Mã số GACC là số đăng ký tại Trung Quốc mà cơ sở sản xuất, chế biến, bảo quản thực phẩm nước ngoài phải có để hàng được thông quan. Từ 1/6/2026, Lệnh 280 thay Lệnh 248: doanh nghiệp tự nộp hồ sơ trên CIFER, nhóm hàng thuộc danh mục kèm thư đề cử của cơ quan Việt Nam, mã hiệu lực 5 năm và thường tự động gia hạn.
Mã GACC là gì, và vì sao bạn không thể né được nó
Nếu bạn đang chuẩn bị lô hàng đầu tiên đi Trung Quốc và nghe ai đó nói "cứ có hợp đồng với nhà nhập khẩu là xuất được", hãy dừng lại. Từ ngày 1/1/2022, khi Lệnh 248 có hiệu lực, Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC — General Administration of Customs China) yêu cầu mọi doanh nghiệp nước ngoài sản xuất, chế biến hoặc bảo quản thực phẩm xuất khẩu vào Trung Quốc phải đăng ký và được cấp mã số đăng ký tại Trung Quốc (Điều 2 Lệnh 280 nêu rõ phạm vi này không bao gồm cơ sở sản xuất phụ gia thực phẩm và sản phẩm liên quan đến thực phẩm). Khi nhập khẩu, đối tác Trung Quốc phải khai mã này trên tờ khai; khai không đúng quy định thì hải quan không tiếp nhận tờ khai — bất kể chất lượng hàng tốt đến đâu, bất kể đã có CO, CQ hay chứng nhận hữu cơ. Lệnh 280 còn yêu cầu ghi mã đăng ký tại Trung Quốc hoặc mã đăng ký do cơ quan thẩm quyền nước sở tại cấp lên bao bì thực phẩm (Điều 14).
Giả sử một xưởng chế biến hạt điều có mã GACC hợp lệ, nhưng đối tác nhập khẩu khai mã ứng với một nhóm sản phẩm khác trên tờ khai. Lô hàng có thể bị giữ ở cửa khẩu cho đến khi tìm ra chỗ sai — vấn đề không nằm ở năng lực sản xuất, mà ở chỗ không ai trong công ty hiểu mã GACC vận hành khác gì so với giấy chứng nhận an toàn thực phẩm thông thường trong nước.
Mã GACC không phải một loại "giấy phép xuất khẩu" chung chung. Nó gắn với pháp nhân cụ thể, địa chỉ cơ sở sản xuất cụ thể, và các nhóm sản phẩm đã đăng ký. Khi thông tin đăng ký thay đổi, doanh nghiệp phải nộp đơn thay đổi trên hệ thống (Điều 20 Lệnh 280); nếu thay đổi gây ảnh hưởng lớn đến hệ thống quản lý an toàn vệ sinh — như chuyển địa điểm sản xuất, thay người đại diện theo pháp luật, hay mã đăng ký do nước sở tại cấp bị thay đổi — GACC có thể không chấp nhận thay đổi mà yêu cầu đăng ký lại từ đầu, và mã cũ mất hiệu lực từ ngày thông báo.
Lệnh 248, Lệnh 280 — khác nhau ở đâu, và mốc 1/6/2026 nghĩa là gì với bạn
Lệnh 248, công bố ngày 12/4/2021 và có hiệu lực từ 1/1/2022, không phải văn bản đầu tiên về đăng ký doanh nghiệp thực phẩm nước ngoài: nó thay thế Lệnh 145 năm 2012 (đã được sửa đổi bởi Lệnh 243 năm 2018), và mở rộng việc đăng ký ra toàn bộ doanh nghiệp sản xuất, chế biến, bảo quản thực phẩm nước ngoài. Việc đăng ký được thực hiện trên hệ thống quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài của GACC — thường gọi là CIFER — mà gần như mọi doanh nghiệp thực phẩm Việt Nam xuất sang Trung Quốc hiện nay đang dùng.
Ngày 14/10/2025, GACC công bố Lệnh 280, có hiệu lực từ 1/6/2026 và bãi bỏ Lệnh 248 (Điều 33). Điều cần nói rõ, vì khá nhiều bài viết lẫn lộn chỗ này: Lệnh 280 không bắt doanh nghiệp đã có mã phải đăng ký lại từ đầu. Theo Điều 21, khi hết thời hạn 5 năm, đăng ký được tự động gia hạn thêm 5 năm, trừ ba trường hợp: sản phẩm nằm trong danh mục không tự động gia hạn, doanh nghiệp đang trong thời gian khắc phục do không đáp ứng yêu cầu, hoặc GACC đang tạm dừng nhập khẩu loại thực phẩm đó từ nước sở tại. Theo Thông báo số 27/2026 của GACC hướng dẫn thi hành, danh mục không tự động gia hạn gồm thịt và sản phẩm thịt, tổ yến và sản phẩm tổ yến — với các nhóm này, doanh nghiệp phải nộp đơn gia hạn trong khoảng 3 đến 12 tháng trước khi hết hạn (Điều 22).
Về cách tiếp cận, Lệnh 248 vận hành theo hai đường song song: 18 nhóm thực phẩm được liệt kê cố định phải do cơ quan thẩm quyền nước sở tại đề cử, còn lại doanh nghiệp tự nộp đơn — và trong cả hai trường hợp, GACC vẫn đăng ký theo từng doanh nghiệp. Lệnh 280 chuyển sang quản lý phân loại theo rủi ro (Điều 5): GACC dựa trên đánh giá hệ thống quản lý an toàn thực phẩm của nước sở tại và mức rủi ro của từng loại thực phẩm để quyết định cách đăng ký, hồ sơ và quy trình thẩm định. Danh mục thực phẩm cần đề cử trở thành danh mục động do GACC công bố (Điều 6); doanh nghiệp tự nộp hồ sơ, nhóm thuộc danh mục thì kèm báo cáo thẩm tra và thư đề cử của cơ quan trong nước (Điều 8, 9). Lệnh 280 cũng bổ sung hình thức đăng ký theo danh sách cho những nước có hệ thống an toàn thực phẩm được GACC công nhận và đã ký văn kiện hợp tác (Điều 17, 18).
Nói cách khác, có mã GACC dưới Lệnh 280 không phải là cột mốc "làm một lần rồi thôi". GACC có thể phúc tra việc doanh nghiệp tiếp tục đáp ứng yêu cầu đăng ký theo mức rủi ro (Điều 19), và doanh nghiệp đang trong thời gian khắc phục sẽ không được tự động gia hạn.
Doanh nghiệp của bạn thuộc Loại I hay Loại II
Đây là bước đầu tiên nhiều đơn vị tự làm hồ sơ bỏ qua, và cũng là bước quyết định hồ sơ của bạn đi theo con đường nào.
"Loại I/Loại II" không phải thuật ngữ trong văn bản của GACC, mà là cách gọi phổ biến để phân biệt hai nhóm doanh nghiệp theo loại sản phẩm: nhóm thuộc danh mục cần cơ quan thẩm quyền đề cử, và nhóm còn lại.
Nhóm phải qua cơ quan Việt Nam đề cử
Dưới Lệnh 248, có 18 nhóm sản phẩm phải qua đề cử: thịt và sản phẩm thịt, vỏ bọc xúc xích, thủy sản, sản phẩm từ sữa, tổ yến và sản phẩm tổ yến, sản phẩm ong, trứng và sản phẩm trứng, dầu mỡ ăn được và hạt có dầu, bánh bột có nhân, ngũ cốc ăn được, sản phẩm xay xát ngũ cốc và mạch nha, rau tươi và rau khô cùng đậu khô, gia vị, các loại hạt, trái cây khô, cà phê và ca cao hạt chưa rang, thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt, và thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Dưới Lệnh 280, theo Thông báo 27/2026 của GACC, danh mục còn 17 nhóm: thịt và sản phẩm thịt, vỏ bọc xúc xích, tổ yến và sản phẩm tổ yến, sản phẩm ong, trứng và sản phẩm trứng, dầu mỡ ăn được, bánh bột có nhân, ngũ cốc ăn được, sản phẩm xay xát ngũ cốc và mạch nha, rau khô, bột gia vị, các loại hạt, trái cây khô, thực phẩm dinh dưỡng đặc biệt, thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm từ sữa và thủy sản. Các nhóm như hạt có dầu, rau tươi, đậu khô, cà phê và ca cao hạt chưa rang được tách khỏi danh mục này và chuyển sang cơ chế riêng cho nông sản sơ cấp (xem phần Thông báo 219/2025 bên dưới).
Với nhóm thuộc danh mục, cơ quan thẩm quyền trong nước phải thẩm tra doanh nghiệp, cấp báo cáo thẩm tra và thư đề cử cho doanh nghiệp đạt yêu cầu (Điều 8); doanh nghiệp nộp các tài liệu này cùng hồ sơ lên GACC. Cơ quan thẩm quyền là cơ quan quản lý ngành hàng tương ứng ở Việt Nam. Lưu ý rằng từ ngày 1/3/2025, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và Bộ Tài nguyên và Môi trường đã hợp nhất thành Bộ Nông nghiệp và Môi trường, và các cục chuyên ngành cũng được sắp xếp lại (ví dụ Cục Chất lượng, Chế biến và Phát triển thị trường; Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật) — tài liệu cũ ghi tên cơ quan trước sáp nhập có thể không còn đúng, nên hãy xác nhận đầu mối tiếp nhận hồ sơ đề cử với Bộ quản lý ngành hàng của bạn.
Con đường này thường chậm hơn tự đăng ký, vì ngoài thời gian GACC thẩm định còn phụ thuộc vào lịch thẩm tra của cơ quan trong nước. Giả sử một cơ sở tổ yến nộp hồ sơ đúng lúc cơ quan chủ quản vừa hoàn tất một đợt thẩm tra — họ có thể phải chờ đợt kế tiếp, nên hãy hỏi trước lịch làm việc của cơ quan đầu mối.
Nhóm tự đăng ký trên CIFER
Các nhóm thực phẩm không thuộc danh mục — phần lớn thực phẩm chế biến, bánh kẹo, đồ uống không cồn, nông sản chế biến sẵn không nằm trong các nhóm trên — doanh nghiệp tự tạo tài khoản và nộp hồ sơ trực tiếp (hoặc qua đại lý) trên hệ thống CIFER, không cần thư đề cử. Đây là con đường nhanh hơn nếu hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu.
Điều đáng nói là ranh giới giữa hai nhóm không phải lúc nào cũng rõ ràng trên giấy, đặc biệt với các sản phẩm chế biến từ nguyên liệu thuộc nhóm rủi ro cao. Một cơ sở làm bánh có nhân trứng muối, hay nước chấm có thành phần thủy sản, dễ bị xếp nhầm nhóm nếu chỉ đọc lướt danh mục. Hệ thống CIFER có chức năng tra cứu loại sản phẩm tương ứng với mã HS — hãy dùng nó để xác định nhóm trước khi nộp. Xác định sai nhóm ngay từ đầu là nguyên nhân khiến hồ sơ phải làm lại.
Quy trình đăng ký trên hệ thống CIFER, làm thật thì khác gì trên giấy
Về lý thuyết, quy trình tự đăng ký trên CIFER (https://cifer.singlewindow.cn) gồm bốn bước: tạo tài khoản doanh nghiệp, khai thông tin và tải hồ sơ, chờ GACC thẩm định, nhận mã đăng ký. GACC thẩm định bằng xem xét hồ sơ, kiểm tra qua video, kiểm tra tại chỗ hoặc kết hợp các hình thức này, tùy mức rủi ro (Điều 12). Trên thực tế, phần mất thời gian thường không nằm ở việc chờ GACC duyệt, mà ở vòng bổ sung, chỉnh sửa hồ sơ qua lại. Doanh nghiệp có thể theo dõi tiến độ và ý kiến thẩm định ngay trên hệ thống. GACC cũng lưu ý doanh nghiệp cảnh giác với các trang web giả mạo hệ thống đăng ký và cho biết việc đăng ký không thu phí.
Hồ sơ đăng ký được lập bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh (Điều 11). Nhiều doanh nghiệp dịch vội tên sản phẩm và mô tả quy trình, không khớp với thuật ngữ ngành hàng mà GACC dùng trong hệ thống phân loại, dẫn đến bị yêu cầu chỉnh sửa — mỗi vòng như vậy kéo dài thêm thời gian chờ.
Hồ sơ cần chuẩn bị, và lý do hồ sơ bị trả lại nhiều nhất
Theo Điều 9 và 10 Lệnh 280, hồ sơ tối thiểu gồm: thông tin đăng ký (tên doanh nghiệp, quốc gia, địa chỉ cơ sở sản xuất, người đại diện theo pháp luật, người liên hệ, mã đăng ký do cơ quan thẩm quyền nước sở tại cấp, loại thực phẩm xin đăng ký); giấy tờ chứng minh tư cách doanh nghiệp như giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh; và bản cam kết đáp ứng yêu cầu của quy định. Nhóm thuộc danh mục đề cử nộp thêm báo cáo thẩm tra và thư đề cử. Khi cần, GACC có thể yêu cầu thêm tài liệu về hệ thống quản lý an toàn vệ sinh thực phẩm, loại hình và năng lực sản xuất — vì vậy nên chuẩn bị sẵn giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, chứng nhận hệ thống quản lý (HACCP, ISO 22000 hoặc tương đương), sơ đồ mặt bằng nhà xưởng và dây chuyền, danh mục sản phẩm kèm mã HS, cùng ảnh chụp thực tế nhà xưởng, khu bảo quản và kho lạnh thể hiện được quy trình một chiều.
Ba lỗi thường khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung: thông tin địa chỉ cơ sở sản xuất trên giấy đăng ký kinh doanh không khớp với địa chỉ trên giấy chứng nhận an toàn thực phẩm (kể cả lệch một chữ viết tắt); ảnh nhà xưởng không thể hiện được luồng di chuyển nguyên liệu — thành phẩm tách biệt; và mô tả quy trình sản xuất chỉ liệt kê công đoạn mà không chỉ ra điểm kiểm soát an toàn thực phẩm ở từng bước, khiến thẩm định viên không đủ căn cứ đánh giá.
Thời gian xử lý thực tế
Lệnh 280 không ấn định một thời hạn cụ thể cho từng hồ sơ, và thời gian thực tế phụ thuộc vào mức rủi ro của sản phẩm, hình thức thẩm định và số vòng bổ sung hồ sơ. Doanh nghiệp tự đăng ký có hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu thường đi nhanh nhất; hồ sơ phải chỉnh sửa nhiều vòng có thể kéo dài gấp nhiều lần. Doanh nghiệp thuộc diện phải qua cơ quan Việt Nam đề cử nên tính mốc thời gian dài hơn, vì phải cộng thêm thời gian thẩm tra của cơ quan trong nước, không riêng thời gian GACC xử lý.
Mã GACC không phải là mã vùng trồng, cũng không phải mã cơ sở đóng gói
Đây là điểm dễ nhầm lẫn với các đơn vị xuất khẩu nông sản tươi, đặc biệt sầu riêng, thanh long, chuối, xoài. Mã GACC theo Lệnh 280 gắn với doanh nghiệp sản xuất, chế biến hoặc bảo quản thực phẩm. Mã vùng trồng (growing area code) và mã cơ sở đóng gói (packing facility code) là hai loại mã khác, do phía Việt Nam cấp và đề nghị phía Trung Quốc chấp thuận riêng theo từng loại quả, gắn với vùng canh tác và nhà đóng gói cụ thể — không tự động đi kèm khi doanh nghiệp có mã GACC.
Một lô hàng trái cây tươi xuất đi Trung Quốc thường cần mã vùng trồng và mã cơ sở đóng gói còn hiệu lực; nếu sản phẩm qua công đoạn chế biến thêm (cấp đông, đóng hộp...), cơ sở chế biến còn phải có mã GACC cho nhóm sản phẩm tương ứng. Nhầm các loại mã này với nhau — tưởng có một cái là đủ — là lý do khiến lô hàng nông sản bị giữ ở cửa khẩu dù công ty đã có đủ giấy tờ nội địa.
Thông báo 219/2025: cơ chế riêng cho nông sản sơ cấp mà nhiều doanh nghiệp bỏ sót
Điều 30 của Lệnh 280 quy định việc quản lý đăng ký doanh nghiệp nước ngoài sản xuất nông sản ăn được dạng sơ cấp sẽ do GACC ban hành riêng. Cũng Điều 30 giao GACC công bố riêng phạm vi cơ sở bảo quản phải đăng ký (Thông báo 27/2026 xác định là kho lạnh bảo quản thực phẩm nguồn gốc động vật trên cạn và thủy sản), và để thực phẩm nhập khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới bán lẻ theo quy định riêng.
Với nông sản sơ cấp, Thông báo 27/2026 dẫn chiếu Thông báo 219/2025 của GACC: danh mục nông sản ăn được sơ cấp nhập khẩu phải đăng ký doanh nghiệp nước ngoài, yêu cầu khai báo khi nhập khẩu và cách tra cứu đều thực hiện theo thông báo này. Các nhóm như rau tươi, hạt có dầu, đậu khô, cà phê và ca cao hạt chưa rang — vốn nằm trong 18 nhóm của Lệnh 248 — nay thuộc cơ chế này.
Điều này quan trọng với những doanh nghiệp chỉ sơ chế nhẹ — rửa, phân loại, đóng gói mà không chế biến sâu. Nhiều đơn vị mặc định nghĩ "có mã GACC theo Lệnh 248 là xong", trong khi sản phẩm của họ có thể đã chuyển sang diện nông sản sơ cấp với yêu cầu đăng ký riêng. Nếu doanh nghiệp bạn xuất rau củ, hạt hoặc nông sản sơ chế, việc đầu tiên nên làm là đối chiếu mã HS của sản phẩm với danh mục theo Thông báo 219/2025, rồi mới quyết định đi theo đường nào trên CIFER.
Có mã rồi không phải là xong — nghĩa vụ sau đăng ký theo Lệnh 280
Đây là chỗ khác biệt lớn giữa tư duy "xin được mã là xong việc" và thực tế vận hành dưới Lệnh 280. Trong suốt 5 năm hiệu lực, GACC có thể phúc tra việc doanh nghiệp tiếp tục đáp ứng yêu cầu đăng ký theo mức rủi ro (Điều 19), và doanh nghiệp cùng cơ quan thẩm quyền trong nước phải phối hợp.
Các nghĩa vụ chính mà Lệnh 280 đặt ra cho doanh nghiệp đã đăng ký:
- Giữ thông tin đăng ký khớp với thực tế: khi có thay đổi phải nộp đơn thay đổi trên hệ thống, không chờ đến kỳ gia hạn (Điều 20).
- Tự giám sát: khi phát hiện không còn đáp ứng yêu cầu đăng ký, doanh nghiệp phải chủ động tạm dừng xuất khẩu sang Trung Quốc và khắc phục ngay (Điều 24); nếu GACC phát hiện, doanh nghiệp bị yêu cầu khắc phục trong thời hạn và bị tạm dừng nhập khẩu trong thời gian đó (Điều 25).
- Hợp tác khi được yêu cầu: từ chối phối hợp phúc tra hoặc điều tra sự cố là một trong chín căn cứ thu hồi đăng ký, bên cạnh sự cố an toàn thực phẩm nghiêm trọng, cung cấp tài liệu giả, hay cho thuê, mượn, chuyển nhượng mã đăng ký (Điều 27).
Lệnh 280 không có điều khoản riêng về truy xuất nguồn gốc hay thu hồi sản phẩm. Tuy vậy, để đáp ứng các nghĩa vụ trên một cách thực chất, doanh nghiệp nên coi việc lưu trữ hồ sơ theo lô sản xuất là thực hành tốt — đủ để trả lời câu hỏi "lô hàng này nguyên liệu từ đâu, sản xuất ngày nào, ai kiểm soát chất lượng" trong vài phút chứ không phải vài ngày lục hồ sơ giấy — và chuẩn bị sẵn khả năng khoanh vùng, dừng xuất các lô liên quan nếu có cảnh báo an toàn thực phẩm.
Vì sao nên có truy xuất nguồn gốc bằng QR
Hãy thử tự hỏi: nếu ngày mai đối tác Trung Quốc yêu cầu chứng minh nguồn gốc của lô hàng đã xuất tuần trước, bạn mất bao lâu để trả lời đầy đủ — nguyên liệu đầu vào, lô sản xuất, kết quả kiểm nghiệm, người ký duyệt xuất hàng? Nếu câu trả lời là "phải lục lại sổ sách", đó là điểm yếu khi phải phúc tra hoặc khi cần tự phát hiện và khắc phục sai lệch theo Điều 24.
Đây là khoảng trống mà một hệ thống truy xuất nguồn gốc gắn mã QR theo từng lô, đúng chuẩn GS1/EPCIS giải quyết được — không phải vì Lệnh 280 bắt buộc, mà vì nó giúp doanh nghiệp chứng minh hệ thống quản lý an toàn thực phẩm của mình vận hành thật. Mỗi lô hàng có mã QR ghi lại chuỗi dữ liệu — từ vùng nguyên liệu, ngày sản xuất, đến kết quả kiểm nghiệm — không chỉ phục vụ người tiêu dùng cuối quét trên bao bì, mà còn là bằng chứng bạn đưa ra ngay khi đối tác, cơ quan thẩm quyền trong nước hoặc phía Trung Quốc yêu cầu đối chiếu hồ sơ.
Checklist trước khi bấm nộp hồ sơ trên CIFER
Trước khi tạo tài khoản, hãy chắc chắn bạn đã xác định đúng sản phẩm thuộc danh mục cần đề cử, thuộc diện tự đăng ký, hay thuộc diện nông sản sơ cấp theo Thông báo 219/2025 — dựa trên mã HS và danh mục sản phẩm thực tế, chứ không phải tên gọi thương mại. Đối chiếu địa chỉ cơ sở sản xuất giữa giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh và giấy chứng nhận an toàn thực phẩm phải khớp từng ký tự. Chuẩn bị tên sản phẩm và mô tả quy trình bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung với thuật ngữ đúng ngành hàng, không dịch máy. Chụp ảnh nhà xưởng thể hiện rõ luồng di chuyển một chiều của nguyên liệu và thành phẩm. Nếu sản phẩm là thịt hoặc tổ yến, ghi lịch nộp đơn gia hạn trong khoảng 3–12 tháng trước khi mã hết hạn. Và quan trọng không kém — dựng sẵn quy trình ghi nhận dữ liệu theo lô sản xuất trước khi lô hàng đầu tiên rời kho.
Mã GACC, dưới Lệnh 280, không phải một tờ giấy chứng nhận xin một lần rồi cất tủ. Nó là một cam kết duy trì điều kiện đăng ký liên tục — và doanh nghiệp nào chuẩn bị được hệ thống dữ liệu từ sớm sẽ đi qua các đợt phúc tra nhẹ nhàng hơn so với doanh nghiệp chỉ lo đủ giấy tờ cho lần nộp hồ sơ đầu tiên.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp đã có mã GACC theo Lệnh 248 có phải đăng ký lại khi Lệnh 280 có hiệu lực không?
Không. Lệnh 280 không yêu cầu đăng ký lại; theo Điều 21, đăng ký được tự động gia hạn 5 năm khi hết hạn, trừ khi sản phẩm thuộc danh mục không tự động gia hạn (thịt, tổ yến), doanh nghiệp đang khắc phục vi phạm, hoặc GACC đang tạm dừng nhập khẩu loại thực phẩm đó từ Việt Nam.
Hồ sơ đăng ký GACC phải viết bằng ngôn ngữ nào?
Điều 11 Lệnh 280 quy định hồ sơ đăng ký sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh. Cơ quan thẩm quyền và doanh nghiệp chịu trách nhiệm về tính trung thực, đầy đủ và hợp pháp của tài liệu.
Sản phẩm thuộc danh mục cần đề cử thì nộp hồ sơ thế nào?
Doanh nghiệp đề nghị cơ quan thẩm quyền Việt Nam quản lý ngành hàng thẩm tra và cấp báo cáo thẩm tra cùng thư đề cử, rồi tự nộp (hoặc qua đại lý) các tài liệu này cùng hồ sơ lên GACC qua CIFER. Theo Thông báo 27/2026, danh mục hiện gồm 17 nhóm như thịt, thủy sản, sữa, tổ yến, sản phẩm ong, trứng, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
Lệnh 280 có bắt buộc truy xuất nguồn gốc hay thu hồi sản phẩm không?
Lệnh 280 không có điều khoản riêng về truy xuất nguồn gốc hay thu hồi. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải tự tạm dừng xuất khẩu khi không còn đáp ứng yêu cầu (Điều 24) và phối hợp phúc tra, điều tra sự cố (Điều 27), nên lưu hồ sơ theo lô là thực hành tốt để đáp ứng các nghĩa vụ này.
Thông báo 219/2025 áp dụng cho sản phẩm nào?
Thông báo 219/2025 của GACC quy định danh mục nông sản ăn được dạng sơ cấp nhập khẩu phải đăng ký doanh nghiệp nước ngoài, yêu cầu khai báo và cách tra cứu. Các nhóm như rau tươi, hạt có dầu, đậu khô, cà phê và ca cao hạt chưa rang đã được tách khỏi danh mục của Lệnh 280 và chuyển sang cơ chế này.
Nguồn tham khảo
- Lệnh 280 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc — Quy định quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nhập khẩu ở nước ngoài (Công báo Quốc vụ viện, gov.cn)
- CFIA — Tóm tắt Lệnh 248 của GACC (thay thế Lệnh 145 và Lệnh 243)
- CFIA — Thông báo về Lệnh 280 và Thông báo 27/2026 của GACC
- USDA FAS GAIN — Decree 280: GACC Update to Overseas Food Facility Registration (CH2025-0204)
- USDA FAS GAIN — GACC Issues Decree 280 Implementation Guidance (CH2026-0034)
- CIRS — Nội dung Thông báo hướng dẫn thi hành Lệnh 280 (danh mục 17 nhóm, CIFER, Thông báo 219/2025)
- China Briefing — Đăng ký doanh nghiệp thực phẩm nước ngoài theo quy định mới 2026 (Thông báo 219/2025)
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường — danh sách đơn vị trực thuộc
- Wikipedia — Bộ Nông nghiệp và Môi trường (hợp nhất từ 1/3/2025)

Tác giả
VNCX Team
Bắt đầu với VNCX
Cần tư vấn giải pháp truy xuất nguồn gốc?
Đội ngũ VNCX sẵn sàng hỗ trợ bạn triển khai truy xuất nguồn gốc



