Nghị định 37/2026/NĐ-CP cho phép doanh nghiệp tự chọn dùng nhãn điện tử qua QR, NFC, Data Matrix, RFID. Hàng rủi ro thấp được đưa toàn bộ nội dung bắt buộc lên nhãn điện tử; hàng rủi ro trung bình, cao vẫn phải in tên hàng, bên chịu trách nhiệm, xuất xứ và cảnh báo trên nhãn vật lý.
Đọc nghị định xong vẫn chưa biết bắt đầu từ đâu
Từ tháng 1/2026, nhiều chủ doanh nghiệp sản xuất — từ thực phẩm, mỹ phẩm đến cơ khí, điện tử gia dụng — cùng hỏi một câu: "Nhãn điện tử là cái gì, in QR lên là xong chưa?" Phần lớn tài liệu chỉ dừng ở việc trích dẫn điều khoản, chứ không nói rõ phải làm gì trong xưởng, trong kho, trên dây chuyền đóng gói.
Bài này viết cho đúng người đang ở tình huống đó: đã đọc nghị định nhưng vẫn chưa biết bắt đầu từ đâu.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP thay thế cái gì, và vì sao ra đời
Ngày 23/01/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, sau khi luật này được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 78/2025/QH15 (có hiệu lực từ 01/01/2026). Nghị định có hiệu lực ngay trong ngày ký. Theo Điều 97, với người làm nhãn mác, hai văn bản quen thuộc là Nghị định 43/2017/NĐ-CP về nhãn hàng hóa và Nghị định 111/2021/NĐ-CP sửa đổi nó hết hiệu lực ngay từ ngày 23/01/2026. Nghị định 132/2008/NĐ-CP, 74/2018/NĐ-CP và 13/2022/NĐ-CP (về chất lượng sản phẩm, mã số mã vạch) hết hiệu lực từ 01/7/2026, riêng một số khoản về mã số mã vạch của Nghị định 13/2022/NĐ-CP hết hiệu lực ngay từ 23/01/2026.
Điểm khác biệt lớn nhất không nằm ở câu chữ, mà ở cách tiếp cận. Văn bản cũ quản lý theo "Nhóm 1 / Nhóm 2"; Nghị định 37 chuyển sang quản lý theo mức độ rủi ro (việc phân loại nhóm 1, nhóm 2 chỉ còn áp dụng đến hết 30/6/2026). Nghị định cũng định nghĩa chính thức nhãn điện tử và dành riêng một mục (Mục 3 Chương IV) cho cách ghi nhãn điện tử, thay vì để doanh nghiệp tự làm QR như một dạng "cộng thêm" ngoài quy định.
Nhãn điện tử là gì theo định nghĩa của nghị định
Theo khoản 4 Điều 3, nhãn điện tử là nhãn hàng hóa dưới dạng điện tử, được thể hiện thông qua vật mang dữ liệu được dán, in, đính, đúc, chạm, khắc, gắn, hiển thị trực tiếp trên hàng hóa hoặc bao bì thương phẩm. Khoản 5 liệt kê vật mang dữ liệu khá cởi mở: mã vạch, QR, Datamatrix, RFID, NFC và "các phương thức phù hợp khác". Nghị định không bắt dùng một công nghệ duy nhất — một lọ mỹ phẩm nhỏ khó in đủ chữ thì QR hợp lý; một dây chuyền cần đọc tốc độ cao thì RFID có thể hợp lý hơn.
Điều quan trọng: theo khoản 3 Điều 32, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh có quyền quyết định lựa chọn ghi nhãn điện tử. Nhãn điện tử là một lựa chọn để thay thế một phần hoặc toàn bộ nhãn giấy, không phải nghĩa vụ chung cho mọi hàng hóa. Nhưng khi đã chọn dùng, nó phải tuân thủ các yêu cầu của nghị định.
Cái nhiều doanh nghiệp hiểu lầm nhất là nghĩ nhãn điện tử = QR dẫn tới một trang giới thiệu sản phẩm chung chung. Không phải vậy. Theo Điều 52 và Điều 55, nội dung nhãn điện tử phải thể hiện rõ các nội dung bắt buộc, đồng nhất với nhãn vật lý, trình bày theo các quy định về ngôn ngữ và cách ghi nhãn — tức là dữ liệu nhãn có cấu trúc, không phải một trang landing page marketing.
Ba mức rủi ro quyết định thứ gì được lên nhãn điện tử
Đây là phần nhiều doanh nghiệp bỏ qua vì tưởng chỉ là phân loại hành chính, trong khi nó quyết định trực tiếp bạn được thay nhãn giấy bằng QR tới mức nào.
Điều 4 của nghị định chia sản phẩm, hàng hóa thành ba mức: rủi ro thấp, trung bình và cao. Nhóm rủi ro cao là hàng có mức độ nguy hại lớn và khả năng xảy ra rủi ro cao, có thể gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng nếu không có biện pháp quản lý phù hợp. Các bộ quản lý ngành, lĩnh vực căn cứ phương pháp xác định rủi ro để ban hành danh mục sản phẩm thuộc phạm vi mình quản lý, thay vì để doanh nghiệp tự suy đoán.
Mức rủi ro ảnh hưởng trực tiếp tới Điều 53 — nội dung ghi trong nhãn điện tử:
- Hàng hóa rủi ro thấp: có thể dùng nhãn điện tử để thể hiện toàn bộ nội dung bắt buộc tại khoản 1 Điều 42.
- Hàng hóa rủi ro trung bình và cao: bắt buộc thể hiện trên nhãn vật lý tên hàng hóa; tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm; xuất xứ (hoặc nơi thực hiện công đoạn cuối cùng); và thông tin cảnh báo. Các nội dung bắt buộc khác có thể thể hiện bằng nhãn điện tử.
Ngoài ra, khoản 1 Điều 52 loại trừ hai trường hợp không được dùng nhãn điện tử thay nhãn vật lý: nhãn gốc của hàng nhập khẩu theo khoản 2 Điều 42, và các trường hợp pháp luật chuyên ngành yêu cầu bắt buộc ghi bằng nhãn vật lý. Với thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, hãy kiểm tra thêm quy định chuyên ngành trước khi quyết định chuyển nội dung nào lên mã.
Nói ngắn gọn: doanh nghiệp không được tự quyết định "in gì, giấu gì" chỉ để tiết kiệm diện tích bao bì. Mức rủi ro của sản phẩm và pháp luật chuyên ngành là căn cứ để xác định phần nào được chuyển sang nhãn điện tử.
Điều 42 quy định cụ thể những gì phải có trên nhãn
Khoản 1 Điều 42 nêu phần "sàn cứng" — áp dụng cho hàng hóa lưu thông tại Việt Nam, bằng tiếng Việt: (a) tên hàng hóa; (b) tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa; (c) xuất xứ hàng hóa; và (d) các nội dung bắt buộc khác theo tính chất từng loại hàng hóa quy định tại Phụ lục I và pháp luật liên quan.
Phụ lục I là phần hay bị trích nửa chừng. Vài nhóm phổ biến với doanh nghiệp sản xuất:
| Nhóm hàng hóa | Nội dung bắt buộc bổ sung theo Phụ lục I |
|---|---|
| Thực phẩm | Định lượng; ngày sản xuất; hạn sử dụng hoặc "sử dụng tốt nhất trước ngày"; thành phần hoặc thành phần định lượng, thành phần/giá trị dinh dưỡng (nếu có); thông tin cảnh báo; hướng dẫn sử dụng, bảo quản |
| Mỹ phẩm | Định lượng; thành phần hoặc thành phần định lượng; số lô; ngày sản xuất hoặc hạn sử dụng (sản phẩm có độ ổn định dưới 30 tháng phải ghi ngày hết hạn); hướng dẫn sử dụng; thông tin cảnh báo |
Với các nhóm khác như thuốc, hóa chất, thiết bị y tế, doanh nghiệp cần đối chiếu đúng dòng tương ứng trong Phụ lục I và văn bản chuyên ngành, vì đây là chỗ dễ sai nhất khi tự suy diễn.
Khoản 2 Điều 42 là một quy định khác hẳn: nó áp dụng cho nhãn gốc của hàng nhập khẩu, buộc phải là nhãn vật lý, thể hiện bằng tiếng nước ngoài hoặc tiếng Việt khi làm thủ tục thông quan các nội dung tên hàng hóa, xuất xứ, tên và địa chỉ nhà sản xuất hoặc bên chịu trách nhiệm ở nước ngoài.
Vị trí dán nhãn và kích thước chữ — hai quy định kỹ thuật hay bị bỏ qua
Ngoài nội dung, nghị định còn ràng hai thứ mà bộ phận thiết kế bao bì dễ bỏ sót: vị trí nhãn (Điều 36) và kích thước chữ (Điều 37).
Điều 36 yêu cầu nhãn phải ở vị trí khi quan sát có thể nhận biết dễ dàng, đầy đủ nội dung mà không phải tháo rời các chi tiết của hàng hóa. Các nội dung bắt buộc không nhất thiết dồn vào một chỗ, có thể ghi ở vị trí khác của hàng hóa, miễn vẫn quan sát được dễ dàng, đầy đủ. Với hàng hóa đặc thù như tranh, tượng, đồ gốm sứ nghệ thuật, điêu khắc, nhãn có thể thể hiện trên thẻ rời đi kèm, mặt sau hoặc mặt dưới. Hàng có cả bao bì trực tiếp và bao bì ngoài: nếu không bán lẻ từng đơn vị bên trong thì ghi nhãn trên bao bì ngoài; nếu có tách ra bán lẻ thì phải ghi đầy đủ cho cả hai lớp.
Điều 37 để doanh nghiệp tự xác định kích thước nhãn và cỡ chữ, miễn ghi đủ nội dung bắt buộc và chữ, số đủ đọc bằng mắt thường. Con số 0,9 mm xuất hiện ở đây với vai trò khác: hàng hóa hoặc bao bì không thể hiện được đầy đủ nội dung bắt buộc ở cỡ chữ tối thiểu 0,9 mm được coi là "kích thước nhỏ". Hàng nhỏ như vậy phải giữ tên hàng hóa, tên và địa chỉ bên chịu trách nhiệm, xuất xứ trên nhãn vật lý; các nội dung còn lại được thể hiện trong tài liệu kèm theo hoặc nhãn điện tử. Với mỹ phẩm dạng thỏi, dược phẩm dạng vỉ hay linh kiện nhỏ, đây là quy định cần đo đạc thật trước khi chốt khuôn in.
Hộ chiếu số sản phẩm — khái niệm mới, dễ nhầm với nhãn điện tử
Nghị định cũng quy định hộ chiếu số của sản phẩm. Đây không phải nhãn điện tử, dù có thể dùng công nghệ tương tự để hiển thị. Theo Điều 32, nội dung tối thiểu của hộ chiếu số gồm tên sản phẩm và mã GTIN; tên, địa chỉ, mã định danh của bên sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh; xuất xứ; thông tin truy xuất nguồn gốc; các chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy (nếu có); ngày sản xuất, hạn sử dụng (nếu có); cảnh báo an toàn (nếu có). Hộ chiếu số phải là dữ liệu điện tử gắn với mã định danh duy nhất của sản phẩm và bảo đảm khả năng kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia.
Khoản 4 Điều 32 cho phép dùng hộ chiếu số thay thế nhãn điện tử, với điều kiện hộ chiếu số có đầy đủ nội dung ghi nhãn bắt buộc. Với đa số doanh nghiệp, việc cần ưu tiên trước là nhãn đúng quy định (vật lý và điện tử nếu chọn dùng); hộ chiếu số là bước sau, khi sản phẩm hoặc thị trường của bạn thực sự yêu cầu.
Lộ trình áp dụng — đã hiệu lực, nhưng có khoảng đệm cho bao bì cũ
Nghị định có hiệu lực từ 23/01/2026, tức là đang áp dụng. Điều 98 cho hai khoảng đệm: hàng hóa có nhãn đúng Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP đã sản xuất, nhập khẩu, lưu thông trước ngày nghị định có hiệu lực được tiếp tục lưu thông đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn; còn nhãn, bao bì đã in theo quy định cũ trước thời điểm đó được tiếp tục sử dụng nhưng không quá 02 năm kể từ ngày nghị định có hiệu lực, tức đến khoảng tháng 01/2028. Đây là tin tốt cho doanh nghiệp đã lỡ đặt in nhiều nhãn — không phải hủy ngay, nhưng cần kế hoạch chuyển đổi rõ ràng.
Riêng với hàng hóa rủi ro cao thuộc danh mục bắt buộc truy xuất nguồn gốc do các bộ quản lý ngành công bố, Điều 22 và Điều 26 yêu cầu thực hiện truy xuất nguồn gốc và kết nối, chia sẻ dữ liệu với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia — đây là phần doanh nghiệp có sản phẩm rủi ro cao cần chuẩn bị sớm.
Cách ghi xuất xứ đúng chuẩn, và nhãn hai lớp cho hàng nhập khẩu
Xuất xứ là một trong ba nội dung "sàn cứng" tại khoản 1 Điều 42, nhưng cách ghi có nhiều quy định rải rác.
Khoản 2 Điều 47 quy định xuất xứ ghi trên nhãn bằng một trong các cụm từ: "sản xuất tại", "chế tạo tại", "nước sản xuất", "xuất xứ", "sản xuất bởi", "sản phẩm của" hoặc "Origin", "Made in", "Produced in", "Product of", kèm tên nước hoặc vùng lãnh thổ — hoặc ghi theo quy định pháp luật về xuất xứ hàng hóa. Khi không xác định được xuất xứ, khoản 3 cho phép ghi nơi thực hiện công đoạn cuối cùng bằng các cụm như "lắp ráp tại", "đóng chai tại", "phối trộn tại", "hoàn tất tại", "đóng gói tại", "dán nhãn tại" hoặc "Assembled in", "Finished in", "Assembled by". Các cụm tiếng Anh khác không nằm trong danh sách — ví dụ "Manufactured in" — hay ký hiệu đồ họa như biểu tượng nhà sản xuất theo ISO 15223-1 dùng trong thiết bị y tế, không nên mặc định là tương đương.
Về viết tắt: khoản 1 Điều 39 quy định tên nước hoặc vùng lãnh thổ sản xuất ghi trên nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam không được viết tắt. Việc viết tắt tên nước theo TCVN 7217-1 chỉ được nêu tại điểm b khoản 2 Điều 42, áp dụng cho nhãn gốc của hàng nhập khẩu. Vì vậy, trên nhãn tiếng Việt (kể cả nhãn phụ), hãy ghi đầy đủ tên nước.
Với hàng nhập khẩu, nghị định giữ nguyên tắc nhãn hai lớp: nhãn gốc là nhãn vật lý thể hiện tên hàng hóa, xuất xứ, tên và địa chỉ nhà sản xuất hoặc bên chịu trách nhiệm ở nước ngoài khi làm thủ tục thông quan (khoản 2 Điều 42); còn nhãn tiếng Việt bổ sung các nội dung bắt buộc phải có trước khi đưa hàng vào lưu thông tại thị trường Việt Nam. Nếu nhãn gốc chưa thể hiện đầy đủ tên và địa chỉ nhà sản xuất, các nội dung này phải có trong tài liệu kèm theo hàng hóa hoặc chứng từ của lô hàng. Theo Điều 40, nhãn phụ không được che khuất nội dung bắt buộc của nhãn gốc, nội dung phải dịch đúng và không làm hiểu sai nhãn gốc; nhãn phụ có thể thể hiện bằng nhãn điện tử nhưng vẫn phải giữ nguyên nhãn gốc và có chỉ dẫn rõ để người tiêu dùng nhận biết.
Phần mà hầu hết các bài viết pháp lý đều bỏ sót: làm nhãn điện tử thật sự bằng cách nào
Đọc các bài phân tích pháp lý, bạn sẽ nắm định nghĩa, phân loại rủi ro, mốc thời gian. Nhưng ít bài trả lời câu hỏi thực tế nhất: về kỹ thuật, một nhãn điện tử hợp lệ được dựng ra sao, và ai chịu trách nhiệm khi mã bị quét ra sai dữ liệu hoặc trang đích không truy cập được.
Hai cách tạo nhãn điện tử theo nghị định
Khoản 2 Điều 52 cho hai cách: kê khai trên hệ thống nhãn điện tử quốc gia tại elabel.gov.vn (Điều 54 — đăng ký tài khoản, kê khai, hệ thống khởi tạo vật mang dữ liệu), hoặc tự kê khai trên hệ thống của mình nhưng phải bảo đảm kết nối, đồng bộ dữ liệu với Cơ sở dữ liệu nhãn điện tử quốc gia. Theo Điều 55, định dạng, giao diện và cấu trúc dữ liệu phải tuân thủ ISO/IEC 18975 hoặc tiêu chuẩn tương đương được chấp nhận; nhãn phải đọc được bằng thiết bị thông dụng, gắn ở vị trí dễ quan sát, không dễ bong tróc, và có hướng dẫn truy cập rõ ràng.
Mã trên nhãn phải trỏ tới cái gì, không phải chỉ là một đường link
Một sai lầm phổ biến là làm QR trỏ thẳng tới một file PDF hoặc trang web tĩnh. Khi sản phẩm có nhiều đợt sản xuất, hạn dùng khác nhau mà QR là mã cố định in trên cùng một khuôn bao bì, dữ liệu phía sau phải được cập nhật theo lô. Khoản 8 Điều 52 cũng cho phép áp dụng mã định danh đơn nhất đến loại sản phẩm, lô/mẻ hoặc từng đơn vị sản phẩm tùy yêu cầu quản lý. Cách làm đúng về kỹ thuật là gắn nhãn điện tử theo định danh chuẩn (ví dụ GTIN theo GS1, kết hợp số lô, hạn dùng) rồi để hệ thống tự hiển thị đúng dữ liệu của lô khi được quét.
Đây cũng là lý do các nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chuẩn GS1 Digital Link — đóng gói định danh (GTIN, số lô, hạn dùng) ngay trong đường dẫn của mã QR — thay vì tự nghĩ ra một định dạng URL riêng. Định danh theo chuẩn quốc tế giúp dữ liệu doanh nghiệp dễ đối chiếu với các hệ thống quốc gia.
Ai cập nhật dữ liệu khi đổi hạn dùng, thu hồi lô hàng
Khoản 7 Điều 52 yêu cầu: khi sản phẩm bị thu hồi theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, nhãn điện tử phải hiển thị nội dung cảnh báo. Khoản 3 Điều 53 yêu cầu lưu trữ toàn bộ nội dung nhãn điện tử đã công bố tối thiểu 12 tháng kể từ khi sản phẩm hết hạn sử dụng, truy xuất được lịch sử thay đổi và sẵn sàng cung cấp cho cơ quan có thẩm quyền; nếu hệ thống không truy cập được hoặc thông tin sai lệch, doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm.
Nếu dữ liệu sau nhãn điện tử do một nhân viên quản lý bằng file Excel rồi đưa tay lên web, khi có sự cố thu hồi, việc cập nhật cảnh báo trên hàng chục nghìn mã đã lưu hành sẽ tính bằng ngày chứ không phải bằng giờ. Một hệ thống quản lý nhãn điện tử đúng nghĩa cần tách được ba lớp: lớp định danh sản phẩm (không đổi), lớp dữ liệu theo lô (đổi mỗi đợt sản xuất), và lớp cảnh báo khẩn (đổi bất cứ lúc nào khi có sự cố), kèm lịch sử thay đổi. Ít doanh nghiệp tự dựng được cả ba lớp trong thời gian ngắn, nên nhiều nhà máy chọn nền tảng truy xuất nguồn gốc có sẵn.
Đồng bộ với sàn thương mại điện tử
Theo khoản 9 Điều 3, "lưu thông" bao gồm cả mua bán trên nền tảng số; Điều 70 yêu cầu người bán và chủ quản nền tảng số trung gian thực hiện các yêu cầu quản lý tại Điều 34b Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa (bổ sung bởi Luật 78/2025/QH15) trước khi lưu thông. Trên thực tế, nếu bạn bán qua Shopee, Lazada, TikTok Shop, dữ liệu nhãn điện tử cần khớp với mô tả sản phẩm trên gian hàng — nhãn vật lý nói một đằng, mô tả trên sàn nói một nẻo là lỗi rất dễ bị phát hiện khi kiểm tra, vì chỉ cần đối chiếu ảnh chụp màn hình.
Những câu hỏi doanh nghiệp thực tế đang vướng
Đọc văn bản nghị định xong không có nghĩa là hết vướng. Vài câu hỏi lặp lại nhiều, đáng tự kiểm tra trước khi in hàng loạt:
Ngày sản xuất, hạn sử dụng ghi thế nào? Điều 46 quy định ghi theo thứ tự ngày, tháng, năm dương lịch (ghi thứ tự khác thì phải chú thích bằng tiếng Việt), mỗi số ghi hai chữ số, năm được ghi bốn chữ số, và các số của một mốc thời gian phải cùng một dòng; được viết tắt "NSX", "HSD" hoặc "HD". Nếu đã ghi ngày sản xuất, hạn sử dụng có thể ghi là khoảng thời gian kể từ ngày sản xuất, và ngược lại.
Ký hiệu chuẩn quốc tế như biểu tượng nhà sản xuất theo ISO 15223-1 có thay được cụm chữ xuất xứ không? Danh sách cụm từ tại Điều 47 không nhắc tới ký hiệu đồ họa, nên an toàn nhất là vẫn ghi cụm chữ đúng danh sách.
Nhãn phụ có được rút gọn khi nhãn gốc dài không? Điều 40 yêu cầu nội dung nhãn phụ là bản dịch các nội dung bắt buộc của nhãn gốc, bổ sung phần còn thiếu, và không làm hiểu sai nhãn gốc. Rút gọn làm mất nội dung bắt buộc là rủi ro; nhiều doanh nghiệp chọn dịch đầy đủ thay vì tự biên tập cho ngắn.
Với những tình huống nằm ngoài các ví dụ rõ ràng, doanh nghiệp nên gửi văn bản hỏi trực tiếp cơ quan quản lý ngành mình và lưu lại phản hồi, thay vì tự diễn giải.
Việc cần làm ngay trong quý này nếu bạn là doanh nghiệp sản xuất
Trước hết, xác định sản phẩm của bạn thuộc mức rủi ro nào theo danh mục của bộ quản lý ngành — đừng tự suy đoán, vì xếp sai nhóm dẫn tới làm sai toàn bộ phần còn lại. Sau đó, rà lại thiết kế bao bì: nội dung nào bắt buộc giữ trên nhãn vật lý theo đúng mức rủi ro và pháp luật chuyên ngành, nội dung nào được phép chuyển sang nhãn điện tử. Với những lô bao bì đã in theo mẫu cũ, lên kế hoạch dùng hết trước mốc 02 năm kể từ 23/01/2026.
Quan trọng không kém, đừng coi đây chỉ là việc của bộ phận thiết kế bao bì. Dữ liệu đứng sau mã QR, NFC hay Data Matrix cần một hệ thống quản lý thật sự — cập nhật theo lô, hiển thị cảnh báo thu hồi kịp thời, lưu lịch sử thay đổi và đồng bộ với gian hàng thương mại điện tử.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP không chỉ là một thủ tục bắt doanh nghiệp đổi mẫu nhãn. Nó là bước chuyển từ quản lý bằng giấy sang quản lý bằng dữ liệu — và phần quyết định doanh nghiệp có tuân thủ tốt hay không chính là hệ thống vận hành đằng sau tấm nhãn.
Câu hỏi thường gặp
Nghị định 37/2026/NĐ-CP có bắt buộc mọi hàng hóa phải có nhãn điện tử không?
Không. Theo khoản 3 Điều 32, tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh có quyền lựa chọn ghi nhãn điện tử. Khi đã chọn dùng, nhãn điện tử phải đáp ứng các yêu cầu về nội dung, truy cập, lưu trữ tại Mục 3 Chương IV của nghị định.
Hàng rủi ro trung bình và cao phải giữ những gì trên nhãn giấy?
Theo khoản 2 Điều 53, phải thể hiện trên nhãn vật lý: tên hàng hóa, tên và địa chỉ tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm, xuất xứ và thông tin cảnh báo. Các nội dung bắt buộc khác có thể chuyển sang nhãn điện tử, trừ khi pháp luật chuyên ngành yêu cầu nhãn vật lý.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP thay thế những văn bản nào?
Nghị định 43/2017/NĐ-CP và 111/2021/NĐ-CP về nhãn hàng hóa hết hiệu lực từ 23/01/2026. Nghị định 132/2008/NĐ-CP, 74/2018/NĐ-CP và 13/2022/NĐ-CP hết hiệu lực từ 01/7/2026.
Bao bì đã in theo Nghị định 43/2017 còn dùng được đến khi nào?
Nhãn, bao bì đúng quy định cũ đã in trước 23/01/2026 được tiếp tục sử dụng nhưng không quá 02 năm kể từ ngày nghị định có hiệu lực. Hàng hóa đã sản xuất, nhập khẩu trước thời điểm đó được lưu thông đến hết hạn sử dụng ghi trên nhãn.
Có được viết tắt tên nước xuất xứ trên nhãn không?
Trên nhãn hàng hóa lưu thông tại Việt Nam, tên nước hoặc vùng lãnh thổ sản xuất không được viết tắt (Điều 39). Viết tắt theo TCVN 7217-1 chỉ áp dụng cho nhãn gốc của hàng nhập khẩu theo khoản 2 Điều 42.
Nguồn tham khảo
- Nghị định 37/2026/NĐ-CP — Cơ sở dữ liệu văn bản Chính phủ
- Luật số 78/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa — Cơ sở dữ liệu văn bản Chính phủ
- Nghị định 37/2026/NĐ-CP (toàn văn, kèm Phụ lục I)
- Nghị định 37/2026/NĐ-CP, Điều 42: nội dung bắt buộc trên nhãn hàng hóa
- Nghị định 37/2026/NĐ-CP, Điều 52: nguyên tắc ghi nhãn điện tử
- Nghị định 37/2026/NĐ-CP, Điều 53: nội dung ghi trong nhãn điện tử
- Nghị định 37/2026/NĐ-CP, Điều 98: quy định chuyển tiếp
- Hệ thống nhãn điện tử quốc gia

Tác giả
VNCX Team
Bắt đầu với VNCX
Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?
Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc



