết định doanh nghiệp có thực sự sẵn sàng cho nhãn điện tử và hộ chiếu số sản phẩm hay không — là dữ liệu đứng sau mã QR in trên nhãn có thật, có cập nhật theo từng lô, và có liên kết được lên tận nguyên liệu đầu vào hay không.

Một mã QR in lên bao bì cho "có", quét vào chỉ ra trang giới thiệu công ty chung chung, không gắn với lô sản xuất cụ thể, khó đáp ứng các yêu cầu mà nghị định đặt ra cho nhãn điện tử: nội dung phải truy cập được ngay, đồng bộ với cơ sở dữ liệu nhãn điện tử quốc gia, lưu được lịch sử thay đổi và hiển thị cảnh báo khi sản phẩm bị thu hồi. Nghị định cũng đặt nền cho việc chia sẻ dữ liệu — từ Cổng truy xuất nguồn gốc quốc gia đến nghĩa vụ của sàn thương mại điện tử về hiển thị nhãn và chia sẻ dữ liệu nhãn (Điều 41). Nếu đã phải bỏ chi phí thiết kế lại bao bì và in lại một lượt, đầu tư thêm để mã QR dẫn tới dữ liệu truy xuất thật theo từng lô, theo chuẩn GS1/EPCIS, sẽ tiết kiệm hơn so với việc phải sửa đi sửa lại mỗi khi quy định siết thêm một bước.

Nghị định 37/2026 không phải là một đợt siết chặt đơn thuần. Nó vừa có những điểm linh hoạt hơn (nội dung bắt buộc không cần tập trung một chỗ, hàng kích thước nhỏ được chuyển phần nội dung sang tài liệu kèm theo hoặc nhãn điện tử, thông tin nhà sản xuất nước ngoài được bổ sung qua chứng từ), vừa đặt nền cho cách quản lý chất lượng hàng hóa dựa trên dữ liệu thay vì chỉ dựa trên tờ nhãn dán ngoài bao bì. Doanh nghiệp nào coi đợt sửa nhãn lần này là cơ hội để dựng lại hệ thống dữ liệu sản phẩm cho đàng hoàng sẽ đỡ vất vả hơn nhiều ở những lần thay đổi quy định tiếp theo.

Câu hỏi thường gặp

Nghị định 37/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ khi nào và thay thế văn bản nào về nhãn?

Nghị định có hiệu lực từ ngày ký ban hành, 23/1/2026. Theo Điều 97, Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa và Nghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi nó hết hiệu lực từ cùng ngày.

Bao bì đã in theo Nghị định 43/2017 còn dùng được đến khi nào?

Nhãn, bao bì đúng quy định cũ đã sản xuất, in ấn trước 23/1/2026 được dùng tiếp nhưng không quá 02 năm kể từ ngày đó, tức không quá 23/1/2028. Hàng hóa đã đưa ra lưu thông với nhãn cũ trước 23/1/2026 thì được lưu thông đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn.

Cỡ chữ tối thiểu trên nhãn là 0,9 mm phải không?

Không hẳn. Quy tắc chung là chữ và số phải đủ để đọc bằng mắt thường; mốc 0,9 mm dùng để xác định hàng hóa, bao bì kích thước nhỏ. Hàng kích thước nhỏ chỉ cần giữ tên hàng, đơn vị chịu trách nhiệm và xuất xứ trên nhãn vật lý, phần còn lại có thể đưa vào tài liệu kèm theo hoặc nhãn điện tử.

Có được viết tắt tên nước xuất xứ trên nhãn không?

Chỉ trên nhãn gốc của hàng nhập khẩu, theo mã của TCVN 7217-1 (ví dụ Việt Nam là VN hoặc VNM). Trên nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam, kể cả nhãn phụ tiếng Việt, tên nước hoặc vùng lãnh thổ sản xuất không được viết tắt.

Mã QR truy xuất nguồn gốc có phải nội dung bắt buộc trên nhãn không?

Không. Điều 42 không đưa mã truy xuất vào nội dung bắt buộc của nhãn. Truy xuất nguồn gốc chỉ bắt buộc với hàng hóa rủi ro cao theo danh mục và lộ trình do bộ quản lý ngành ban hành; doanh nghiệp cũng có thể tự chọn dùng nhãn điện tử qua mã QR để thể hiện một phần hoặc toàn bộ nội dung bắt buộc theo Điều 52, 53.

Nguồn tham khảo

#Nghị định 37/2026#ghi nhãn hàng hóa#truy xuất nguồn gốc#quy định pháp luật#bao bì sản phẩm

Tác giả

VNCX Team

Chia sẻ bài viết

ZaloFacebook

Bắt đầu với VNCX

Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Xem tất cả