VietGAP, GlobalGAP là gì và vai trò của truy xuất nguồn gốc trong việc đạt chứng nhận

VietGAP và GlobalGAP đều xếp truy xuất nguồn gốc vào nhóm điều kiện bắt buộc, nhưng rất ít doanh nghiệp biết hệ thống đó phải vận hành ra sao để qua được bài kiểm tra thu hồi giả định của đoàn đánh giá. Đây là phần thường bị bỏ sót nhất khi chuẩn bị hồ sơ chứng nhận.

VNCX TeamCập nhật: 13 phút đọc
VietGAP, GlobalGAP là gì và vai trò của truy xuất nguồn gốc trong việc đạt chứng nhận

Buổi thẩm định làm lộ ra vấn đề thật

Tôi từng ngồi cạnh một chủ trang trại rau ở Đà Lạt trong buổi đánh giá GlobalGAP lần đầu. Mọi thứ trên giấy đều ổn — quy trình canh tác, hồ sơ dùng phân bón, chứng chỉ tập huấn nhân công. Đến lúc chuyên gia đánh giá chọn ngẫu nhiên một thùng rau đang xếp lên xe và yêu cầu chỉ ra lô này xuống giống ngày nào, dùng thuốc bảo vệ thực vật gì, ai thu hoạch, đóng gói lúc mấy giờ — cả nhóm lúng túng gần hai mươi phút mới lần ra được vì sổ ghi tay ở ba cuốn khác nhau, chữ viết tay của ba người, không ai đối chiếu ngày tháng với nhau. Kết quả buổi đó không đạt, không phải vì canh tác sai quy trình, mà vì không chứng minh được đường đi của lô hàng trong thời gian hợp lý.

Câu chuyện này lặp lại ở rất nhiều nơi tôi tiếp xúc, từ trại gà ở Đồng Nai đến vùng trồng xoài ở Đồng Tháp. Phần lớn bài viết trên mạng khi giải thích VietGAP, GlobalGAP là gì đều dừng lại ở định nghĩa, so sánh hai tiêu chuẩn, rồi nhắc một câu chung chung "truy xuất nguồn gốc là bắt buộc". Không ai nói rõ hệ thống truy xuất đó phải vận hành ra sao để một đoàn đánh giá tin, và vì sao phần lớn doanh nghiệp trượt không phải vì canh tác kém mà vì hồ sơ rời rạc. Bài này sẽ đi thẳng vào phần đó, sau khi tóm gọn phần nền tảng ai cũng cần biết.

VietGAP là gì

VietGAP là viết tắt của Vietnamese Good Agricultural Practices — thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam, do Bộ Nông nghiệp và Môi trường (trước là Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn) ban hành, áp dụng riêng cho từng nhóm sản phẩm trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản. Đây là bộ tiêu chuẩn tự nguyện nhưng ngày càng trở thành điều kiện gần như bắt buộc nếu muốn vào siêu thị, chuỗi cửa hàng thực phẩm sạch, hoặc đấu thầu suất ăn công nghiệp, trường học.

VietGAP xoay quanh bốn nhóm yêu cầu: đảm bảo an toàn thực phẩm, giữ môi trường sản xuất bền vững, đảm bảo an toàn lao động và phúc lợi xã hội, và truy nguyên được nguồn gốc sản phẩm. Bộ tiêu chí VietGAP hiện hành có khoảng 70 tiêu chí — con số này không lớn so với GlobalGAP, nhưng phần lớn tiêu chí lại đòi hỏi bằng chứng bằng giấy tờ cụ thể, không chỉ là cam kết miệng.

GlobalGAP là gì

GlobalGAP (viết đầy đủ là GLOBALG.A.P., Good Agricultural Practice) là bộ tiêu chuẩn quốc tế do một tổ chức phi lợi nhuận có trụ sở tại Đức xây dựng, ban đầu do các nhà bán lẻ châu Âu khởi xướng nhằm chuẩn hóa yêu cầu an toàn thực phẩm cho nhà cung cấp trên toàn cầu. Nếu VietGAP là "vé vào cửa" thị trường trong nước, GlobalGAP là "vé vào cửa" chuỗi siêu thị quốc tế và các nhà nhập khẩu khó tính như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc.

Khác biệt rõ nhất giữa hai tiêu chuẩn không chỉ ở phạm vi công nhận, mà ở độ dày của bộ tiêu chí: GlobalGAP có khoảng 252 điểm kiểm soát (control points), so với khoảng 70 của VietGAP, và các điểm kiểm soát này được phân theo ba mức bắt buộc — "major must", "minor must" và "recommendation" — nghĩa là có những điểm nếu vi phạm sẽ trượt ngay lập tức bất kể các phần khác tốt đến đâu. Mỗi cơ sở đạt chứng nhận GlobalGAP được cấp một mã số GGN (GLOBALG.A.P Number) gồm 13 chữ số, lưu trong cơ sở dữ liệu toàn cầu để bất kỳ ai cũng có thể tra cứu tính hợp lệ của chứng nhận.

Điều đáng nói là cả hai tiêu chuẩn đều xếp truy xuất nguồn gốc vào nhóm điều kiện bắt buộc, không phải điểm cộng. Nhưng "bắt buộc" theo cách viết trong văn bản tiêu chuẩn khác rất xa với "làm thế nào để đạt được" trong thực tế vận hành — và đây là chỗ hầu hết tài liệu phổ biến hiện có bỏ trống.

Truy xuất nguồn gốc không phải một mục trong checklist, mà là xương sống nối các mục lại với nhau

Nhiều người hiểu sai rằng truy xuất nguồn gốc là một điều khoản riêng lẻ, kiểu như "có sổ ghi chép là xong". Thực tế, trong cả VietGAP lẫn GlobalGAP, hệ thống truy xuất là thứ kết nối tất cả các bằng chứng khác lại thành một câu chuyện nhất quán. Hồ sơ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật chỉ có giá trị nếu gắn được với đúng lô đất, đúng ngày, đúng người phun. Chứng nhận tập huấn công nhân chỉ có ý nghĩa nếu chứng minh được đúng người đó tham gia thu hoạch lô hàng đang bị kiểm tra. Nếu hệ thống truy xuất đứt gãy ở bất kỳ khâu nào, toàn bộ các bằng chứng còn lại — dù mỗi thứ riêng lẻ đều đúng — cũng mất giá trị vì không ai chứng minh được chúng thuộc về cùng một lô sản phẩm.

Đây là lý do vì sao cả hai tiêu chuẩn đều yêu cầu quy trình truy xuất phải được viết thành văn bản và, quan trọng hơn, phải "vận hành thử" trước khi áp dụng chính thức — tức doanh nghiệp phải tự chạy thử một tình huống truy xuất giả định, phát hiện lỗ hổng, sửa quy trình, rồi mới đưa vào vận hành thật. Bước vận hành thử này chính là phần mà rất nhiều cơ sở bỏ qua vì tưởng chỉ cần có quy trình viết trên giấy là đủ.

Nguyên tắc "một bước lùi, một bước tiến" mà không mấy tài liệu nhắc tới

Trong các hệ thống an toàn thực phẩm quốc tế mà GlobalGAP dựa theo tinh thần, có một nguyên tắc gọi là truy xuất một bước lùi — một bước tiến (one-step-back, one-step-forward): từ bất kỳ điểm nào trong chuỗi, doanh nghiệp phải chỉ ra được ngay lập tức nguyên liệu/lô hàng đến từ đâu (một bước lùi) và đã đi đến đâu (một bước tiến), mà không cần phải lần theo toàn bộ chuỗi từ đầu. Ví dụ, từ một thùng xoài đang nằm trong kho lạnh, doanh nghiệp phải chỉ ra ngay được: lô này thu hoạch từ vườn nào, ngày nào (một bước lùi), và nó đã hoặc sẽ được giao cho đơn vị phân phối nào, theo hóa đơn số bao nhiêu (một bước tiến).

Đi kèm với đó là bài kiểm tra cân đối khối lượng — gọi nôm na là "mass balance": tổng khối lượng nguyên liệu đầu vào của một lô sản xuất phải khớp với tổng khối lượng thành phẩm đầu ra, trừ hao hụt hợp lý đã được giải thích. Nếu một cơ sở ghi nhận thu hoạch 2 tấn xoài từ một khu vườn nhưng xuất bán 2,5 tấn thành phẩm mang cùng mã lô, đó là dấu hiệu rõ ràng cho thấy có nguyên liệu không rõ nguồn gốc bị trộn vào — và đây chính xác là kiểu sai sót mà đoàn đánh giá GlobalGAP được huấn luyện để phát hiện bằng một phép tính đơn giản, không cần công nghệ cao siêu gì cả.

Phần thứ ba, thực tế nhất và cũng dễ bị bỏ qua nhất, là diễn tập thu hồi sản phẩm (mock recall). Đoàn đánh giá hoặc chính nội bộ doanh nghiệp sẽ chọn ngẫu nhiên một mã lô đang lưu hành, rồi tính thời gian cần thiết để xác định toàn bộ số lượng, vị trí, và các điểm phân phối của lô đó. Nếu việc này mất vài giờ đồng hồ và phải gọi điện hỏi từng người vì sổ sách phân tán, doanh nghiệp gần như chắc chắn sẽ bị ghi nhận không phù hợp (non-conformity), kể cả khi trên giấy tờ mọi quy trình đều "có vẻ" đầy đủ.

Ba lỗi truy xuất nguồn gốc phổ biến khiến doanh nghiệp Việt trượt đánh giá

Lỗi đầu tiên là hồ sơ phân tán trên nhiều cuốn sổ, nhiều người ghi, không đối chiếu chéo. Nhật ký đồng ruộng ghi tay bởi người phun thuốc, sổ thu hoạch ghi tay bởi người khác, sổ xuất kho lại do kế toán ghi — ba nguồn dữ liệu này hiếm khi được đối chiếu với nhau cho đến ngày đánh giá, và lúc đó mới phát hiện ngày tháng lệch nhau hoặc mã lô ghi không nhất quán.

Lỗi thứ hai là mã lô không được thiết kế để mang thông tin. Nhiều cơ sở đánh số lô kiểu tuần tự 001, 002, 003 mà không mã hóa được khu vực trồng, ngày thu hoạch, hoặc đợt xử lý sau thu hoạch vào chính mã đó. Khi cần truy ngược, người ta phải lật lại toàn bộ sổ sách bằng tay thay vì chỉ cần đọc mã lô là suy ra được nguồn gốc.

Lỗi thứ ba, ít ai nhắc đến nhưng lại là nguyên nhân khiến nhiều cơ sở mất chứng nhận ở lần đánh giá giám sát hàng năm chứ không phải lần đầu: hệ thống được làm rất kỹ để qua đánh giá lần đầu, sau đó lơi lỏng dần vì ghi chép thủ công tốn thời gian và không ai duy trì kỷ luật đó quanh năm. Chứng nhận VietGAP, GlobalGAP không phải cấp một lần là xong, mà có đánh giá giám sát định kỳ — và hồ sơ truy xuất luôn là phần đầu tiên bị soi lại.

Từ "đủ để qua audit" đến hệ thống truy xuất sống được quanh năm

Đây là chỗ một hệ thống truy xuất nguồn gốc số hóa, thay vì sổ tay, tạo ra khác biệt thật sự — không phải vì công nghệ nghe "hiện đại" hơn, mà vì nó giải quyết đúng ba lỗi ở trên bằng cấu trúc dữ liệu, không phải bằng ý chí con người.

Khi mỗi lô hàng được gắn một mã định danh duy nhất ngay từ khâu tạo lô — ví dụ dán tem QR từ lúc đóng gói — mọi hoạt động sau đó (ghi nhận sử dụng vật tư, cập nhật vị trí kho, xuất bán cho đại lý) đều được ghi nhận vào cùng một mã đó thay vì rải rác trên nhiều cuốn sổ. Một hệ thống như vậy trả lời được câu hỏi "một bước lùi, một bước tiến" gần như tức thì: quét mã lô là ra ngay lịch sử canh tác phía sau và điểm phân phối phía trước, thay vì phải gọi điện hỏi từng người.

Diễn tập thu hồi cũng thay đổi hoàn toàn về bản chất khi có hệ thống số: thay vì mất vài giờ dò tìm sổ sách, việc xác định toàn bộ vị trí và số lượng của một mã lô chỉ còn là một câu truy vấn. Đây chính là phần mà đoàn đánh giá GlobalGAP muốn nhìn thấy khi họ bấm đồng hồ đo thời gian phản hồi của doanh nghiệp trong bài kiểm tra thu hồi giả định.

Có một điểm cần nói thẳng để tránh hiểu lầm: một nền tảng truy xuất nguồn gốc bằng QR không thay thế cho chứng nhận VietGAP hay GlobalGAP, và cũng không tự động khiến canh tác của bạn "đạt chuẩn". Nó là công cụ vận hành giúp bằng chứng bạn đã và đang tạo ra trong quá trình canh tác được ghi nhận nhất quán, tra cứu nhanh, và đối chiếu chéo được — tức phần việc mà con người ghi tay rất dễ làm sai không phải vì thiếu trung thực mà vì thiếu công cụ.

GS1 và mã GGN — sợi dây ít người để ý nối hai thế giới lại với nhau

Một chi tiết hầu như không bài viết phổ thông nào nhắc tới: cấu trúc mã số GGN của GlobalGAP được xây dựng tương thích với hệ thống mã số mã vạch toàn cầu GS1 — cùng hệ thống chuẩn hóa đứng sau mã GTIN in trên bao bì sản phẩm bạn quét ở siêu thị mỗi ngày. Nếu doanh nghiệp đã mã hóa lô hàng (batch/lot) và mã sản phẩm (GTIN) theo chuẩn GS1 ngay từ đầu, thay vì tự đặt quy ước đánh số riêng, thì việc đáp ứng yêu cầu truy xuất của GlobalGAP, lẫn việc sau này mở rộng bán qua chuỗi bán lẻ hiện đại hoặc xuất khẩu, đều thuận lợi hơn vì không phải làm lại hệ thống mã hóa từ đầu.

Đây cũng là lý do ngày càng nhiều nhà bán lẻ lớn tại Việt Nam, ngoài yêu cầu giấy chứng nhận VietGAP hay GlobalGAP, còn yêu cầu thêm mã QR truy xuất có thể quét được ngay tại quầy hàng để khách hàng tự kiểm tra nguồn gốc. Đây không còn là yêu cầu riêng của cơ quan chứng nhận nữa, mà là yêu cầu từ chính nhà mua hàng — và một hệ thống truy xuất được xây đúng chuẩn ngay từ đầu sẽ đáp ứng được cả hai nhu cầu cùng lúc, thay vì phải làm hai hệ thống song song.

Lộ trình thực tế cho doanh nghiệp đang chuẩn bị chứng nhận

Nếu đang ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ VietGAP hoặc GlobalGAP, điều đáng làm trước tiên không phải là mua phần mềm, mà là vẽ lại chính xác đường đi thật của một lô sản phẩm trong cơ sở của mình — từ lúc xuống giống hay nhập giống, qua các lần chăm sóc, thu hoạch, sơ chế, đóng gói, đến khi rời khỏi kho. Vẽ được sơ đồ này rồi mới thấy rõ chỗ nào dữ liệu đang bị ghi trùng lặp, chỗ nào đang có khoảng trống không ai ghi, chỗ nào hai người ghi hai mã khác nhau cho cùng một lô.

Sau đó mới đến việc thiết kế mã lô: mã lô nên mang đủ thông tin để một người lạ, nhìn vào mã, suy ra được khu vực sản xuất và thời điểm, thay vì phải tra cứu ngược trong sổ sách. Việc chọn dùng sổ giấy có kỷ luật đối chiếu chéo định kỳ, hay chuyển sang hệ thống số có gắn QR cho từng lô, chỉ là quyết định về công cụ, đặt trên nền một quy trình đã thiết kế đúng.

Cuối cùng, đừng đợi đến ngày đánh giá chính thức mới thử diễn tập truy xuất lần đầu. Tự chọn ngẫu nhiên một lô đang lưu hành, bấm giờ, xem đội ngũ mất bao lâu để trả lời đầy đủ nguồn gốc và điểm đến của lô đó. Vài phút là hệ thống đã sẵn sàng cho cả đánh giá lần đầu lẫn đánh giá giám sát những năm sau; vài giờ và cần gọi điện hỏi nhiều người là khoảng trống cần vá trước khi mời đoàn đánh giá đến, chứ không phải sau khi nhận kết quả không đạt.

#VietGAP#GlobalGAP#truy xuất nguồn gốc#chứng nhận nông sản#GS1

Tác giả

VNCX Team

Chia sẻ bài viết

ZaloFacebook

Bắt đầu với VNCX

Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Xem tất cả