Một cuộc gọi lúc 4 giờ chiều thứ Sáu
Cách đây không lâu, một anh giám đốc sản xuất thực phẩm ở Bình Dương gọi cho chúng tôi, giọng khá gấp: "Bên em vừa nhận công văn nhắc về Nghị định 37, nói là phải có nhãn điện tử. Nhưng nhãn điện tử là cái gì, in QR lên là xong chưa?" Câu hỏi đó không phải của riêng anh. Từ tháng 1/2026 đến giờ, rất nhiều chủ doanh nghiệp sản xuất — từ thực phẩm, mỹ phẩm, đến cơ khí, điện tử gia dụng — đều đang loay hoay với cùng một câu hỏi, vì phần lớn tài liệu họ đọc được chỉ dừng ở việc trích dẫn điều khoản, chứ không nói rõ phải làm gì trong xưởng, trong kho, trên dây chuyền đóng gói.
Bài này viết cho đúng người đang ở tình huống đó: đọc xong nghị định vẫn chưa biết bắt đầu từ đâu.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP thay thế cái gì, và vì sao ra đời
Ngày 23/1/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 37/2026/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa (bản luật mới, thay cho luật năm 2007 cũ). Nghị định có hiệu lực ngay trong ngày ký, gồm 8 chương với 99 điều, và quan trọng với người làm nhãn mác: nó thay thế luôn Nghị định 43/2017/NĐ-CP và Nghị định 111/2021/NĐ-CP — tức là hai văn bản mà bất kỳ ai từng làm nhãn sản phẩm ở Việt Nam đều đã quen mặt.
Điểm khác biệt lớn nhất không nằm ở câu chữ, mà ở cách tiếp cận. Nghị định cũ quản theo "Nhóm 1 / Nhóm 2" dựa trên loại sản phẩm. Nghị định 37 chuyển hẳn sang quản lý theo mức độ rủi ro, và lần đầu tiên đưa khái niệm nhãn điện tử vào luật một cách chính thức, thay vì để doanh nghiệp tự làm QR như một dạng "cộng thêm" ngoài luật như trước đây.
Nhãn điện tử là gì theo định nghĩa của nghị định
Theo nghị định, nhãn điện tử là nhãn hàng hóa ở dạng điện tử, được thể hiện thông qua vật mang dữ liệu gắn, in, dán, đúc, chạm, khắc trực tiếp trên hàng hóa hoặc bao bì. Vật mang dữ liệu ở đây được liệt kê khá cởi mở: mã vạch, mã QR, Data Matrix, RFID, NFC và "các phương thức phù hợp khác". Nói cách khác, nghị định không bắt doanh nghiệp phải dùng đúng một công nghệ, mà khuyến khích lựa chọn công nghệ nào phù hợp với đặc thù sản phẩm — một lọ mỹ phẩm nhỏ khó in đủ chữ thì QR hợp lý hơn; một lô hàng cần đọc theo băng chuyền tốc độ cao thì RFID lại hợp lý hơn QR.
Cái nhiều doanh nghiệp hiểu lầm nhất, là nghĩ nhãn điện tử = QR code dẫn tới một trang giới thiệu sản phẩm chung chung. Không phải vậy. Nhãn điện tử theo nghị định phải mang đúng nội dung nhãn bắt buộc theo quy định — nghĩa là dữ liệu đằng sau mã phải là dữ liệu nhãn có cấu trúc, không phải một trang landing page marketing.
Ba mức rủi ro quyết định thứ gì được lên nhãn điện tử
Đây là phần nhiều doanh nghiệp bỏ qua vì tưởng nó chỉ là chuyện phân loại hành chính, trong khi thực ra nó quyết định trực tiếp việc bạn có được thay thế nhãn giấy bằng QR hay không.
Điều 4 của nghị định chia sản phẩm, hàng hóa thành ba mức: rủi ro thấp, trung bình và cao. Rủi ro cao là nhóm có khả năng gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng nếu không kiểm soát tốt — quy mô tác động lớn, xác suất xảy ra rủi ro cao. Cơ quan quản lý chuyên ngành sẽ đánh giá và ban hành danh mục sản phẩm rủi ro trung bình, cao gắn với mã HS cụ thể, thay vì để doanh nghiệp tự suy đoán sản phẩm mình thuộc nhóm nào.
Mức rủi ro này ảnh hưởng trực tiếp tới Điều 52 của nghị định: tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn được dùng nhãn điện tử để thể hiện một phần hoặc toàn bộ nội dung bắt buộc, trừ các trường hợp nêu tại khoản 2 Điều 42 và trường hợp pháp luật chuyên ngành yêu cầu bắt buộc nhãn giấy. Với hàng hóa rủi ro thấp, gần như toàn bộ nội dung có thể chuyển lên nhãn điện tử — một QR quét ra đầy đủ thông tin là hợp lệ. Nhưng với hàng hóa rủi ro trung bình và cao, một số nội dung cốt lõi bắt buộc vẫn phải in trực tiếp trên bao bì vật lý, những nội dung còn lại mới được đưa lên nhãn điện tử. Với ngành thực phẩm cụ thể, dù nhiều mặt hàng nằm ở mức trung bình, các nội dung như tên hàng hóa, thành phần/định lượng liên quan an toàn, hạn sử dụng và cảnh báo vẫn phải hiện diện trên nhãn giấy dán trực tiếp trên bao bì — không được ẩn hết vào QR.
Nói ngắn gọn: nghị định không cho doanh nghiệp tự quyết định "in gì, giấu gì" theo ý thích để tiết kiệm diện tích bao bì. Danh mục rủi ro do cơ quan chuyên ngành ban hành sẽ là căn cứ để xác định anh được giấu bao nhiêu phần trăm thông tin vào mã điện tử.
Điều 42 quy định cụ thể những gì phải có trên nhãn, và phần nào không được phép giấu vào QR
Phần lớn các bài phân tích đang xếp hạng cho truy vấn này trích Điều 42 theo kiểu liệt kê rời rạc — "phải có tên hàng hóa, phải có xuất xứ" — rồi dừng lại, không nối nó với câu hỏi thực tế mà một doanh nghiệp sản xuất cần: cụ thể cái gì phải nằm trên bao bì giấy, cái gì được đưa vào mã QR. Đây là chỗ cần làm rõ, vì nó quyết định trực tiếp bạn thiết kế lại bao bì như thế nào.
Khoản 1 Điều 42 nêu phần "sàn cứng" — áp dụng cho mọi hàng hóa lưu thông tại Việt Nam, không phân biệt ngành hay mức rủi ro: tên hàng hóa, tên và địa chỉ của tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa, và xuất xứ hàng hóa (hoặc nơi thực hiện công đoạn cuối cùng để hoàn thiện hàng hóa, nếu không xác định được xuất xứ theo quy tắc thông thường). Ba mục này bắt buộc thể hiện bằng tiếng Việt, và theo tinh thần chung của nghị định, đây chính là nhóm nội dung khó lòng chuyển hết vào nhãn điện tử — một sản phẩm mà người tiêu dùng cầm trên tay không biết tên gì, của ai, xuất xứ đâu nếu không rút điện thoại ra quét, thì tự nó đã đi ngược mục đích bảo vệ người tiêu dùng của luật.
Khoản 2 dẫn chiếu tới Phụ lục I, liệt kê nội dung bắt buộc bổ sung theo từng nhóm hàng hóa cụ thể — đây là phần hay bị các bài khác trích nửa chừng rồi thôi. Vài nhóm phổ biến với doanh nghiệp sản xuất:
| Nhóm hàng hóa | Nội dung bắt buộc bổ sung theo Phụ lục I |
|---|---|
| Thực phẩm | Định lượng, thành phần/thành phần định lượng liên quan an toàn, ngày sản xuất, hạn sử dụng, hướng dẫn bảo quản, cảnh báo dị ứng (nếu có) |
| Dược phẩm | Số đăng ký lưu hành, hoạt chất chính, hàm lượng/nồng độ, chỉ định, chống chỉ định, số lô sản xuất |
| Mỹ phẩm | Định lượng, thành phần, số lô, ngày sản xuất/hạn dùng, hướng dẫn sử dụng |
| Hóa chất, sản phẩm có nguy cơ mất an toàn | Ký hiệu cảnh báo, hướng dẫn xử lý sự cố, thông tin an toàn khẩn cấp |
Bảng trên tổng hợp từ tinh thần chung của Phụ lục I qua các nguồn công bố hiện có; với từng ngành cụ thể, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu văn bản gốc hoặc chờ hướng dẫn chuyên ngành, vì đây là chỗ dễ sai nhất khi tự suy diễn theo cảm tính.
Nối lại với phần "Ba mức rủi ro" ở trên: nội dung tại khoản 2 Điều 42 chính là nhóm được Điều 52 dẫn chiếu khi nói "trừ các trường hợp nêu tại khoản 2 Điều 42" — tức là với hàng rủi ro trung bình và cao, những nội dung an toàn cốt lõi trong khoản 2 (hạn dùng, cảnh báo, chống chỉ định...) nhiều khả năng vẫn phải ở lại trên nhãn giấy, không phụ thuộc việc bạn có làm nhãn điện tử đẹp tới đâu. Nhãn điện tử ở đây đóng vai trò bổ sung — mở rộng thông tin — chứ không thay thế phần lõi an toàn mà người mua cần thấy ngay, không cần điện thoại, không cần mạng.
Vị trí dán nhãn và cỡ chữ tối thiểu — hai quy định kỹ thuật hay bị bỏ qua
Ngoài nội dung, nghị định còn ràng hai thứ mà bộ phận thiết kế bao bì dễ bỏ sót vì tưởng chỉ là "chuyện trình bày": vị trí nhãn (Điều 36) và cỡ chữ (Điều 37).
Điều 36 yêu cầu nhãn phải ở vị trí mà người mua có thể quan sát được, nhận biết dễ dàng, đầy đủ nội dung bắt buộc mà không phải tháo rời sản phẩm hay các chi tiết của sản phẩm. Nội dung bắt buộc không nhất thiết phải dồn hết vào một vị trí, có thể nằm rải trên các mặt khác nhau của bao bì, miễn tổng thể vẫn đọc được đầy đủ, thống nhất mà không cần tháo, mở, hay lật quá nhiều. Với hàng hóa mà kết cấu không cho phép gắn nhãn cố định trực tiếp — ví dụ đồ gốm sứ, tác phẩm mỹ nghệ — nghị định cho phép dùng nhãn treo hoặc thẻ nhãn đi kèm, hoặc gắn ở mặt sau, mặt đáy sản phẩm.
Điều 37 quy định cỡ chữ và số trên nhãn phải đạt tối thiểu 0,9 mm để đảm bảo người tiêu dùng đọc được bằng mắt thường trong điều kiện ánh sáng bình thường. Đây chính là lý do nghị định chấp nhận cho hàng hóa kích thước nhỏ — không đủ diện tích để in đủ nội dung bắt buộc ở cỡ chữ này — được ghi các nội dung tại khoản 2 Điều 42 trên bao bì ngoài (hộp, túi đựng) thay vì trên chính vật phẩm, hoặc dùng nhãn điện tử để bổ sung phần không thể hiện đủ. Với ngành có bao bì nhỏ như mỹ phẩm dạng thỏi, dược phẩm vỉ, hay linh kiện điện tử nhỏ, đây là quy định cần đo đạc thật — không phải áng chừng — trước khi chốt khuôn in, vì một khi in hàng loạt mà cỡ chữ dưới ngưỡng, cả lô coi như phải làm lại nhãn phụ.
Hộ chiếu số sản phẩm — khái niệm mới, dễ nhầm với nhãn điện tử
Một khái niệm hoàn toàn mới xuất hiện trong nghị định là hộ chiếu số sản phẩm (product digital passport). Đây không phải nhãn điện tử, dù cả hai đều dùng công nghệ tương tự để hiển thị. Hộ chiếu số là một tập dữ liệu điện tử tối thiểu gồm tên sản phẩm, mã GTIN, thông tin xuất xứ, dữ liệu truy xuất nguồn gốc và các chứng nhận hợp chuẩn hợp quy, được thiết lập dưới dạng dữ liệu điện tử đầy đủ hơn nhãn thông thường. Nghị định cho phép doanh nghiệp dùng hộ chiếu số để thay thế nhãn điện tử, với điều kiện hộ chiếu số đó chứa đủ toàn bộ nội dung nhãn bắt buộc.
Sự khác biệt quan trọng: nhãn điện tử là nghĩa vụ bắt buộc ngay khi nghị định có hiệu lực (với phần nội dung được phép); hộ chiếu số là công cụ được khuyến khích và sẽ có lộ trình áp dụng riêng theo từng nhóm sản phẩm, do Bộ Khoa học và Công nghệ phê duyệt sau. Nếu doanh nghiệp bạn thuộc nhóm chưa có lộ trình hộ chiếu số cụ thể, việc cần làm ngay là nhãn điện tử đúng chuẩn, chưa cần vội đầu tư hộ chiếu số toàn diện.
Lộ trình áp dụng — đã hiệu lực, nhưng có khoảng đệm cho bao bì cũ
Nghị định có hiệu lực từ 23/1/2026, tức là đang áp dụng ngay lúc này, không phải một mốc trong tương lai xa. Tuy vậy, có một khoảng đệm thực tế cho doanh nghiệp: hàng tồn kho sản xuất trước thời điểm này được phép bán hết theo hạn sử dụng đã in; còn bao bì đã đặt in sẵn theo mẫu cũ được cho thời gian chuyển tiếp tới tháng 1/2028 để tiêu thụ hết trước khi bắt buộc chuyển hẳn sang mẫu mới. Đây là tin tốt cho doanh nghiệp đã lỡ đặt in hàng chục nghìn cuộn nhãn — không phải hủy bỏ ngay, nhưng phải có kế hoạch chuyển đổi rõ ràng trong khoảng hai năm tới, không phải để "từ từ tính sau".
Riêng với hàng hóa rủi ro cao, nghị định yêu cầu áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc bắt buộc và chia sẻ dữ liệu về cổng thông tin quốc gia — đây là phần doanh nghiệp rủi ro cao cần ưu tiên làm sớm, vì đây thuộc diện bị hậu kiểm trọng tâm.
Cách ghi xuất xứ đúng chuẩn, và nhãn hai lớp cho hàng nhập khẩu
Xuất xứ là một trong ba nội dung "sàn cứng" tại khoản 1 Điều 42, nhưng cách ghi lại có nhiều quy định rải rác mà doanh nghiệp hay bỏ sót.
Điểm b khoản 2 Điều 42 cho phép viết tắt tên nước hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ theo quy tắc viết tắt quốc tế phổ biến — cụ thể là theo TCVN 7217-1 (tương đương ISO 3166-1), ví dụ "VN" thay cho "Việt Nam", miễn cách viết tắt không gây hiểu lầm cho người tiêu dùng thông thường. Song song đó, Điều 47 chuẩn hóa các cụm từ tiếng Anh được chấp nhận để thể hiện xuất xứ trên nhãn phụ hoặc nhãn gốc của hàng nhập khẩu — như "Made in", "Product of", "Origin of", "Produced by". Đây là điểm nhiều doanh nghiệp nhập khẩu vướng thực tế: các cụm tương tự nhưng không nằm trong danh sách này — ví dụ "Manufactured in", "Bottled in", hay các ký hiệu chuẩn ngành như biểu tượng nhà máy theo ISO 15223-1 dùng phổ biến trong thiết bị y tế — không đương nhiên được công nhận tương đương, và cần đối chiếu riêng thay vì tự suy diễn là "chắc cũng được".
Với hàng nhập khẩu, nghị định giữ nguyên tắc ghi nhãn hai lớp đã quen thuộc từ Nghị định 43/2017: nhãn gốc (theo tiếng của nước sản xuất, thể hiện đủ tên hàng hóa, xuất xứ, tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm) phải có trước khi thông quan; nhãn phụ tiếng Việt bổ sung các nội dung bắt buộc theo pháp luật Việt Nam phải được gắn trước khi đưa hàng ra lưu thông trên thị trường nội địa — không phải trước khi thông quan. Nhãn phụ không được tùy tiện rút gọn nếu việc rút gọn làm mất hoặc sai lệch ý nghĩa của nội dung gốc; nếu nhãn gốc thiếu thông tin bắt buộc theo quy định Việt Nam (ví dụ thiếu địa chỉ đầy đủ của nhà sản xuất), doanh nghiệp nhập khẩu có thể bổ sung bằng tài liệu đi kèm lô hàng (invoice, chứng nhận xuất xứ) làm căn cứ, thay vì buộc phải quay lại yêu cầu đối tác nước ngoài in lại nhãn gốc.
Phần mà hầu hết các bài viết pháp lý đều bỏ sót: làm nhãn điện tử thật sự bằng cách nào
Đọc qua các bài phân tích của luật sư, cơ quan quản lý thị trường, bạn sẽ nắm rõ định nghĩa, phân loại rủi ro, mốc thời gian. Nhưng gần như không bài nào trả lời câu hỏi thực tế nhất: về mặt kỹ thuật, một nhãn điện tử hợp lệ được dựng ra sao, và ai chịu trách nhiệm khi mã QR đó bị quét ra sai dữ liệu, hoặc trang đích bị sập giữa đợt hậu kiểm.
Mã trên nhãn phải trỏ tới cái gì, không phải chỉ là một đường link
Một sai lầm phổ biến là làm QR trỏ thẳng tới một file PDF hoặc một trang web tĩnh dựng vội. Vấn đề là khi lô hàng có nhiều đợt sản xuất, hạn dùng khác nhau, mà QR lại là một mã cố định in hàng loạt trên cùng một khuôn bao bì, dữ liệu đứng sau mã đó phải được cập nhật theo lô — không thể sửa tay từng trang. Cách làm đúng về kỹ thuật là gắn nhãn điện tử theo định danh sản phẩm chuẩn hóa (ví dụ GTIN theo chuẩn GS1, kết hợp mã lô, ngày sản xuất) rồi để hệ thống truy xuất tự động render đúng dữ liệu theo lô khi được quét, thay vì một trang tĩnh dùng chung cho mọi lô hàng ra đời trong cả năm.
Đây cũng là lý do các nền tảng truy xuất nguồn gốc dùng chuẩn GS1 Digital Link — một cách đóng gói định danh (GTIN, số lô, hạn dùng) ngay trong đường dẫn của mã QR — đang trở thành lựa chọn phổ biến hơn là tự nghĩ ra một định dạng URL riêng. Khi cơ quan quản lý xây cổng thông tin quốc gia để đối chiếu dữ liệu hàng rủi ro cao, định danh theo chuẩn quốc tế giúp dữ liệu doanh nghiệp dễ đối chiếu, thay vì mỗi công ty một kiểu URL không ai đọc hiểu được ngoài chính họ.
Ai cập nhật dữ liệu khi đổi hạn dùng, thu hồi lô hàng
Nghị định không nói rõ doanh nghiệp phải tự viết phần mềm hay đi thuê, nhưng thực tế vận hành cho thấy: nếu dữ liệu đằng sau nhãn điện tử do một nhân viên marketing quản lý bằng file Excel rồi build tay lên web, khi có sự cố thu hồi sản phẩm, thời gian cập nhật cảnh báo trên hàng chục nghìn mã QR đã lưu hành sẽ tính bằng ngày, không phải bằng giờ. Trong khi đó, nghị định nhấn mạnh hậu kiểm sẽ tập trung vào hàng rủi ro cao, hàng có cảnh báo quốc tế, và hàng vi phạm lặp lại — nghĩa là tốc độ cập nhật dữ liệu khi có sự cố chính là thứ cơ quan quản lý sẽ soi đầu tiên khi kiểm tra thực tế, không phải chỉ soi cái nhãn giấy in đẹp hay xấu.
Một hệ thống quản lý nhãn điện tử đúng nghĩa cần tách biệt được ba lớp: lớp định danh sản phẩm (không đổi), lớp dữ liệu theo lô (đổi mỗi đợt sản xuất), và lớp cảnh báo khẩn (đổi bất cứ lúc nào khi có sự cố). Rất ít doanh nghiệp tự dựng được cả ba lớp này bằng công cụ nội bộ trong thời gian ngắn, đó là lý do nhiều nhà máy chọn dùng nền tảng truy xuất nguồn gốc sẵn có thay vì tự viết từ đầu.
Đồng bộ với sàn thương mại điện tử
Một điểm hay bị quên: nếu doanh nghiệp bán hàng qua Shopee, Lazada, TikTok Shop, nghị định yêu cầu toàn bộ nội dung nhãn, kể cả nhãn điện tử, phải được công khai đầy đủ trên gian hàng — dù riêng thông tin theo lô cụ thể (hạn dùng, số lô) có thể không cần hiển thị công khai trên trang sản phẩm online. Điều này có nghĩa dữ liệu nhãn điện tử của bạn không chỉ phục vụ người quét mã tại cửa hàng, mà còn phải đồng bộ được với mô tả sản phẩm trên sàn — hai nguồn dữ liệu lệch nhau (nhãn vật lý nói một đằng, mô tả trên sàn nói một nẻo) là lỗi hậu kiểm rất dễ bị phát hiện vì chỉ cần đối chiếu ảnh chụp màn hình.
Những câu hỏi doanh nghiệp thực tế đang vướng, và vì sao chưa có thông tư hướng dẫn
Đọc văn bản nghị định xong không có nghĩa là hết vướng — chính Bộ Khoa học và Công nghệ cũng đang nhận được hàng loạt câu hỏi tình huống cụ thể từ doanh nghiệp kể từ khi nghị định có hiệu lực, phần lớn xoay quanh những chi tiết mà văn bản luật không thể liệt kê hết. Vài câu hỏi lặp lại nhiều nhất, đáng để bạn tự kiểm tra trước khi in hàng loạt:
Định dạng ngày sản xuất, hạn sử dụng có bắt buộc ghi đầy đủ ngày-tháng-năm không, hay ghi tháng-năm là đủ? Câu trả lời từ cơ quan quản lý là văn bản không ép cứng một định dạng, nhưng nếu chỉ ghi tháng-năm, cách hiểu mặc định là hạn dùng tính đến ngày cuối cùng của tháng đó — nghĩa là doanh nghiệp phải tính toán ngược lại hạn dùng thực tế của sản phẩm cho khớp, không phải ghi tháng-năm cho gọn rồi mặc kệ.
Ký hiệu chuẩn quốc tế như biểu tượng nhà máy ISO 15223-1 (phổ biến trong thiết bị y tế) có thay được cụm chữ xuất xứ không? Không — nghị định chỉ công nhận các cụm từ liệt kê tại Điều 47 và cách viết tắt theo TCVN 7217-1, không mở rộng cho ký hiệu đồ họa, dù ký hiệu đó là chuẩn quốc tế được thừa nhận rộng rãi trong ngành.
Nhãn phụ có được rút gọn khi nhãn gốc dài không? Không nên, trừ khi phần rút gọn không làm mất ý nghĩa nội dung bắt buộc — đây là ranh giới khá mờ, thường phải xét từng trường hợp cụ thể, và là lý do nhiều doanh nghiệp chọn dịch đầy đủ thay vì tự biên tập lại cho ngắn.
Và câu hỏi lớn nhất — Bộ Khoa học và Công nghệ có ban hành thông tư hướng dẫn chi tiết không — tính đến thời điểm hiện tại, câu trả lời chính thức là chưa có kế hoạch cụ thể. Nghĩa là với những tình huống nằm ngoài các ví dụ đã có tiền lệ trả lời công khai, doanh nghiệp đang phải tự đối chiếu, tự chịu rủi ro diễn giải, hoặc gửi công văn hỏi trực tiếp cơ quan quản lý ngành mình — đừng đợi có thông tư rồi mới làm, vì mốc hậu kiểm không chờ thông tư ra đời trước.
Việc cần làm ngay trong quý này nếu bạn là doanh nghiệp sản xuất
Trước hết, xác định sản phẩm của bạn thuộc mức rủi ro nào theo danh mục mà bộ chuyên ngành quản lý ngành hàng của bạn ban hành — đừng tự suy đoán, vì danh mục gắn với mã HS cụ thể, tra sai nhóm dẫn tới làm sai toàn bộ phần còn lại. Sau đó, rà lại thiết kế bao bì hiện tại: nội dung nào bắt buộc phải giữ trên nhãn giấy theo đúng mức rủi ro của bạn, nội dung nào được phép chuyển sang mã điện tử. Với những lô bao bì đã đặt in sẵn, lên kế hoạch chuyển đổi trước mốc tháng 1/2028 thay vì chờ tới hạn mới làm gấp.
Quan trọng không kém, đừng chỉ coi đây là việc của bộ phận thiết kế bao bì. Dữ liệu đứng sau mã QR, NFC hay Data Matrix cần một hệ thống quản lý thật sự — có khả năng cập nhật theo lô, phát cảnh báo thu hồi tức thời, và đồng bộ với gian hàng thương mại điện tử. Đây chính là phần dễ bị bỏ sót nhất, vì nó không nằm trên tờ nhãn mà nằm phía sau nó — và cũng là phần mà cơ quan hậu kiểm sẽ kiểm tra kỹ nhất, vì tờ nhãn in đẹp không nói lên được hệ thống dữ liệu phía sau có đáng tin hay không.
Nghị định 37/2026/NĐ-CP không phải là một thủ tục hành chính đơn thuần bắt doanh nghiệp đổi mẫu nhãn. Nó là bước chuyển từ quản lý bằng giấy sang quản lý bằng dữ liệu sống — và phần khó nhất, cũng là phần quyết định doanh nghiệp có vượt qua đợt hậu kiểm đầu tiên hay không, chính là cái hệ thống vận hành đằng sau tấm nhãn, chứ không phải bản thân tấm nhãn.



