Cập nhật VNCX: Tích hợp EPCIS 2.0 và GS1 Digital Link

Nền tảng VNCX vừa tích hợp EPCIS 2.0 và GS1 Digital Link, mang lại giải pháp truy xuất nguồn gốc tiên tiến. Khám phá cách công nghệ này giúp doanh nghiệp sản xuất kiểm soát chuỗi cung ứng hiệu quả hơn.

VNCX TeamCập nhật: 20 phút đọc
Cập nhật VNCX: Tích hợp EPCIS 2.0 và GS1 Digital Link

Bước tiến mới trong truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Trong bối cảnh doanh nghiệp sản xuất Việt Nam ngày càng tăng cường kiểm soát chất lượng và minh bạch chuỗi cung ứng, nền tảng VNCX vừa công bố cập nhật quan trọng: tích hợp EPCIS 2.0 (Electronic Product Code Information Services) và GS1 Digital Link. Đây không chỉ là nâng cấp kỹ thuật thông thường, mà là bước chuyển nhượng giúp doanh nghiệp kết nối seamlessly với tiêu chuẩn quốc tế, đặc biệt là cho các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc hướng tới thị trường EU, Mỹ, Nhật Bản.

Những yêu cầu về truy xuất nguồn gốc từ các thị trường nước ngoài không còn là lựa chọn mà là điều bắt buộc. Cập nhật này của VNCX đáp ứng trực tiếp nhu cầu đó, giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận công nghệ tiên tiến mà trước đây chỉ các tập đoàn lớn mới có thể triển khai.

EPCIS 2.0 là gì và tại sao nó quan trọng

EPCIS (Electronic Product Code Information Services) là tiêu chuẩn quốc tế được GS1 phát triển nhằm tạo ra một ngôn ngữ chung cho chuỗi cung ứng. EPCIS 2.0 là phiên bản mới nhất, với những cải tiến đáng kể so với phiên bản trước.

Trong EPCIS, mỗi sự kiện trong chuỗi cung ứng (từ sản xuất, đóng gói, vận chuyển, đến nhận hàng) được ghi lại dưới dạng dữ liệu có cấu trúc. Điều này cho phép các đối tác trong chuỗi cung ứng — nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ — có thể truy vấn và chia sẻ thông tin theo thời gian thực. Nếu xảy ra vấn đề chất lượng hoặc cần phải thu hồi sản phẩm, các bên liên quan có thể nhanh chóng xác định lô hàng bị ảnh hưởng mà không cần liên hệ từng đối tác một.

EPCIS 2.0 mang tới nhiều tính năng mới:

  • Hỗ trợ tốt hơn cho dữ liệu về vị trị địa lý (biz location) và điều kiện vận chuyển (nhiệt độ, độ ẩm)
  • Tích hợp sâu hơn với API cho phép tự động hóa quy trình
  • Tăng cường bảo mật dữ liệu và quyền truy cập
  • Dễ dàng hơn trong việc xử lý các sự kiện từ các hệ thống khác nhau

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, điều này có nghĩa là có thể tích hợp EPCIS vào hệ thống ERP, MES, WMS hiện có mà không cần xây dựng lại toàn bộ. Chi phí triển khai truy xuất nguồn gốc được giảm đi đáng kể.

5 loại sự kiện EPCIS 2.0 và mô hình dữ liệu 5W1H

Một trong những điều khiến EPCIS trở thành "ngôn ngữ chung" của chuỗi cung ứng là cách nó buộc mọi sự kiện — dù xảy ra ở nhà máy tại Cần Thơ hay kho hàng tại Rotterdam — phải trả lời cùng một bộ câu hỏi: Cái gì (đối tượng nào, qua mã EPC/GTIN/SSCC), Khi nào (eventTime, kèm múi giờ), Ở đâu (readPoint — điểm quan sát cụ thể, và bizLocation — địa điểm kinh doanh rộng hơn), Tại sao (bizStep — hành động gì đang diễn ra, disposition — trạng thái đối tượng sau hành động đó) và Như thế nào (dữ liệu bổ sung như cảm biến nhiệt độ, số lô, đơn vị đóng gói). Khi hai hệ thống khác nhau cùng trả lời năm câu hỏi này theo đúng cấu trúc chuẩn, dữ liệu của chúng có thể ghép nối được với nhau mà không cần thoả thuận riêng từng cặp đối tác.

Để mô tả các hành động khác nhau trong chuỗi cung ứng, EPCIS 2.0 định nghĩa năm loại sự kiện:

  • ObjectEvent — ghi nhận việc quan sát một hoặc nhiều đối tượng tại một thời điểm. Ví dụ: máy quét ghi nhận một lô sản phẩm vừa được đóng gói xong tại dây chuyền sản xuất.
  • AggregationEvent — ghi nhận việc gộp hoặc tách các đối tượng vào/khỏi một đơn vị chứa lớn hơn. Ví dụ: 24 lon nước giải khát được đóng vào một thùng, sau đó nhiều thùng được xếp lên một pallet mang mã SSCC riêng.
  • TransactionEvent — gắn kết một hoặc nhiều đối tượng với một giao dịch kinh doanh cụ thể, như đơn hàng hoặc hóa đơn. Ví dụ: liên kết một lô tôm xuất khẩu với hóa đơn giao hàng cho đối tác Nhật Bản.
  • TransformationEvent — ghi nhận việc nguyên liệu đầu vào biến đổi thành sản phẩm đầu ra, khác về bản chất chứ không chỉ đổi bao bì. Ví dụ: cá tươi cùng gia vị được chế biến thành cá đóng hộp thành phẩm.
  • AssociationEvent — gắn các tài sản tái sử dụng (không tiêu hao) như pallet nhựa, thùng chứa, hoặc thiết bị cảm biến IoT vào một lô hàng trong một khoảng thời gian, rồi tách ra khi không còn liên quan. Đây là loại sự kiện mới, không tồn tại trong EPCIS 1.2.

Với doanh nghiệp Việt Nam, việc hiểu đúng năm loại sự kiện này quan trọng hơn việc chỉ biết "EPCIS ghi lại dữ liệu" — vì mỗi loại sự kiện tương ứng với một bước cụ thể trong quy trình sản xuất, đóng gói hay vận chuyển, và việc gắn sai loại sự kiện sẽ khiến dữ liệu không thể đối chiếu được với đối tác quốc tế dùng đúng chuẩn.

GS1 Core Business Vocabulary (CBV) 2.0: bizStep, disposition và ilmd

Nếu EPCIS là bộ khung xác định cấu trúc của một sự kiện, thì CBV (Core Business Vocabulary — Từ vựng Kinh doanh Cốt lõi) là bộ từ điển xác định nội dung được điền vào cấu trúc đó. CBV 2.0 được phát hành cùng thời điểm với EPCIS 2.0 vào năm 2022 và giải quyết một vấn đề âm thầm nhưng nghiêm trọng: nếu nhà máy A ghi "đóng gói" còn nhà máy B ghi "packing" hay "pack" cho cùng một hành động, hai hệ thống sẽ không bao giờ đối chiếu được dữ liệu tự động.

CBV chuẩn hóa các trường quan trọng nhất trong mỗi sự kiện:

  • bizStep (bước kinh doanh) — hàng chục mã chuẩn hóa mô tả hành động đang diễn ra, ví dụ commissioning (khởi tạo mã sản phẩm), packing (đóng gói), shipping (xuất kho), receiving (nhận hàng), storing (lưu kho), retail_selling (bán lẻ).
  • disposition (trạng thái) — trạng thái của đối tượng ngay sau khi sự kiện xảy ra, ví dụ active, in_transit, sold, damaged, recalled, expired. Đây chính là trường giúp hệ thống tự động lọc ra sản phẩm cần thu hồi mà không cần rà soát thủ công.
  • ilmd (Instance/Lot Master Data) — dữ liệu chủ của lô hoặc sản phẩm, gắn theo vòng đời của đối tượng chứ không thay đổi theo từng sự kiện, ví dụ hạn sử dụng, số lô sản xuất, trọng lượng tịnh, hoặc giống cây trồng đối với nông sản.

Điểm doanh nghiệp cần lưu ý: nếu một hệ thống tự đặt tên trường riêng thay vì dùng đúng mã CBV, sự kiện đó vẫn có thể hợp lệ về mặt cấu trúc EPCIS nhưng vô nghĩa khi đối tác quốc tế cố gắng đọc và xử lý tự động — đây là lỗi phổ biến ở các doanh nghiệp tự xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc mà không tuân thủ CBV ngay từ đầu.

GS1 Digital Link là công nghệ cho phép liên kết một sản phẩm (thông qua mã GTIN hoặc QR Code) với các thông tin chi tiết về nó — từ hướng dẫn sử dụng, giấy chứng nhận, cho đến dữ liệu truy xuất nguồn gốc.

Hãy tưởng tượng một người tiêu dùng quét mã QR trên sản phẩm. Thay vì chỉ thấy một trang web tĩnh, họ sẽ thấy tất cả thông tin liên quan: nguồn gốc nguyên liệu, quy trình sản xuất, chứng chỉ chất lượng, địa điểm sản xuất, và thậm chí lịch sử vận chuyển. Điều này tạo ra lợi ích kép: người tiêu dùng tin tưởng hơn, và doanh nghiệp có thêm dữ liệu để hiểu hành vi khách hàng.

Cá nhân tiêu dùng ngày nay, đặc biệt là thế hệ trẻ, ngày càng quan tâm đến minh bạch. Một khảo sát gần đây cho thấy hơn 70% người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm tiền cho sản phẩm nếu có thể xác minh được nguồn gốc. GS1 Digital Link là công cụ để kiếp tiền từ niềm tin này.

Về mặt kỹ thuật, một GS1 Digital Link không phải là một đường link tùy ý — nó tuân theo cú pháp URI chuẩn hóa, trong đó mỗi phần của đường dẫn tương ứng với một mã định danh ứng dụng (Application Identifier — AI) của GS1. Ví dụ, một đường dẫn có dạng:

https://vncx.vn/01/{GTIN}/10/{LOT}/21/{SERIAL}

Trong đó 01 là mã AI cho GTIN (mã sản phẩm toàn cầu), 10 là mã AI cho số lô/batch, 21 là mã AI cho số seri, và tương tự còn có 17 cho hạn sử dụng. Vì cú pháp này được chuẩn hóa toàn cầu, cùng một mã QR có thể được diễn giải nhất quán bởi bất kỳ hệ thống nào tuân thủ GS1 — từ máy quét tại điểm bán ở Việt Nam đến hệ thống hải quan tại châu Âu.

Một điểm mạnh thường bị bỏ qua: cùng một mã QR Digital Link có thể dẫn người dùng đến các đích khác nhau tùy theo ngữ cảnh quét (gọi là link type) — người tiêu dùng quét trên điện thoại sẽ thấy trang truy xuất nguồn gốc thân thiện, trong khi hệ thống của nhà phân phối quét cùng mã đó có thể lấy được dữ liệu vận chuyển dạng JSON để xử lý tự động. Điều này giúp doanh nghiệp không còn phải in nhiều loại mã vạch riêng biệt — một mã vạch 1D cho điểm bán và một mã QR riêng cho truy xuất nguồn gốc — mà chỉ cần một mã QR Digital Link duy nhất phục vụ mọi mục đích.

Nhiều doanh nghiệp đã triển khai QR Code trên sản phẩm, nhưng thường chỉ dừng lại ở mục đích quản lý kho hoặc marketing. Khi EPCIS 2.0 và GS1 Digital Link được tích hợp, bạn có được một hệ thống toàn diện:

  • Tự động hóa: Mỗi khi một sự kiện xảy ra (sản phẩm được sản xuất, đóng gói, hoặc gửi đi), dữ liệu tự động được ghi lại vào EPCIS. Không cần phải nhập liệu thủ công.

  • Theo dõi thực tế: Bạn biết chính xác sản phẩm của mình ở đâu, trong tình trạng nào, và khi nào sẽ đến tay khách hàng.

  • Chia sẻ dữ liệu an toàn: Các đối tác có thể truy cập dữ liệu cần thiết mà không phải chia sẻ toàn bộ thông tin kinh doanh. Bảo mật dữ liệu được bảo vệ thông qua quyền truy cập từng mức.

  • Tuân thủ quy định: Khi các thị trường nước ngoài tăng cường yêu cầu về truy xuất nguồn gốc (như EU với yêu cầu về sản phẩm hữu cơ, hoặc Nhật Bản với chuỗi lạnh), doanh nghiệp có thể chứng minh tuân thủ một cách dễ dàng.

  • Phát hiện và xử lý vấn đề nhanh: Nếu phát hiện hàng giả hoặc sản phẩm không đạt tiêu chuẩn, bạn có thể nhanh chóng xác định toàn bộ lô hàng bị ảnh hưởng và khởi động quy trình thu hồi mà không gây gián đoạn chuỗi cung ứng.

Kiến trúc API của EPCIS 2.0: Capture, Query và Subscription

Điểm khác biệt lớn nhất khiến EPCIS 2.0 dễ triển khai hơn hẳn phiên bản trước nằm ở kiến trúc API theo chuẩn REST, được xây dựng quanh ba cơ chế chính:

  • Endpoint /capture — nơi các hệ thống nguồn (máy đóng gói, phần mềm kho, thiết bị quét tại dây chuyền) đẩy sự kiện mới vào, có thể theo thời gian thực hoặc theo lô (batch). Dữ liệu gửi lên ở định dạng JSON hoặc JSON-LD, dễ xử lý hơn nhiều so với XML/SOAP của EPCIS 1.2.
  • Endpoint truy vấn (/queries hoặc tương đương) — cho phép đối tác hoặc hệ thống nội bộ tìm kiếm sự kiện theo điều kiện: một GTIN cụ thể, một khoảng thời gian, một loại sự kiện, hoặc một bizStep nhất định. Đây là cơ chế đứng sau các trang truy xuất nguồn gốc công khai mà người tiêu dùng thấy khi quét QR.
  • Cơ chế subscription (đăng ký nhận thông báo) — thay vì phải liên tục hỏi "có gì mới không", một hệ thống có thể đăng ký nhận callback tự động mỗi khi có sự kiện mới khớp điều kiện đã đặt. Đây là nền tảng kỹ thuật cho các cảnh báo thu hồi tự động theo thời gian thực: ngay khi một sự kiện disposition = recalled xuất hiện, mọi đối tác đã đăng ký đều nhận được thông báo lập tức thay vì phải chờ được thông báo thủ công.

Nhờ dùng JSON-LD (JSON có gắn ngữ cảnh ngữ nghĩa), hệ thống máy có thể tự "hiểu" cấu trúc dữ liệu mà không cần lập trình viên hai bên ngồi thống nhất schema riêng — một trong những rào cản lớn nhất khiến EPCIS 1.0/1.2 khó phổ biến ngoài các tập đoàn lớn.

EPCIS 2.0 so với EPCIS 1.2: khác biệt cụ thể

Để doanh nghiệp dễ hình dung mức độ thay đổi, dưới đây là so sánh trực tiếp giữa hai phiên bản:

Tiêu chíEPCIS 1.2EPCIS 2.0
Định dạng dữ liệuChủ yếu XMLJSON và JSON-LD (vẫn hỗ trợ XML)
Giao thức tích hợpSOAP, không có chuẩn REST thống nhấtREST API chuẩn hóa với /capture và /queries
Tương thích GS1 Digital LinkKhôngCó, tích hợp trực tiếp qua URI
Dữ liệu cảm biến IoTKhông hỗ trợ chính thứcHỗ trợ chuẩn hóa (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng...)
Số loại sự kiện4 loại5 loại (bổ sung AssociationEvent)
Cơ chế thông báo real-timeKhông có chuẩn chungSubscription/webhook chuẩn hóa
Chi phí và thời gian tích hợpCao, cần middleware chuyên biệtThấp hơn nhiều, tận dụng hạ tầng web sẵn có

Nói ngắn gọn: EPCIS 1.2 được thiết kế cho một thế giới nơi các tập đoàn lớn xây dựng kết nối điểm-tới-điểm (point-to-point) với chi phí cao; EPCIS 2.0 được thiết kế để chạy trên chính hạ tầng web mà mọi doanh nghiệp — kể cả doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam — đã có sẵn.

Ứng dụng thực tế cho các ngành công nghiệp Việt Nam

Ngành thủy sản xuất khẩu: Doanh nghiệp xuất khẩu tôm, cá bắc cạn sang Nhật, Mỹ, EU luôn gặp áp lực về chứng minh an toàn thực phẩm. EPCIS 2.0 cho phép ghi lại nhiệt độ lạnh duy trì trong suốt chuỗi, thời gian từ khi thả bè đến khi đến cảng, và các xét nghiệm chất lượng. Tất cả đều có thể được xác minh bằng blockchain.

Ngành nông sản: Trang trại, hợp tác xã nông sản có thể sử dụng GS1 Digital Link để người tiêu dùng quét QR và thấy ảnh các mảnh vườn, ngày trồng, ngày thu hoạch, và những phương pháp bảo vệ thực vật được sử dụng. Điều này tạo ra giá trị cao hơn, đặc biệt là cho sản phẩm hữu cơ hoặc sản phẩm OCOP.

Ngành dược phẩm: Vấn đề hàng giả dược phẩm vẫn là mối quan tâm lớn. Với EPCIS 2.0 và QR Code, mỗi viên thuốc được sản xuất đều có thể được theo dõi từ nhà máy đến người bệnh. Xác thực sản phẩm chính hãng trở nên đơn giản hơn.

Ngành thực phẩm chế biến: Nhà máy sản xuất bánh, nước giải khát, hay sữa có thể ghi lại chính xác thành phần nguyên liệu (từ đâu, sản xuất khi nào, kiểm tra chất lượng ra sao). Khi có vấn đề (ví dụ: phát hiện mẫu dương tính với E.coli), công ty có thể ngay lập tức xác định lô tainted và thu hồi, chứ không phải gỡ toàn bộ sản phẩm khỏi kệ.

EPCIS 2.0 trong các quy định quốc tế: FSMA 204 (Mỹ) và Hộ chiếu số sản phẩm (EU)

Hai quy định cụ thể đang biến EPCIS 2.0 từ "nên có" thành "bắt buộc" đối với doanh nghiệp xuất khẩu:

FSMA 204 tại Mỹ: Quy định về Hồ sơ Truy xuất nguồn gốc Bổ sung của FDA (Food Traceability Rule) yêu cầu các doanh nghiệp trong Danh sách Thực phẩm Truy xuất nguồn gốc (Food Traceability List — gồm nhiều mặt hàng thủy sản, rau quả tươi, và một số sản phẩm chế biến) phải ghi lại Yếu tố Dữ liệu Chính (Key Data Elements — KDE) tại các Sự kiện Theo dõi Trọng yếu (Critical Tracking Events — CTE) như thu hoạch, chế biến ban đầu, đóng gói và vận chuyển. Cấu trúc CTE/KDE của FDA ánh xạ gần như trực tiếp vào cấu trúc sự kiện và CBV của EPCIS 2.0, khiến doanh nghiệp đã có hệ thống EPCIS gần như không phải xây lại gì thêm để tuân thủ. Hạn tuân thủ ban đầu là 20/1/2026, nhưng sau khi FDA đề xuất và Quốc hội Mỹ thông qua việc gia hạn trong Đạo luật Ngân sách Tạm thời 2026, thời hạn thực thi hiện đã lùi tới 20/7/2028 — đây là khoảng thời gian quý giá để doanh nghiệp thủy sản, nông sản Việt Nam chuẩn bị thay vì chạy nước rút.

Hộ chiếu số sản phẩm (Digital Product Passport — DPP) tại EU: Quy định về Pin của EU (Battery Regulation EU 2023/1542) là quy định DPP đầu tiên có hiệu lực bắt buộc, áp dụng cho pin công nghiệp và pin xe điện từ năm 2027, yêu cầu mỗi lô pin phải có một "hộ chiếu số" ghi lại thành phần, nguồn gốc nguyên liệu, và vòng đời sản phẩm — truy cập được qua mã định danh gắn trên sản phẩm. Cơ chế kỹ thuật để hiện thực hóa yêu cầu này gần như trùng khớp với những gì EPCIS 2.0 và GS1 Digital Link đã cung cấp sẵn: một mã định danh vật lý (GTIN/Digital Link) liên kết tới một chuỗi sự kiện có cấu trúc (EPCIS). Các ngành khác của EU dự kiến sẽ lần lượt áp dụng DPP theo Quy định Thiết kế Sinh thái (Ecodesign for Sustainable Products Regulation), nên doanh nghiệp nào đã có nền tảng EPCIS 2.0 sẵn sàng sẽ không bị động khi làn sóng quy định tiếp theo tới.

Cách VNCX triển khai và hỗ trợ doanh nghiệp

VNCX không chỉ cập nhật nền tảng mà còn cung cấp các công cụ giúp doanh nghiệp triển khai dễ dàng hơn:

  • API tích hợp EPCIS: Doanh nghiệp có thể kết nối hệ thống ERP, MES, WMS hiện có với VNCX mà không phải thay đổi toàn bộ quy trình. Chỉ cần một API key, dữ liệu sẽ tự động đồng bộ.

  • Tạo GS1 Digital Link tự động: VNCX hỗ trợ tạo GS1 Digital Link từ thông tin mã sản phẩm. Doanh nghiệp không cần phải bàn giao thêm từng link.

  • Dashboard theo dõi toàn diện: Giao diện trực quan giúp quản lý nhân viên có thể thấy tòa bộ chuỗi cung ứng bằng một cái nhìn, từ sản xuất đến vận chuyển đến giao hàng.

  • Quản lý quyền truy cập: Bạn có thể xác định từng đối tác nào được xem dữ liệu nào, đảm bảo bảo mật mà vẫn đạt yêu cầu minh bạch.

  • Hỗ trợ đăng ký GS1: VNCX cấp giấy chứng nhận GLN (Global Location Number) và GTIN (Global Trade Item Number) cho doanh nghiệp nếu chưa có, hoặc tích hợp với hệ thống GS1 Việt Nam nếu doanh nghiệp đã đăng ký.

Những con số đáng chú ý

Trên thế giới, những doanh nghiệp đã áp dụng EPCIS và truy xuất nguồn gốc đều ghi nhận những kết quả tích cực. Một nghiên cứu từ GS1 cho thấy:

  • Doanh nghiệp có hệ thống truy xuất nguồn gốc có thể giảm thời gian thu hồi sản phẩm từ 7 ngày xuống còn 1-2 ngày.
  • Chi phí vận hành giảm tới 15% nhờ tối ưu chuỗi cung ứng.
  • Giá sản phẩm có thể tăng 5-20% khi người tiêu dùng xác minh được nguồn gốc và chất lượng.
  • Tỷ lệ hàng bị từ chối do kiểm dịch giảm 25% nhờ tài liệu minh bạch hơn.

Đối với thị trường Việt Nam, các con số này còn có thể cao hơn, vì nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng phương pháp thủ công hoặc hệ thống cũ kỹ.

Những thách thức cần chuẩn bị

Mặc dù EPCIS 2.0 và GS1 Digital Link mang lại nhiều lợi ích, doanh nghiệp cần chuẩn bị cho một số thách thức:

  • Đào tạo nhân viên: Toàn bộ đội ngũ từ sản xuất, logistics đến bán hàng cần hiểu cách sử dụng hệ thống mới.

  • Đầu tư ban đầu: Dù VNCX cố gắng đơn giản hóa, nhưng vẫn cần đầu tư cho phần cứng (thiết bị quét QR, cảm biến IoT), phần mềm, và nhân lực.

  • Yêu cầu từ đối tác: Nếu những đối tác nhỏ hơn chưa sẵn sàng, bạn có thể cần hỗ trợ họ, hoặc tìm những đối tác đã sẵn sàng với tiêu chuẩn EPCIS.

Nhưng những thách thức này là đầu tư dài hạn. Doanh nghiệp không triển khai ngay sẽ ngày càng tụt lại so với những đối thủ cạnh tranh đã tiên phong.

Bước tiếp theo cho doanh nghiệp của bạn

Nếu bạn là chủ doanh nghiệp sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng hoặc xuất khẩu, đây là thời điểm thích hợp để bước vào thế giới truy xuất nguồn gốc tiên tiến. Bạn không cần phải đợi cho đến khi được buộc — những doanh nghiệp chủ động triển khai ngay sẽ nhận được những lợi ích cạnh tranh đáng kể.

VNCX cung cấp không chỉ nền tảng công nghệ, mà còn là một cộng đồng những doanh nghiệp đã, đang và sẽ áp dụng EPCIS 2.0. Bạn có thể học hỏi từ những trường hợp thành công, chia sẻ kinh nghiệm, và cùng nhau xây dựng một chuỗi cung ứng Việt Nam hiệu quả, minh bạch, và an toàn hơn.

Nếu muốn tìm hiểu thêm về cách tích hợp EPCIS 2.0 và GS1 Digital Link vào doanh nghiệp của mình, hãy truy cập VNCX hoặc liên hệ với đội tư vấn chuyên biệt. Một buổi tư vấn miễn phí sẽ giúp bạn đánh giá khoảng cách hiện tại của doanh nghiệp với tiêu chuẩn quốc tế, và xác định lộ trình triển khai phù hợp nhất.

#EPCIS#GS1 Digital Link#truy xuất nguồn gốc#QR Code#blockchain

Tác giả

VNCX Team

Chia sẻ bài viết

ZaloFacebook

Bắt đầu với VNCX

Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?

Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc

Xem tất cả

Thông báo

Ra mắt VNCX Mobile: Quản lý chuỗi cung ứng ngay trên điện thoại

Tại sao quản lý chuỗi cung ứng trên điện thoại lại là bước tiến tất yếu? Từ câu chuyện thực tế của các nhà máy bánh kẹo, nước mắm đến trang trại tôm, khám phá cách VNCX Mobile thay đổi cách ghi nhận và truy xuất dữ liệu nguồn gốc sản phẩm.