Một buổi sáng ở quầy kiểm hàng, và câu hỏi không ai trả lời được
Tôi từng ngồi cạnh một cán bộ quản lý thị trường trong một đợt kiểm tra tại chợ đầu mối nông sản. Trên một kệ hàng dài chưa đầy hai mét, có tới bảy loại tem chống giả khác nhau: tem hologram bạc của một nhãn mật ong, tem cào SMS của một cơ sở yến sào, tem QR tĩnh in sẵn của một lô nước mắm, và vài loại tem không rõ nguồn gốc dán trên các gói trà, đông trùng hạ thảo. Anh cán bộ cầm điện thoại lên, thử quét từng mã, rồi bỏ cuộc sau mã thứ ba vì mỗi mã lại yêu cầu tải một ứng dụng khác, hoặc dẫn tới một trang web không còn hoạt động. Cuối cùng, việc xác minh hàng thật - hàng giả quay về đúng như hai mươi năm trước: nhìn bằng mắt, sờ bằng tay, và tin vào kinh nghiệm.
Cảnh tượng đó không phải cá biệt. Nó là hệ quả tất yếu của một cách làm mà rất nhiều doanh nghiệp Việt Nam đang theo đuổi: coi chống hàng giả là bài toán của riêng mình, tự đặt tem, tự dựng hệ thống, tự chọn công nghệ. Vấn đề là, hàng giả không tôn trọng ranh giới thương hiệu - và một hệ thống xác thực chỉ mạnh khi nó vượt ra khỏi ranh giới đó.
Con số cho thấy vấn đề đã ở mức báo động
Số liệu từ các cơ quan quản lý cho thấy quy mô của vấn đề không còn nhỏ. Chỉ trong 5 tháng đầu năm 2025, lực lượng chức năng đã xử lý hơn 40.000 vụ buôn lậu, hàng giả, với tổng giá trị xử phạt khoảng 6.500 tỷ đồng - trong khi cả năm 2024 con số vụ việc được ghi nhận là 47.000 vụ. Tốc độ xử lý đang tăng nhanh hơn tốc độ ngăn chặn, và phần lớn các vụ việc bị phát hiện một cách bị động, sau khi hàng giả đã lưu thông trên thị trường một thời gian dài.
Điều đáng nói là trong hầu hết các vụ điều tra gần đây, sản phẩm bị làm giả đều đã có tem chống giả. Vấn đề không phải là doanh nghiệp thiếu ý thức bảo vệ thương hiệu - mà là cách bảo vệ đang bị phân mảnh đến mức không còn tạo ra hiệu quả tổng thể.
Vì sao "mỗi thương hiệu một tem" là một canh bạc thua ngay từ vạch xuất phát
Từ phía người tiêu dùng: quá nhiều thao tác, không ai kiên nhẫn quét hết
Hãy hình dung một bà nội trợ đi chợ, mua năm món hàng từ năm thương hiệu khác nhau: dầu ăn, nước mắm, mật ong, sữa hạt, thực phẩm chức năng. Nếu mỗi thương hiệu có một hệ thống xác thực riêng, bà sẽ phải cài năm ứng dụng, hoặc quét năm mã QR dẫn tới năm giao diện web hoàn toàn khác nhau - có cái hiển thị tiếng Việt, có cái lỗi font, có cái không tải được vì máy chủ của một doanh nghiệp nhỏ không đủ băng thông vào giờ cao điểm mua sắm.
Thực tế hành vi tiêu dùng cho thấy: sau lần quét thất bại thứ hai, phần lớn người dùng bỏ hẳn thói quen kiểm tra. Đây chính là lý do vì sao rất nhiều tem chống giả tồn tại trên bao bì nhưng tỷ lệ quét thực tế lại cực thấp - tem có mặt, nhưng không ai dùng nó. Một tem chống giả không được quét thì về bản chất chỉ là một hình dán trang trí.
Ngược lại, khi người tiêu dùng chỉ cần học một thao tác duy nhất - quét bằng một ứng dụng hoặc một trình quét mặc định của điện thoại, luôn cho ra một kiểu giao diện quen thuộc dù sản phẩm là gì - thói quen kiểm tra mới có cơ hội hình thành. Đây là bài học đơn giản nhưng bị bỏ qua: hạ tầng chống giả chỉ hiệu quả khi nó đủ đơn giản để trở thành phản xạ, không phải một lần thử nghiệm.
Từ phía quản lý thị trường: không thể đối chiếu chéo giữa các vụ việc
Cán bộ quản lý thị trường trong ví dụ ở trên không phải là trường hợp cá biệt. Khi mỗi nhãn hàng dùng một hệ thống tem riêng, dữ liệu xác thực nằm rải rác trên hàng trăm máy chủ khác nhau, không có định dạng chung, không kết nối với nhau. Khi phát hiện một lô hàng giả của thương hiệu A, cơ quan chức năng không thể tự động kiểm tra xem cùng đường dây đó có đang làm giả thêm thương hiệu B, C, D hay không - vì dữ liệu của B, C, D nằm ở ba hệ thống khác, do ba công ty công nghệ khác vận hành, với ba định dạng mã khác nhau.
Đây chính là điều mà đại diện Bộ Công Thương từng nhấn mạnh: việc xác thực truy xuất nguồn gốc cần trở thành yêu cầu bắt buộc và liên thông ở cấp quốc gia, bởi nếu để tự phát, mỗi doanh nghiệp một kiểu, thì cơ quan quản lý mãi mãi đi sau một bước so với các đường dây làm giả có tổ chức - vốn hoạt động xuyên thương hiệu, xuyên tỉnh, xuyên biên giới.
Từ phía chi phí: cả nền kinh tế đang trả tiền để vá cùng một lỗ hổng nhiều lần
Ít ai tính đến khía cạnh này, nhưng nó rất thực tế: khi một nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ mỗi doanh nghiệp tự xây một hệ thống chống giả - máy chủ riêng, đội ngũ vận hành riêng, ứng dụng di động riêng - thì cả nền kinh tế đang chi trả một nghìn lần cho cùng một bài toán kỹ thuật: sinh mã định danh duy nhất, lưu vết lịch sử quét, phát hiện gian lận. Phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt trong ngành nông sản, thực phẩm chế biến, không đủ nguồn lực để duy trì một hệ thống như vậy trong dài hạn. Kết quả là sau một, hai năm, nhiều hệ thống tem tự phát bị bỏ bê, máy chủ ngừng hoạt động, mã QR trở thành đường dẫn chết - và vô tình biến chính tem chống giả thành công cụ đánh lừa niềm tin.
Một nền tảng dùng chung, theo mô hình hạ tầng chia sẻ (giống cách các sàn thương mại điện tử dùng chung hạ tầng thanh toán thay vì mỗi người bán tự xây cổng thanh toán riêng), giúp chi phí biên cho mỗi doanh nghiệp tham gia giảm mạnh, trong khi chất lượng vận hành - độ ổn định, tốc độ, bảo mật - lại cao hơn nhiều so với việc tự làm.
Cái mà tem rời rạc không bao giờ có được: hiệu ứng mạng của dữ liệu
Đây là điểm mà hầu hết các bài viết về chủ đề này chưa nhắc tới, nhưng lại là lý do kỹ thuật quan trọng nhất giải thích vì sao thống nhất tốt hơn phân tán.
Một hệ thống xác thực chỉ thực sự "thông minh" khi nó có đủ dữ liệu để nhận ra các mẫu hình bất thường: một mã bị quét lặp lại ở hai tỉnh cách nhau trong cùng một giờ, một cụm mã có tần suất quét tăng đột biến bất thường tại một khu vực, một thiết bị quét hàng trăm mã khác nhau trong thời gian ngắn - dấu hiệu điển hình của việc dò mã hàng loạt. Những mẫu hình này chỉ lộ ra khi hệ thống có lượng dữ liệu đủ lớn để so sánh, đối chiếu.
Một thương hiệu nhỏ, mỗi tháng chỉ có vài nghìn lượt quét, gần như không bao giờ tích lũy đủ dữ liệu để tự phát hiện ra các mẫu hình gian lận tinh vi. Nhưng khi hàng trăm thương hiệu cùng vận hành trên một nền tảng chung, tổng lượng lượt quét mỗi ngày có thể lên tới hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu - đủ để các thuật toán phát hiện bất thường hoạt động có ý nghĩa thống kê thực sự. Đây chính là hiệu ứng mạng: giá trị của một nền tảng xác thực tăng theo cấp số nhân khi có nhiều thương hiệu, nhiều điểm quét cùng tham gia, chứ không tăng tuyến tính. Tem rời rạc, theo định nghĩa, không bao giờ đạt được hiệu ứng này.
Chuẩn thống nhất không phải điều gì đó Việt Nam phải phát minh lại từ đầu
Một hiểu lầm phổ biến là để có một nền tảng xác thực thống nhất, Việt Nam phải chờ một cơ quan nào đó thiết kế ra một chuẩn hoàn toàn mới. Thực tế, chuẩn đó đã tồn tại và được hơn 150 quốc gia sử dụng suốt nhiều thập kỷ: đó là hệ thống GS1, với các thành phần cốt lõi là GTIN (mã định danh sản phẩm toàn cầu), GLN (mã định danh địa điểm/doanh nghiệp), và gần đây là EPCIS 2.0 - chuẩn dữ liệu sự kiện cho phép ghi lại toàn bộ hành trình một lô hàng, từ sản xuất, đóng gói, vận chuyển, đến điểm bán, theo một định dạng mà bất kỳ hệ thống nào tuân thủ GS1 cũng đọc hiểu được.
Nói cách khác, "ngôn ngữ chung" cho truy xuất nguồn gốc và chống hàng giả không cần Việt Nam phát minh lại - nó đã ở đó, đã được các thị trường xuất khẩu lớn như EU (qua quy định EUDR) và Mỹ (qua FSMA 204 cho ngành thực phẩm) yêu cầu áp dụng. Vấn đề của Việt Nam không phải là thiếu chuẩn, mà là mỗi doanh nghiệp, mỗi nhà cung cấp giải pháp tem lại tự đặt ra một mã riêng, một cấu trúc dữ liệu riêng, không tuân theo GS1 - khiến ngay cả khi có ý định liên thông, việc kết nối giữa các hệ thống cũng trở thành một dự án kỹ thuật tốn kém.
Song song đó, ở cấp nhà nước, các đề xuất như giải pháp định danh - xác thực - truy xuất nguồn gốc hàng hóa đang được xây dựng, với hướng đi là Bộ Công an chủ trì cấp mã định danh hàng hóa duy nhất (UID) theo chuẩn quốc tế, tích hợp dữ liệu từ hải quan, thuế, y tế, quản lý thị trường vào một hạ tầng dữ liệu quốc gia. Đây là tín hiệu rõ ràng cho thấy xu hướng chính sách đang đi đúng hướng: từ phân tán sang tập trung, từ tự phát sang chuẩn hóa.
Doanh nghiệp nên làm gì ngay bây giờ, thay vì chờ chính sách hoàn thiện
Điều đáng lo với nhiều doanh nghiệp sản xuất là tâm lý chờ đợi: chờ nhà nước ban hành xong nghị định, chờ có hướng dẫn chi tiết, rồi mới đầu tư vào hệ thống xác thực bài bản. Cách tiếp cận này tiềm ẩn rủi ro kép. Thứ nhất, trong thời gian chờ đợi, doanh nghiệp vẫn tiếp tục mất doanh thu và uy tín vì hàng giả len lỏi trên thị trường. Thứ hai, khi hạ tầng quốc gia hoàn thiện và yêu cầu liên thông theo chuẩn GS1/EPCIS trở thành bắt buộc, những doanh nghiệp đã đầu tư vào một hệ thống tem tự phát, không tuân chuẩn, sẽ phải làm lại từ đầu - tốn kém hơn nhiều so với việc làm đúng chuẩn ngay từ đầu.
Hướng đi thực tế hơn là: chọn ngay một nền tảng xác thực vận hành theo chuẩn GS1 - GTIN cho từng sản phẩm, GLN cho từng cơ sở sản xuất và điểm phân phối, dữ liệu sự kiện theo mô hình EPCIS. Khi làm như vậy, dù hạ tầng quốc gia có hình thành theo mô hình nào, doanh nghiệp cũng ở vị trí sẵn sàng kết nối, thay vì phải chuyển đổi toàn bộ hệ thống. Đây cũng chính là lý do một nền tảng dùng chung, đa thương hiệu, tuân thủ chuẩn quốc tế ngay từ thiết kế lại có lợi thế hơn hẳn so với việc mỗi doanh nghiệp tự đặt một đơn vị in tem làm cho mình một giải pháp riêng lẻ, đóng kín.
Với doanh nghiệp xuất khẩu, việc này càng cấp thiết hơn. Các thị trường như EU, Mỹ, Nhật Bản không chấp nhận một tem chống giả tự chế không có dữ liệu backend kiểm chứng được - họ yêu cầu hồ sơ truy xuất theo chuẩn quốc tế, có thể đối chiếu độc lập. Một nền tảng thống nhất, tuân chuẩn GS1/EPCIS ngay từ đầu, giúp doanh nghiệp Việt không phải xây lại hồ sơ truy xuất mỗi khi mở rộng sang thị trường mới.
Thống nhất không có nghĩa là độc quyền
Một lo ngại thường gặp khi nói đến "nền tảng thống nhất" là sợ bị phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, mất quyền kiểm soát dữ liệu thương hiệu. Đây là lo ngại chính đáng, nhưng cần phân biệt rõ hai khái niệm: thống nhất về chuẩn dữ liệu và tập trung về nhà cung cấp không phải là một. Một nền tảng được thiết kế đúng cách vẫn có thể để mỗi doanh nghiệp giữ toàn quyền dữ liệu của mình, tùy biến giao diện quét, thương hiệu riêng cho khách hàng - trong khi phần lõi kỹ thuật (mã định danh, ghi vết sự kiện, phát hiện gian lận) vẫn tuân theo một chuẩn chung, cho phép liên thông với các hệ thống khác, kể cả hạ tầng quốc gia khi hình thành.
Đó là điểm khác biệt cốt lõi giữa một nền tảng thống nhất đúng nghĩa và một hệ thống độc quyền: cái đầu tiên giải quyết bài toán phân mảnh mà vẫn tôn trọng quyền tự chủ của từng thương hiệu; cái sau chỉ đổi tên vấn đề. Với một thị trường mà hàng giả đã trở thành vấn đề ở quy mô hàng chục nghìn vụ mỗi năm, việc tiếp tục để mỗi doanh nghiệp tự loay hoay với tem riêng của mình không còn là lựa chọn khôn ngoan - mà là để lại khoảng trống cho những đường dây làm giả có tổ chức tiếp tục khai thác.

Tác giả
VNCX Team
Bắt đầu với VNCX
Cần tem QR chống hàng giả cho sản phẩm?
Mỗi sản phẩm một mã QR riêng kèm mã ẩn dùng một lần để khách xác minh hàng thật



